AP Chemistry
pressure

Áp suất là đại lượng đo lực vuông góc tác dụng trên một đơn vị diện tích bề mặt.
Khi các phân tử khí chuyển động hỗn loạn trong một bình chứa, chúng liên tục va chạm vào thành bình và tạo ra những lực đẩy nhỏ. Tổng hợp của vô số va chạm này biểu hiện thành một lực phân bố đều trên bề mặt, và người ta gọi đó là áp suất (pressure). Về mặt định lượng, áp suất được tính bằng thương số giữa lực vuông góc tác dụng lên bề mặt và diện tích của bề mặt đó: Trong công thức này, là áp suất, là lực tác dụng và là diện tích bề mặt chịu lực. Do đó, cùng một lực nhưng diện tích tiếp xúc càng nhỏ thì áp suất càng lớn.
Độ lớn của áp suất phụ thuộc vào ba yếu tố: số lượng phân tử khí, nhiệt độ và thể tích bình chứa. Khi nhiệt độ tăng, các phân tử chuyển động nhanh hơn nên va chạm vào thành bình mạnh hơn và thường xuyên hơn, làm áp suất tăng theo. Ngược lại, khi thể tích bình tăng lên trong khi số phân tử không đổi, mật độ phân tử giảm đi khiến số lần va chạm trên mỗi đơn vị diện tích ít hơn, và áp suất giảm xuống.
Hơn nữa, trong thực hành thí nghiệm, áp suất khí quyển thường được đo bằng đơn vị át-mốt-phe (atm), trong đó một át-mốt-phe tương ứng với áp suất khí quyển trung bình tại mặt nước biển. Ngoài ra, đơn vị torr cũng hay xuất hiện trong các bài tập về áp suất hơi, và hệ thức quy đổi chuẩn là . Vì vậy, đối với hỗn hợp nhiều chất khí, áp suất toàn phần bằng tổng các áp suất riêng phần theo định luật Dalton, nhờ đó ta có thể tính áp suất của từng khí thành phần một cách độc lập.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn nằm trên giường đinh: nếu chỉ có vài chục chiếc đinh, mỗi đinh chịu cả trọng lượng cơ thể nên đâm rất đau, nhưng nếu có hàng nghìn chiếc đinh san sẻ sức nặng thì mỗi chiếc chỉ ấn nhẹ — áp suất chính là "sức nặng dồn lên mỗi chiếc đinh" như thế.
Dùng khi cần tính áp suất từ lực tác dụng và diện tích tiếp xúc, hoặc để hiểu tại sao áp suất khí tăng khi thể tích bình giảm (diện tích tường bình nhỏ hơn, số va chạm trên mỗi đơn vị diện tích tăng).
Trong đó
Simon StevinEvangelista TorricelliBlaise Pascal
Trước khi trở thành một đại lượng có định nghĩa gọn gàng, áp suất là câu trả lời cho những câu hỏi rất thực tế về chất lỏng và không khí: nước đè lên thành bình mạnh đến đâu, vì sao cột thủy ngân trong ống của Torricelli dừng lại ở một độ cao nhất định, vì sao độ cao ấy thay đổi khi mang ống lên núi. Chính vì bài toán xuất phát từ chất lưu chứ không từ chất rắn, khái niệm được xây dựng quanh ý tưởng lực phân bố trên bề mặt. Vì vậy khi các nhà vật lý sau này giải thích áp suất chất khí bằng va chạm của vô số phân tử, họ không tạo ra khái niệm mới mà giải thích lại một đại lượng đã có sẵn trong cơ học chất lưu.
Áp suất tổng tăng không có nghĩa mọi áp suất riêng phần đều tăng.
Khi thêm khí trơ vào bình cứng ở nhiệt độ không đổi, số mol tổng tăng nên theo áp suất tổng buộc phải tăng. Tuy nhiên mỗi chất khí có sẵn vẫn giữ nguyên số mol và vẫn chiếm trọn thể tích bình, nên áp suất riêng phần (partial pressure) của chúng không đổi; thứ thay đổi chỉ là phân số mol (mole fraction), vì mẫu số đã lớn hơn. Do đó cân bằng cũng không dịch chuyển khi thêm khí trơ ở thể tích không đổi — đây là bẫy kinh điển trong câu hỏi về nguyên lý Le Châtelier.
