AP Chemistry
ion
Còn gọi: ions

Ion là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích do đã mất bớt hoặc nhận thêm electron so với trạng thái trung hòa.
Một nguyên tử ở trạng thái trung hòa có số prôton trong hạt nhân đúng bằng số êlectron (electron) bao quanh nó, nên tổng điện tích bằng không. Khi nguyên tử đó mất bớt hoặc nhận thêm êlectron, sự cân bằng (equilibrium) này bị phá vỡ và phần tử thu được mang điện tích — ta gọi nó là ion. Điều quan trọng là số prôton không thay đổi trong quá trình ấy: natri mất một êlectron vẫn là natri, chỉ khác ở chỗ nó đã trở thành . Do đó ion không phải một nguyên tố (element) mới, mà là một dạng tích điện của nguyên tố cũ.
Tùy theo chiều trao đổi êlectron, ion chia thành hai loại đối lập. Phần tử mất êlectron còn dư prôton nên mang điện dương và được gọi là ion dương (cation), chẳng hạn hình thành khi magie nhường hai êlectron hóa trị. Ngược lại, phần tử nhận thêm êlectron mang điện âm và được gọi là ion âm (anion), chẳng hạn . Kim loại có năng lượng ion hóa thấp nên thiên về tạo ion dương, còn phi kim (nonmetal) có ái lực êlectron lớn nên thiên về tạo ion âm; chính xu hướng trái chiều này giải thích vì sao kim loại và phi kim dễ kết hợp thành hợp chất ion.
Điện tích không nhất thiết thuộc về một nguyên tử (atom) đơn lẻ. Một nhóm nguyên tử liên kết cộng hóa trị với nhau cũng có thể mang điện tích chung, tạo thành ion đa nguyên tử (polyatomic ion) như hay ; trong trường hợp này điện tích thuộc về cả cụm chứ không định vị ở một nguyên tử riêng lẻ. Vì mọi mẫu chất đều trung hòa điện, công thức hợp chất ion phải thỏa mãn điều kiện tổng điện tích bằng không, và trong dung dịch các ion tách rời nhau, di chuyển độc lập — nhờ đó dung dịch dẫn điện, đồng thời cho phép ta lược bỏ những ion không tham gia phản ứng (reaction) khi viết phương trình ion rút gọn.
Trực giác: Nguyên tử trung hòa giống người có tài khoản cân bằng thu chi; vay thêm hay cho bớt một electron là lập tức thành con nợ hoặc chủ nợ, tức là mang điện.
Dùng khi đề cho số proton và số electron của một tiểu phân và hỏi điện tích, hoặc ngược lại cho ký hiệu ion như và hỏi số electron. Ví dụ có nên .
Trong đó
1834Michael FaradayWilliam Whewell
Vào đầu thập niên 1830, Faraday quan sát thấy một hiện tượng kỳ lạ trong dung dịch nước: kim loại tan ra ở điện cực này, rồi kim loại mới lại xuất hiện ở điện cực kia. Ông chưa biết bản chất của thứ đã gây ra chuyện đó, nhưng ông chắc chắn rằng phải có "cái gì đó" đã đi từ đầu này sang đầu kia của dung dịch. Vì vậy điều ông cần trước hết không phải là một mô hình cấu trúc, mà là một cái tên để gọi thứ mình chưa nhìn thấy. Faraday hỏi ý William Whewell — người có thói quen dựng thuật ngữ khoa học mới từ gốc Hy Lạp — và từ đó bộ ba tên gọi "ion", "anion", "cation" ra đời năm 1834.
Ion sinh ra do mất hoặc nhận electron, không bao giờ do thay đổi số proton.
Rất nhiều học sinh mô tả như "nguyên tử natri có thêm một proton", nhưng số proton chính là số hiệu nguyên tử: đổi proton là đổi hẳn nguyên tố, không còn là natri nữa. Khi natri nhường một electron, hạt nhân vẫn giữ nguyên 11 proton trong khi lớp vỏ chỉ còn 10 electron, nên phần dư điện tích dương bằng . Do đó hãy nhớ quy tắc gọn: mất electron thành ion dương (cation), nhận electron thành ion âm (anion), còn hạt nhân thì đứng yên.
Ion dương luôn nhỏ hơn nguyên tử gốc, ion âm luôn lớn hơn.
Đây là câu hỏi bán kính xuất hiện gần như mỗi kỳ thi và học sinh hay đoán ngược vì nghĩ "thêm điện tích thì phồng ra". Thực tế khi natri mất electron hóa trị duy nhất, cả lớp electron ngoài cùng biến mất nên bán kính giảm mạnh; ngược lại khi clo nhận thêm electron, lực đẩy giữa các electron tăng trong khi số proton không đổi, đám mây electron nở ra. Với các tiểu phân đẳng electron (isoelectronic) như , , , , chỉ cần so số proton: proton càng nhiều thì kéo càng mạnh và bán kính càng nhỏ.
Không phải ion nào cũng đạt cấu hình khí hiếm.
Quy tắc bát tử mô tả tốt các ion của nhóm chính, chẳng hạn và đều về giống neon. Tuy nhiên các kim loại chuyển tiếp lại nhường electron từ phân lớp trước rồi mới tới , nên dừng ở chứ không hề giống argon, và là . Vì vậy khi đề hỏi cấu hình của ion kim loại chuyển tiếp, đừng suy từ khí hiếm gần nhất mà hãy viết cấu hình nguyên tử trung hòa rồi bỏ electron ngoài cùng trước.
Điện tích ion viết số trước dấu và đặt ở trên bên phải: .
Viết hay là sai quy ước ký hiệu và giám khảo có thể trừ điểm trình bày. Một nhầm lẫn nặng hơn là lẫn chỉ số dưới với điện tích: là phân tử oxygen gồm hai nguyên tử, còn là ion oxide mang hai đơn vị điện tích âm, hai thứ hoàn toàn khác nhau về thành phần lẫn tính chất. Với ion đa nguyên tử (polyatomic ion) thì điện tích thuộc về cả nhóm, nên phải viết hoặc chứ không gán riêng cho nguyên tử lưu huỳnh.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe trừu tượng này thật ra mô tả một chuyển động rất cụ thể. "Ion" lấy từ phân từ hiện tại giống trung của động từ Hy Lạp ἰέναι (ienai), nghĩa là "đi" — nghĩa là ion được đặt tên theo việc nó đi qua dung dịch, chứ không theo việc nó mang điện tích. Cũng theo mạch đó, hai tên phái sinh dùng luôn hai trạng từ chỉ hướng trong tiếng Hy Lạp: κάτω (kato, "xuống") cho ion dương (cation) và ἄνω (ano, "lên") cho ion âm (anion). Chúng được gọi như vậy vì trong điện phân (electrolysis), mỗi loại di chuyển về phía điện cực mang điện tích trái dấu — cation về cathode, anion về anode. Do đó, khi làm bài về liên kết ion hay về điện phân, ta nên nhớ rằng hệ thuật ngữ này vốn sinh ra từ hướng đi trong bình điện phân chứ không phải từ dấu của điện tích; nhờ đó việc phân biệt cation với anion trở thành chuyện nhớ hướng, không phải chuyện học thuộc.
Bớt một electron của Na — nhìn nhãn đổi thành Na⁺, rồi thử bấm neutron xem điện tích có nhúc nhích không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Cân bằng phương trình có ion thì phải cân cả nguyên tố lẫn tổng điện tích hai vế.
Với phản ứng phân tử quen thuộc như , bạn chỉ cần đếm nguyên tử là đủ vì mọi chất đều trung hòa. Nhưng khi đề chuyển sang phương trình ion rút gọn hay bán phản ứng, tổng điện tích bên trái buộc phải bằng tổng điện tích bên phải, và electron chính là thứ dùng để bù cho khớp. Hãy tập thói quen cộng nhẩm điện tích một lượt sau khi cân xong nguyên tử; đó là mười giây đổi lấy trọn điểm.
Một cấu hình electron có thể ứng với nhiều tiểu phân khác nhau, nên hãy đếm electron trước.
Đề hay cho rồi hỏi đó là gì, và câu trả lời phụ thuộc vào việc tiểu phân đó trung hòa hay mang điện. Nếu đề nói rõ là nguyên tử thì đáp án là neon với lớp electron ngoài cùng đã bão hòa; nếu là ion thì , , và đều khớp. Do đó đọc kỹ chữ "atom" hay "ion" trong đề trước khi khoanh, vì đây là bẫy phân biệt rất phổ biến ở phần trắc nghiệm.
Ở phần tự luận, viết đầy đủ điện tích và trạng thái cho mọi ion trong dung dịch.
Barem chấm theo từng ý, và một công thức thiếu điện tích thường bị coi là chất khác nên mất luôn điểm của ý đó dù lập luận phía sau đúng. Khi mô tả chất điện li mạnh tan trong nước, hãy ghi rõ dạng và thay vì viết chung là , vì đề thường muốn thấy bạn hiểu chất đã phân li hoàn toàn. Thói quen nhỏ này cũng giúp bạn tránh sai khi tính nồng độ ion, chẳng hạn M cho nồng độ ion chloride là M.
Cả và đều có cấu hình giống argon, đó chính là lý do canxi và lưu huỳnh kết hợp theo tỉ lệ thành . Trong dãy đẳng electron này, bán kính giảm khi điện tích hạt nhân tăng, nên lớn nhất còn nhỏ nhất.
Phản ứng thực chất chỉ gồm , còn và vẫn ở nguyên trong dung dịch sau phản ứng. Từ ion bạc ban đầu, học sinh thu được kết tủa .