AP Chemistry
electron
Còn gọi: điện tử

Electron là hạt mang điện tích âm, khối lượng không đáng kể, chuyển động trong đám mây electron bao quanh hạt nhân nguyên tử.
Electron là một trong ba loại hạt hạ nguyên tử (subatomic particle) cấu tạo nên nguyên tử, bên cạnh proton và neutron. Khác với hai hạt kia nằm tập trung trong hạt nhân đặc chắc, electron chuyển động trong vùng không gian rộng lớn bao quanh hạt nhân, tạo thành đám mây electron (electron cloud). Trong một nguyên tử trung hòa về điện, số electron luôn bằng số proton, nhờ đó tổng điện tích của nguyên tử bằng không.
Mỗi electron mang điện tích và có khối lượng xấp xỉ khối lượng proton — nhỏ đến mức có thể bỏ qua khi tính khối lượng nguyên tử. Tuy nhiên, khối lượng nhỏ lại giúp electron di chuyển nhanh và dễ dàng tái sắp xếp quanh hạt nhân. Các electron phân bố theo từng lớp electron (electron shell), từ lớp gần hạt nhân ra lớp xa hơn, tuân theo những quy tắc lượng tử nghiêm ngặt. Trong số đó, lớp ngoài cùng chứa các electron hóa trị (valence electron), quyết định phần lớn tính chất hóa học của nguyên tố.
Do electron có thể trao đổi hoặc chia sẻ giữa các nguyên tử, chúng đóng vai trò trung tâm trong mọi liên kết hóa học và phản ứng hóa học. Khi nguyên tử mất hay nhận electron, nó trở thành ion mang điện tích; khi hai nguyên tử dùng chung electron, liên kết cộng hóa trị hình thành. Vì vậy, hiểu cách electron phân bố và di chuyển là nền tảng để giải thích cấu trúc phân tử, tính axit–bazơ, và cả phản ứng oxi hóa–khử.
Trực giác: Hãy tưởng tượng electron như những con ong bay vo ve quanh tổ — bạn không biết chính xác từng con ở đâu, nhưng biết chúng tập trung nhiều ở vùng nào quanh tổ.
1881George StoneyJ. J. ThomsonNiels BohrHenry MoseleyEnrico Fermi
Số đỉnh trong phổ quang điện tử không phải tổng số electron.
Trong phổ quang điện tử tia X (photoelectron spectroscopy, PES), mỗi đỉnh ứng với một phân lớp, còn chiều cao của đỉnh mới cho biết có bao nhiêu electron nằm trong phân lớp đó. Vì vậy khi đề cho các đỉnh 2, 2, 6, 2, 1 thì nguyên tử có 5 phân lớp nhưng tổng electron là , tức là nhôm. Học sinh quen đếm đỉnh sẽ chọn ngay số 5 và mất điểm một cách rất đáng tiếc; hãy cộng chiều cao chứ đừng đếm đỉnh.
Electron là electron khó bứt nhất, không phải dễ bứt nhất.
Nó nằm sát hạt nhân nên khoảng cách rất nhỏ, lại hầu như không bị lớp nào chắn, do đó lực hút Coulomb lên nó mạnh nhất và năng lượng liên kết (binding energy) của nó lớn nhất. Ngược lại, electron hóa trị như của natri ở xa hạt nhân và bị 10 electron bên trong chắn bớt, nên chỉ cảm nhận được một điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) nhỏ hơn nhiều so với . Khi phổ được vẽ theo chiều năng lượng liên kết giảm dần, đỉnh đầu tiên mới là , còn đỉnh cuối cùng mới là phân lớp ngoài cùng — đảo hai đầu này là bẫy quen thuộc nhất của dạng bài phổ.
Lực Coulomb phụ thuộc cả điện tích lẫn khoảng cách, không riêng khoảng cách.
Công thức cho thấy nếu giữ nguyên mà tăng điện tích hạt nhân từ lên thì lực hút tăng gấp đôi, nên hai electron ở cùng khoảng cách vẫn có thể bị giữ chặt khác nhau. Nhiều bạn kết luận "cùng khoảng cách thì lực như nhau", hoặc tệ hơn là nói hạt nhân đẩy electron; điện tích trái dấu luôn hút nhau. Cũng đừng nói câu "không so sánh được": chính công thức đã chỉ ra điện tích là một biến rõ ràng nên hoàn toàn so sánh được.
Electron không điền cho đủ lớp 3 rồi mới sang lớp 4.
Thứ tự điền đi theo mức năng lượng tăng dần chứ không theo số lớp, mà trật tự thực tế là , nên phân lớp được điền trước dù mang số lớp lớn hơn. Do đó cấu hình của canxi là , và mọi phương án bỏ qua để nhảy thẳng vào đều vi phạm nguyên lý vững bền (Aufbau principle). Hãy nhớ rằng sau , phân lớp trống có năng lượng thấp nhất là chứ không phải .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Suốt các thế kỷ 17–19, điện và từ được khảo sát rộng rãi bởi những tên tuổi như William Gilbert, Alessandro Volta, Hans Christian Ørsted, André-Marie Ampère, Michael Faraday và James Clerk Maxwell, nhưng dòng điện vẫn được hình dung như một chất lỏng liên tục. Stoney là người đầu tiên nêu ý tưởng rằng điện có một đơn vị cơ bản, và ông đặt tên cho đơn vị ấy. Chỉ sau đó, tại phòng thí nghiệm Cavendish của Đại học Cambridge, J. J. Thomson mới phát hiện được hạt tương ứng tồn tại bên ngoài vật chất. Từ chỗ là một đơn vị đo, electron trở thành một hạt có thật.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ hiện đại này thật ra bắt nguồn từ một mẩu nhựa cây hóa thạch. Trong tiếng Hy Lạp, ἤλεκτρον có nghĩa là hổ phách (amber), và người ta cho rằng nhà triết học Thales xứ Miletus là người đầu tiên ghi nhận hiện tượng nhiễm điện do cọ xát khi ông chà gỗ hoặc lụa lên một mẩu hổ phách. Vì hiệu ứng tĩnh điện gắn liền với chất liệu ấy, gốc từ chỉ hổ phách trở thành gốc từ chỉ điện trong nhiều ngôn ngữ châu Âu. Do đó, khi Stoney cần một cái tên cho đơn vị điện nhỏ nhất, ông chỉ việc mượn lại chính gốc từ cổ này. Đáng chú ý là tên gọi ra đời trước khi hạt được phát hiện, nên ban đầu "electron" không chỉ một hạt mà chỉ một lượng điện tích. Về sau, khi Henry Moseley đưa ra khái niệm số hiệu nguyên tử (atomic number) năm 1913 và Niels Bohr chỉ ra vai trò nền tảng của electron, cái tên mới mang đúng nghĩa hạt như ta hiểu ngày nay; đến năm 1926, thống kê Fermi–Dirac (Fermi–Dirac statistics) của Enrico Fermi và Paul Dirac mới giải thích được cách tập hợp các hạt này hành xử trong kim loại.
Lấy đi electron ngoài cùng — xem điện tích nhảy mà tên nguyên tố đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Với bài phổ quang điện tử, hãy ghi rõ trục năng lượng chạy theo chiều nào trước khi trả lời.
Đề AP thường vẽ năng lượng liên kết tăng dần sang trái, nghĩa là đỉnh bên trái là electron lõi và đỉnh bên phải là electron hóa trị; nếu đề đảo trục mà bạn đọc theo thói quen thì mọi câu sau đều sai dây chuyền. Sau đó cộng chiều cao các đỉnh để ra tổng electron, rồi khớp với số hiệu nguyên tử để gọi tên nguyên tố. Một dòng nháp ghi "đỉnh cao nhất về năng lượng = " đủ giúp bạn không lật ngược hai đầu phổ.
Khi giải thích năng lượng ion hóa trong câu tự luận, phải viết đủ ba yếu tố mới trọn điểm.
Giám khảo tìm ba ý: khoảng cách từ electron đó tới hạt nhân, điện tích hạt nhân, và hiệu ứng chắn (shielding) của các electron bên trong — thiếu một ý là mất điểm dù kết luận đúng. Cách viết an toàn là dẫn thẳng rồi nói electron nào chịu lực hút mạnh hơn và vì sao. Tránh những câu chung chung kiểu "vì nó ở xa hơn nên dễ mất hơn", vì câu đó chưa nhắc gì đến điện tích.
Viết cấu hình electron theo thứ tự năng lượng, nhưng xác định electron hóa trị theo số lớp.
Với sắt, bạn điền trước thành , song khi ion hóa thì electron lại bị lấy đi trước vì nó ở lớp ngoài cùng. Hai quy tắc này không mâu thuẫn: một cái nói về thứ tự điền, cái kia nói về khoảng cách tới hạt nhân. Nhầm lẫn giữa chúng là nguyên nhân phổ biến khiến cấu hình của bị viết sai thành .
Nguyên tử có 13 electron, tức nhôm (Al), với cấu hình hay . Đỉnh chiều cao 1 là electron duy nhất; nó nằm ở năng lượng liên kết nhỏ nhất vì ở xa hạt nhân và được chắn mạnh bởi lõi neon, nên bị giữ lỏng lẻo nhất và cũng chính là electron bị mất trước khi Al tạo ion.
Ở cùng khoảng cách m, lực hút là N với hạt nhân và N với hạt nhân , tức mạnh gấp đúng hai lần. Electron ở hạt nhân do đó bị giữ chặt hơn, cần nhiều năng lượng hơn để tách ra và cho đỉnh ở năng lượng liên kết cao hơn trên phổ quang electron.