AP Chemistry

hợp chất ionionic compound

ionic compoundVietnamese: hợp chất ion

Còn gọi:Also called: ionic compounds · hợp chất tạo bởi ion

Hình minh hoạ khái niệm hợp chất ion

Hợp chất ion là hợp chất được tạo thành từ các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện.An ionic compound is a compound made of cations and anions held together by electrostatic attraction.

Trực giác: Hãy tưởng tượng những viên bi tích điện: một nhóm mang điện dương hoàn toàn, một nhóm mang điện âm hoàn toàn, chúng hút chặt lấy nhau thành mạng lưới — phải đun rất nóng mới phá được lực hút giữa các trái dấu đó.Intuition: Picture charged marbles: one set fully positive, the other fully negative, clinging to each other in a tight network — you have to heat them fiercely before those opposite-charge attractions give way.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Hợp chất ion gồm cation và anion trong mạng tinh thể, được giữ bởi lực hút tĩnh điện giữa điện tích trái dấu. Lực hút mạnh hơn khi điện tích lớn và khoảng cách nhỏ; liên kết thường hình thành khi kim loại nhường electron cho phi kim.

Chất rắn ion thường có nhiệt độ nóng chảy và sôi cao, nhưng không dẫn điện vì ion cố định. Khi nóng chảy hoặc hòa tan trong nước, ion di chuyển nên hệ dẫn điện. Liên kết ion và cộng hóa trị nằm trên một phổ liên tục.

An ionic compound consists of cations and anions arranged in a crystal lattice and held together by the electrostatic attraction between opposite charges. This attraction is stronger when the charges are larger and the distance between ions is smaller; such bonds typically form when a metal transfers electrons to a nonmetal.

Ionic solids usually have high melting and boiling points, but they do not conduct electricity because the ions are locked in place. Once the solid melts or dissolves in water, the ions are free to move and the system conducts. Ionic and covalent bonding lie on a continuous spectrum.

Ký hiệuNotation
MmXnM_mX_n, trong đó MM là cation, XX là anion
MmXnM_mX_n, where MM is the cation and XX is the anion
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Công thức hợp chất ion không biểu thị một phân tử riêng lẻ.

Đó là đơn vị công thức, cho tỉ lệ nguyên tối giản giữa các ion; Al2O3\mathrm{Al_2O_3} biểu thị tỉ lệ 2:32:3 giữa Al3+\mathrm{Al^{3+}} và O2−\mathrm{O^{2-}}.

Liên kết ion không chỉ là sự chuyển electron.

Hợp chất được giữ bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu trong toàn mạng tinh thể, không phải bởi một cặp electron dùng chung.

The formula of an ionic compound does not represent a single molecule.

It is a formula unit giving the simplest whole-number ratio of ions; Al2O3\mathrm{Al_2O_3} shows a 2:32:3 ratio of Al3+\mathrm{Al^{3+}} to O2−\mathrm{O^{2-}}.

Ionic bonding is more than just the transfer of electrons.

The compound is held together by electrostatic attraction between oppositely charged ions throughout the whole lattice, not by a shared electron pair.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trong bài nhận diện cặp kim loại–phi kim, hãy nêu quá trình tạo ion.

Kim loại tạo cation, phi kim tạo anion; các ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện.

Khi suy ra công thức hợp chất ion, hãy rút về tỉ lệ mol tối giản.

Đổi khối lượng từng nguyên tố thành số mol, rồi chia các giá trị cho số mol nhỏ nhất.

When you identify a metal–nonmetal pair, describe how the ions form.

The metal becomes a cation and the nonmetal an anion, and the oppositely charged ions attract electrostatically.

To deduce the formula of an ionic compound, reduce to the simplest mole ratio.

Convert the mass of each element to moles, then divide every value by the smallest number of moles.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1834Michael FaradaySvante ArrheniusHumphry Davy

Năm 1834, Michael Faraday đưa ra khái niệm ion từ thí nghiệm điện phân để gọi các hạt mang điện.
In 1834, Michael Faraday introduced the term ion, from his electrolysis experiments, to name the charged particles involved.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi của nhóm chất này không xuất phát từ hình dạng hay tính chất bề ngoài, mà từ đúng thứ cấu tạo nên chúng: các ion. Đây là từ Faraday đặt năm 1834 để chỉ những phần mang điện mà chất điện li tách ra khi bị điện phân, nên ngay từ đầu cái tên đã gắn liền với hiện tượng dẫn điện chứ không phải với tinh thể rắn. Năm 1884, Arrhenius đưa ra lời giải thích cho câu hỏi vì sao dung dịch muối lại dẫn điện, và từ đó ion trở thành một thực thể hóa học chứ không còn là sản phẩm phụ của phòng thí nghiệm điện. Điều thú vị là nhiều hợp chất ion quen thuộc lại mang tên có gốc gác cũ hơn hẳn: năm 1807, Humphry Davy tách được potassium bằng điện phân và gọi nó là potassium, lấy từ pot ash — tro cây hòa trong nước đựng trong nồi, cách người xưa thu muối potassium. Vì vậy, tên riêng của từng chất kể lại lịch sử điều chế, còn chữ ion trong tên chung thì kể lại lịch sử của dòng điện.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termElectron hóa trị và hợp chất ionCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại liên kết hóa họcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc chất rắn ionCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstliên kết ionionic bond (sắp có)(coming soon)
Dẫn tớiLeads tophản ứng kết tủaprecipitation reaction (sắp có)(coming soon)danh phápnomenclature (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedionionnăng lượng mạng tinh thểlattice energy (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

hợp chất cộng hoá trịcovalent compound
Khác nhau ở đâuHow they differHợp chất ion hình thành do lực hút tĩnh điện giữa cation và anion, thường là giữa kim loại và phi kim. Hợp chất cộng hoá trị hình thành do dùng chung cặp electron giữa các phi kim.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề yêu cầu dự đoán loại liên kết từ công thức hóa học, hoặc so sánh nhiệt độ nóng chảy và khả năng dẫn điện

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 13–14, 91.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .