AP Chemistry
solubility
Còn gọi: khả năng hòa tan · độ hòa tan · khả năng tan · solubility of a salt

Độ tan là lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi xác định ở nhiệt độ nhất định để tạo thành dung dịch bão hòa.
Độ tan đặc trưng cho khả năng một chất phân tán vào dung môi để tạo thành hỗn hợp đồng nhất. Ở cấp độ định lượng, đại lượng này được đo bằng nồng độ của dung dịch bão hòa (saturated solution) tại một nhiệt độ cố định. Nhờ đó, ta có thể so sánh mức độ tan của các chất khác nhau trong cùng một điều kiện môi trường, từ đó phân loại chúng thành chất tan nhiều, chất tan ít hoặc không tan.
Quá trình hòa tan đạt trạng thái cân bằng động khi tốc độ chất rắn tan vào dung dịch bằng đúng tốc độ các ion kết tinh trở lại bề mặt chất rắn. Hằng số cân bằng của quá trình này được gọi là tích số tan (solubility product constant), ký hiệu là . Tuy nhiên, giá trị thực tế của độ tan còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hiệu ứng ion chung (common-ion effect) hoặc độ pH của môi trường.
Vì vậy, khi thêm một ion có sẵn trong dung dịch vào hệ cân bằng, độ tan của chất rắn sẽ giảm xuống đáng kể so với khi nó tan trong nước cất. Ngược lại, đối với các muối có gốc axit yếu, việc hạ thấp pH lại làm tăng khả năng hòa tan do ion phản ứng với anion, kéo cân bằng dịch chuyển theo chiều thuận. Hiểu rõ cơ chế này giúp dự đoán chiều hướng của phản ứng tạo kết tủa trong phân tích định tính.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn liên tục khuấy đường vào một cốc nước lạnh; đến một lúc nào đó đường không tan thêm được nữa mà lắng xuống đáy, và lượng đường đã tan tối đa đó chính là độ tan.
Dùng để viết biểu thức cân bằng tan cho một chất ít tan , từ đó tính độ tan mol hoặc so sánh độ tan giữa các chất có cùng tỉ lệ ion.
Trong đó
những năm 1670 (từ "solubility" xuất hiện trong tiếng Anh)Joel H. HildebrandRobert L. ScottFrançois-Marie RaoultJacobus Henricus van't Hoff
Ksp lớn hơn không đồng nghĩa với tan nhiều hơn.
Tích số tan (solubility product) chỉ so sánh trực tiếp được khi hai chất có cùng dạng phân li, ví dụ AgBr với AgCl (đều 1:1). Với thì , còn với AgBr thì , nên một chất có nhỏ hơn vẫn có thể cho nồng độ ion lớn hơn khi hòa tan. Do đó muốn xếp hạng khả năng tan, phải tính ra độ tan mol (molar solubility) của từng chất rồi mới so sánh, chứ không nhìn con số mà kết luận.
Hệ số cân bằng phải vào biểu thức hai lần: nhân trong ICE và mũ trong Ksp.
Đây là lỗi mất điểm nhiều nhất ở bài . Khi , mỗi mol chất rắn tan ra cho hai mol bạc, nên ; sau đó số 2 lại xuất hiện thành số mũ, cho . Rất nhiều bài viết đúng nhưng quên bình phương, hoặc bình phương rồi lại bỏ mất hệ số 4. Vì vậy hãy viết hẳn dòng ra giấy trước khi bấm máy tính.
Thêm nước vào dung dịch bão hòa còn dư chất rắn không làm loãng nồng độ ion.
Phản xạ quen thuộc là lấy nồng độ cũ nhân với hệ số pha loãng, nhưng ở đây vẫn còn AgBr rắn nên cân bằng sẽ tự dịch chuyển: thêm một ít chất rắn tan ra cho tới khi tích trở lại đúng bằng . Kết quả là nồng độ ion không đổi, chỉ có số mol ion trong bình tăng lên vì thể tích lớn hơn. Nói cách khác, dung dịch bão hòa (saturated solution) ở một nhiệt độ xác định luôn có cùng nồng độ, bất kể bạn dùng 50 mL hay 500 mL.
Ksp chỉ đổi khi nhiệt độ đổi, không đổi khi thêm ion chung.
Học sinh hay viết rằng thêm vào dung dịch AgBr sẽ làm giảm, trong khi thứ giảm là độ tan chứ không phải hằng số. Theo hiệu ứng ion chung (common ion effect), nồng độ tăng buộc cân bằng dịch về phía chất rắn, nên lượng AgBr tan được ít đi, nhưng tích khi tái lập cân bằng vẫn bằng đúng . Hãy phân biệt rõ hai chữ: hằng số là hằng số, độ tan mới là đại lượng thay đổi theo môi trường.
Đơn vị g/L và mol/L không thể dùng lẫn trong biểu thức Ksp.
Đề đôi khi cho độ tan dạng khối lượng, ví dụ số gam chất tan trong 100 mL, và bài giải chỉ đúng nếu bạn đổi sang mol/L bằng cách chia cho khối lượng mol trước khi thay vào. Ngược lại, khi đề hỏi "độ tan tính bằng g/L" mà bạn dừng lại ở giá trị dạng mol/L thì mất điểm câu cuối dù toàn bộ phần trước đã chính xác. Do đó luôn đọc lại yêu cầu về đơn vị sau khi ra đáp số.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để chuyển đổi trực tiếp giữa và độ tan mol (molar solubility) khi biết công thức muối; đây là bước trung gian bắt buộc trong hầu hết bài tập cân bằng tan.
Trong đó
Dùng để tính độ tan của một chất khí trong chất lỏng khi biết áp suất riêng phần (partial pressure) của khí đó trên mặt thoáng; hằng số phụ thuộc vào cặp khí–dung môi và nhiệt độ.
Trong đó
Trước khi có một đại lượng đo đạc, người ta chỉ nhận xét định tính rằng chất này tan được còn chất kia thì không, nên nhu cầu đầu tiên là tìm cách dự đoán hai chất lỏng có trộn lẫn với nhau hay không. Hildebrand và Scott đưa ra tham số độ tan (solubility parameter) chính để phục vụ việc dự đoán ấy, biến một nhận xét cảm tính thành con số so sánh được. Ở hướng lý thuyết, người ta lập luận rằng điểm xuất phát của lý thuyết tổng quát về độ tan không phải là định luật áp suất thẩm thấu (osmotic pressure) của van't Hoff mà là định luật áp suất hơi (law of vapour pressures) của Raoult, tức là gắn độ tan với hành vi của dung dịch ở mức cơ bản hơn. Về sau, do dữ liệu độ tan nằm rải rác khắp các tạp chí, IUPAC lập dự án thu thập và thẩm định số liệu độ tan từ năm 1972.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi tiếng Anh của khái niệm này được ghép từ tính từ "soluble" (tan được) với hậu tố "-ity" vốn dùng để tạo danh từ chỉ tính chất, nên nghĩa gốc của nó đúng nghĩa đen là "tính tan được". Bản thân "soluble" đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nơi từ này còn mang sắc thái "có thể xóa bỏ, có thể làm tiêu tan" chứ chưa thuần túy là chuyện hòa tan trong dung môi. Vì vậy, cái tên không mô tả lượng chất tan được là bao nhiêu, mà chỉ khẳng định khả năng tan; phần "bao nhiêu gam trong bao nhiêu nước" là nội dung mà hóa học sau này gán thêm vào khi biến nó thành một đại lượng đo được. Hiểu vậy thì cũng rõ vì sao trong tiếng Việt ta gọi là "độ tan": chữ "độ" được thêm vào để nhấn mạnh khía cạnh định lượng mà tên gốc không có.
Luôn viết phương trình phân li và biểu thức Ksp trước khi tính bất cứ thứ gì.
Đây là phần cho điểm gần như miễn phí ở câu (a) của nhiều bài tự luận, và nó cũng ép bạn nhìn thấy hệ số stoichiometry để không quên hay số mũ. Nhớ rằng chất rắn không xuất hiện trong biểu thức, nên của AgBr chỉ gồm . Một dòng viết đúng ở đây thường kéo theo cả phần tính toán phía sau đi đúng hướng.
Định nghĩa rõ chữ bằng lời trước khi lập bảng ICE.
Giám khảo cần thấy bạn hiểu là số mol chất rắn tan trong một lít dung dịch, chứ không phải nồng độ của một ion cụ thể nào. Chỉ cần một câu "let = molar solubility of in mol/L" là đủ, và câu đó giúp bạn tự kiểm tra khi viết . Nếu bỏ qua bước này, rất dễ nhầm lẫn giữa độ tan và nồng độ ion ở phần sau của bài.
Khi đề bảo giải thích, phải nêu chiều dịch chuyển cân bằng chứ không chỉ nêu kết quả.
Câu trả lời "độ tan giảm" mà không kèm lý do sẽ không được trọn điểm; hãy viết rằng ion chung làm tăng nồng độ sản phẩm nên cân bằng dịch về phía chất rắn theo nguyên lý Le Châtelier. Tương tự, khi giải thích ảnh hưởng của nhiệt độ, hãy gắn với dấu của hòa tan thay vì nói chung chung là "nóng thì tan nhiều hơn". Lập luận có nguyên nhân mới là thứ được chấm điểm.
Trong dung dịch bão hòa (saturated solution) ở , độ tan mol của là , tương đương khoảng muối trong mỗi lít nước, và nồng độ ion bạc trong đó là . Con số cực nhỏ này giải thích vì sao được xem là muối "không tan" trong các bảng tính tan quen thuộc.
Dung dịch bão hòa AgBr trong nước cất có , ứng với ion bạc trong ; pha loãng bằng nước không làm đổi nồng độ này chừng nào còn chất rắn dư, nhưng thay nước bằng thì độ tan tụt xuống . Đây chính là hiệu ứng ion chung (common-ion effect): ion dư đẩy cân bằng hòa tan về phía chất rắn, khiến muối càng khó tan hơn.