AP Chemistry

electronelectron

electronVietnamese: electron

Còn gọi:Also called: điện tử

Hình minh hoạ khái niệm electron

Electron là hạt mang điện tích âm, khối lượng không đáng kể, chuyển động trong đám mây electron bao quanh hạt nhân nguyên tử.An electron is a negatively charged particle with negligible mass that moves within the electron cloud surrounding an atom's nucleus.

Trực giác: Hãy tưởng tượng electron như những con ong bay vo ve quanh tổ — bạn không biết chính xác từng con ở đâu, nhưng biết chúng tập trung nhiều ở vùng nào quanh tổ.Intuition: Picture electrons as bees buzzing around a hive — you can't pin down where any single bee is, but you do know which regions around the hive are crowded with them.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Electron là hạt hạ nguyên tử mang điện tích −1-1, có khối lượng xấp xỉ 11836\frac{1}{1836} khối lượng proton và phân bố trong đám mây quanh hạt nhân. Khác proton và neutron, electron không tập trung trong hạt nhân. Trong nguyên tử trung hòa, số electron bằng số proton.

Electron chiếm các lớp và phân lớp theo quy tắc lượng tử. Nguyên tử mất hoặc nhận electron sẽ thành ion; dùng chung electron tạo liên kết cộng hóa trị. Electron hóa trị quyết định phần lớn tính chất hóa học.

An electron is a subatomic particle with a charge of −1-1 and a mass of about 11836\frac{1}{1836} that of a proton, spread through a cloud around the nucleus. Unlike protons and neutrons, electrons are not packed into the nucleus. In a neutral atom, the number of electrons equals the number of protons.

Electrons occupy shells and subshells according to quantum rules. An atom that loses or gains electrons becomes an ion, and atoms that share electrons form covalent bonds. Valence electrons account for most of an element's chemical behavior.

Ký hiệuNotation
e−e^-
e−e^-
Đơn vịUnitsĐiện tích: coulomb (C); khối lượng: kilogram (kg) hoặc đơn vị khối lượng nguyên tử (u)Charge: coulomb (C); mass: kilogram (kg) or atomic mass unit (u)
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Trong phổ PES, số đỉnh không phải tổng số electron.

Mỗi đỉnh ứng với một phân lớp; theo cách biểu diễn của đề, độ cao đỉnh cho biết số electron trong phân lớp đó.

Trong phổ PES, electron 1s1s không phải electron dễ bứt nhất.

Nó gần hạt nhân, hầu như không bị chắn nên chịu lực hút mạnh và có năng lượng liên kết lớn.

Khi viết cấu hình cơ bản, electron không điền đầy lớp 3 rồi mới sang lớp 4.

Theo thứ tự năng lượng tăng dần, 3s<3p<4s<3d3s<3p<4s<3d; vì vậy 4s4s được điền trước 3d3d.

In a PES spectrum, the number of peaks is not the total number of electrons.

Each peak corresponds to one subshell, and in the representation used on the exam, peak height tells you how many electrons that subshell holds.

In a PES spectrum, 1s1s electrons are not the easiest to remove.

They sit closest to the nucleus with almost no shielding, so they feel a strong attraction and have a large binding energy.

Ground-state configurations do not fill shell 3 completely before shell 4 begins.

In order of increasing energy, 3s<3p<4s<3d3s<3p<4s<3d, so 4s4s fills before 3d3d.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi so sánh năng lượng ion hóa, xét đủ ba yếu tố.

Nêu khoảng cách tới hạt nhân, điện tích hạt nhân và hiệu ứng chắn; dùng F∝q1q2r2F\propto\dfrac{q_1q_2}{r^2} để giải thích lực hút.

Với sắt, đừng đồng nhất thứ tự điền và thứ tự tách electron.

Điền 4s4s trước 3d3d, nhưng khi ion hóa lại tách electron 4s4s trước; vì thế cần bỏ 4s4s trước khi viết ion.

When comparing ionization energies, address all three factors.

Discuss distance from the nucleus, nuclear charge, and shielding, and use F∝q1q2r2F\propto\dfrac{q_1q_2}{r^2} to explain the attraction.

For iron, don't confuse the filling order with the removal order.

The 4s4s orbital fills before 3d3d, but 4s4s electrons come off first during ionization, so remove them before writing the ion.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1881George StoneyJ. J. ThomsonNiels BohrHenry MoseleyEnrico FermiPaul Dirac

Năm 1874, George Stoney nêu ý tưởng về đơn vị điện cơ bản nhằm gọi tên lượng điện nhỏ nhất, trước khi hạt tương ứng được phát hiện.
In 1874, George Stoney proposed the idea of a fundamental unit of electricity as a name for the smallest quantity of charge, before the corresponding particle was discovered.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe có vẻ hiện đại này thật ra bắt nguồn từ một mẩu nhựa cây hóa thạch. Trong tiếng Hy Lạp, ἤλεκτρον có nghĩa là hổ phách (amber), và người ta cho rằng nhà triết học Thales xứ Miletus là người đầu tiên ghi nhận hiện tượng nhiễm điện do cọ xát khi ông chà gỗ hoặc lụa lên một mẩu hổ phách. Vì hiệu ứng tĩnh điện gắn liền với chất liệu ấy, gốc từ chỉ hổ phách trở thành gốc từ chỉ điện trong nhiều ngôn ngữ châu Âu. Do đó, khi Stoney cần một cái tên cho đơn vị điện nhỏ nhất, ông chỉ việc mượn lại chính gốc từ cổ này. Đáng chú ý là tên gọi ra đời trước khi hạt được phát hiện, nên ban đầu "electron" không chỉ một hạt mà chỉ một lượng điện tích. Về sau, khi Henry Moseley đưa ra khái niệm số hiệu nguyên tử (atomic number) năm 1913 và Niels Bohr chỉ ra vai trò nền tảng của electron, cái tên mới mang đúng nghĩa hạt như ta hiểu ngày nay; đến năm 1926, thống kê Fermi–Dirac (Fermi–Dirac statistics) của Enrico Fermi và Paul Dirac mới giải thích được cách tập hợp các hạt này hành xử trong kim loại.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Lấy đi electron ngoài cùng — xem điện tích nhảy mà tên nguyên tố đứng yên

Lấy đi electron ngoài cùng — xem điện tích nhảy mà tên nguyên tố đứng yên

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc & tính chất nguyên tửCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tocấu hình electron trạng thái cơ bảnground-state electron configuration (sắp có)(coming soon)phản ứng oxi hóa–khửredox reaction
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

protonproton
Khác nhau ở đâuHow they differElectron mang điện tích âm và chuyển động ngoài hạt nhân. Proton mang điện tích dương và nằm trong hạt nhân.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề hỏi về thành phần nguyên tử, so sánh dấu điện tích hoặc vị trí của các hạt cơ bản.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 8, 11, 13.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .