AP Chemistry
equilibrium-constant expression
Còn gọi: biểu thức cân bằng · equilibrium expression

Biểu thức hằng số cân bằng là công thức liên hệ nồng độ hoặc áp suất riêng phần của sản phẩm với chất tham gia tại trạng thái cân bằng.
Khi một phản ứng thuận nghịch đạt trạng thái cân bằng, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch và nồng độ các chất không còn thay đổi. Để định lượng mối liên hệ giữa các chất tại thời điểm này, nhà hóa học thiết lập một công thức toán học đặc trưng. Đối với phản ứng tổng quát , công thức này được viết bằng cách lấy nồng độ sản phẩm nhân với nhau, mỗi nồng độ lũy thừa đúng bằng hệ số tỉ lượng (stoichiometric coefficient) của nó, rồi chia cho tích nồng độ các chất tham gia cũng với số mũ tương tự. Biểu thức toán học cho hệ nồng độ là , trong đó các chữ cái in hoa đại diện cho nồng độ mol và các chữ cái thường chính là hệ số cân bằng.
Tuy nhiên, không phải mọi chất có mặt trong hệ đều xuất hiện ở công thức này. Các chất rắn tinh khiết và chất lỏng nguyên chất bị loại khỏi phép tính vì mật độ phân tử của chúng không đổi trong suốt quá trình phản ứng. Nhờ đó, biểu thức chỉ còn lại các chất khí, tính qua áp suất riêng phần (partial pressure) để được , hoặc các chất tan trong dung dịch. Vì vậy, khi viết công thức cho phản ứng dị thể, thí sinh phải cẩn thận lọc bỏ những pha không tham gia vào biến thiên nồng độ.
Hệ quả quan trọng nhất của công thức này là giá trị của hằng số cân bằng (equilibrium constant) cho biết phản ứng diễn ra đến mức nào. Nếu tử số lớn hơn nhiều so với mẫu số, tức , hệ tại cân bằng chứa chủ yếu là sản phẩm và phản ứng được coi là diễn ra gần như hoàn toàn. Ngược lại, khi , chất tham gia chiếm ưu thế và phản ứng hầu như không tiến triển. Do đó, việc thiết lập đúng công thức là bước đầu tiên và bắt buộc để giải mọi bài toán tính nồng độ cân bằng.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Biểu thức này giống như một chiếc cân đĩa mà đĩa trái là tích nồng độ sản phẩm còn đĩa phải là tích nồng độ chất tham gia; tại trạng thái cân bằng, tỉ số khối lượng hai đĩa chính là hằng số K — cân có thể nghiêng hẳn về một bên chứ không nhất thiết nằm ngang.
Dùng khi phản ứng đã đạt trạng thái cân bằng và ta cần liên hệ nồng độ các chất tại thời điểm đó; áp dụng cho cân bằng trong dung dịch (nồng độ mol/L).
Trong đó
Dùng để chuyển đổi giữa hằng số cân bằng theo áp suất (, cho hệ khí) và hằng số cân bằng theo nồng độ () khi phản ứng có sự thay đổi số mol khí.
Trong đó
1864Peter WaageCato Maximilian GuldbergMarcellin BerthelotLéon Péan de Saint-GillesAugustus HarcourtWilliam EssonJacobus van 't Hoff
Giữa thế kỷ 19, các nhà hóa học đã biết nhiều phản ứng không chạy đến cùng: trộn hai chất lại, một lúc sau bình phản ứng vẫn còn cả bốn chất và thành phần không đổi nữa. Trong thập niên 1860, Berthelot cùng Péan de Saint-Gilles, rồi Harcourt và Esson, đã có những đóng góp sớm cho việc đo đạc hiện tượng này. Đến năm 1864, Waage và Guldberg đưa ra cách hiểu quyết định: cân bằng đạt được khi tốc độ phản ứng thuận đúng bằng tốc độ phản ứng nghịch. Từ điều kiện đó, tỉ số nồng độ sản phẩm trên nồng độ chất phản ứng — mỗi nồng độ nâng lên lũy thừa bằng hệ số của nó — trở thành một con số cố định. Nhờ vậy, trạng thái cân bằng lần đầu được viết thành một biểu thức tính được.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "cân bằng" trong tên gọi trỏ thẳng vào điều kiện mà Waage và Guldberg đặt ra: hai chiều của phản ứng vẫn chạy, nhưng chạy nhanh như nhau nên nồng độ các chất không đổi. Nếu tốc độ thuận là và tốc độ nghịch là , cho hai vế bằng nhau ta rút ra được tỉ số , trong đó và là hằng số tốc độ (rate constant) của chiều thuận và chiều nghịch. Chính vì được ghép từ hai hằng số nên nó cũng là một hằng số, và đó là lý do có chữ "constant": ở một nhiệt độ xác định, dù ta xuất phát từ những nồng độ ban đầu khác nhau, tỉ số ấy vẫn quay về đúng một giá trị. Còn chữ "biểu thức" nhấn mạnh rằng đại lượng này không phải một con số rơi từ trên trời xuống, mà là một công thức đọc thẳng ra từ phương trình phản ứng đã cân bằng. Cùng dạng tỉ số đó, khi tính ở thời điểm bất kỳ chứ không riêng lúc cân bằng, mang tên thương số phản ứng (reaction quotient); hai đại lượng có hình thức giống hệt nhau nhưng khác nhau ở thời điểm lấy nồng độ. Việc phân biệt này giải thích vì sao đề thi luôn hỏi "so sánh với " thay vì hỏi thẳng phản ứng sẽ đi về đâu. Một chi tiết dễ gây bất ngờ là không mang đơn vị, dù trong biểu thức có nồng độ. Lý do nằm ở hệ thức nối nó với biến thiên năng lượng tự do Gibbs chuẩn (standard Gibbs free energy change): với là hằng số khí và là nhiệt độ tuyệt đối tính theo kelvin. Vì chỉ có thể lấy logarit của một số thuần túy, buộc phải là số không thứ nguyên. Tên gọi hoàn chỉnh "equilibrium constant" mãi đến năm 1929 mới được ghi nhận lần đầu, tức là khái niệm đã sống hơn sáu mươi năm trước khi có cái tên chính thức mà học sinh dùng hôm nay.
Chất rắn nguyên chất và chất lỏng nguyên chất không được đưa vào biểu thức.
Với phản ứng , biểu thức chỉ còn , chứ không phải một phân số ba số hạng. Lý do là nồng độ (hay hoạt độ) của một chất rắn nguyên chất (pure solid) không đổi khi ta thêm bớt lượng chất, nên nó đã được gộp sẵn vào giá trị . Nước lỏng đóng vai trò dung môi cũng bị loại vì cùng lý do; tuy nhiên hơi nước trong phản ứng pha khí thì vẫn phải viết. Trên bài tự luận, viết dư vào mẫu số là mất trọn điểm dù các phần tính toán sau đó đúng.
Hệ số cân bằng phải trở thành số mũ, không phải thừa số nhân.
Nhiều học sinh viết cho phản ứng , trong khi dạng đúng là . Sai lầm này khiến kết quả lệch hàng chục đến hàng nghìn lần, vì số mũ tác động theo lũy thừa chứ không theo tỉ lệ. Do đó trước khi thay số, hãy đối chiếu từng hệ số trong phương trình đã cân bằng với từng số mũ trong biểu thức.
Nồng độ ban đầu không được thay vào biểu thức hằng số cân bằng.
Chỉ nồng độ tại thời điểm cân bằng mới cho ra ; nếu thay nồng độ ở một thời điểm bất kỳ, cái ta thu được là thương số phản ứng (reaction quotient) . Vì vậy quy trình chuẩn là lập bảng ICE, trừ đi lượng phản ứng theo đúng tỉ lệ hệ số, rồi mới thay dòng cuối cùng vào biểu thức. So sánh với chỉ dùng để dự đoán chiều dịch chuyển: thì phản ứng tiến về phía sản phẩm, thì ngược lại.
Giá trị chỉ đổi khi nhiệt độ đổi, không đổi khi thêm chất hay nén khí.
Khi tăng áp suất bằng cách giảm thể tích, các nồng độ đều thay đổi và hệ dịch chuyển theo nguyên lý Le Châtelier, nhưng khi cân bằng mới được thiết lập thì tỉ số trong biểu thức vẫn quay về đúng giá trị cũ. Chất xúc tác (catalyst) cũng chỉ rút ngắn thời gian đạt cân bằng chứ không làm lớn lên. Câu trả lời "thêm chất phản ứng làm tăng" là một trong những lỗi bị trừ điểm thường xuyên nhất ở phần giải thích.
Luôn viết phương trình đã cân bằng ngay bên cạnh biểu thức khi trình bày.
Giám khảo chấm theo sự tương ứng giữa hệ số và số mũ, nên đặt hai dòng cạnh nhau giúp bạn tự kiểm tra và giúp người chấm thấy lập luận. Nếu đề cho phản ứng ngược hoặc nhân đôi hệ số, hãy nhớ hai quy tắc: đảo chiều thì lấy nghịch đảo , nhân hệ số với thì lấy . Viết rõ phép biến đổi này ra giấy thay vì nhẩm trong đầu.
Phân biệt rõ và ngay từ dòng đầu tiên.
Với chất khí, đề thường cho áp suất riêng phần (partial pressure) tính bằng atm, khi đó biểu thức phải viết bằng chứ không phải bằng dấu ngoặc vuông; ngược lại dữ kiện cho mol trên lít thì dùng . Hai đại lượng liên hệ qua , với là hiệu số mol khí giữa sản phẩm và chất phản ứng. Dùng nhầm ký hiệu tuy nhỏ nhưng đủ để mất điểm ở mục lập biểu thức.
Đừng ghi đơn vị cho trong bài thi AP.
Hằng số cân bằng được định nghĩa qua hoạt độ, vốn là các đại lượng không thứ nguyên, nên đáp án chuẩn chỉ là một con số. Tương tự, khi rất nhỏ so với nồng độ ban đầu, bạn được phép dùng phép gần đúng bỏ qua ở mẫu số, nhưng phải viết một câu nêu rõ giả thiết đó và kiểm tra lại quy tắc 5%.
Biểu thức hằng số cân bằng của phản ứng Boudouard là , trong đó carbon rắn bị loại vì hoạt độ của chất rắn nguyên chất bằng . Với nồng độ cân bằng của và của , ta được và tương ứng ở . Khi nén bình còn một nửa thể tích, thương số vượt quá , nên hệ tiêu thụ bớt và chuyển dịch theo chiều nghịch cho tới khi trở lại bằng .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biểu thức cho thấy với phân ly mạnh hơn với , nên là acid mạnh hơn. Dung dịch có , ứng với pH bằng — tính acid yếu, đúng như một cỡ dự báo. Cuối cùng, vì tích của biểu thức và biểu thức luôn bằng , base liên hợp có , tức là một base yếu.