AP Chemistry
moleculeVietnamese: phân tử
Còn gọi:Also called: molecules

Phân tử là nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị và trung hòa về điện tích.A molecule is a group of two or more atoms held together by covalent bonds and carrying no overall charge.
Trực giác: Phân tử giống như một nhóm bạn nắm chặt tay nhau khi nhảy vòng tròn — mỗi người là một nguyên tử, và cái nắm tay chính là liên kết cộng hóa trị giữ cả nhóm lại thành một đơn vị không thể tách rời mà không làm thay đổi tính chất của trò chơi.Intuition: A molecule is like a group of friends gripping each other's hands in a ring dance — each person is an atom, and the grip is the covalent bond that holds the group together as one unit that can't be pulled apart without changing the game itself.
Phân tử là một đơn vị riêng biệt gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết cộng hóa trị, có tổng điện tích bằng không. Công thức phân tử cho biết chính xác số nguyên tử từng loại; công thức đơn giản nhất chỉ cho tỉ lệ tối giản.
Trong tinh thể hợp chất ion, các ion tạo mạng; công thức biểu thị đơn vị công thức, không phải một phân tử riêng biệt.
A molecule is a discrete unit of two or more covalently bonded atoms whose total charge is zero. A molecular formula gives the exact number of atoms of each element, while an empirical formula gives only the simplest whole-number ratio.
In an ionic crystal, the ions occupy a lattice, so the formula represents a formula unit rather than a separate molecule.
Hợp chất ion không tồn tại dưới dạng các phân tử riêng biệt.
Các ion tạo mạng tinh thể; công thức như chỉ biểu thị tỉ lệ tối giản giữa các ion. Các chất như , và tồn tại dưới dạng phân tử.
Đun sôi nước không phá vỡ liên kết O–H trong phân tử.
Quá trình này chỉ tách các phân tử ra xa nhau bằng cách thắng lực liên phân tử; liên kết cộng hóa trị bên trong vẫn nguyên vẹn.
Liên kết phân cực không tất yếu làm cả phân tử phân cực.
Với , hai vector lưỡng cực triệt tiêu do cấu trúc thẳng nên phân tử không phân cực. Với gấp khúc, các vector không triệt tiêu nên phân tử phân cực. Vì vậy, chỉ có lực phân tán London.
Ionic compounds do not exist as discrete molecules.
The ions form a crystal lattice, and a formula such as only gives the simplest ratio of ions. Substances like , , and do exist as molecules.
Boiling water does not break the O–H bonds inside the molecules.
Boiling only pulls whole molecules apart by overcoming intermolecular forces; the covalent bonds within each molecule stay intact.
Polar bonds do not automatically make the whole molecule polar.
In linear the two bond dipole vectors cancel, so the molecule is nonpolar; in bent they do not cancel, so the molecule is polar. That is why has only London dispersion forces.
Phân biệt rõ “giữa các phân tử” và “trong phân tử”.
Khi giải thích nhiệt độ sôi hoặc áp suất hơi, hãy nêu đúng loại lực, so sánh độ mạnh rồi kết luận.
Đọc kỹ “molecule” và “formula unit” trong đề tiếng Anh.
Với chất ion, hãy nói số đơn vị công thức hoặc số ion, không nói số phân tử.
Keep "intermolecular" and "intramolecular" clearly separate.
When explaining boiling point or vapor pressure, name the correct type of force, compare strengths, and then state your conclusion.
Read the words "molecule" and "formula unit" carefully in the question.
For an ionic substance, report the number of formula units or ions, not the number of molecules.
thế kỷ 17 (dạng chữ Pháp molécule ghi nhận năm 1678); khái niệm hóa học gắn với định luật Avogadro năm 1811René DescartesRobert BoyleWilliam HigginsJohn DaltonAmedeo AvogadroJean Perrin
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ chẳng liên quan gì đến hóa học, vì gốc của nó nói về khối lượng chứ không nói về liên kết. Chữ này đi từ tiếng Pháp molécule vào tiếng Anh, mà tiếng Pháp lại mượn từ molecula trong tiếng Latinh mới — đây là dạng giảm nhẹ (diminutive) của moles, nghĩa là "khối, đống, vật chắn". Vì vậy nghĩa đen của phân tử chỉ đơn giản là "khối rất nhỏ", một hạt bé đến mức không nhìn thấy được, và cách hiểu đó khớp với cách người thế kỷ 17 hình dung vật chất gồm vô số mảnh li ti. Cũng chính gốc moles ấy sinh ra đơn vị mol trong hóa học, nên hai từ tưởng chừng xa nhau lại là họ hàng gần. Đáng chú ý là các nguồn không thống nhất về người đầu tiên đặt ra từ này: có nơi ghi công cho René Descartes trong các bàn luận triết học tự nhiên, có nơi nhắc đến nhà vật lý người Pháp Pierre Gassendi. Nội dung của khái niệm cũng đổi theo thời gian: định nghĩa cũ coi phân tử là hạt nhỏ nhất còn giữ được thành phần và tính chất hóa học của chất tinh khiết, nhưng cách nói đó vấp phải thực tế rằng muối và kim loại được tạo bởi nguyên tử hoặc ion chứ không phải phân tử.
Xoay khối nước — đếm xem cụm này dừng lại ở đâu
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .