AP Chemistry · CHEM-U07

Cân bằng

Equilibrium

12 bài học

Cân bằng (Equilibrium) là unit 7/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 12 chủ đề: Giới thiệu cân bằng, Chiều của phản ứng thuận nghịch, Hệ số phản ứng Q và hằng số cân bằng K, Tính hằng số cân bằng, Ý nghĩa độ lớn của K, Tính chất của hằng số cân bằng và 6 chủ đề khác. 13 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.

Lộ trình bài học

  1. U07-T01Giới thiệu cân bằngIntroduction to Equilibrium
  2. U07-T02Chiều của phản ứng thuận nghịchDirection of Reversible Reactions
  3. U07-T03Hệ số phản ứng Q và hằng số cân bằng KReaction Quotient and Equilibrium Constant
  4. U07-T04Tính hằng số cân bằngCalculating the Equilibrium Constant
  5. U07-T05Ý nghĩa độ lớn của KMagnitude of the Equilibrium Constant
  6. U07-T06Tính chất của hằng số cân bằngProperties of the Equilibrium Constant
  7. U07-T07Tính nồng độ cân bằngCalculating Equilibrium Concentrations
  8. U07-T08Biểu diễn trạng thái cân bằngRepresentations of Equilibrium
  9. U07-T09Giới thiệu nguyên lý Le ChâtelierIntroduction to Le Châtelier's Principle
  10. U07-T10Q và dự đoán chiều dịch chuyển cân bằngReaction Quotient and Le Châtelier
  11. U07-T11Giới thiệu cân bằng hòa tanIntroduction to Solubility Equilibria
  12. U07-T12Hiệu ứng ion chungCommon-Ion Effect

Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).

Thuật ngữ trong unit này

13 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.

áp suất riêng phần · partial pressure
Áp suất riêng phần là áp suất mà một chất khí trong hỗn hợp tự gây ra khi một mình chiếm toàn bộ thể tích bình, độc lập với các khí khác.
base liên hợp · conjugate base
Base liên hợp là chất còn lại sau khi acid nhường một proton, tạo thành cặp liên hợp trong phản ứng thuận nghịch.
base yếu · weak base
Base yếu là chất khi tan trong nước chỉ phân li một phần, thiết lập cân bằng thuận nghịch thay vì phản ứng hoàn toàn.
biểu thức hằng số cân bằng · equilibrium-constant expression
Biểu thức hằng số cân bằng là công thức liên hệ nồng độ hoặc áp suất riêng phần của sản phẩm với chất tham gia tại trạng thái cân bằng.
cân bằng · equilibrium
Cân bằng là trạng thái động của phản ứng thuận nghịch khi tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, giữ nồng độ các chất không đổi.
dung dịch bão hòa · saturated solution
Dung dịch bão hòa là dung dịch chứa lượng chất tan tối đa có thể ở nhiệt độ xác định.
hằng số cân bằng · keq
Hằng số cân bằng là tỉ số giữa nồng độ sản phẩm và chất phản ứng khi hệ thuận nghịch đạt trạng thái cân bằng ở một nhiệt độ xác định.
ion phức · complex ion
Ion phức là ion mang điện tích, gồm một ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử bằng liên kết cộng hóa trị phối trí.
nguyên lý Le Châtelier · Le Châtelier’s principle
Nguyên lý Le Châtelier là quy tắc nói rằng khi một hệ đang ở trạng thái cân bằng bị tác động, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều làm giảm bớt tác động đó.
nồng độ · concentration
Nồng độ là đại lượng đo lượng chất tan có trong một lượng xác định dung môi hoặc dung dịch.
quá trình thuận nghịch · reversible process
Quá trình thuận nghịch là quá trình có thể đảo ngược hoàn toàn bằng một thay đổi vô cùng nhỏ, đưa cả hệ và môi trường trở về trạng thái ban đầu.
sự phân li · dissociation
Sự phân li là quá trình một hợp chất tách thành các phần tử nhỏ hơn như ion hoặc gốc tự do.
thương số phản ứng · reaction quotient
Thương số phản ứng là giá trị tính từ nồng độ các chất tại một thời điểm bất kì, dùng để xác định chiều hướng diễn ra của phản ứng.

Học có trình tự cả khoá AP Chemistry

Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.

Xem khoá học