AP Chemistry
base

Base (bazơ) là chất nhận proton, cho cặp electron tự do, hoặc tạo ion hiđroxit khi tan trong nước.
Trong hóa học, khái niệm bazơ được mở rộng qua ba lý thuyết kế tiếp nhau, mỗi lý thuyết bao quát một phạm vi rộng hơn lý thuyết trước. Theo thuyết Arrhenius, bazơ là chất khi tan trong nước tạo ra ion , ví dụ như natri hiđroxit; tuy nhiên, định nghĩa này còn hạn chế vì chỉ áp dụng được cho dung dịch nước.
Thuyết Brønsted–Lowry mở rộng khái niệm này bằng cách định nghĩa bazơ là chất nhận prôton (proton), tức là chất nhận từ một axit tương ứng. Do đó, amoniac là một bazơ Brønsted–Lowry vì nó nhận để tạo thành ion amoni , dù phản ứng (reaction) không nhất thiết phải xảy ra trong nước. Nhờ đó, thuyết Brønsted–Lowry giải thích được nhiều phản ứng axit–bazơ hơn trong các dung môi khác nhau.
Thuyết Lewis tiếp tục mở rộng phạm vi: bazơ Lewis là nguyên tử, ion, hoặc phân tử có khả năng cho một cặp êlectron (electron) chưa liên kết để tạo liên kết cộng hóa trị (covalent bond) phối trí. Vì vậy, mọi bazơ Brønsted–Lowry đều là bazơ Lewis, nhưng chiều ngược lại không nhất thiết đúng — ion hay phân tử nước đều là bazơ Lewis ngay cả trong bối cảnh không có sự trao đổi prôton. Trong chương trình hóa học nâng cao, cả ba định nghĩa đều được kiểm tra, và học sinh cần nhận biết loại bazơ phù hợp tùy ngữ cảnh của từng bài toán.
Trực giác: Bazơ giống như người sẵn sàng nhận chìa khóa (proton) mà người khác không cần nữa, hoặc cho mượn ổ khóa (cặp electron) để ghép đôi với chìa của axit.
Có bọt khí và có axit không có nghĩa là phản ứng acid–base.
Khi cho kẽm vào loãng, khí thoát ra rất giống hình ảnh quen thuộc của một phản ứng axit, nên nhiều bạn khoanh ngay "acid–base" mà không kiểm tra số oxi hóa. Thực ra đi từ lên còn đi từ xuống , tức là có sự chuyển electron chứ không phải chỉ chuyển proton. Vì vậy đây là phản ứng oxi hóa–khử (redox reaction). Quy tắc an toàn cho phòng thi: hễ thấy kim loại nguyên chất tham gia, hãy gán số oxi hóa trước khi kết luận loại phản ứng, bởi vì dấu hiệu quan sát được (bọt khí, kết tủa) không bao giờ đủ để phân loại.
Đếm số nguyên tử trong công thức không cho biết chất đó là axit hay bazơ.
Nhiều bạn nhìn thấy năm nguyên tử rồi kết luận nó "giàu nên là axit", hoặc ngược lại chọn đúng đáp án nhưng với lý do sai. Vai trò bazơ theo Brønsted–Lowry được quyết định bởi khả năng NHẬN một proton, mà điều đó phụ thuộc vào cặp electron chưa liên kết trên nguyên tử nitơ, không phụ thuộc vào số có sẵn. Trong , chính nhận proton để thành , còn nước cho proton nên đóng vai axit. Do đó hãy so sánh công thức hai vế và hỏi "ai được thêm ", đó mới là bazơ.
Cặp axit–bazơ liên hợp phải lệch nhau đúng một , không phải hai chất bất kỳ cùng vế.
Trong , cặp đúng là , còn ghép với là sai vì cả hai đều là axit của hai cặp khác nhau. Tương tự, và tuy đứng cạnh nhau ở vế sản phẩm nhưng không phải bazơ liên hợp (conjugate base) của nhau. Cách kiểm tra nhanh chỉ mất vài giây: viết hai công thức cạnh nhau, nếu chúng khác nhau đúng một và một đơn vị điện tích thì là cặp liên hợp, còn khác hai proton như và thì không.
tấn công dạng axit , không tấn công dạng bazơ đã có sẵn.
Khi thêm bazơ mạnh vào dung dịch đệm (buffer) chứa và , một số bạn chọn "tiêu thụ vì nó có nồng độ lớn hơn", nhưng nồng độ nhiều hay ít không quyết định ai phản ứng — chỉ chất cho được proton mới phản ứng với . Vì bản thân đã là bazơ, nó không nhận thêm ; phản ứng thực sự là . Hệ quả là giảm còn ] tăng, chứ không phải cả hai cùng giảm. Cũng chính cơ chế này giải thích vì sao thêm bazơ làm muối của một axit liên hợp tan thêm: lấy proton của , kéo cân bằng hòa tan sang phải.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Xoay $NH_3$ tìm cặp electron chưa liên kết — chỗ đó chính là nơi proton bám vào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Với câu hỏi phân loại phản ứng, luôn gán số oxi hóa trước khi đọc các phương án.
Đề AP rất thích dựng bẫy bằng hiện tượng quan sát được: sủi bọt, đổi màu, có mặt axit mạnh. Nếu bạn viết ra được rằng nguyên tố nào tăng và nguyên tố nào giảm số oxi hóa thì phản ứng đó là oxi hóa–khử, còn nếu chỉ có đổi chỗ giữa hai chất mà mọi số oxi hóa giữ nguyên thì mới là acid–base. Ba mươi giây gán số oxi hóa cứu được một điểm mà nhiều bạn mất vì đoán theo hình ảnh.
Trong câu tự luận, phải viết rõ chất nào nhận proton và chất nào cho proton mới được điểm lý luận.
Giám khảo chấm theo lời giải thích chứ không chỉ theo kết luận, nên câu trả lời kiểu " là bazơ" mà không nêu lý do sẽ bị trừ. Hãy trình bày theo mẫu: viết phương trình, chỉ ra chất được thêm khi đi từ chất phản ứng sang sản phẩm, rồi kết luận theo định nghĩa Brønsted–Lowry. Nếu câu hỏi liên quan đến amin hay ion kim loại, nhắc thêm cặp electron chưa liên kết để bao luôn định nghĩa Lewis (Lewis base).
Nhớ rằng nước có thể vừa là axit vừa là bazơ tùy phản ứng, đừng gán vai cố định.
Đề thường hỏi cùng một chất trong hai ngữ cảnh khác nhau để kiểm tra xem bạn có hiểu tính lưỡng tính (amphoteric) hay không: nước cho proton khi gặp , nhưng nhận proton khi gặp . Vì vậy hãy xác định vai trò dựa trên chính phương trình trước mắt, không dựa trên trí nhớ về lần gặp trước. Cùng nguyên tắc đó áp dụng cho , và — các ion này xuất hiện rất thường xuyên trong đề.
Trong cân bằng đã cho, là base Brønsted–Lowry vì nó nhận proton từ nước; hai cặp liên hợp là và . Từ ta được và , xác nhận methylamine là một base yếu.
Kết luận của học sinh sai: không nhận proton mà nhường electron, nên là phản ứng oxi hoá–khử chứ không phải axit–base, dù có sủi bọt khí và có axit mạnh. Chỉ khi thay bằng chất nhận proton như ta mới có phản ứng axit–base thực sự, với cặp liên hợp và .