AP Chemistry

sự phân lidissociation

dissociationVietnamese: sự phân li

Hình minh hoạ khái niệm sự phân li

Sự phân li là quá trình một hợp chất tách thành các phần tử nhỏ hơn như ion hoặc gốc tự do.Dissociation is the process in which a compound breaks apart into smaller particles such as ions or free radicals.

Trực giác: Giống như một tòa nhà xếp hình bị tháo rời thành từng khối gạch riêng biệt.Intuition: Think of a building made of interlocking blocks being taken apart into separate bricks.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Sự phân li là quá trình một hợp chất tách thành các hạt nhỏ hơn, thường là ion hoặc gốc tự do. Trong dung dịch, các ion chuyển động tự do có thể làm dung dịch dẫn điện.

Chất điện li mạnh phân li triệt để, còn chất điện li yếu chỉ phân li một phần. Với acid hoặc base yếu trong nước, phân tử và ion tạo cân bằng động; KaK_a hoặc KbK_b biểu thị mức độ phân li.

Dissociation is the process in which a compound splits into smaller particles, usually ions or free radicals. In solution, the resulting ions move freely and can make the solution conduct electricity.

Strong electrolytes dissociate completely, while weak electrolytes dissociate only partially. For a weak acid or weak base in water, the molecules and ions reach a dynamic equilibrium, and KaK_a or KbK_b measures the extent of dissociation.

Ký hiệuNotation
Ka,Kb,DK_a, K_b, D
Ka,Kb,DK_a, K_b, D
Đơn vịUnitskJ/molkJ/mol
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Phân li không nhất thiết hoàn toàn.

Acid yếu như CH3COOH\mathrm{CH_3COOH} tạo cân bằng, nên dùng mũi tên hai chiều và KaK_a; không lấy trực tiếp nồng độ ban đầu làm [H3O+][\mathrm{H_3O^+}].

Acid nhiều nấc phân li theo từng nấc.

Với H3PO4\mathrm{H_3PO_4}, Ka1>Ka2>Ka3K_{a1}>K_{a2}>K_{a3}; mỗi nấc sau khó hơn vì H+\mathrm{H^+} tách khỏi ion âm hơn. Các sản phẩm vì thế không có nồng độ bằng nhau.

Năng lượng phân li liên kết luôn dương.

Đại lượng này chỉ tính phần phá liên kết trong pha khí. Khi không tạo liên kết mới, ΔH\Delta H bằng năng lượng liên kết, nên dấu âm là sai.

Dissociation is not always complete.

A weak acid such as CH3COOH\mathrm{CH_3COOH} establishes an equilibrium, so write a double arrow and use KaK_a; never take the initial concentration as [H3O+][\mathrm{H_3O^+}].

Polyprotic acids dissociate one step at a time.

For H3PO4\mathrm{H_3PO_4}, Ka1>Ka2>Ka3K_{a1}>K_{a2}>K_{a3}, since each successive H+\mathrm{H^+} must leave an increasingly negative ion, so the products are not present in equal concentrations.

Bond dissociation energy is always positive.

It accounts only for breaking a bond in the gas phase, so when no new bond forms, ΔH\Delta H equals the bond energy and a negative sign is wrong.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Viết phương trình phân li trước khi tính.

Với acid yếu, dùng mũi tên hai chiều, cân bằng nguyên tố và điện tích, rồi lập bảng ICE.

So độ mạnh acid bằng KaK_a, không bằng nồng độ.

Acid mạnh hơn có KaK_a lớn hơn hoặc pKa nhỏ hơn. Với cặp acid–base liên hợp, dùng KaKb=KwK_aK_b=K_w.

Write the dissociation equation before doing any calculation.

For a weak acid, use a double arrow, balance both atoms and charge, then set up an ICE table.

Compare acid strength using KaK_a, not concentration.

The stronger acid has the larger KaK_a or the smaller pKa; for a conjugate acid–base pair, use KaKb=KwK_aK_b=K_w.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termEntalpy liên kếtNhiệt động lực học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu axit và bazơAxit & bazơ · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu cân bằngCân bằng · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tohằng số ion hóa acidacid ionization constant (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedsự solvat hóasolvation (sắp có)(coming soon)độ điện lidegree of ionization (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

sự thuỷ phân (hydrolysis)hydrolysis
Khác nhau ở đâuHow they differSự phân li tách hợp chất thành ion mà không đổi bản chất ion. Sự thuỷ phân cho ion phản ứng với nước tạo chất mới, đổi pH.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi giải thích vì sao dung dịch muối có pH khác 7, học sinh nhầm phân li muối với thuỷ phân ion.
sự ion hóa hoàn toàn (complete ionization)complete ionization
Khác nhau ở đâuHow they differPhân li dành cho hợp chất ion đã có sẵn ion, khi tan chỉ tách rời chúng. Ion hoá dành cho hợp chất cộng hoá trị, khi tan mới tạo ion mới.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi mô tả NaCl và HCl cùng tan trong nước, học sinh dùng 'phân li' cho cả hai mà không phân biệt cơ chế.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 256–257, 323.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .