Thuật ngữ AP Chemistry

202 thuật ngữ song ngữ Việt–Anh, xếp theo unit · Học AP Chemistry từ đầu

Cấu trúc & tính chất nguyên tửBài học của unit

  • anion · anion

    Anion là ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử nhận thêm electron.

  • bán kính nguyên tử · atomic radius

    Bán kính nguyên tử là đại lượng ước lượng kích thước nguyên tử, xác định gián tiếp qua khoảng cách giữa hai hạt nhân trong liên kết hoặc va chạm.

  • bảng tuần hoàn · periodic table

    Bảng tuần hoàn là cách sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng của số hiệu nguyên tử, sao cho những nguyên tố có tính chất giống nhau nằm cùng một cột dọc.

  • cation · cation

    Cation là ion mang điện tích dương, hình thành khi nguyên tử mất đi một hoặc nhiều electron hóa trị.

  • chất · substance

    Chất là dạng vật chất có thành phần và tính chất không đổi trong toàn bộ mẫu và giữa các mẫu khác nhau.

  • chất phóng xạ · radioactive

    Chất phóng xạ là chất có hạt nhân nguyên tử không bền, tự phân rã và phát ra bức xạ dưới dạng các tia alpha, beta hoặc gamma.

  • chất tan · solute

    Chất tan là chất bị hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch, thường có lượng nhỏ hơn dung môi.

  • chu kì · period

    Chu kì là hàng ngang của bảng tuần hoàn, gồm các nguyên tố có cùng số lượng tử chính cao nhất.

  • chữ số có nghĩa · significant figures

    Chữ số có nghĩa là các chữ số biết chắc cùng một chữ số ước lượng cuối cùng trong phép đo, cho biết độ chính xác của dụng cụ.

  • công thức Lewis · Lewis diagram

    Công thức Lewis là cách biểu diễn phân tử bằng ký hiệu nguyên tố, dấu chấm cho electron hóa trị và gạch nối cho các cặp electron liên kết.

  • công thức thực nghiệm · empirical formula

    Công thức thực nghiệm là công thức hóa học cho biết tỉ lệ số nguyên tử đơn giản nhất của các nguyên tố trong hợp chất.

  • dung môi · solvent

    Dung môi là chất dùng để hòa tan chất tan trong dung dịch, thường chiếm lượng lớn hơn và quyết định trạng thái vật lý của dung dịch.

  • định luật Avogadro · Avogadro’s law

    Định luật Avogadro là phát biểu rằng ở nhiệt độ và áp suất không đổi, thể tích của một chất khí tỉ lệ thuận với số mol khí có mặt.

  • định luật Coulomb · Coulomb’s law

    Định luật Coulomb là quy luật về lực tĩnh điện giữa hai điện tích điểm, tỉ lệ thuận với tích hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách.

  • độ âm điện · electronegativity

    Độ âm điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron của một nguyên tử trong phân tử về phía mình.

  • độ chụm · precision

    Độ chụm là mức độ gần nhau giữa các kết quả đo lặp lại của cùng một đại lượng.

  • đồng vị · isotope

    Đồng vị (isotope) là các nguyên tử của cùng một nguyên tố có số proton bằng nhau nhưng số neutron khác nhau, dẫn đến số khối khác nhau.

  • đơn vị khối lượng nguyên tử · atomic mass unit

    Đơn vị khối lượng nguyên tử là đơn vị đo khối lượng của hạt vi mô, bằng 1/12 khối lượng một nguyên tử carbon-12, tức khoảng 1,66 × 10⁻²⁴ gam.

  • electron · electron

    Electron là hạt mang điện tích âm, khối lượng không đáng kể, chuyển động trong đám mây electron bao quanh hạt nhân nguyên tử.

  • electron hóa trị · valence electrons

    Electron hóa trị là các electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử, tham gia tạo liên kết và quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.

  • halogen · halogen

    Halogen là các nguyên tố nhóm 17 trong bảng tuần hoàn, có 7 electron lớp ngoài cùng và rất dễ nhận thêm 1 electron để đạt cấu hình bền.

  • hạt nhân nguyên tử · nucleus

    Hạt nhân nguyên tử là phần trung tâm rất nhỏ và cực kỳ đặc của nguyên tử, mang điện tích dương và chứa proton cùng neutron.

  • hằng số Avogadro · Avogadro’s constant

    Hằng số Avogadro là số hạt vi mô chứa trong đúng một mol chất, có giá trị 6,022 × 10^23 hạt trên mỗi mol.

  • hỗn hợp · mixture

    Hỗn hợp là tập hợp hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau nhưng mỗi chất vẫn giữ nguyên tính chất hóa học riêng.

