AP Chemistry
hydronium ion
Còn gọi: H3O+ · H₃O⁺ · ion hidroni · ion H3O+ · hydronium

Ion hydronium là ion dương hình thành khi phân tử nước nhận thêm một proton, đóng vai trò trung tâm trong hóa học axit–bazơ dung dịch nước.
Trong dung dịch nước, ion hydro () không bao giờ tồn tại dưới dạng hạt tự do, bởi nó thực chất chỉ là hạt nhân nguyên tử (nucleus) hydro đã mất đi điện tử duy nhất nên mang mật độ điện tích dương cực lớn. Ngay khi một axit hòa tan và phân ly, hạt mang điện dương này lập tức tương tác với cặp điện tử chưa liên kết trên nguyên tử oxi của phân tử nước để tạo thành một liên kết cộng hóa trị phối trí. Sản phẩm của quá trình đó là ion hydronium (hydronium ion), một ion đa nguyên tử có công thức . Nhờ đó, ta hiểu rằng sự hiện diện của axit trong nước thực chất là sự làm tăng nồng độ của loại ion này, chứ không phải là sự giải phóng những hạt hydro trần trụi.
Dưới góc nhìn của thuyết Brønsted–Lowry, nước đóng vai trò là một bazơ khi nhận ion hydro từ chất tan, và vì thế ion hydronium chính là axit liên hợp của nước. Mặc dù nhiều phương trình hóa học (chemical equation) vẫn viết gọn là cho tiện lợi, bản chất vật lý chính xác đòi hỏi ta phải hình dung hạt hydro ấy luôn gắn chặt với ít nhất một phân tử nước. Do đó, mọi tính toán về cân bằng axit–bazơ đều phải dựa trên nồng độ thực tế của trong dung dịch.
Hệ quả trực tiếp nhất của sự hình thành ion này là việc xác định độ axit của dung dịch thông qua thang pH. Thang đo đó được định nghĩa bằng biểu thức , trong đó là nồng độ (concentration) mol của ion hydronium tại trạng thái cân bằng. Vì vậy, khi nồng độ ion này tăng lên gấp mười lần thì giá trị pH sẽ giảm đi một đơn vị, phản ánh môi trường trở nên axit mạnh hơn rõ rệt. Ngược lại, nếu nồng độ ấy giảm đi mười lần thì pH tăng thêm một đơn vị, cho thấy dung dịch đang chuyển dần sang môi trường bazơ.
Trực giác: Proton trần trụi không thể bơi một mình trong bể nước mà phải bám ngay vào một phao cứu sinh là phân tử nước để di chuyển.
thập niên 1880 (tên gọi "hydronium" ghi nhận từ 1905)Svante ArrheniusWilhelm OstwaldJohannes BrønstedMartin LowryJames Walker
Ion hydronium là , không phải .
Đây là lỗi viết công thức hay gặp khi chép nhanh đề: proton gắn vào phân tử nước tạo thành ion có ba nguyên tử hydro và điện tích . Nếu viết sai công thức trong phương trình cân bằng thì cả số nguyên tử lẫn điện tích đều lệch, và giám khảo trừ điểm ngay ở bước cân bằng phương trình (balanced equation).
Trong dung dịch nước không hề tồn tại proton trần .
Proton có bán kính cực nhỏ nên mật độ điện tích rất lớn, lập tức bị cặp electron chưa liên kết của nước hút lấy. Vì vậy chỉ là cách viết tắt quy ước cho ; hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng đã chọn viết hydronium thì phải thêm vào vế còn lại để cân bằng.
pH đo nồng độ hydronium, không đo lượng axit ban đầu.
Công thức chỉ dùng nồng độ ion hydronium thực sự có trong dung dịch tại cân bằng. Với axit yếu, chỉ một phần nhỏ phân tử nhường proton, nên nhỏ hơn nhiều nồng độ ban đầu và phải tìm qua hoặc bảng ICE.
xuất hiện trong định luật tốc độ không có nghĩa nó là chất phản ứng bị tiêu thụ.
Với phản ứng , bậc theo hydronium cho biết ion này có mặt trong bước quyết định tốc độ (rate-determining step) hoặc các bước trước đó. Nếu nó được tái tạo ở bước sau thì nó đóng vai trò xúc tác, và bậc phản ứng vẫn khác không.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vấn đề mà các nhà hóa học thế kỷ 19 phải giải quyết là: một acid tan trong nước thì thứ gì thực sự tồn tại trong dung dịch? Arrhenius, khi đó làm việc tại Học viện Công nghệ Hoàng gia ở Stockholm và cộng tác với Ostwald ở Học viện Bách khoa Riga, đề xuất rằng acid phân li cho ion hydrogen, rồi ion này gắn vào nước. Ý tưởng đó đủ sức giải thích độ dẫn điện và độ mạnh yếu của các dung dịch acid, và nó mang lại cho Arrhenius giải Nobel Hóa học năm 1903, còn Ostwald nhận giải năm 1909. Về sau, Johannes Brønsted ở Copenhagen và Martin Lowry ở Cambridge tinh chỉnh cách nhìn này một cách độc lập với nhau.
Vì sao mang đúng cái tên này? Trước khi có tên gọi quen thuộc ngày nay, giới hóa học từng loay hoay khá lâu với việc đặt tên cho hạt mang điện dương trong dung dịch acid. Năm 1901, nhà hóa học Scotland James Walker đề nghị gọi là "hydrion" và là "hydroxidion"; cách gọi này được dùng nhiều trong hóa sinh và hóa nông nghiệp nhưng không thuyết phục được đa số nhà vật lý và nhà hóa học, nhất là sau khi Ernest Rutherford năm 1920 gọi hạt đó là proton (proton). Trong khi đó, lúc bấy giờ thường được gọi là "hydroxonium". Tên "hydronium" chính là kết quả của việc rút gọn chữ "hydroxonium" trong tiếng Đức, và được ghi nhận lần đầu vào năm 1905. Nói cách khác, cái tên nghe có vẻ tự nhiên này không phải được đặt mới từ đầu mà là một dạng viết tắt đã sống lâu hơn từ gốc của nó. Về sau, danh pháp chính thức lại ưu tiên "oxonium", vì hydronium chỉ là dạng đơn giản nhất của các ion oxonium (oxonium ion) — những ion có ba nhóm gắn vào một nguyên tử oxygen và mang điện tích dương tổng cộng. Một nhánh đặt tên khác cũng đáng nhắc: năm 1931, Bjerrum đề nghị gọi chung các ion hydrogen bị dung môi hóa là "lyonium", lấy từ tiếng Hy Lạp λύω nghĩa là phá vỡ hay hòa tan. Lý do rất thực dụng, vì acid mạnh tan trong methanol không cho mà cho . Bản thân sự tồn tại của hydronium trong dung dịch acid mạnh mãi về sau mới được Michael Falk phát hiện một cách chắc chắn bằng thực nghiệm, khi khái niệm này đã quen thuộc với giới hóa học hơn năm mươi năm. Tuy vậy, trong đề thi và sách giáo khoa hiện nay, tên gọi phổ biến vẫn là hydronium, và acid theo nghĩa proton hóa nước nay được gọi là acid Brønsted (Brønsted acid) thay cho cách gọi cũ là acid Arrhenius (Arrhenius acid).
Xoay ion hydronium — thử tìm xem liên kết O–H nào là cái vừa mới nhận proton
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết hydronium hay đều được, nhưng phải nhất quán trong cả bài.
Khi dùng ở vế trái, nhớ thêm ở vế phải để số nguyên tử oxygen và hydrogen khớp nhau. Kiểm tra thêm tổng điện tích hai vế trước khi nộp — đây là chỗ mất điểm dễ nhất trong câu tự luận.
Với câu chỉ thị màu axit–base, luôn viết rõ chiều chuyển dịch cân bằng.
Dạng đề cho thường hỏi màu đổi thế nào khi thêm axit. Hãy nói thẳng: tăng đẩy cân bằng sang phải theo nguyên lý Le Châtelier, nên dạng có màu tương ứng chiếm ưu thế.
Khi tính pH, ghi rõ giá trị trước khi lấy logarit.
Người chấm cần thấy con số nồng độ, đơn vị và số chữ số có nghĩa hợp lý. Nhớ rằng số chữ số có nghĩa của pH đếm theo phần thập phân: cho .
Trong dung dịch acid propanoic , chỉ khoảng số phân tử acid nhường proton cho nước, tạo ra và ; nồng độ ion hydroxide chỉ còn . Ion hydronium ở đây không phải chất tan ban đầu mà là sản phẩm của phản ứng chuyển proton giữa acid và nước, nên nồng độ của nó do quyết định.
Tốc độ đầu ở là với có đơn vị ; hạ pH xuống làm tốc độ tăng đúng lần vì phản ứng bậc một theo ion hydronium. Cơ chế mà học sinh đề xuất bị loại, bởi bước chậm của nó không chứa ion hydronium nên không tái tạo được định luật tốc độ thực nghiệm.