AP Chemistry

kết tủaprecipitate

precipitateVietnamese: kết tủa

Còn gọi:Also called: chất kết tủa · sự tạo kết tủa · formation of a precipitate

Hình minh hoạ khái niệm kết tủa

Kết tủa là chất rắn không tan hình thành và tách ra khỏi dung dịch khi các ion trong dung dịch kết hợp với nhau.A precipitate is an insoluble solid that forms and separates from a solution when dissolved ions combine with one another.

Trực giác: Giống như các mảnh nam châm trôi nổi trên mặt nước chỉ chìm xuống khi chúng hút nhau tạo thành một cụm đủ lớn và nặng để thắng được sức cản của dòng nước, các ion chỉ kết tủa khi kết hợp thành mạng tinh thể không tan đủ lớn để tách khỏi dung dịch và lắng xuống đáy.Intuition: Picture small magnetic pieces floating on water: they sink only after they attract each other into a clump big and heavy enough to overcome the resistance of the water. In the same way, ions precipitate only when they lock into an insoluble crystal lattice large enough to separate from the solution and settle to the bottom.

Công thức chínhKey formula

Ksp=[Ab+]a[Ba−]bK_{sp} = [A^{b+}]^a[B^{a-}]^b
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Kết tủa (precipitate) là chất rắn không tan hoặc ít tan, tách khỏi dung dịch khi các ion kết hợp thành hợp chất ion mới. Có thể dự đoán sự hình thành bằng quy tắc độ tan; kết tủa xuất hiện khi thương số phản ứng vượt tích số tan.

Trong phương trình ion rút gọn, chỉ giữ các ion trực tiếp tạo chất rắn và loại ion khán giả.

A precipitate is an insoluble or slightly soluble solid that leaves solution when ions combine into a new ionic compound. Solubility rules let you predict whether one will form, and a precipitate appears once the reaction quotient exceeds the solubility product.

In a net ionic equation, keep only the ions that actually form the solid and leave out the spectator ions.

Ký hiệuNotation
(s)(s)
(s)(s)
Công thức chi tiếtFormula details2 công thức2 formulas
Ksp=[Ab+]a[Ba−]bK_{sp} = [A^{b+}]^a[B^{a-}]^b

Dùng để biểu diễn tích số tan của chất điện li ít tan từ nồng độ ion tại cân bằng.Expresses the solubility product of a sparingly soluble electrolyte in terms of the ion concentrations at equilibrium.

Trong đóWhere

KspK_{sp}hằng số tích số tan (solubility product constant)solubility product constant[Ab+][A^{b+}]nồng độ mol/L của cation AA mang điện tích b+b+ — Mmolar concentration (mol/L) of cation AA with charge b+b+ — M[Ba−][B^{a-}]nồng độ mol/L của anion BB mang điện tích a−a- — Mmolar concentration (mol/L) of anion BB with charge a−a- — Maahệ số tỉ lượng của cation trong công thức hợp chấtstoichiometric coefficient of the cation in the compound's formulabbhệ số tỉ lượng của anion trong công thức hợp chấtstoichiometric coefficient of the anion in the compound's formula
Q=[Ab+]a[Ba−]bQ = [A^{b+}]^a[B^{a-}]^b

Dùng để so với KspK_{sp}: Q>KspQ>K_{sp} tạo kết tủa, Q=KspQ=K_{sp} cân bằng, Q<KspQ<K_{sp} chưa bão hòa.Compared with KspK_{sp}: Q>KspQ>K_{sp} means a precipitate forms, Q=KspQ=K_{sp} means equilibrium, and Q<KspQ<K_{sp} means the solution is unsaturated.

Trong đóWhere

QQtích số ion (ion product), tính từ nồng độ thực tế tại thời điểm xétion product, calculated from the actual concentrations at the moment consideredKspK_{sp}hằng số tích số tan tại cân bằngsolubility product constant at equilibrium
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Trong cân bằng kết tủa, ion không biến mất hoàn toàn khỏi dung dịch.

Một lượng nhỏ vẫn hòa tan và cân bằng với chất rắn theo KspK_{sp}; không đặt nồng độ ion bằng 0.

Không đưa kết tủa rắn vào biểu thức QQ hoặc KK.

Trong cân bằng kết tủa, pha rắn nguyên chất có hoạt độ bằng 1 nên bị lược.

Tạo kết tủa không nhất thiết là phản ứng oxi hóa khử.

Chẳng hạn, Ag+\text{Ag}^{+} và Cl−\text{Cl}^{-} tạo AgCl(s)\text{AgCl}(s) bằng trao đổi ion, không có electron chuyển giao.

Ions do not vanish completely from solution at precipitation equilibrium.

A small amount stays dissolved, in equilibrium with the solid according to KspK_{sp}, so never set an ion concentration to 0.

Never include the solid precipitate in a QQ or KK expression.

A pure solid phase has an activity of 1 in precipitation equilibria, so it drops out.

Forming a precipitate is not necessarily a redox reaction.

For example, Ag+\text{Ag}^{+} and Cl−\text{Cl}^{-} give AgCl(s)\text{AgCl}(s) by ion exchange, with no electrons transferred.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trong tự luận, viết phương trình ion rút gọn và ghi trạng thái (s)(s) cho kết tủa.

Phương trình phải cân bằng nguyên tố, điện tích và loại ion khán giả.

So sánh QQ với KspK_{sp} trước khi kết luận có kết tủa.

Tính QQ từ nồng độ sau khi trộn, đã hiệu chỉnh độ pha loãng. Kết tủa xuất hiện khi Q>KspQ>K_{sp}.

On free response, write the net ionic equation and label the precipitate (s)(s).

The equation must balance atoms and charge and must omit spectator ions.

Compare QQ with KspK_{sp} before claiming a precipitate forms.

Calculate QQ from the concentrations after mixing, corrected for dilution; a precipitate appears when Q>KspQ>K_{sp}.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1520–1530 (lần ghi nhận đầu tiên trong tiếng Anh)

Khoảng năm 1520–1530, “precipitate” vào tiếng Anh từ praecipitāre (“ném xuống”); dạng praecipitātum gọi chất rắn lắng khỏi dung dịch.
Around 1520–1530, “precipitate” entered English from praecipitāre (“to throw down”); the form praecipitātum named a solid that settles out of solution.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe có vẻ vô lý nếu chỉ nhìn vào lớp nghĩa hiện đại, nhưng nó mô tả đúng cái mắt người nhìn thấy. Động từ Latinh praecipitāre nghĩa là "cast down headlong" — ném xuống đầu chúc trước — được ghép từ prae- và thân của praeceps ("dốc đứng"), cùng họ với precipice. Vì vậy chất rắn sinh ra trong phản ứng trao đổi ion không được gọi theo thành phần hay tính chất của nó, mà được gọi theo hành vi: nó rơi khỏi dung dịch. Tiếng Việt dịch thành "kết tủa", nhấn vào ý "kết lại rồi lắng đọng", giữ được nghĩa lắng xuống nhưng đánh mất sắc thái đột ngột và dốc đứng của bản gốc. Cũng vì gốc nghĩa "vội vã, hấp tấp" này mà tính từ precipitate trong tiếng Anh đời thường lại mang nghĩa "hành động hấp tấp" — một họ hàng xa mà thí sinh dễ gặp trong bài đọc hiểu hơn là trong đề hóa.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm từng ô — xem ion nào rời dung dịch thành kết tủa, ion nào đứng nhìn

Bấm từng ô — xem ion nào rời dung dịch thành kết tủa, ion nào đứng nhìn

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại phản ứng hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐộ tanLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tophản ứng kết tủaprecipitation reaction (sắp có)(coming soon)phân tích định tínhqualitative analysis (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedđộ tansolubilitydung dịchsolutiontích số tansolubility product constant (Ksp) (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

dịch lọc (filtrate)filtrate
Khác nhau ở đâuHow they differKết tủa là chất rắn không tan tách ra khỏi dung dịch khi phản ứng xảy ra. Dịch lọc là phần lỏng đi qua giấy lọc sau khi lọc hỗn hợp.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi làm thí nghiệm lọc, học sinh hay nhầm gọi tên phần rắn giữ lại trên giấy lọc và phần lỏng thu được ở bình.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 182–184.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .