AP Chemistry
solute
Còn gọi: chất bị hòa tan · dissolved species

Chất tan là chất bị hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch, thường có lượng nhỏ hơn dung môi.
Chất tan (solute) là thành phần của dung dịch (solution) bị hòa tan trong dung môi. Trong một dung dịch điển hình, chất tan thường có số mol hoặc khối lượng nhỏ hơn dung môi, tuy nhiên tiêu chuẩn này không phải tuyệt đối. Khi muối ăn tan trong nước, các ion Na⁺ và Cl⁻ tách rời nhau và được bao quanh bởi các phân tử nước, nhờ đó tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
Tuy nhiên, quá trình hòa tan phụ thuộc vào bản chất lực liên phân tử giữa các hạt chất tan và dung môi. Nếu tương tác giữa chất tan và dung môi đủ mạnh để thắng liên kết nội tại trong mạng tinh thể, chất tan sẽ phân tán đều vào dung môi. Ngược lại, khi lực hút giữa các phân tử chất tan quá lớn so với lực tương tác với dung môi, quá trình hòa tan hầu như không xảy ra. Vì vậy, quy tắc cơ bản là chất phân cực tan tốt trong dung môi phân cực, còn chất không phân cực tan tốt trong dung môi không phân cực — đây là kim chỉ nam để dự đoán khả năng hòa tan.
Do đó, nồng độ (concentration) chất tan trong dung dịch được biểu thị bằng nhiều đại lượng khác nhau. Nồng độ mol là đại lượng phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm, được tính bằng công thức , trong đó là số mol chất tan và là thể tích dung dịch tính bằng lít. Ngoài ra, phần trăm khối lượng và nồng độ molan cũng thường được sử dụng tùy theo ngữ cảnh tính toán.
Trực giác: Như đường tan trong cốc nước — hạt đường biến mất khỏi mắt nhưng vị ngọt vẫn còn, đó là chất tan đã phân tán đều trong dung môi.
dùng khi cần tính nồng độ mol của dung dịch, với là số mol chất tan và là thể tích dung dịch tính bằng lít
Trong đó
dùng khi pha loãng dung dịch, với , là nồng độ và thể tích ban đầu, , là nồng độ và thể tích sau pha loãng
Trong đó
1894W. D. BancroftF. G. DonnanN. Story-Maskelyne
Cuối thế kỷ 19, hóa học dung dịch phát triển mạnh nhưng tiếng Anh lại thiếu một danh từ riêng cho phần bị hòa tan: người ta đã có "solvent" và "solution", còn chất bị hòa tan thì phải diễn đạt vòng vo bằng cả một cụm từ. Trong báo cáo trình bày trước American Academy ngày 9 tháng 5 năm 1894, W. D. Bancroft viết rằng cần một từ chỉ chất đã hòa tan, và từ nay ông sẽ dùng "solute". Cùng năm ấy, F. G. Donnan gửi từ Leipzig một lá thư ngắn đăng trên Nature ngày 27 tháng 12, đề nghị đúng từ đó; N. Story-Maskelyne cũng dùng nó trong lời tựa đề ngày 18 tháng 11 năm 1894. Do đó, đây là một từ được ba người nghĩ ra độc lập vì cùng một nhu cầu thực tế.
Chất tan không phải lúc nào cũng là thành phần có khối lượng nhỏ hơn.
Định nghĩa cốt lõi là: chất tan bị hòa tan vào dung môi (solvent), còn dung môi là môi trường phân tán. Trong phần lớn bài AP, nước luôn được xem là dung môi dù tỉ lệ thế nào, và một dung dịch có thể chứa nhiều chất tan cùng lúc. Vì vậy khi đề cho dung dịch nước của muối, đừng mất thời gian so sánh số mol để quyết định đâu là chất tan.
Muối tan trong nước tồn tại dưới dạng ion riêng lẻ, không phải từng đơn vị NaCl dính nhau.
Đây là lỗi chết người ở dạng câu vẽ sơ đồ hạt: học sinh vẽ cặp đứng cạnh nhau như một phân tử, trong khi thực tế các ion đã tách rời và phân tán đều. Chỉ chất kết tủa mới được vẽ thành khối rắn tụ lại; các ion khán giả (spectator ion) như và vẫn phải nằm rải rác trong dung dịch. Do đó hãy nhớ quy tắc tan: mọi muối của kim loại nhóm 1 và mọi muối chứa đều tan, nên chúng không bao giờ xuất hiện trong kết tủa.
Sau phản ứng kết tủa, ion dư vẫn còn trong dung dịch và phải được vẽ lại.
Nhiều học sinh cho rằng hai ion tạo kết tủa biến mất hoàn toàn, nên chọn hình chỉ còn ion khán giả. Thực ra phải đếm số hạt: nếu có 4 ion gặp 6 ion thì chỉ tạo được 4 đơn vị rắn, và 2 ion thừa vẫn trôi nổi. Cách tư duy này chính là bài toán chất giới hạn viết dưới dạng hình vẽ, nên hãy đếm hạt trước rồi mới chọn đáp án.
Máy đo quang phải được chỉnh về 0 bằng cuvet chứa dung môi nguyên chất.
Nếu chỉnh máy bằng cuvet rỗng hoặc bằng không khí, phần bức xạ mà chính dung môi hấp thụ sẽ bị cộng vào kết quả, khiến độ hấp thụ đo được cao hơn thực tế. Theo , độ hấp thụ cao giả tạo dẫn thẳng tới nồng độ chất tan tính ra lớn hơn giá trị đúng. Vì vậy mẫu trắng (blank) luôn là dung môi thật sự dùng trong thí nghiệm — nếu pha bằng axeton thì mẫu trắng phải là axeton, không phải nước cất.
Nồng độ mol tính theo thể tích dung dịch, không phải thể tích dung môi.
Công thức là , trong đó là số mol chất tan và là thể tích của cả dung dịch sau khi hòa tan. Khi hòa tan chất rắn vào nước, thể tích cuối cùng thường không còn đúng , nên lấy thể tích dung môi làm mẫu số sẽ cho nồng độ mol (molarity) sai lệch. Trong phòng thí nghiệm, điều này giải thích vì sao ta dùng bình định mức chứ không dùng ống đong đo nước trước.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Gốc của tên gọi nằm ở động từ Latin solvere, nghĩa là "nới lỏng, làm tan ra"; dạng quá khứ phân từ của nó là solutus, tức "đã được làm tan". Trước khi thành danh từ hóa học, "solute" xuất hiện trong tiếng Anh khoảng năm 1890 như một tính từ mang nghĩa "đã hòa tan". Vì vậy cái tên không hề tùy tiện: nó mô tả đúng thân phận của chất ấy trong dung dịch (solution) — thứ bị dung môi (solvent) tháo rời ra chứ không phải thứ đi tháo rời. Nhờ chung một gốc Latin, ba từ solvent, solution và solute tạo thành một bộ ba khớp nhau về mặt ngôn ngữ, và chính sự khớp ấy là lý do các nhà hóa học năm 1894 chọn nó thay vì đặt một từ hoàn toàn mới.
Ở câu sơ đồ hạt, hãy đếm ion rồi mới nhìn bốn đáp án.
Bắt đầu bằng việc xác định cặp ion tạo kết tủa dựa trên quy tắc tan, sau đó đếm xem ion nào hết trước và ion nào còn dư. Đáp án đúng phải thỏa ba điều kiện: kết tủa vẽ thành khối rắn, ion khán giả vẫn tách rời và phân tán, và tổng điện tích trong dung dịch vẫn trung hòa. Chỉ cần một trong ba điều kiện sai là loại được đáp án ngay, nên cách này nhanh hơn nhìn hình theo cảm tính.
Câu tự luận về đo quang phải viết ra hệ quả định lượng, không chỉ nói "sai số".
Giám khảo tìm chuỗi lập luận đầy đủ: dung môi cũng hấp thụ ở bước sóng đang đo, nên độ hấp thụ đo được là tổng của chất tan và dung môi, do đó giá trị đo cao hơn thực tế và nồng độ tính ra cũng cao hơn thực tế. Câu chốt cần có là biện pháp khắc phục: chỉnh máy về 0 bằng cuvet chứa dung môi nguyên chất. Thiếu câu này thì mất trọn điểm phần giải thích.
Viết trạng thái , cho mọi chất trong phương trình ion thu gọn.
Đây là chỗ mất điểm âm thầm nhất khi trình bày phản ứng của chất tan trong nước, vì ký hiệu trạng thái chính là bằng chứng cho thấy thí sinh phân biệt được ion hòa tan và chất rắn tách ra. Ngoài ra, chỉ đưa vào phương trình những ion thực sự tham gia; ion khán giả phải bị loại bỏ hoàn toàn. Một phương trình còn sót hoặc sẽ không được tính là phương trình ion thu gọn.
Phản ứng được mô tả bởi , trong đó hết trước. Hình biểu diễn đúng của hỗn hợp sau phản ứng phải có 3 đơn vị vẽ thành khối rắn lắng xuống, cùng với các chất tan còn lại phân tán trong nước gồm 1 ion dư, 3 ion và 4 ion .
Phép đo phải thực hiện ở vì tại đó axeton không hấp thụ nên tín hiệu phản ánh riêng chất tan. Nồng độ của dung dịch ban đầu là , và sau khi pha loãng 5 lần nồng độ còn ứng với độ hấp thụ dự đoán .