AP Chemistry
solvent

Dung môi là chất dùng để hòa tan chất tan trong dung dịch, thường chiếm lượng lớn hơn và quyết định trạng thái vật lý của dung dịch.
Dung môi là thành phần của dung dịch đóng vai trò làm môi trường hòa tan, trong đó các chất tan (solute) được phân tán đồng nhất. Khi trộn hai chất lỏng với nhau, chất nào chiếm số mol hoặc khối lượng (mass) lớn hơn thường được xem là dung môi. Nhờ cách xác định này, vai trò của mỗi thành phần trong hỗn hợp trở nên rõ ràng và việc phân loại dung dịch trở nên thống nhất.
Trong quá trình hòa tan, lực liên phân tử giữa dung môi và chất tan phải đủ mạnh để phá vỡ cấu trúc ban đầu của cả hai. Nước, thường được gọi là dung môi phổ quát, có khả năng hòa tan nhiều chất nhờ liên kết hydro và momen lưỡng cực (dipole moment) lớn. Ngược lại, các dung môi không phân cực như hexan chỉ hòa tan được những chất tan có bản chất không phân cực tương tự.
Hơn nữa, dung môi không chỉ quyết định lượng chất tan có thể hòa tan mà còn quy định trạng thái vật lý cuối cùng của dung dịch. Khi dung môi là chất lỏng, dung dịch tạo thành cũng ở dạng lỏng bất kể chất tan ban đầu là rắn, lỏng hay khí. Vì vậy, việc lựa chọn dung môi phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất (yield) của mọi quá trình hóa học, từ tổng hợp trong phòng thí nghiệm đến sản xuất công nghiệp.
Trực giác: Giống như đường tan trong cốc nước, nước đóng vai trò bao bọc và phân tán các phân tử đường ra khắp thể tích.
thập niên 1670Boyle
Việc con người dùng một chất lỏng để rút chất khác ra khỏi hỗn hợp có tuổi đời dài hơn nhiều so với cái tên gọi nó: dấu vết ethanol tìm thấy trong một xưởng bia khoảng 13.000 năm tuổi gần Haifa, Israel, cho thấy nước đã làm nhiệm vụ hòa tan từ rất sớm. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 17, khi hóa học châu Âu bắt đầu mô tả có hệ thống chuyện chất nào làm tan được chất nào, người ta mới cần một danh từ riêng cho "chất lỏng khiến vật thể khác hóa lỏng". Từ đó, thuật ngữ này đi vào ngôn ngữ khoa học và ở lại cho tới nay, khi nước được xem là dung môi phổ biến nhất của sự sống.
Dung môi không phải lúc nào cũng "trong suốt" với tia tử ngoại.
Trong bài đo quang phổ, acetone hấp thụ một phần bức xạ ở bước sóng nm, nên độ hấp thụ đo được là tổng phần của chất tan lẫn phần của dung môi. Kết quả là giá trị đo bị cao hơn thực tế, và nồng độ tính ra cũng cao theo. Cách xử lý là chỉnh máy về không bằng một cuvette chỉ chứa dung môi tinh khiết, tức là dùng mẫu trắng (blank); khi đó phần hấp thụ nền bị trừ đi và chỉ còn đóng góp của chất tan.
Trong sắc ký, dung môi tốt nhất không phải dung môi hòa tan mạnh nhất.
Nhiều học sinh chọn dung môi mà cả hai chất đều bám vào nhiều nhất, nghĩ rằng ái lực càng lớn thì tách càng tốt. Thật ra điều quyết định là HIỆU ái lực giữa hai chất đối với dung môi: nếu cả hai chất đều đi theo pha động (mobile phase) với tốc độ như nhau thì chúng ra khỏi cột cùng lúc và không tách được. Vì vậy hãy so sánh khoảng cách giữa hai giá trị ái lực trong bảng, rồi chọn dung môi có khoảng cách đó lớn nhất.
Thay đổi thành phần dung môi làm đổi quãng đường chất đi, và phải nói đúng chiều.
Khi đề yêu cầu làm cho sản phẩm đi lên bản mỏng ít hơn, ta phải GIẢM ái lực của chất đối với dung môi, chẳng hạn giảm phần trăm ethyl acetate trong hỗn hợp dung môi. Lý do là chất chỉ di chuyển khi nó bị pha động kéo theo; ái lực với dung môi càng nhỏ thì chất càng bám lâu vào pha tĩnh (stationary phase) và dừng lại sớm. Học sinh hay trả lời ngược vì nhớ máy móc rằng "dung môi mạnh hơn thì kéo đi xa hơn" mà không đọc kỹ đề đang muốn tăng hay giảm.
Nồng độ mol tính theo thể tích dung dịch, không phải thể tích dung môi.
Khi hòa tan chất rắn vào mL nước, thể tích cuối thường khác mL, nên lấy số mol chia cho thể tích nước là sai về nguyên tắc dù sai số đôi khi nhỏ. Công thức đúng vẫn là , với là thể tích của toàn bộ dung dịch sau khi pha. Chỉ khi tính nồng độ molan (molality) ta mới dùng khối lượng dung môi, và đại lượng này hầu như chỉ xuất hiện trong các bài về tính chất tập hợp.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ phân từ hiện tại "solventem" của động từ Latin "solvere", nghĩa gốc là "nới lỏng, giải phóng, hoàn tất", và xa hơn nữa là gốc Ấn–Âu nguyên thủy mang nghĩa "làm lỏng ra, chia tách". Hình dung ấy rất sát với hiện tượng thật: khi chất tan (solute) vào dung dịch (solution), các hạt của nó bị tách rời khỏi khối rắn ban đầu chứ không biến mất. Điều dễ gây bất ngờ là trong tiếng Anh, nghĩa tài chính lại có trước: từ thập niên 1650, tính từ tương ứng nghĩa là "đủ khả năng trả hết nợ", vì trả nợ cũng chính là "cởi bỏ" một ràng buộc. Nghĩa hóa học "có khả năng hòa tan" chỉ nối tiếp sau đó, vào thập niên 1680. Vì vậy, hai nghĩa tưởng như chẳng liên quan thực ra chung một hình ảnh gốc là tháo gỡ những gì đang bị buộc chặt.
Câu hỏi về đo độ hấp thụ luôn phải nhắc tới việc chỉnh gốc bằng dung môi.
Giám khảo tìm ý "đặt độ hấp thụ bằng không với cuvette chỉ chứa dung môi" trong bài làm; viết chung chung rằng "phải hiệu chỉnh máy" thường không được điểm. Hãy nêu rõ ba chi tiết: dung môi nào, đo ở bước sóng nào, và vì sao nếu bỏ qua thì kết quả bị cao chứ không phải thấp. Một câu nêu chiều lệch của sai số gần như luôn là một điểm riêng trong thang chấm.
Với câu sắc ký, hãy viết ra so sánh hai ái lực trước khi kết luận.
Trình bày kiểu "chất X bám pha tĩnh mạnh hơn chất Y, còn chất Y tan tốt hơn trong pha động, nên Y đi xa hơn" cho thấy bạn hiểu cơ chế cạnh tranh giữa hai pha. Nếu chỉ ghi tên dung môi được chọn mà không giải thích, câu trả lời bị coi là đoán. Đề thường cho bảng số liệu ái lực chính là để bạn trừ hai số và chỉ ra hiệu lớn nhất.
Đọc kỹ xem đề cho khối lượng dung môi hay thể tích dung dịch cuối.
Đây là chỗ mất điểm âm thầm nhất trong các bài pha chế: một chữ "dissolved in" và một chữ "diluted to" dẫn tới hai phép chia khác nhau. Khi làm bài, hãy khoanh cụm từ đó trong đề rồi viết thẳng kèm đơn vị lít vào biểu thức, đừng nhẩm trong đầu. Thói quen ghi rõ đơn vị ở mẫu số giúp bạn tự phát hiện khi lỡ dùng nhầm khối lượng dung môi.
Phải đo tại 450 nm, nơi axeton trong suốt còn chất tan hấp thụ cực đại; khi đó ứng với nồng độ . Nếu đo ở 280 nm với mẫu so sánh là nước, tín hiệu của axeton cộng thêm vào tín hiệu của chất tan và kết quả nồng độ sẽ cao hơn thực tế. Bài này minh họa một nguyên tắc chọn dung môi trong phân tích: dung môi tốt là dung môi hòa tan được chất cần đo mà không "lên tiếng" ở bước sóng phân tích.
Nước là dung môi và NaCl là chất tan; dung dịch có nồng độ và đông đặc ở . Điểm mấu chốt của bài là mọi đại lượng trong bài toán tính chất tập hợp đều quy về dung môi: mẫu số của nồng độ molan là khối lượng dung môi, và hằng số là đặc trưng riêng của dung môi.