AP Chemistry
molecule
Còn gọi: molecules

Phân tử là nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị và trung hòa về điện tích.
Phân tử là đơn vị nhỏ nhất của một chất vẫn giữ được thành phần nguyên tố (elemental composition) đặc trưng của chất đó. Trong thế giới vi mô, các nguyên tử hiếm khi đứng riêng lẻ mà thường kết hợp với nhau để tạo thành những cấu trúc bền vững hơn. Một phân tử có thể chỉ gồm vài nguyên tử đơn giản như khí ô-xy (), nhưng cũng có thể chứa hàng nghìn nguyên tử sắp xếp phức tạp như prô-tê-in hay ADN. Do đó, khái niệm phân tử đóng vai trò trung tâm trong việc mô tả cấu trúc vật chất ở cấp độ hóa học.
Các nguyên tử trong phân tử được giữ chặt với nhau nhờ liên kết cộng hóa trị, tức là sự chia sẻ hạt êlec-trôn giữa những nguyên tử phi kim. Nhờ đó, mỗi nguyên tử đạt được cấu hình êlec-trôn bền vững tương tự khí hiếm. Vì tổng điện tích của phân tử luôn bằng không, nó khác hẳn với ion vốn mang điện tích dương hoặc âm. Ngược lại với hợp chất ion nơi các ion xếp thành mạng tinh thể khổng lồ, phân tử tồn tại như những đơn vị độc lập và riêng biệt trong không gian.
Công thức phân tử cho biết chính xác số lượng từng loại nguyên tử có trong phân tử, chẳng hạn cho đường glu-cô-zơ. Tuy nhiên, công thức đơn giản nhất chỉ thể hiện tỉ lệ tối giản giữa các nguyên tử; ví dụ hợp chất hy-đrô pê-rô-xít có công thức phân tử nhưng công thức đơn giản nhất chỉ là . Vì vậy, để hiểu đầy đủ về một phân tử, người ta còn cần biết cách các nguyên tử sắp xếp trong không gian ba chiều qua mô hình que-nút hoặc mô hình lấp đầy khoảng trống.
Trực giác: Phân tử giống như một nhóm bạn nắm chặt tay nhau khi nhảy vòng tròn — mỗi người là một nguyên tử, và cái nắm tay chính là liên kết cộng hóa trị giữ cả nhóm lại thành một đơn vị không thể tách rời mà không làm thay đổi tính chất của trò chơi.
thế kỷ 17 (dạng chữ Pháp molécule ghi nhận năm 1678); khái niệm hóa học gắn với định luật Avogadro năm 1811René DescartesRobert BoyleWilliam HigginsJohn DaltonAmedeo Avogadro
Hợp chất ion không tồn tại dưới dạng phân tử.
Khi đề hỏi chất nào được biểu diễn bằng đơn vị công thức (formula unit) chứ không phải phân tử, rất nhiều học sinh chọn nhầm vì thấy cũng có "công thức hóa học" như hay . Nhưng là mạng tinh thể gồm vô số ion và hút nhau theo mọi hướng, không hề có hạt nào tách riêng ra được. Do đó công thức chỉ ghi tỉ lệ tối giản giữa các ion, còn , , đều là chất cộng hóa trị và thực sự đếm được từng phân tử một. Quy tắc nhận dạng nhanh: kim loại kết hợp phi kim thì nghĩ tới đơn vị công thức, phi kim kết hợp phi kim thì nghĩ tới phân tử.
Axit mạnh trong nước không còn phân tử nào để vẽ.
Ở câu hỏi biểu diễn hạt (particle drawing), học sinh thường vẽ một hỗn hợp gồm vài phân tử chưa phân li lẫn với ion, vì quen hình ảnh cân bằng của axit yếu. Tuy nhiên nếu dung dịch có thì , tức toàn bộ chất tan đã ion hóa hoàn toàn thành và . Vì vậy hình đúng phải chứa số ion bằng số ion và không còn hạt nguyên vẹn nào. Ngược lại, chỉ khi cao hơn giá trị tính từ nồng độ thì mới được vẽ phần lớn hạt ở dạng phân tử chưa phân li.
Lực giữa các phân tử yếu hơn nhiều so với liên kết trong phân tử.
Khi giải thích nhiệt độ sôi, học sinh hay viết rằng "phải phá vỡ liên kết cộng hóa trị O–H" để đun sôi nước, và mất điểm ở phần giải thích của câu tự luận. Thật ra đun sôi chỉ tách các phân tử ra xa nhau, tức thắng lực liên phân tử (intermolecular forces), còn liên kết cộng hóa trị bên trong mỗi phân tử vẫn nguyên vẹn. Giữa hai phân tử phân cực, tương tác lưỡng cực–lưỡng cực (dipole–dipole interaction) chiếm ưu thế, và khi có H gắn trực tiếp với N, O hoặc F thì liên kết hydrogen — một trường hợp lưỡng cực đặc biệt mạnh — sẽ mạnh hơn nữa.
Phân tử không phân cực vẫn có liên kết phân cực.
Nhiều bạn thấy có hai liên kết C=O chênh lệch độ âm điện lớn nên kết luận ngay phân tử này phân cực và có tương tác lưỡng cực–lưỡng cực. Nhưng độ phân cực của cả phân tử phụ thuộc vào hình học: thẳng nên hai vector lưỡng cực triệt tiêu, mômen lưỡng cực tổng bằng không. Do đó chỉ có lực phân tán London, trong khi gấp khúc vì có hai cặp electron chưa liên kết nên các vector không triệt tiêu và phân tử phân cực. Vì vậy trước khi kết luận, luôn vẽ cấu trúc Lewis rồi xác định hình học phân tử.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có phân tử, hóa học chỉ mô tả được chất chứ chưa giải thích được vì sao chất biến đổi. Năm 1661, Robert Boyle nêu giả thuyết rằng vật chất gồm những cụm hạt nhỏ mà ông gọi là "tiểu thể" (corpuscles), và biến đổi hóa học chẳng qua là sự sắp xếp lại các cụm ấy. Ý tưởng đó lớn dần khi William Higgins (1789) bàn về cách các hạt tối hậu kết hợp với nhau, rồi khi các định luật tỉ lệ xác định và tỉ lệ bội của Dalton (1803–1808) cùng định luật Avogadro (1811) buộc người ta phải giả định có những đơn vị hạt bền vững. Tuy vậy, nhiều nhà vật lý theo chủ nghĩa thực chứng vẫn xem phân tử chỉ là một công cụ toán học tiện lợi. Phải đến khi Perrin nghiên cứu chuyển động Brown (1911), sự tồn tại thật của phân tử mới được coi là đã chứng minh.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ chẳng liên quan gì đến hóa học, vì gốc của nó nói về khối lượng chứ không nói về liên kết. Chữ này đi từ tiếng Pháp molécule vào tiếng Anh, mà tiếng Pháp lại mượn từ molecula trong tiếng Latinh mới — đây là dạng giảm nhẹ (diminutive) của moles, nghĩa là "khối, đống, vật chắn". Vì vậy nghĩa đen của phân tử chỉ đơn giản là "khối rất nhỏ", một hạt bé đến mức không nhìn thấy được, và cách hiểu đó khớp với cách người thế kỷ 17 hình dung vật chất gồm vô số mảnh li ti. Cũng chính gốc moles ấy sinh ra đơn vị mol trong hóa học, nên hai từ tưởng chừng xa nhau lại là họ hàng gần. Đáng chú ý là các nguồn không thống nhất về người đầu tiên đặt ra từ này: có nơi ghi công cho René Descartes trong các bàn luận triết học tự nhiên, có nơi nhắc đến nhà vật lý người Pháp Pierre Gassendi. Nội dung của khái niệm cũng đổi theo thời gian: định nghĩa cũ coi phân tử là hạt nhỏ nhất còn giữ được thành phần và tính chất hóa học của chất tinh khiết, nhưng cách nói đó vấp phải thực tế rằng muối và kim loại được tạo bởi nguyên tử hoặc ion chứ không phải phân tử.
Xoay khối nước — đếm xem cụm này dừng lại ở đâu
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ chữ "giữa các phân tử" hay "trong phân tử" khi giải thích tính chất vật lý.
Giám khảo chấm theo từ khóa, và một câu như "cần nhiều năng lượng hơn để phá vỡ liên kết" sẽ không được điểm vì không nói rõ đang phá cái gì. Câu trả lời đầy đủ nên nêu tên loại lực cụ thể, so sánh độ mạnh, rồi mới kết luận về nhiệt độ sôi hay áp suất hơi. Đây là chỗ mất điểm phổ biến nhất ở phần tự luận về lực liên phân tử.
Đếm hạt trong hình vẽ trước khi chọn đáp án.
Với dạng câu hỏi biểu diễn hạt, hãy tính nồng độ ion từ dữ kiện hoặc , xác định tỉ lệ giữa số hạt phân li và số hạt còn nguyên, rồi mới nhìn hình. Đề thường cố tình để một hình đúng tỉ lệ nhưng sai điện tích, và một hình đúng loại hạt nhưng sai số lượng. Ngoài ra, chú ý ghi chú "water molecules are omitted" — không được trừ điểm hình vì thiếu phân tử nước.
Đọc kỹ từ khóa "molecule" và "formula unit" trong đề tiếng Anh.
Hai từ này quyết định đáp án ở dạng câu hỏi phân loại chất, và cũng ảnh hưởng tới cách tính khi đề hỏi số hạt trong một mol. Với chất ion, không được nói "số phân tử" mà phải nói số đơn vị công thức hoặc số ion. Khi trình bày, giữ đúng thuật ngữ đề dùng sẽ tránh được việc giám khảo hiểu sai ý bạn.
và là hợp chất ion nên chỉ được mô tả bằng đơn vị công thức, trong khi và thực sự tồn tại thành từng phân tử rời. Chính sự khác biệt này phản ánh vào mô hình hạt của dung dịch: cho các ion và tách rời theo tỉ lệ , còn giữ nguyên các hạt trung hoà. Và vì là chất phân tử, ta đếm được số hạt của nó một cách trực tiếp: tương ứng phân tử.
Propane không phân cực và chỉ có lực phân tán London; dimethyl ether phân cực nên có thêm lực lưỡng cực–lưỡng cực; ethanol phân cực và còn tạo được liên kết hydrogen nhờ nhóm . Vì năng lượng cần cung cấp để tách các phân tử tỉ lệ với độ mạnh của lực hút giữa chúng, nhiệt độ sôi tăng theo đúng trật tự .