AP Chemistry · CHEM-U08

Axit & bazơ

Acids & Bases

11 bài học

Axit & bazơ (Acids & Bases) là unit 8/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 11 chủ đề: Giới thiệu axit và bazơ, pH và pOH, Cân bằng axit và bazơ yếu, Phản ứng axit–bazơ và dung dịch đệm, Chuẩn độ axit–bazơ, Cấu trúc phân tử và tính axit và 5 chủ đề khác. 20 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.

Lộ trình bài học

  1. U08-T01Giới thiệu axit và bazơIntroduction to Acids and Bases
  2. U08-T02Tính pH và pOH của axit, bazơ mạnhpH and pOH
  3. U08-T03Cân bằng axit và bazơ yếuWeak Acid and Base Equilibria
  4. U08-T04Phản ứng axit–bazơ và dung dịch đệmAcid–Base Reactions and Buffers
  5. U08-T05Chuẩn độ axit–bazơAcid–Base Titrations
  6. U08-T06Cấu trúc phân tử và tính axitMolecular Structure and Acid Strength
  7. U08-T07pH và pKapH and pKa
  8. U08-T08Tính chất dung dịch đệmProperties of Buffers
  9. U08-T09Phương trình Henderson–HasselbalchHenderson–Hasselbalch Equation
  10. U08-T10Dung tích đệmBuffer Capacity
  11. U08-T11pH và độ tan của muốipH and Solubility of Salts

Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).

Thuật ngữ trong unit này

20 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.

acid
Acid là chất cho proton H+ khi phản ứng, làm tăng nồng độ H3O+ trong nước, hoặc theo Lewis là chất nhận một cặp electron.
acid liên hợp · conjugate acid
Acid liên hợp là chất được tạo thành khi một base nhận thêm một proton.
acid mạnh · strong acid
Acid mạnh là acid phân li hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước, tạo ra nồng độ proton cao nhất có thể từ lượng acid ban đầu.
acid yếu · weak acid
Acid yếu là acid chỉ phân li một phần trong nước, tạo cân bằng thuận nghịch giữa phân tử chưa phân li, ion H+ và base liên hợp.
base
Base (base) là chất nhận proton, cho cặp electron tự do, hoặc tạo ion hydroxide khi tan trong nước.
base liên hợp · conjugate base
Base liên hợp là chất còn lại sau khi acid nhường một proton, tạo thành cặp liên hợp trong phản ứng thuận nghịch.
base mạnh · strong base
Base mạnh là base phân li hoàn toàn trong nước, sinh ra lượng ion hydroxide tương ứng trọn vẹn với lượng chất tan ban đầu.
base yếu · weak base
Base yếu là chất khi tan trong nước chỉ phân li một phần, thiết lập cân bằng thuận nghịch thay vì phản ứng hoàn toàn.
buret
Buret là ống thủy tinh dài có chia vạch và khóa ở đáy, dùng để phân phối chính xác thể tích dung dịch trong chuẩn độ.
chuẩn độ · titration
Chuẩn độ là phương pháp xác định nồng độ chất tan bằng cách cho phản ứng vừa đủ với một dung dịch đã biết trước nồng độ.
dung dịch chuẩn · titrant
Dung dịch chuẩn là dung dịch đã biết nồng độ, được nhỏ từ buret vào chất cần phân tích để xác định nồng độ chất đó.
dung dịch đệm · buffer
Dung dịch đệm là hỗn hợp chứa một acid yếu và base liên hợp của nó, có khả năng chống lại sự thay đổi pH khi thêm acid hoặc base mạnh.
điểm cuối · end point
Điểm cuối là thời điểm chất chỉ thị đổi màu trong quá trình chuẩn độ, báo hiệu phản ứng đã hoàn tất.
điểm tương đương · equivalence point
Điểm tương đương là điểm trong phép chuẩn độ mà tại đó chất chuẩn thêm vào phản ứng vừa đủ với chất cần xác định, không chất nào dư.
ion hydronium · hydronium ion
Ion hydronium là ion dương hình thành khi phân tử nước nhận thêm một proton, đóng vai trò trung tâm trong hóa học acid–base dung dịch nước.
muối · salt
Muối là hợp chất ion có cation đến từ base và anion đến từ acid, thường sinh ra khi acid phản ứng trung hòa với base.
pH
pH là đại lượng đo độ acid của dung dịch, bằng logarithm âm cơ số 10 của nồng độ ion hiđronium.
pOH
pOH là thang logarit đo nồng độ ion hydroxide trong dung dịch, bằng logarit âm của nồng độ ion OH⁻.
proton
Proton là hạt hạ nguyên tử mang một đơn vị điện tích dương, nằm trong hạt nhân, và số proton chính là số hiệu nguyên tử Z của nguyên tố.
sự phân li · dissociation
Sự phân li là quá trình một hợp chất tách thành các phần tử nhỏ hơn như ion hoặc gốc tự do.

Học có trình tự cả khoá AP Chemistry

Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.

Xem khoá học