AP Chemistry
partial pressure
Còn gọi: partial pressures · áp suất phần · áp suất riêng phần của khí · partial pressure of a gas · áp suất riêng phần tại cân bằng · equilibrium partial pressure

Áp suất riêng phần là áp suất mà một chất khí trong hỗn hợp tự gây ra khi một mình chiếm toàn bộ thể tích bình, độc lập với các khí khác.
Khi nhiều chất khí cùng ở trong một bình, các phân tử của chúng hầu như không tương tác với nhau mà chỉ va đập vào thành bình. Vì vậy mỗi chất khí ứng xử như thể nó đang chiếm trọn thể tích ấy một mình, và phần áp suất do riêng nó tạo ra chính là áp suất riêng phần. Tổng các phần đóng góp đó cho ta áp suất toàn phần đo được bằng áp kế, một kết quả được phát biểu thành định luật Dalton (Dalton's law of partial pressures):
Tức là áp suất chung của hỗn hợp bằng tổng áp suất riêng phần của từng thành phần. Vì mỗi khí đều thỏa mãn phương trình khí lý tưởng trong cùng một và , ta có , nên tỉ lệ giữa các áp suất riêng phần đúng bằng tỉ lệ giữa số mol. Do đó có thể viết
với là phần mol (mole fraction) của khí . Hệ quả quan trọng là áp suất riêng phần chỉ phụ thuộc số hạt của chất khí đó, hoàn toàn không phụ thuộc bản chất hay khối lượng phân tử của nó.
Hai tình huống trong đề thi khai thác trực tiếp ý này. Thứ nhất, khi thu khí trên mặt nước, chất khí luôn lẫn hơi nước, nên phải trừ áp suất hơi nước (vapor pressure) khỏi áp suất đo được thì mới ra áp suất của khí cần tính. Thứ hai, với cân bằng pha khí, người ta thay nồng độ bằng áp suất riêng phần để lập hằng số cân bằng ; các giá trị thế vào biểu thức phải là áp suất tại thời điểm cân bằng, không phải áp suất ban đầu. Tuy nhiên, cần nhớ mọi lập luận trên đều dựa trên giả định khí lý tưởng, nên ở áp suất rất cao hoặc nhiệt độ rất thấp, khi lực hút giữa các phân tử trở nên đáng kể, phép cộng đơn giản này bắt đầu sai lệch.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giống như trong một lớp học ồn ào, tiếng của mỗi nhóm góp vào độ ồn chung, và nhóm nào đông người thì góp phần lớn hơn.
Dùng khi biết áp suất riêng phần của từng khí trong hỗn hợp và cần tìm áp suất toàn phần.
Trong đó
Dùng khi biết thành phần mol của khí và áp suất toàn phần, cần tìm áp suất riêng phần của khí đó.
Trong đó
đầu thế kỷ 19 (thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện năm 1857)John DaltonHenry RoscoePaul Bert
Bài toán mà Dalton phải đối mặt là không khí: nếu nhiều chất khí trộn lẫn, vì sao chúng không tách lớp theo khối lượng mà vẫn phân bố đều? Ông đề xuất rằng các hạt của mỗi khí thành phần không tương tác với hạt của những khí còn lại, nên mỗi khí "sắp xếp đúng như khi ở trong khoảng không trống rỗng", đồng thời vẫn chiếm trọn thể tích chung. Từ hình dung đó suy ra ngay định luật Dalton (Dalton's law): , tức áp suất tổng của hỗn hợp bằng tổng các áp suất riêng phần. Nhờ vậy, hỗn hợp khí trở thành bài toán cộng đơn giản thay vì một mớ hỗn độn.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tính từ "partial" trong tiếng Anh mang nghĩa "thuộc về một phần", và cách gọi tiếng Việt "riêng phần" giữ đúng tinh thần ấy: đây là phần áp suất mà riêng một khí thành phần đóng góp vào áp suất chung, chứ không phải một loại áp suất khác về bản chất. Cái tên phản ánh trực tiếp hình dung của Dalton, rằng mỗi khí ứng xử như thể nó ở một mình trong bình, nên áp suất của cả hỗn hợp chỉ là phép cộng các phần đó lại. Về sau, sinh lý học hô hấp cho thấy chính đại lượng này — chứ không phải nồng độ — mới quyết định hành vi sinh học của khí: Paul Bert (1833–1886) giữ áp suất riêng phần của oxy không đổi trong khi thay đổi áp suất khí quyển và thấy con vật vẫn bình thường, còn khi hạ nó xuống thì con vật lâm vào tình trạng thiếu oxy (hypoxia). Chính vì thế, thuật ngữ này được mượn sang y học dưới dạng sức căng khí trong máu (blood gas tension).
Thêm He vào bình — nhìn tổng áp suất dâng lên còn đường của O₂ đứng im
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Thêm khí trơ vào bình cứng không làm đổi áp suất riêng phần của các khí có sẵn.
Đây là bẫy kinh điển: khi cho thêm He vào bình chứa Ar và O₂ ở nhiệt độ và thể tích không đổi, nhiều học sinh vội kết luận rằng mọi áp suất đều tăng. Thực ra mỗi khí tuân theo một cách độc lập, nên số mol O₂ không đổi thì cũng không đổi. Tuy nhiên tổng số mol khí tăng, do đó áp suất tổng tăng, và phần mol (mole fraction) của O₂ giảm vì mẫu số lớn lên. Vì vậy khi trả lời, hãy tách bạch ba đại lượng: áp suất tổng tăng, áp suất riêng phần giữ nguyên, phần mol giảm.
Chất rắn và chất lỏng nguyên chất không có áp suất riêng phần trong biểu thức cân bằng.
Với phản ứng , biểu thức đúng là , hoàn toàn không có mặt carbon rắn. Học sinh hay nhét C(s) vào tử số hoặc mẫu số rồi loay hoay tìm "áp suất của than". Nhờ quy ước này mà lượng chất rắn còn dư nhiều hay ít cũng không ảnh hưởng tới vị trí cân bằng, miễn là vẫn còn một ít chất rắn trong bình.
Không thay áp suất tổng vào chỗ đáng lẽ phải là áp suất riêng phần.
Khi tính thương số phản ứng (reaction quotient) hay hằng số , mỗi thừa số phải là áp suất của riêng chất đó, chẳng hạn . Nếu đề chỉ cho áp suất tổng và thành phần hỗn hợp, bạn phải quy đổi bằng trước đã. Bỏ qua bước quy đổi này là mất trọn điểm phần tính toán, dù các bước sau có đúng đến đâu.
Q lớn hơn K thì phản ứng chạy về phía chất phản ứng, không phải phía sản phẩm.
Nhiều học sinh nhớ máy móc "Q lớn thì phản ứng mạnh" nên kết luận ngược. Hãy đọc theo nghĩa vật lý: nghĩa là sản phẩm đang dư so với trạng thái cân bằng, nên hệ phải tiêu bớt sản phẩm để quay lại. Do đó áp suất riêng phần của các chất phản ứng tăng, còn của sản phẩm giảm, cho tới khi tụt xuống bằng .
Trong câu tự luận, phải viết rõ biểu thức trước khi thay số.
Giám khảo chấm theo từng bước, nên chỉ ghi đáp số cuối cùng thì gần như chắc chắn mất điểm. Hãy viết ra hoặc với đầy đủ chỉ số dưới, rồi mới thế số vào. Một dòng biểu thức đúng vẫn ăn điểm ngay cả khi bạn bấm máy tính sai ở bước sau.
Luôn kiểm tra đơn vị áp suất và đơn vị nhiệt độ trước khi bấm máy.
Nhiệt độ trong bắt buộc phải là kelvin, và hằng số phải khớp với đơn vị áp suất bạn đang dùng — atm đi với , còn kPa hay bar thì phải đổi. Đề hay cho dữ kiện bằng torr hoặc mmHg để thử xem bạn có nhớ hay không. Ghi luôn phép đổi đơn vị vào bài làm, vừa tránh nhầm vừa cho thấy quá trình suy luận.
Đọc kỹ xem bình chứa là bình cứng hay bình có pit-tông di động.
Trong bình cứng, thể tích cố định nên thêm khí sẽ làm áp suất tổng tăng mà áp suất riêng phần của các khí cũ giữ nguyên. Ngược lại, nếu pit-tông di động giữ áp suất tổng không đổi, thể tích sẽ nở ra và áp suất riêng phần của từng khí có sẵn lại giảm. Chỉ một chữ "rigid" trong đề mà đảo ngược hoàn toàn câu trả lời, nên hãy khoanh tròn nó ngay khi đọc.
Trước khi bơm heli, bình có áp suất tổng với phần đóng góp của là . Sau khi thêm ở nhiệt độ và thể tích không đổi, áp suất tổng tăng lên do có thêm hạt va chạm với thành bình, còn áp suất riêng phần của vẫn giữ nguyên vì , và đều không đổi. Đây chính là ý cốt lõi: thêm khí trơ vào bình cứng làm đổi áp suất tổng nhưng không đụng gì tới áp suất riêng phần của từng khí đã có sẵn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Ở , hệ đạt cân bằng với và , cộng lại vừa đúng áp suất tổng đo được. Từ hai áp suất riêng phần này, hằng số cân bằng của phản ứng là , nghĩa là ở nhiệt độ cao này cacbon monoxit chiếm ưu thế trong hỗn hợp. Lượng tương ứng trong bình là khoảng .