AP Chemistry

muốisalt

saltVietnamese: muối

Hình minh hoạ khái niệm muối

Muối là hợp chất ion có cation đến từ base và anion đến từ acid, thường sinh ra khi acid phản ứng trung hòa với base.A salt is an ionic compound whose cation comes from a base and whose anion comes from an acid; salts are typically produced when an acid neutralizes a base.

Trực giác: Acid và base trung hòa nhau giống như hai cặp nhảy đổi bạn nhảy: H⁺ từ acid bắt cặp với OH⁻ từ base tạo thành nước, còn cation base và anion acid cũng bắt tay nhau thành muối.Intuition: Neutralization is like two dancing couples swapping partners: H+\mathrm{H^+} from the acid pairs with OH−\mathrm{OH^-} from the base to give water, while the base's cation and the acid's anion join up to form the salt.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Muối là hợp chất ion hình thành khi hydrogen linh động của acid được thay bằng ion kim loại hoặc cation như NH4+\mathrm{NH_4^+}; phản ứng trung hòa acid–base là một cách tạo muối. Trong nước, muối có thể tan thành ion hoặc tạo kết tủa nếu ít tan.

Dung dịch muối không nhất thiết trung tính. pH phụ thuộc khả năng thủy phân của cation và anion: anion từ acid yếu có thể làm dung dịch có tính base, còn cation từ base yếu có thể làm dung dịch có tính acid.

A salt is an ionic compound formed when the ionizable hydrogen of an acid is replaced by a metal ion or another cation such as NH4+\mathrm{NH_4^+}; acid–base neutralization is one route to a salt. In water, a salt may dissolve into its ions, or form a precipitate if it is only slightly soluble.

Salt solutions are not necessarily neutral. The pH depends on whether the cation or anion hydrolyzes: an anion derived from a weak acid can make the solution basic, while a cation derived from a weak base can make it acidic.

Ký hiệuNotation
  • •Công thức chung dạng MxXy\mathrm{M_xX_y}
  • •ví dụ quen thuộc trong đề: NaCl\mathrm{NaCl}, NH4Cl\mathrm{NH_4Cl}, CH3COONa\mathrm{CH_3COONa}, BaSO4\mathrm{BaSO_4}
  • •General formula of the form MxXy\mathrm{M_xX_y}
  • •familiar examples in exam problems: NaCl\mathrm{NaCl}, NH4Cl\mathrm{NH_4Cl}, CH3COONa\mathrm{CH_3COONa}, BaSO4\mathrm{BaSO_4}
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Dung dịch muối không phải lúc nào cũng có pH bằng 7. pH phụ thuộc ion nào thủy phân.

NH4Cl\mathrm{NH_4Cl} tạo môi trường acid, còn NaC2H3O2\mathrm{NaC_2H_3O_2} tạo môi trường base; vì vậy phải xét riêng cation và anion.

Thêm nước không làm đổi KspK_{sp} của muối.

Ở nhiệt độ không đổi và còn chất rắn dư, muối tan thêm đến khi tích nồng độ ion trở lại giá trị cân bằng; tổng số mol tan tăng.

Ít tan không đồng nghĩa điện li yếu.

Phần muối hòa tan phân li gần như hoàn toàn; giới hạn nằm ở lượng chất rắn tan. Vì vậy, cân bằng độ tan bắt đầu từ muối rắn và biểu thức KspK_{sp} không chứa chất rắn.

A salt solution does not always have a pH of 7.

The pH depends on which ion hydrolyzes: NH4Cl\mathrm{NH_4Cl} gives an acidic solution and NaC2H3O2\mathrm{NaC_2H_3O_2} a basic one, so examine the cation and the anion separately.

Adding water does not change a salt's KspK_{sp}.

At constant temperature with excess solid present, more salt dissolves until the ion concentration product returns to its equilibrium value, so the total moles dissolved increase.

Slightly soluble does not mean weakly ionized.

The portion of salt that does dissolve dissociates almost completely; the limit is how much solid dissolves. That is why a solubility equilibrium starts from the solid salt and the KspK_{sp} expression omits solids.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Không đưa chất rắn vào biểu thức KspK_{sp}.

Hoạt độ pha rắn tinh khiết bằng 1, còn số mũ nồng độ ion theo hệ số cân bằng. Khi đổi độ tan mol ss thành nồng độ ion, cũng nhân đúng hệ số.

Trong bài tính cân bằng về muối, hãy viết phương trình ion thu gọn trước.

Dựng bảng ICE từ phương trình đó, đổi thể tích sang lít trước khi tính nồng độ và ghi đơn vị mol/L.

Never include a solid in a KspK_{sp} expression.

The activity of a pure solid phase is 1, and each ion concentration is raised to its stoichiometric coefficient. When converting molar solubility ss into ion concentrations, apply those same coefficients.

For salt equilibrium problems, write the net ionic equation first.

Build the ICE table from that equation, convert volumes to liters before computing concentrations, and report units of mol/L.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

từ khoảng 6050 TCNHsia Yu (hoàng đế Trung Hoa đặt thuế muối năm 2200 TCN)Marco Polo

Từ khoảng năm 6050 TCN, các nền văn minh coi muối là hàng hóa vì nó dùng làm gia vị, chất bảo quản, tiền tệ và đối tượng đánh thuế.
From about 6050 BCE, civilizations treated salt as a valuable commodity, using it as a seasoning, a preservative, a form of currency, and an object of taxation.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi trong tiếng Anh đi thẳng từ tiếng Anh cổ sealt, nghĩa là "muối, sodium chloride — chất thiết yếu cho sự sống, dùng làm gia vị (condiment) và chất bảo quản thịt (meat preservative)", và xa hơn nữa là gốc Nhật-nhĩ-man nguyên thủy *saltom. Điều thú vị nằm ở những từ mọc ra từ nó. Lính lê dương La Mã từng được trả công bằng muối, khoản đó gọi là salarium, và đây chính là gốc của từ "tiền lương" (salary) ngày nay. Cũng từ đó mà có "món trộn" (salad), vì người La Mã có thói quen rắc muối lên rau lá. Tiếng Hy Lạp cổ để lại thành ngữ "không đáng đồng muối của mình", vốn xuất phát từ chuyện lái buôn nô lệ đổi muối lấy người — một dấu vết cho thấy muối từng được coi là thước đo giá trị chứ không chỉ là thứ nêm nếm.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu phản ứng axit–bazơPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termpH và độ tan của muốiAxit & bazơ · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại phản ứng hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstionionhợp chất ionionic compound
Dẫn tớiLeads tophản ứng trung hòaneutralization reactions (sắp có)(coming soon)cầu muốisalt bridge (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedchất điện lielectrolyte (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differMuối là hợp chất ion gồm cation và anion, có thể tan hoặc không tan trong nước. Kết tủa là chất rắn tách ra từ dung dịch, có thể là muối hoặc chất khác không phải muối.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi thấy chất rắn xuất hiện trong phản ứng dung dịch, học sinh vội kết luận đó là muối mà chưa kiểm tra thành phần ion.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 14, 18–19.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .