AP Chemistry

phân tửmolecule

moleculeVietnamese: phân tử

Còn gọi:Also called: molecules

Hình minh hoạ khái niệm phân tử

Phân tử là nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị và trung hòa về điện tích.A molecule is a group of two or more atoms held together by covalent bonds and carrying no overall charge.

Trực giác: Phân tử giống như một nhóm bạn nắm chặt tay nhau khi nhảy vòng tròn — mỗi người là một nguyên tử, và cái nắm tay chính là liên kết cộng hóa trị giữ cả nhóm lại thành một đơn vị không thể tách rời mà không làm thay đổi tính chất của trò chơi.Intuition: A molecule is like a group of friends gripping each other's hands in a ring dance — each person is an atom, and the grip is the covalent bond that holds the group together as one unit that can't be pulled apart without changing the game itself.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Phân tử là một đơn vị riêng biệt gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết cộng hóa trị, có tổng điện tích bằng không. Công thức phân tử cho biết chính xác số nguyên tử từng loại; công thức đơn giản nhất chỉ cho tỉ lệ tối giản.

Trong tinh thể hợp chất ion, các ion tạo mạng; công thức biểu thị đơn vị công thức, không phải một phân tử riêng biệt.

A molecule is a discrete unit of two or more covalently bonded atoms whose total charge is zero. A molecular formula gives the exact number of atoms of each element, while an empirical formula gives only the simplest whole-number ratio.

In an ionic crystal, the ions occupy a lattice, so the formula represents a formula unit rather than a separate molecule.

Ký hiệuNotation
O2O_2, H2OH_2O, CO2CO_2, C6H12O6C_6H_{12}O_6
O2O_2, H2OH_2O, CO2CO_2, C6H12O6C_6H_{12}O_6
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Hợp chất ion không tồn tại dưới dạng các phân tử riêng biệt.

Các ion tạo mạng tinh thể; công thức như K2OK_2O chỉ biểu thị tỉ lệ tối giản giữa các ion. Các chất như CO2CO_2, H2OH_2O và CH4CH_4 tồn tại dưới dạng phân tử.

Đun sôi nước không phá vỡ liên kết O–H trong phân tử.

Quá trình này chỉ tách các phân tử ra xa nhau bằng cách thắng lực liên phân tử; liên kết cộng hóa trị bên trong vẫn nguyên vẹn.

Liên kết phân cực không tất yếu làm cả phân tử phân cực.

Với CO2CO_2, hai vector lưỡng cực triệt tiêu do cấu trúc thẳng nên phân tử không phân cực. Với H2OH_2O gấp khúc, các vector không triệt tiêu nên phân tử phân cực. Vì vậy, CO2CO_2 chỉ có lực phân tán London.

Ionic compounds do not exist as discrete molecules.

The ions form a crystal lattice, and a formula such as K2OK_2O only gives the simplest ratio of ions. Substances like CO2CO_2, H2OH_2O, and CH4CH_4 do exist as molecules.

Boiling water does not break the O–H bonds inside the molecules.

Boiling only pulls whole molecules apart by overcoming intermolecular forces; the covalent bonds within each molecule stay intact.

Polar bonds do not automatically make the whole molecule polar.

In linear CO2CO_2 the two bond dipole vectors cancel, so the molecule is nonpolar; in bent H2OH_2O they do not cancel, so the molecule is polar. That is why CO2CO_2 has only London dispersion forces.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Phân biệt rõ “giữa các phân tử” và “trong phân tử”.

Khi giải thích nhiệt độ sôi hoặc áp suất hơi, hãy nêu đúng loại lực, so sánh độ mạnh rồi kết luận.

Đọc kỹ “molecule” và “formula unit” trong đề tiếng Anh.

Với chất ion, hãy nói số đơn vị công thức hoặc số ion, không nói số phân tử.

Keep "intermolecular" and "intramolecular" clearly separate.

When explaining boiling point or vapor pressure, name the correct type of force, compare strengths, and then state your conclusion.

Read the words "molecule" and "formula unit" carefully in the question.

For an ionic substance, report the number of formula units or ions, not the number of molecules.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thế kỷ 17 (dạng chữ Pháp molécule ghi nhận năm 1678); khái niệm hóa học gắn với định luật Avogadro năm 1811René DescartesRobert BoyleWilliam HigginsJohn DaltonAmedeo AvogadroJean Perrin

Năm 1811, Avogadro dùng khái niệm hạt hợp thành để mô tả chất khí trong định luật của ông.
In 1811, Avogadro used the idea of constituent particles to describe gases in his law.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ chẳng liên quan gì đến hóa học, vì gốc của nó nói về khối lượng chứ không nói về liên kết. Chữ này đi từ tiếng Pháp molécule vào tiếng Anh, mà tiếng Pháp lại mượn từ molecula trong tiếng Latinh mới — đây là dạng giảm nhẹ (diminutive) của moles, nghĩa là "khối, đống, vật chắn". Vì vậy nghĩa đen của phân tử chỉ đơn giản là "khối rất nhỏ", một hạt bé đến mức không nhìn thấy được, và cách hiểu đó khớp với cách người thế kỷ 17 hình dung vật chất gồm vô số mảnh li ti. Cũng chính gốc moles ấy sinh ra đơn vị mol trong hóa học, nên hai từ tưởng chừng xa nhau lại là họ hàng gần. Đáng chú ý là các nguồn không thống nhất về người đầu tiên đặt ra từ này: có nơi ghi công cho René Descartes trong các bàn luận triết học tự nhiên, có nơi nhắc đến nhà vật lý người Pháp Pierre Gassendi. Nội dung của khái niệm cũng đổi theo thời gian: định nghĩa cũ coi phân tử là hạt nhỏ nhất còn giữ được thành phần và tính chất hóa học của chất tinh khiết, nhưng cách nói đó vấp phải thực tế rằng muối và kim loại được tạo bởi nguyên tử hoặc ion chứ không phải phân tử.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Xoay khối nước — đếm xem cụm này dừng lại ở đâu

Xoay khối nước — đếm xem cụm này dừng lại ở đâu

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThành phần nguyên tố của chất tinh khiếtCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termLực nội phân tử và thế năngCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc phân tử & ionCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstnguyên tửatom
Dẫn tớiLeads tokhối lượng phân tửmolecular mass (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differNguyên tử là hạt nhỏ nhất của một nguyên tố còn giữ tính chất hóa học, tồn tại đơn lẻ hoặc liên kết với nguyên tử khác. Phân tử gồm hai nguyên tử trở lên liên kết hóa học với nhau và mang tính chất riêng biệt của hợp chất hoặc đơn chất tạo thành.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi tính số hạt vi mô trong một mẫu chất, thí sinh nhầm khối lượng nguyên tử với khối lượng phân tử khi chất tồn tại ở dạng phân tử như O₂ hay H₂O.
ionion
Khác nhau ở đâuHow they differPhân tử là hạt trung hòa điện, tổng điện tích các proton và electron bằng không. Ion mang điện tích dương hoặc âm do mất hay nhận thêm electron so với trạng thái trung hòa.
Hay nhầm khiMixed up whenViết phương trình ion rút gọn, thí sinh nhầm một phân tử trung hòa như H₂O với ion đa nguyên tử như OH⁻ và gán sai điện tích.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 11, 13–14.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .