AP Chemistry

acid yếu

weak acid

Còn gọi: acid yếu · weak acids · axit yếu

Hình minh hoạ khái niệm axit yếu

Acid yếu là acid chỉ phân li một phần trong nước, tạo cân bằng thuận nghịch giữa phân tử chưa phân li, ion H+ và base liên hợp.

Trực giác: Giống như một buổi họp mà chỉ vài người luôn đứng phát biểu, còn đa số ngồi im; luôn có người đứng lên và người ngồi xuống thay phiên liên tục, nhưng số người đứng và số người ngồi thì giữ ổn định.

Công thức chính

Ka=[H+][A−][HA]K_a = \frac{[\text{H}^+][\text{A}^-]}{[\text{HA}]}
Định nghĩa đầy đủ2 phút đọc

Khi hòa tan vào nước, một acid mạnh (strong acid) nhường ion H+\mathrm{H^+} gần như trọn vẹn. Ngược lại, acid yếu (weak acid) chỉ có một phần nhỏ số phân tử làm được điều đó, phần còn lại vẫn tồn tại nguyên vẹn dưới dạng phân tử trung hòa, nên trong dung dịch luôn có mặt đồng thời cả dạng chưa phân li lẫn các ion sinh ra. Do đó phản ứng phải viết bằng mũi tên hai chiều, và mọi tính toán về acid yếu thực chất là bài toán cân bằng (equilibrium):

HA(aq)+H2O(l)⇌H3O+(aq)+A−(aq)\mathrm{HA}(aq) + \mathrm{H_2O}(l) \rightleftharpoons \mathrm{H_3O^+}(aq) + \mathrm{A^-}(aq)

Ở đây HA\mathrm{HA} là acid, còn A−\mathrm{A^-} là base liên hợp của nó. Mức độ phân li được đo bằng hằng số phân li acid Ka=[H3O+][A−][HA]K_a = \dfrac{[\mathrm{H_3O^+}][\mathrm{A^-}]}{[\mathrm{HA}]}, trong đó các nồng độ lấy ở trạng thái cân bằng, còn nước không xuất hiện vì là dung môi. Giá trị KaK_a càng nhỏ thì cân bằng càng nghiêng về trái, nghĩa là acid càng yếu; chẳng hạn acid quen thuộc CH3COOH\mathrm{CH_3COOH} có Ka≈1,8×10−5K_a \approx 1{,}8\times10^{-5}, tức chỉ chưa tới một phần trăm số phân tử nhường được ion H+\mathrm{H^+}.

Vì vậy, hệ quả quan trọng nhất là nồng độ H3O+\mathrm{H_3O^+} không bằng nồng độ ban đầu của acid, khác hẳn trường hợp acid mạnh. Muốn tìm pH ta phải lập bảng ICE rồi giải x2/(C0−x)=Kax^2/(C_0-x) = K_a; khi KaK_a đủ nhỏ, có thể bỏ qua xx ở mẫu để được x≈KaC0x \approx \sqrt{K_a C_0}, một phép xấp xỉ chỉ hợp lệ nếu xx dưới khoảng 5% của C0C_0. Bên cạnh đó, phần trăm ion hóa xC0×100%\dfrac{x}{C_0}\times 100\% cho biết tỉ lệ phân li thực tế và tăng lên khi dung dịch loãng dần.

Chính vì luôn còn dư dạng chưa phân li nên acid yếu có khả năng "dự trữ" ion H+\mathrm{H^+}. Nhờ đó, khi trộn với muối chứa base liên hợp của chính nó, hỗn hợp trở thành dung dịch đệm — nền tảng của chuẩn độ và của phương trình Henderson–Hasselbalch (Henderson-Hasselbalch equation).

Ký hiệuHA, A⁻, KaK_a, pKa=−log⁡Ka\mathrm{p}K_a = -\log K_a, phần trăm ion hóa α\alpha
Đơn vị$K_a$ không có đơn vị; nồng độ tính bằng M (mol/L)
Công thức chi tiết2 công thức
Ka=[H+][A−][HA]K_a = \htmlClass{fp-3}{\htmlClass{fp-2}{\frac{\htmlClass{fp-0}{[\text{H}^+][\text{A}^-]}}{\htmlClass{fp-1}{[\text{HA}]}}}}

Dùng để thiết lập biểu thức cân bằng khi acid yếu HA phân li một phần trong nước; KaK_a càng nhỏ thì acid càng yếu.

Trong đó

KaK_ahằng số phân li acid (acid dissociation constant)[H+][\text{H}^+]nồng độ mol/l của ion hydrogen tại cân bằng — M[A−][\text{A}^-]nồng độ mol/l của base liên hợp tại cân bằng — M[HA][\text{HA}]nồng độ mol/l của acid chưa phân li tại cân bằng — M
%ionization=[H+]eq[HA]0×100\% \text{ionization} = \htmlClass{fp-3}{\htmlClass{fp-2}{\frac{\htmlClass{fp-0}{[\text{H}^+]_{\text{eq}}}}{\htmlClass{fp-1}{[\text{HA}]_0}}} \times 100}

Dùng để đánh giá mức độ phân li thực tế của acid yếu trong dung dịch; khi nồng độ loãng hơn thì phần trăm ionization tăng lên mặc dù KaK_a không đổi.

Trong đó

[H+]eq[\text{H}^+]_{\text{eq}}nồng độ ion H+\text{H}^+ đo tại cân bằng — M[HA]0[\text{HA}]_0nồng độ acid ban đầu trước khi phân li — M
Hay hiểu sai4 ý · 2 phút đọc

Acid yếu không phải là acid loãng.

Không được tính pH của acid yếu bằng pH=−log⁡C\mathrm{pH}=-\log C.

Thêm muối của base liên hợp làm pH TĂNG, không phải giảm.

Base liên hợp (conjugate base) càng bền thì acid càng MẠNH.

Mẹo phòng thi3 mẹo

Trước khi dùng Henderson–Hasselbalch, phải tính lại số mol sau phản ứng trung hòa.

So sánh pH với pKa\mathrm{p}K_a để biết ngay dạng nào chiếm ưu thế.

Câu giải thích định tính phải nêu đủ chuỗi: chiều chuyển dịch, [H3O+][\mathrm{H_3O^+}], rồi pH.

Tần suất trong đề AP ChemistryThường xuyên
Khái niệm này sinh ra từ đâu2 phút đọc

đầu thế kỷ 20 (1903–1914)Svante ArrheniusS.P.L. SørensenM. KoppelK. Spiro

Khái niệm acid yếu hình thành ở đầu thế kỷ 20, khi Svante Arrhenius mô tả sự phân li của các chất điện li (electrolyte) trong nước và giới hạn mức phân li ấy thành một đặc trưng của từng acid; đến năm 1914, M. Koppel và K. Spiro là những người đầu tiên định lượng khả năng đệm của các acid và base yếu.

Câu chuyện của acid yếu gắn với việc con người tìm cách đo độ acid chứ không chỉ mô tả nó. Arrhenius đưa ra ý tưởng rằng chất điện li tan trong nước thì tách thành ion, và công trình này mang về cho ông giải Nobel năm 1903. Sau đó, năm 1909, nhà hóa sinh Đan Mạch S.P.L. Sørensen đề xuất ký hiệu pH khi nghiên cứu enzyme, biến độ acid thành một con số đọc được. Nhu cầu thực tế lại đến từ sinh học: dịch cơ thể phải giữ pH gần như không đổi. Năm 1914, M. Koppel và K. Spiro công bố bài báo về tác dụng của các chất điều hòa trong dịch sinh học, lần đầu tính được sức đệm của acid và base yếu.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "yếu" trong tên gọi không nói về mức độ nguy hiểm hay độ loãng, mà thừa hưởng trực tiếp cách nhìn của Arrhenius: acid là chất khi tan trong nước thì phân li cho ion, và mức phân li ấy có thể nhiều hay ít. Những acid chỉ phân li một phần, để lại phần lớn phân tử nguyên vẹn trong dung dịch, vì vậy bị gọi là "yếu" so với những acid phân li gần như hoàn toàn. Chính cái phần chưa phân li đó lại là điều làm khái niệm này quan trọng: trong phương trình Henderson–Hasselbalch, pH được xác định bởi tỉ số giữa nồng độ dạng acid chưa phân li HA và nồng độ anion liên hợp A⁻. Do đó, một chất "yếu" theo nghĩa phân li lại là chất mạnh nhất trong vai trò dung dịch đệm (buffer) — nghịch lý về tên gọi này chỉ sáng tỏ khi Koppel và Spiro đưa ra được chỉ số đệm (buffer value) vào năm 1914.

Bạn nắm chắc chưa?

Quiz câu thật từ ngân hàng đề

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.

Tạo tài khoản

Học tiếp từ đây

Bài học chứa thuật ngữ nàyCân bằng axit và bazơ yếuAxit & bazơ · khoá AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàypH và pKaAxit & bazơ · khoá AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyGiới thiệu axit và bazơAxit & bazơ · khoá AP Chemistry
Cần trướcacidthuyết acid–base Brønsted–Lowry (sắp có)
Liên quanhằng số ion hóa acid (sắp có)acid mạnh
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.

Hay nhầm với

Khác nhau ở đâuAcid mạnh phân li hoàn toàn trong nước, nồng độ H⁺ bằng nồng độ ban đầu. Acid yếu chỉ phân li một phần, thiết lập cân bằng giữa phân tử chưa phân li và ion tạo thành.
Hay nhầm khiKhi đề cho nồng độ acid và hỏi pH, thí sinh quên rằng acid yếu phải dùng Ka để tính nồng độ H⁺ thay vì lấy trực tiếp nồng độ.

Cùng chủ đề

Nguồn tham khảo

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 14, 18, 25.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .