AP Chemistry

base liên hợpconjugate base

conjugate baseVietnamese: base liên hợp

Còn gọi:Also called: bazơ liên hợp · A− · conjugate base A- · base liên hiệp

Hình minh hoạ khái niệm base liên hợp

Base liên hợp là chất còn lại sau khi acid nhường một proton, tạo thành cặp liên hợp trong phản ứng thuận nghịch.A conjugate base is the species left over after an acid donates a proton; the two form a conjugate pair in a reversible reaction.

Trực giác: Nếu coi acid là một người đang cầm quả bóng, thì base liên hợp chính là người đó sau khi đã ném bóng đi — tay trống và sẵn sàng đón lại quả bóng nếu được ném trả.Intuition: Picture an acid as a person holding a ball. The conjugate base is that same person right after throwing the ball — hands empty and ready to catch it again if it comes back.

Công thức chínhKey formula

Ka⋅Kb=KwK_a \cdot K_b = K_w
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Trong thuyết Brønsted–Lowry, base liên hợp là tiểu phân thu được khi một acid nhường proton và có thể nhận lại proton ở chiều nghịch. Trong phản ứng chuyển proton có hai cặp liên hợp; mỗi acid và base liên hợp chênh nhau đúng một proton, còn điện tích của base thấp hơn một đơn vị.

Acid càng mạnh thì base liên hợp càng yếu. Tiểu phân lưỡng tính có thể đóng vai acid hoặc base tùy đối tác phản ứng.

In Brønsted–Lowry theory, the conjugate base is the particle that remains when an acid donates a proton, and it can accept that proton back in the reverse direction. Every proton-transfer reaction involves two conjugate pairs; an acid and its conjugate base differ by exactly one proton, and the base carries a charge that is one unit lower.

The stronger the acid, the weaker its conjugate base. An amphiprotic species can act as either an acid or a base, depending on its reaction partner.

Ký hiệuNotation
A−\text{A}^-
A−\text{A}^-
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
Ka⋅Kb=Kw\htmlClass{fp-1}{\htmlClass{fp-0}{K_a \cdot K_b} = K_w}
Ka⋅Kb=Kw\htmlClass{fp-1}{\htmlClass{fp-0}{K_a \cdot K_b} = K_w}

Dùng để tìm KbK_b của base liên hợp từ KaK_a của acid, hoặc ngược lại, trong cân bằng nước ở 25 °C.Use this to find the KbK_b of a conjugate base from the KaK_a of the acid, or the reverse, for aqueous equilibrium at 25 °C.

Trong đóWhere

KaK_ahằng số phân li acid của acid HAacid dissociation constant of the acid HAKbK_bhằng số phân li base của base liên hợp A⁻base dissociation constant of the conjugate base A⁻KwK_wtích số ion của nước, bằng 1.0×10−141.0 \times 10^{-14} ở 25 °Cion-product constant of water, equal to 1.0×10−141.0 \times 10^{-14} at 25 °C
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Cặp liên hợp chỉ chênh nhau một proton và một đơn vị điện tích.

Bỏ H⁺ làm phần còn lại âm hơn một đơn vị; không được chỉ xóa H hoặc bỏ nhiều proton.

Một tiểu phân có thể vừa là base liên hợp vừa là acid liên hợp.

Tiểu phân lưỡng tính có thể cho hoặc nhận proton, tùy đối tác phản ứng.

Acid càng mạnh, base liên hợp càng yếu.

Trong cân bằng nước ở 25 °C, KaK_a lớn tương ứng với KbK_b nhỏ và ngược lại.

A conjugate pair differs by one proton and one unit of charge.

Removing H⁺ leaves the remaining species one unit more negative, so don't just delete an H or strip off several protons.

One species can be both a conjugate base and a conjugate acid.

An amphiprotic particle donates or accepts a proton depending on its reaction partner.

The stronger the acid, the weaker its conjugate base.

In water at 25 °C, a large KaK_a goes with a small KbK_b, and vice versa.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Viết phương trình chuyển proton khi xác định cặp liên hợp.

Phương trình cho thấy H⁺ đi từ đâu đến đâu và vai trò của từng chất.

Trong trắc nghiệm, hãy đếm H và điện tích trước.

Base liên hợp ít hơn một H và điện tích thấp hơn một đơn vị; acid liên hợp thì ngược lại.

Write out the proton-transfer equation when identifying a conjugate pair.

The equation shows where the H⁺ comes from and goes to, and the role each species plays.

On multiple-choice questions, count hydrogens and charge first.

The conjugate base has one fewer H and a charge one unit lower; the conjugate acid is the reverse.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

Johannes Nicolaus BrønstedMartin Lowry

Khái niệm base liên hợp ra đời cùng thuyết acid–base Brønsted–Lowry (Brønsted–Lowry acid–base theory), do Johannes Nicolaus Brønsted và Martin Lowry đề xuất, nhằm mô tả acid và base như một cặp gắn với nhau qua việc trao đổi proton chứ không phải hai loại chất tách rời.
The idea of a conjugate base came with the Brønsted–Lowry acid–base theory, proposed by Johannes Nicolaus Brønsted and Martin Lowry, which describes acids and bases as a linked pair tied together by proton exchange rather than as two separate kinds of substance.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "liên hợp" chỉ mối ràng buộc thành cặp: base liên hợp không phải một chất độc lập mà luôn được gọi tên trong quan hệ với acid đã sinh ra nó. Nếu bớt một proton khỏi acid thì được base liên hợp; ngược lại, nếu thêm một proton vào base thì được acid liên hợp (conjugate acid). Vì vậy tên gọi nghe có vẻ mâu thuẫn — sinh ra từ acid nhưng lại mang chữ "base" — thật ra rất chính xác: chất đó xuất thân từ một acid nhưng hành xử như một base ở chiều nghịch của cân bằng. Cũng cần lưu ý rằng một số acid nhường được nhiều proton, nên base liên hợp của chúng vẫn có thể còn tính acid, và điều này giải thích vì sao trong nhiều bài tập một tiểu phân có thể vừa đóng vai acid vừa đóng vai base tùy phản ứng.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm một ô rồi tụt một bậc — mất đúng một H⁺, điện tích âm thêm một đơn vị

Bấm một ô rồi tụt một bậc — mất đúng một H⁺, điện tích âm thêm một đơn vị

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu axit và bazơAxit & bazơ · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termChiều của phản ứng thuận nghịchCân bằng · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstthuyết acid–base Brønsted–LowryBrønsted–Lowry theory (sắp có)(coming soon)protonproton
Dẫn tớiLeads todung dịch đệmbuffer
Liên quanRelatedcặp acid-base liên hợpconjugate acid–base pair (sắp có)(coming soon)hằng số ion hóa base (Kb)base ionization constant (Kb) (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

basebase
Khác nhau ở đâuHow they differBase là chất nhận proton trong phản ứng acid-base. Base liên hợp là phần còn lại của acid sau khi acid đã nhường proton.
Hay nhầm khiMixed up whennhầm khi đọc phương trình: chất nhận proton ban đầu là base, chất sinh ra cùng phía với acid sau mũi tên là base liên hợp

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 760, 762–763.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .