AP Chemistry

áp suấtpressure

pressureVietnamese: áp suất

Hình minh hoạ khái niệm áp suất

Áp suất là đại lượng đo lực vuông góc tác dụng trên một đơn vị diện tích bề mặt.Pressure is the perpendicular force exerted per unit of surface area.

Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn nằm trên giường đinh: nếu chỉ có vài chục chiếc đinh, mỗi đinh chịu cả trọng lượng cơ thể nên đâm rất đau, nhưng nếu có hàng nghìn chiếc đinh san sẻ sức nặng thì mỗi chiếc chỉ ấn nhẹ — áp suất chính là "sức nặng dồn lên mỗi chiếc đinh" như thế.Intuition: Picture lying on a bed of nails. With only a few dozen nails, each one carries a large share of your weight and digs in painfully; with thousands of nails sharing the load, each one barely presses at all. Pressure is exactly that "weight carried by each nail."

Công thức chínhKey formula

P=FAP = \frac{F}{A}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Áp suất là mức độ lực vuông góc phân bố trên bề mặt, được xác định bằng lực chia cho diện tích chịu lực. Vì vậy, cùng một lực, diện tích tiếp xúc nhỏ hơn tạo áp suất lớn hơn; áp suất không phải chính lực.

Trong chất khí, áp suất phát sinh từ các phân tử va chạm với thành bình. Các đơn vị thường dùng là atm, torr và kPa; 1 atm=760 torr=101,325 kPa1\,\mathrm{atm}=760\,\mathrm{torr}=101{,}325\,\mathrm{kPa}. Với hỗn hợp khí, áp suất toàn phần bằng tổng các áp suất riêng phần theo định luật Dalton.

Pressure measures how a perpendicular force is spread over a surface, and equals the force divided by the area it acts on. For the same force, a smaller contact area produces a larger pressure; pressure is not the force itself.

In a gas, pressure arises from molecules colliding with the walls of the container. Common units are atm, torr, and kPa, where 1 atm=760 torr=101.325 kPa1\,\mathrm{atm}=760\,\mathrm{torr}=101.325\,\mathrm{kPa}. For a mixture of gases, the total pressure is the sum of the partial pressures, by Dalton's law.

Ký hiệuNotation
P
P
Đơn vịUnitsatm, torr, mmHg, Pa (pascal)atm, torr, mmHg, Pa (pascal)
Công thức chi tiếtFormula details2 công thức2 formulas
P=FA\htmlClass{fp-0}{P} = \frac{\htmlClass{fp-1}{F}}{\htmlClass{fp-2}{A}}
P=FA\htmlClass{fp-0}{P} = \frac{\htmlClass{fp-1}{F}}{\htmlClass{fp-2}{A}}

Dùng để tính áp suất từ lực vuông góc và diện tích bề mặt chịu lực.Used to find pressure from the perpendicular force and the area over which it acts.

Trong đóWhere

PPáp suất — Pa, atm, hoặc torrpressure — Pa, atm, or torrFFlực tác dụng vuông góc lên bề mặt — Nforce applied perpendicular to the surface — NAAdiện tích bề mặt chịu lực — m²surface area bearing the force — m²
P=ρghP = \htmlClass{fp-0}{\rho} \htmlClass{fp-1}{g} \htmlClass{fp-2}{h}
P=ρghP = \htmlClass{fp-0}{\rho} \htmlClass{fp-1}{g} \htmlClass{fp-2}{h}

Dùng để đổi chiều cao cột chất lỏng thành áp suất, như trong đơn vị mmHg và torr.Used to convert the height of a liquid column into a pressure, as in the units mmHg and torr.

Trong đóWhere

PPáp suất tại đáy cột chất lỏng — Papressure at the bottom of the liquid column — Paρ\rhokhối lượng riêng của chất lỏng — kg/m³density of the liquid — kg/m³gggia tốc trọng trường — m/s²gravitational acceleration — m/s²hhchiều cao cột chất lỏng — mheight of the liquid column — m
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Áp suất tổng tăng không buộc mọi áp suất riêng phần tăng.

Khi thêm khí trơ vào bình cứng ở nhiệt độ không đổi, áp suất riêng phần của các khí có sẵn không đổi dù phân số mol giảm; cân bằng khí không dịch chuyển.

Trong hỗn hợp khí cân bằng, áp suất toàn phần không phải áp suất của từng chất.

Phải xác định từng áp suất riêng phần, chẳng hạn bằng bảng ICE, trước khi thay vào biểu thức KpK_p.

Áp suất không phải là lực.

Nó là lực vuông góc trên mỗi đơn vị diện tích; cùng lực nhưng diện tích khác nhau cho áp suất khác nhau.

A rise in total pressure does not force every partial pressure to rise.

Adding inert gas to a rigid container at constant temperature leaves the partial pressures of the original gases unchanged, even though their mole fractions drop, so a gas-phase equilibrium does not shift.

In an equilibrium mixture, the total pressure is not the pressure of any one gas.

You must find each partial pressure, for example with an ICE table, before substituting into the KpK_p expression.

Pressure is not a force.

It is perpendicular force per unit area, so the same force spread over different areas gives different pressures.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi thu khí trên nước, hãy trừ áp suất hơi nước.

Số đo gồm áp suất khí và hơi nước bão hòa; tính Pgas=Ptotal−PH2OP_{gas}=P_{total}-P_{H_2O} trước khi dùng phương trình khí lý tưởng.

Xác định các đại lượng được giữ không đổi.

Bình cứng có thể tích không đổi; điều kiện nhiệt độ không đổi quyết định cách dùng PV=nRTPV=nRT.

When a gas is collected over water, subtract the water vapor pressure.

The measured value includes both the gas and saturated water vapor, so compute Pgas=Ptotal−PH2OP_{gas}=P_{total}-P_{H_2O} before using the ideal gas equation.

Identify which quantities are held constant.

A rigid container fixes the volume, and whether the temperature is constant determines how you apply PV=nRTPV=nRT.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

Simon StevinEvangelista TorricelliBlaise Pascal

Khái niệm áp suất không do một người phát minh trong một khoảnh khắc, mà lớn dần trong ngành cơ học chất lưu (fluid mechanics) qua các công trình của Stevin, Torricelli và Pascal, tức là đã có sẵn từ trước khi cơ học thống kê (statistical mechanics) ra đời.
Pressure was not invented by one person in a single moment; the idea grew within fluid mechanics through the work of Stevin, Torricelli, and Pascal, so it was already well established before statistical mechanics appeared.

Vì sao mang đúng cái tên này? Hành trình của chính từ "pressure" không đi theo đường thẳng: nghĩa của nó được lần lại qua các trích dẫn gốc của Stevin, Torricelli và Pascal, mỗi người dùng từ theo cách hơi khác nhau trước khi nội dung khái niệm ổn định như hiện nay. Đó là lý do tên gọi gợi ý "sự ép, sự đè" — một cảm nhận trực quan về lực — chứ không gợi ngay ý "lực chia cho diện tích" như định nghĩa hiện đại.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termPhương trình khí lý tưởngLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThuyết động học phân tửLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChất rắn, chất lỏng và chất khíLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstlựcforce
Dẫn tớiLeads togiản đồ phaphase diagram (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedđịnh luật BoyleBoyle’s law (sắp có)(coming soon)định luật khí lí tưởngideal gas lawáp suất riêng phầnpartial pressure
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

áp suất hơivapor pressure
Khác nhau ở đâuHow they differÁp suất là lực trên diện tích do bất kỳ chất khí nào tác dụng lên thành bình. Áp suất hơi đặc trưng riêng cho pha hơi cân bằng với pha lỏng của cùng một chất ở nhiệt độ xác định.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi tại sao nước sôi ở 100 °C: đó là lúc áp suất hơi bằng áp suất khí quyển — không phải lúc áp suất tổng đạt giá trị nào đó.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 2, 14, 16.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .