AP Chemistry

acidacid

acidVietnamese: acid

Hình minh hoạ khái niệm acid

Acid là chất cho proton H+ khi phản ứng, làm tăng nồng độ H3O+ trong nước, hoặc theo Lewis là chất nhận một cặp electron.An acid is a substance that donates a proton (H+\mathrm{H^+}) in a reaction, raising the H3O+\mathrm{H_3O^+} concentration in water, or, in the Lewis sense, accepts a pair of electrons.

Trực giác: Acid giống người sẵn sàng dúi món đồ nóng là proton sang tay người bên cạnh — càng dúi dễ thì càng mạnh.Intuition: An acid is like someone eager to hand off a hot potato — the proton — to the person next to them; the more willingly it passes it on, the stronger the acid.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Acid là chất nhường proton theo Brønsted–Lowry hoặc nhận cặp electron chưa liên kết theo Lewis. Với acid Brønsted–Lowry trong nước, proton tạo H3O+\mathrm{H_3O^+} và [H3O+]>[OH−][\mathrm{H_3O^+}]>[\mathrm{OH^-}]; chất mất proton trở thành base liên hợp.

Độ mạnh của acid Brønsted–Lowry phụ thuộc mức dễ nhường proton. Acid mạnh phân li gần như hoàn toàn; acid yếu chỉ phân li một phần. KaK_a càng lớn, acid càng mạnh. Khi xác định một chất là acid, phải nêu rõ khung Arrhenius, Brønsted–Lowry hay Lewis.

An acid donates a proton (Brønsted–Lowry) or accepts a lone pair of electrons (Lewis). When a Brønsted–Lowry acid reacts in water, the donated proton forms H3O+\mathrm{H_3O^+}, so [H3O+]>[OH−][\mathrm{H_3O^+}]>[\mathrm{OH^-}], and the species that loses the proton becomes the conjugate base.

The strength of a Brønsted–Lowry acid depends on how readily it gives up its proton. Strong acids ionize essentially completely, while weak acids ionize only partially; the larger the KaK_a, the stronger the acid. Whenever you call a substance an acid, state which framework you mean — Arrhenius, Brønsted–Lowry, or Lewis.

Ký hiệuNotation
HA\mathrm{HA}, H3O+\mathrm{H_3O^+}, KaK_a, pKapK_a, [H+][\mathrm{H^+}]
HA\mathrm{HA}, H3O+\mathrm{H_3O^+}, KaK_a, pKapK_a, [H+][\mathrm{H^+}]
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Có hydrogen chưa chắc là acid.

CH4\mathrm{CH_4} không nhường H+\mathrm{H^+} cho nước, còn BF3\mathrm{BF_3} là acid Lewis vì nhận cặp electron dù không có hydrogen. Vì vậy, phải xác định khung định nghĩa đang dùng.

Bọt khí không chứng minh phản ứng acid–base.

Khi kẽm phản ứng với H2SO4\mathrm{H_2SO_4}, số oxi hoá của kẽm tăng từ 00 lên +2+2, còn hydrogen giảm từ +1+1 xuống 00; phản ứng là oxi hoá–khử và tạo H2\mathrm{H_2}.

Containing hydrogen does not make a substance an acid.

CH4\mathrm{CH_4} does not donate H+\mathrm{H^+} to water, while BF3\mathrm{BF_3} is a Lewis acid because it accepts an electron pair despite having no hydrogen. Always state which definition you are applying.

Bubbling gas is not evidence of an acid–base reaction.

When zinc reacts with H2SO4\mathrm{H_2SO_4}, the oxidation number of zinc rises from 00 to +2+2 and that of hydrogen falls from +1+1 to 00, so the reaction is oxidation–reduction and produces H2\mathrm{H_2}.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Nêu rõ thuyết acid trước khi trả lời.

“Nhường proton” thuộc Brønsted–Lowry; chất không có hydrogen vẫn có thể là acid Lewis nếu nhận cặp electron.

Name the acid theory before you answer.

"Proton donor" belongs to Brønsted–Lowry, and a substance with no hydrogen can still be a Lewis acid if it accepts an electron pair.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thời cổ đại (khoảng năm 1300 với phép thử quỳ đầu tiên)Arnaldus de Villa NovaRobert Boyle

Khoảng năm 1300, Arnaldus de Villa Nova dùng quỳ từ địa y để khảo sát acid và base, thay cho cách nhận biết bằng vị giác.
Around 1300, Arnaldus de Villa Nova used litmus from lichens to test acids and bases, replacing identification by taste.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ trừu tượng này thật ra chỉ mô tả một cảm giác rất đời thường: vị chua. Người Hy Lạp gọi các chất chua là "oxein", còn tiếng Latin dùng từ "acetum" nghĩa là giấm — thứ chất chua quen thuộc nhất trong bếp thời cổ. Chính "acetum" biến đổi dần thành từ "acid" trong tiếng Anh, và cũng từ gốc ấy mà ra tên gọi "acetic" trong acid acetic (acetic acid), thành phần tạo vị chua của giấm. Do đó, khi gặp chữ "acid" trong đề thi, ta nên nhớ rằng nó ra đời từ thời chưa ai biết đến proton hay cặp electron chưa liên kết, mà chỉ đơn giản là ghi lại điều lưỡi con người cảm nhận được. Tên gọi giữ nguyên trong khi định nghĩa thì thay đổi nhiều lần, và đó là lý do một khái niệm hiện đại lại mang cái tên cổ xưa đến vậy.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu axit và bazơAxit & bazơ · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCân bằng axit và bazơ yếuAxit & bazơ · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu phản ứng axit–bazơPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstprotonproton
Dẫn tớiLeads tophản ứng trung hòaneutralization reactions (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedbasebasepHpH
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

acid Brønsted–LowryBrønsted–Lowry acid
Khác nhau ở đâuHow they differAcid là thuật ngữ chung cho mọi chất có tính acid bất kể thuyết nào. Acid Brønsted–Lowry chỉ áp dụng cho chất cho proton (H⁺) theo định nghĩa Brønsted–Lowry.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề yêu cầu phân loại acid theo từng thuyết mà học sinh chỉ áp dụng định nghĩa Brønsted–Lowry cho mọi trường hợp.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 13–14.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .