AP Chemistry
acid

Acid là chất cho proton H+ khi phản ứng, làm tăng nồng độ H3O+ trong nước, hoặc theo Lewis là chất nhận một cặp electron.
Trong hóa học phổ thông, một chất được gọi là acid khi nó có khả năng nhường ion cho chất khác. Khi hòa tan vào nước, prôtôn này không tồn tại trần trụi mà bám ngay vào phân tử nước để tạo ion hydronium, vì vậy dung dịch acid luôn có nồng độ lớn hơn nồng độ . Phản ứng tổng quát được viết là
trong đó là acid ban đầu và là phần còn lại sau khi mất prôtôn, gọi là bazơ liên hợp.
Định nghĩa vừa nêu là cách nhìn cho–nhận prôtôn theo Brønsted–Lowry, rộng hơn quan điểm Arrhenius vốn đòi hỏi acid phải chứa hydrogen và phải tan trong nước. Tuy nhiên, vẫn có những chất hút êlectron mạnh như hay không hề có hydrogen mà vẫn hành xử như acid. Để bao trùm cả chúng, người ta định nghĩa acid là chất nhận một cặp êlectron chưa liên kết để tạo liên kết cộng hóa trị, tức acid Lewis (Lewis acid). Do đó, khi đề bài hỏi "chất nào là acid", bạn phải xem nó đang dùng khung định nghĩa nào.
Mức độ mạnh yếu của acid không nằm ở chỗ nó có nhóm hay không, mà ở chỗ nó nhường prôtôn dễ đến đâu. Acid mạnh như hay phân li gần như hoàn toàn, nên nồng độ xấp xỉ nồng độ acid ban đầu; ngược lại, acid yếu chỉ phân li một phần và được mô tả bằng hằng số phân li acid:
Giá trị càng lớn thì cân bằng càng lệch về phía sản phẩm, nghĩa là acid càng mạnh. Nhờ đó, chỉ cần so sánh (hoặc ) là xếp được thứ tự tính acid mà không cần đo pH của từng dung dịch.
Trực giác: Acid giống người sẵn sàng dúi món đồ nóng là proton sang tay người bên cạnh — càng dúi dễ thì càng mạnh.
thời cổ đại (khoảng năm 1300 với phép thử quỳ đầu tiên)Arnaldus de Villa NovaRobert Boyle
Vào thời Hy Lạp cổ đại, các tính chất của acid và base mới chỉ được hiểu một cách mơ hồ. Khi tìm cách phân loại các chất, người Hy Lạp dùng chính giác quan của mình, trong đó có vị giác, và chia các chất thành nhóm chua, đắng, mặn hoặc ngọt. Kiến thức ấy truyền sang người La Mã, và họ bắt đầu gọi những chất có vị chua như giấm hay nước chanh là acid. Cách nhận biết bằng vị giác chỉ được thay thế khi khoảng năm 1300, học giả Tây Ban Nha Arnaldus de Villa Nova dùng quỳ chiết từ địa y để khảo sát acid và base. Về sau Robert Boyle mở rộng ý tưởng này khi phát hiện một số chất từ thực vật đổi màu trong môi trường acid hoặc base, chẳng hạn si-rô hoa violet vốn màu xanh lam nhưng chuyển sang xanh lục với base và đỏ với acid. Nhờ những chất thử ấy, các nhà hóa học lần đầu có thể so sánh một cách thô sơ lượng acid và base cần để trung hòa nhau.
Chứa hydrogen không đồng nghĩa với việc cho proton.
Nhiều học sinh thấy công thức có chữ H là kết luận ngay đó là acid, nhưng giữ chặt hydrogen của nó và không nhường cho nước. Định nghĩa Bronsted–Lowry đòi hỏi chất đó thực sự nhường một proton cho chất khác, nên tiêu chí phải là khả năng cho chứ không phải sự có mặt của nguyên tử hydrogen trong công thức. Ngược lại, có những chất hoạt động như acid mà không cần cho proton nào cả: theo thuyết Lewis, acid là chất nhận một cặp electron, chẳng hạn . Vì vậy khi đề hỏi "which defines an acid", việc đầu tiên là xác định đề đang dùng thuyết nào.
Thấy bọt khí trong dung dịch acid không có nghĩa là phản ứng acid–bazơ.
Đây là bẫy kinh điển với : học sinh thấy có acid, thấy khí sủi lên, liền xếp vào loại trung hòa. Nhưng nếu gán số oxi hóa thì đi từ lên còn đi từ xuống , tức là có electron chuyển từ kẽm sang ion hydrogen. Đó là phản ứng oxi hóa–khử (redox), và khí thoát ra chỉ là — một hiện tượng quan sát được, không phải bằng chứng phân loại. Trong phản ứng acid–bazơ thật sự, proton chỉ đổi chủ chứ số oxi hóa của mọi nguyên tố giữ nguyên.
Cặp liên hợp phải lệch nhau đúng một proton, không phải hai chất cùng có tính acid.
Với cân bằng , cặp axit–bazơ liên hợp (conjugate acid–base pair) đúng là và , vì bỏ đúng một khỏi chất thứ nhất thì ra chất thứ hai. Ghép với là sai vì cả hai đều là acid, mà một cặp thì bắt buộc gồm một acid và bazơ liên hợp của chính nó. Ghép với cũng sai: chúng là hai sản phẩm thuộc hai cặp khác nhau. Mẹo kiểm tra nhanh là viết hai công thức cạnh nhau và đếm xem chúng có lệch đúng một và một đơn vị điện tích hay không.
Chất cần đo là chất trong bình, không phải dung dịch nhỏ từ burette.
Trong bài chuẩn độ 25.0 mL acetic acid bằng KOH 0.100 M, chất cần đo (analyte) là acetic acid vì đó là thứ chưa biết nồng độ và ta muốn xác định, còn KOH đã biết nồng độ nên đóng vai chất chuẩn độ (titrant). Nước chỉ là dung môi và phenolphthalein chỉ phát tín hiệu đổi màu, cả hai đều không phải đối tượng định lượng. Nhớ nguyên tắc này giúp bạn không lẫn khi đề đảo vị trí acid và bazơ giữa bình và burette.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ trừu tượng này thật ra chỉ mô tả một cảm giác rất đời thường: vị chua. Người Hy Lạp gọi các chất chua là "oxein", còn tiếng Latin dùng từ "acetum" nghĩa là giấm — thứ chất chua quen thuộc nhất trong bếp thời cổ. Chính "acetum" biến đổi dần thành từ "acid" trong tiếng Anh, và cũng từ gốc ấy mà ra tên gọi "acetic" trong acid acetic (acetic acid), thành phần tạo vị chua của giấm. Do đó, khi gặp chữ "acid" trong đề thi, ta nên nhớ rằng nó ra đời từ thời chưa ai biết đến proton hay cặp electron chưa liên kết, mà chỉ đơn giản là ghi lại điều lưỡi con người cảm nhận được. Tên gọi giữ nguyên trong khi định nghĩa thì thay đổi nhiều lần, và đó là lý do một khái niệm hiện đại lại mang cái tên cổ xưa đến vậy.
Luôn ghi rõ bạn đang dùng thuyết nào trước khi định nghĩa acid.
Câu trả lời "donates " chỉ đúng cho Bronsted–Lowry; nếu đề đưa ví dụ không có hydrogen mà vẫn là acid thì đáp án phải là "accepts an electron pair" theo Lewis. Trong phần tự luận, viết một câu ngắn kiểu "Bronsted–Lowry acid: proton donor" rồi mới áp dụng, giám khảo sẽ thấy rõ lập luận của bạn và bạn cũng tránh chọn nhầm phương án gài trong trắc nghiệm.
Phân loại phản ứng bằng số oxi hóa, đừng phân loại bằng hiện tượng quan sát.
Trước khi kết luận một phản ứng là trung hòa, kết tủa hay oxi hóa–khử, hãy gán số oxi hóa cho từng nguyên tố ở hai vế và xem có nguyên tố nào thay đổi không. Bọt khí, đổi màu hay nóng lên đều là mô tả hiện tượng và không đủ để phân loại; ngược lại, một thay đổi số oxi hóa là bằng chứng dứt khoát. Thói quen này mất chưa tới ba mươi giây nhưng cứu bạn khỏi hầu hết các bẫy phân loại của đề.
Khi lập luận về chuẩn độ, tách bạch tính đặc hiệu và tính định lượng.
Nếu mẫu giấm lẫn một acid khác cũng phản ứng với NaOH thì số mol NaOH tiêu thụ không còn ứng riêng với acetic acid nữa — điều bị phá vỡ là tính đặc hiệu của phản ứng. Tỉ lệ mol giữa NaOH và acetic acid tự nó vẫn đúng, và chất chỉ thị vẫn đổi màu bình thường theo pH, nên đừng đổ lỗi cho hai yếu tố đó. Trong bài viết, hãy nói thẳng rằng chất chuẩn độ bị "chia sẻ" cho nhiều chất, dẫn tới thể tích tại điểm tương đương lớn hơn thực tế và kết quả nồng độ bị cao lên.
Acid theo Bronsted–Lowry là chất cho proton. Ở phản ứng thứ nhất là acid và là base, với hai cặp liên hợp và ; ở phản ứng thứ hai vai trò đảo ngược, nước là acid còn là base với các cặp và . Vì vừa nhường vừa nhận được proton nên nó là chất lưỡng tính.
Chất phân tích là dung dịch acetic acid trong bình, chất chuẩn là dung dịch trong burette, và phản ứng trung hòa diễn ra theo tỉ lệ giữa và . Từ tiêu thụ, nồng độ acetic acid trong giấm là . Nếu mẫu còn lẫn một acid khác cũng phản ứng với thì điều kiện phản ứng chọn lọc không còn được thỏa mãn, thể tích chất chuẩn bị dùng dư và nồng độ acetic acid tính được sẽ cao hơn thực tế.