Áp suất tổng ở cân bằng không phải là áp suất của một chất nào cả.
Với phản ứng xuất phát từ 1.0 atm chất đầu, khi áp suất tổng đạt 1.2 atm thì phần tăng thêm 0.2 atm chính là , tức áp suất của mỗi sản phẩm. Rất nhiều học sinh lấy thẳng 1.2 atm nhét vào biểu thức hằng số cân bằng, hoặc quên rằng chất đầu đã giảm còn atm. Cách an toàn là lập bảng ICE bằng đơn vị áp suất rồi mới tính .
Không được thay số vào khi nhiệt độ còn ở độ Celsius.
Hằng số khí chỉ đúng khi nhiệt độ tính bằng kelvin và áp suất tính bằng atm. Học sinh hay quên đổi , hoặc trộn áp suất đo bằng mmHg với dạng atm, và kết quả lệch hẳn một bậc. Trước khi bấm máy, hãy kiểm tra ba đơn vị của , , có khớp với dạng đang dùng hay không.
Áp suất là lực trên một đơn vị diện tích, không phải lực.
Hai bình chứa cùng một lực va đập tổng cộng nhưng khác diện tích thành bình sẽ cho hai giá trị áp suất khác nhau, vì . Ở cấp độ phân tử, áp suất sinh ra từ vô số va chạm của các phân tử khí lên thành bình, nên nó phụ thuộc vào tần suất va chạm và động lượng mỗi lần va chạm — tức là vào mật độ phân tử và nhiệt độ. Hiểu như vậy thì mới giải thích được vì sao tăng nhiệt độ ở thể tích cố định lại làm áp suất tăng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để chuyển đổi giữa chiều cao cột chất lỏng và áp suất; là cơ sở của các đơn vị mmHg và torr trong đo áp suất khí quyển.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Hành trình của chính từ "pressure" không đi theo đường thẳng: nghĩa của nó được lần lại qua các trích dẫn gốc của Stevin, Torricelli và Pascal, mỗi người dùng từ theo cách hơi khác nhau trước khi nội dung khái niệm ổn định như hiện nay. Đó là lý do tên gọi gợi ý "sự ép, sự đè" — một cảm nhận trực quan về lực — chứ không gợi ngay ý "lực chia cho diện tích" như định nghĩa hiện đại.
Khi thu khí trên nước, phải trừ áp suất hơi nước trước khi tính số mol.
Đề thí nghiệm hay cho khí sinh ra từ phản ứng kim loại với acid được thu qua nước, và giá trị đọc được là áp suất tổng gồm cả hơi nước bão hòa. Công thức cần viết ra giấy là , sau đó mới dùng . Bỏ qua bước này thì số mol khí bị tính dư và mọi kết quả phía sau đều sai theo.
Câu tự luận yêu cầu "show your work", nên phải viết ra biểu thức trước khi ra số.
Giám khảo cho điểm theo từng bước: một điểm cho việc thiết lập đúng quan hệ (chẳng hạn hay bảng ICE theo áp suất), một điểm cho phép thay số kèm đơn vị, một điểm cho đáp số. Nếu chỉ ghi mỗi con số cuối cùng, dù đúng vẫn mất phần lớn điểm. Vì vậy hãy dành hai dòng viết công thức và ghi rõ đơn vị atm, L, K.
Đọc kỹ hai chữ "rigid" và "constant temperature" trong đề — chúng quyết định cách lập luận.
Bình cứng nghĩa là thể tích không đổi, nên áp suất chỉ phụ thuộc số mol và nhiệt độ; nếu đề cho pít-tông di động thì ngược lại, áp suất bị giữ cố định còn thể tích mới là đại lượng thay đổi. Gạch chân các từ này ngay khi đọc đề sẽ giúp bạn chọn đúng biến nào cố định trong .
Lúc cân bằng ở 690 K, bình chứa ở 0,8 atm cùng CO và mỗi khí ở 0,2 atm, ứng với . Khi nén bình còn nửa thể tích, cân bằng dịch chuyển sang phía để giảm bớt tổng số mol khí, nhưng giá trị vẫn giữ nguyên 0,050 vì nhiệt độ không đổi.
Áp suất riêng phần của hydrogen trong ống thu là 0,962 atm, ứng với mol khí. Vì kim loại phản ứng theo tỉ lệ mol với , khối lượng mol của bằng , nên chính là magnesium.