AP Chemistry
conjugate base
Còn gọi: bazơ liên hợp · A− · conjugate base A- · base liên hiệp

Base liên hợp là chất còn lại sau khi axit nhường một proton, tạo thành cặp liên hợp trong phản ứng thuận nghịch.
Trong thuyết Brønsted–Lowry, mọi phản ứng trao đổi ion H⁺ đều bao gồm hai cặp chất tham gia. Khi một axit nhường đi một ion H⁺, phần còn lại của phân tử (molecule) sẽ đóng vai trò là base liên hợp của axit đó. Quá trình này thiết lập một mối liên hệ mật thiết giữa chất cho và chất nhận, nhờ vậy mà tạo nên cặp axit – base liên hợp đặc trưng cho mỗi cân bằng.
Mối quan hệ này được biểu diễn qua phương trình tổng quát . Trong công thức trên, đại diện cho axit ban đầu, còn chính là base liên hợp được tạo thành sau khi axit mất đi một ion H⁺. Nhờ đó, ta có thể xác định base liên hợp của bất kỳ axit nào chỉ bằng cách bớt đi một nguyên tử (atom) hydro và giảm điện tích đi một đơn vị. Tuy nhiên, quy luật này cũng chỉ ra rằng axit càng mạnh thì khả năng nhường ion H⁺ càng lớn, kéo theo base liên hợp sinh ra càng yếu và càng kém khả năng nhận lại ion H⁺.
Ngược lại, một base liên hợp mang điện tích âm thường có xu hướng thu hút ion H⁺ để trở về dạng trung hòa, trừ khi gốc axit đó quá bền vững. Hơn nữa, những chất lưỡng tính (amphoteric) như nước hay ion bicarbonate có thể đóng vai trò vừa là axit vừa là base liên hợp, tùy thuộc vào đối tác phản ứng. Vì vậy, việc nhận diện chính xác các cặp liên hợp giúp học sinh dự đoán được chiều hướng của phản ứng axit – base và tính toán hằng số cân bằng (Keq).
Trực giác: Nếu coi axit là một người đang cầm quả bóng, thì base liên hợp chính là người đó sau khi đã ném bóng đi — tay trống và sẵn sàng đón lại quả bóng nếu được ném trả.
Dùng khi cần tìm của base liên hợp từ của acid (hoặc ngược lại) trong cân bằng nước ở 25 °C.
Trong đó
Johannes Nicolaus BrønstedMartin Lowry
Trước khi có thuyết Brønsted–Lowry, người ta quen nghĩ acid và base là hai nhóm chất riêng biệt, mỗi bên có tính chất cố định của mình. Brønsted và Lowry đổi cách nhìn: chất nào nhường được proton (proton donor) cho chất khác thì là acid, chất nhận proton là base. Cách định nghĩa này lập tức kéo theo một hệ quả. Khi một acid đã nhường proton, phần còn lại vẫn tồn tại và vẫn có khả năng nhận lại chính proton đó ở phản ứng nghịch — nghĩa là nó đóng vai trò base. Phần còn lại ấy được gọi là base liên hợp, và ngôn ngữ hóa học từ đó có thêm một công cụ để nói về phản ứng thuận nghịch một cách gọn gàng.
Base liên hợp chỉ khác acid đúng một proton, không phải hai.
Khi được hỏi base liên hợp của , nhiều thí sinh chọn vì thấy ion này quen mặt. Thực ra phải bỏ đúng một , nên câu trả lời là , còn acid liên hợp (conjugate acid) là . Quy tắc an toàn: cặp liên hợp luôn lệch nhau một và một đơn vị điện tích.
Mất một proton thì điện tích giảm đi một đơn vị, không phải tăng.
Nhiều bạn viết base liên hợp của là vì chỉ xóa chữ H mà quên chỉnh điện tích. Proton mang điện dương, nên khi nó rời đi phần còn lại âm hơn: . Ngược lại, nhận proton thì thành trung hòa.
Một tiểu phân có thể vừa là base liên hợp vừa là acid liên hợp.
Đề rất hay hỏi chất nào "đóng cả hai vai", và câu trả lời luôn là các ion lưỡng tính (amphiprotic) như , , . Chúng vẫn còn ít nhất một để cho đi, đồng thời còn cặp electron chưa liên kết để nhận proton. Vì vậy đừng loại chúng chỉ vì "đã là base rồi thì không thể là acid".
Base liên hợp mạnh hay yếu phụ thuộc vào acid sinh ra nó.
Nếu của acid rất nhỏ thì base liên hợp tương ứng lại rất dễ nhận proton, tức là base khá mạnh. Đây chính là lý do muối phosphate tan nhiều hơn trong 1 M: chuyển thành , làm giảm nồng độ anion và kéo cân bằng hòa tan sang phải. Ngược lại, base liên hợp của một acid mạnh gần như trơ nên không gây hiệu ứng này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "liên hợp" chỉ mối ràng buộc thành cặp: base liên hợp không phải một chất độc lập mà luôn được gọi tên trong quan hệ với acid đã sinh ra nó. Nếu bớt một proton khỏi acid thì được base liên hợp; ngược lại, nếu thêm một proton vào base thì được acid liên hợp (conjugate acid). Vì vậy tên gọi nghe có vẻ mâu thuẫn — sinh ra từ acid nhưng lại mang chữ "base" — thật ra rất chính xác: chất đó xuất thân từ một acid nhưng hành xử như một base ở chiều nghịch của cân bằng. Cũng cần lưu ý rằng một số acid nhường được nhiều proton, nên base liên hợp của chúng vẫn có thể còn tính acid, và điều này giải thích vì sao trong nhiều bài tập một tiểu phân có thể vừa đóng vai acid vừa đóng vai base tùy phản ứng.
Bấm một ô rồi tụt xuống một bậc — mất đúng một H⁺, điện tích âm thêm đúng một đơn vị
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi trình bày, hãy viết rõ phương trình chuyển proton thay vì chỉ ghi tên chất.
Giám khảo chấm theo việc bạn thể hiện được đi từ đâu sang đâu; một dòng như vừa xác định cặp liên hợp vừa cho thấy nước đóng vai base. Nhớ ghi trạng thái , đầy đủ.
Với câu hỏi chỉ thị màu, hãy so với trước khi kết luận màu.
Nếu , dạng acid chiếm ưu thế nên dung dịch mang màu của nó; nếu , base liên hợp chiếm ưu thế. Viết hẳn so sánh này ra giấy rồi mới nói "vàng" hay "xanh", vì điểm nằm ở lập luận chứ không ở màu.
Trong câu trắc nghiệm, loại đáp án bằng cách đếm H và điện tích trước khi đọc kỹ.
Cặp đúng phải có dạng acid liên hợp nhiều hơn một và điện tích lớn hơn một đơn vị so với chất gốc, còn base liên hợp thì ngược lại. Thao tác này thường loại được ba phương án chỉ trong vài giây, giúp bạn dành thời gian cho phần tự luận.
Axit liên hợp của là và base liên hợp của nó là ; trong dãy asenat, hai tiểu phân trung gian và vừa đóng vai axit liên hợp của tiểu phân đứng dưới, vừa đóng vai base liên hợp của tiểu phân đứng trên, tức là các chất lưỡng tính proton.
Base liên hợp của HIn là , với . Ở tỉ số nên cốc thứ nhất có màu vàng của dạng axit; ở tỉ số này bằng nên cốc thứ hai có màu xanh của base liên hợp. Màu quan sát được do đó là một cách đọc trực tiếp tỉ lệ giữa axit và base liên hợp trong dung dịch.