  • hợp chất · compound

    Hợp chất là chất thuần khiết gồm từ hai nguyên tố trở lên liên kết hóa học theo tỉ lệ xác định, có tính chất khác với các nguyên tố thành phần.

  • hợp chất ion · ionic compound

    Hợp chất ion là hợp chất được tạo thành từ các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện.

  • hợp kim · alloy

    Hợp kim là hỗn hợp rắn của hai hay nhiều nguyên tố, trong đó có ít nhất một kim loại, mang đầy đủ tính chất đặc trưng của kim loại.

  • ion · ion

    Ion là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện tích do đã mất bớt hoặc nhận thêm electron so với trạng thái trung hòa.

  • khái niệm mol · mole concept

    Khái niệm mol là hệ thống đếm hạt vi mô dựa trên số Avogadro, giúp chuyển đổi giữa khối lượng mẫu đo được và số lượng nguyên tử hoặc phân tử.

  • khối lượng · mass

    Khối lượng đo lượng vật chất chứa trong một vật thể hoặc một mẫu chất, không phụ thuộc vào vị trí hay trọng lực tác dụng lên nó.

  • khối lượng mol · molar mass

    Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, tính bằng gam trên mol, có trị số bằng khối lượng công thức đo theo đơn vị khối lượng nguyên tử.

  • khối lượng nguyên tử trung bình · average atomic mass

    Khối lượng nguyên tử trung bình là giá trị khối lượng tính bằng amu của một nguyên tử nguyên tố, có xét đến tỉ lệ tự nhiên của các đồng vị.

  • kim loại · metal

    Kim loại là nguyên tố dễ nhường electron lớp ngoài cùng để tạo ion dương, có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, ánh kim và tính dẻo.

  • lớp electron · electron shell

    Lớp electron là tập các orbital cùng số lượng tử chính n, quyết định mức năng lượng và khoảng cách trung bình của electron tới hạt nhân.

  • lượng tử · quantum

    Lượng tử là phần năng lượng nhỏ nhất mà một hệ có thể hấp thụ hoặc phát ra, có độ lớn bằng tích của hằng số Planck với tần số bức xạ.

  • năng lượng ion hóa · ionization energy

    Năng lượng ion hóa là năng lượng tối thiểu cần thiết để tách hoàn toàn một electron ra khỏi nguyên tử ở trạng thái cơ bản.

  • neutron · neutron

    Neutron là hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, nằm trong hạt nhân nguyên tử và có khối lượng xấp xỉ khối lượng proton.

  • nguyên tố · element

    Nguyên tố là chất tinh khiết gồm một loại nguyên tử, không thể phân hủy thành chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học.

  • nguyên tử · atom

    Nguyên tử (atom) là đơn vị nhỏ nhất của một nguyên tố hóa học còn giữ được tính chất hóa học đặc trưng của nguyên tố đó.

  • nhóm · group

    Nhóm là cột dọc của bảng tuần hoàn chứa các nguyên tố có cấu hình electron hóa trị tương đồng nên thể hiện tính chất hóa học gần giống nhau.

  • orbital · orbital

    Orbital là vùng không gian quanh hạt nhân mà xác suất tìm thấy electron là cao nhất, được xác định bởi ba số lượng tử.

  • phân lớp electron · electron subshell

    Phân lớp electron là nhóm các orbital cùng nằm trong một lớp electron và cùng dạng hình học (s, p, d, f), có năng lượng bằng nhau.

  • phần mol · mole fraction

    Phần mol là đại lượng biểu thị tỉ số giữa số mol của một cấu tử và tổng số mol của mọi cấu tử trong hỗn hợp.

  • phần trăm · percent

    Phần trăm là cách biểu diễn một tỉ số dưới dạng số phần trên một trăm phần, thu được bằng cách nhân tỉ số đó với 100.

  • phân tử · molecule

    Phân tử là nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị và trung hòa về điện tích.

  • phi kim · nonmetal

    Phi kim là nguyên tố có xu hướng nhận electron để tạo ion âm, nằm ở góc trên bên phải bảng tuần hoàn và dẫn điện kém.

  • photon · photon

    Photon là đơn vị nhỏ nhất của năng lượng bức xạ, hay lượng tử ánh sáng, mang năng lượng tỉ lệ thuận với tần số.

  • phổ · spectrum

    Phổ là sự phân bố của bức xạ điện từ hoặc các hạt theo bước sóng, tần số, hoặc khối lượng thành một dải liên tục hoặc rời rạc.

  • phổ nguyên tử · atomic spectra

    Phổ nguyên tử là tập hợp các vạch sáng hoặc vạch tối riêng biệt, đặc trưng cho mỗi nguyên tố hóa học.

  • proton · proton

    Proton là hạt hạ nguyên tử mang một đơn vị điện tích dương, nằm trong hạt nhân, và số proton chính là số hiệu nguyên tử Z của nguyên tố.

  • số hiệu nguyên tử · atomic number

    Số hiệu nguyên tử là số proton trong hạt nhân nguyên tử, kí hiệu Z, xác định danh tính nguyên tố hóa học.

  • sự phân rã phóng xạ · decay

    Sự phân rã phóng xạ là quá trình hạt nhân không bền tự phát phát ra hạt hoặc bức xạ để tạo thành hạt nhân mới.

  • thành phần cấu tạo · composition

    Thành phần cấu tạo là các nguyên tố hoặc chất tạo nên một mẫu vật cùng với tỉ lệ tương đối của chúng.

  • tỉ lượng hoá học · stoichiometry

    Tỉ lượng hoá học là phần hoá học nghiên cứu quan hệ định lượng giữa lượng các chất tham gia và sản phẩm dựa trên phương trình đã cân bằng.

  • trạng thái cơ bản · ground state

    Trạng thái cơ bản là trạng thái có năng lượng thấp nhất và bền vững nhất của một nguyên tử hay phân tử.

  • vật chất · matter

    Vật chất là mọi thứ có khối lượng và chiếm thể tích, tạo nên mọi vật thể trong vũ trụ.

Cấu trúc phân tử & ionBài học của unit

  • chất rắn ion · ionic solids

    Chất rắn ion là chất rắn trong đó các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện, sắp xếp thành mạng tinh thể tuần hoàn.

  • cộng hưởng · resonance

    Cộng hưởng là hiện tượng electron phi định xứ trên nhiều nguyên tử, khiến cấu trúc thực là lai của nhiều công thức Lewis.

  • điện tích hình thức · formal charge

    Điện tích hình thức là đại lượng quy ước đánh giá sự phân bố electron trong cấu trúc phân tử, giả định rằng các cặp electron liên kết được chia đều.

  • đồng phân · isomers

    Đồng phân là những chất có cùng công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu tạo nguyên tử nên mang tính chất khác biệt.

  • hình học phân tử · molecular geometry

    Hình học phân tử là sự sắp xếp không gian ba chiều của các nguyên tử trong phân tử, chỉ tính vị trí nguyên tử, không tính cặp electron tự do.

  • ion phức · complex ion

    Ion phức là ion mang điện tích, gồm một ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử bằng liên kết cộng hóa trị phối trí.

  • liên kết cộng hóa trị · covalent bond

    Liên kết cộng hóa trị là liên kết hình thành khi hai nguyên tử dùng chung một hoặc nhiều cặp electron hóa trị để cùng đạt cấu hình bền.

  • liên kết đôi · double bond

    Liên kết đôi là liên kết cộng hóa trị trong đó hai nguyên tử chia sẻ hai cặp electron.

  • liên kết hóa học · chemical bond

    Liên kết hóa học là lực hút mạnh giữ các nguyên tử lại với nhau trong phân tử hoặc tinh thể.

  • liên kết hydrogen · hydrogen bonding

    Liên kết hydrogen là lực hút liên phân tử đặc biệt mạnh giữa nguyên tử hydrogen đã gắn với N, O hoặc F và cặp electron chưa liên kết của một N, O, F khác.

  • liên kết pi · pi bond

    Liên kết pi là liên kết cộng hóa trị được tạo thành do hai obitan p xen phủ bên, với mật độ electron tập trung ở hai phía của trục liên nhân.

  • liên kết sigma · sigma bond

    Liên kết sigma là liên kết cộng hóa trị được tạo thành do sự xen phủ trực tiếp đầu-đầu của các obitan dọc theo trục nối hai nhân nguyên tử.

  • lực · force

    Lực là đại lượng đo tương tác hút hoặc đẩy giữa các hạt, trong hóa học chủ yếu mang bản chất tĩnh điện.

  • momen lưỡng cực · dipole moment

    Momen lưỡng cực là đại lượng đo mức độ phân cực của phân tử, dựa trên độ lớn điện tích và khoảng cách giữa hai tâm điện tích trái dấu.

  • mô hình lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị · valence-shell electron-pair repulsion model

    Mô hình lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị là mô hình dự đoán hình dạng phân tử do các cặp electron quanh nguyên tử trung tâm đẩy nhau xa nhất.

  • năng lượng · energy

    Năng lượng là khả năng thực hiện công hoặc truyền nhiệt từ vật này sang vật khác.

  • năng lượng liên kết · bond energy

    Năng lượng liên kết là năng lượng cần thiết để phá vỡ một mol liên kết giữa hai nguyên tử trong phân tử ở trạng thái khí.

  • nguyên tử trung tâm · central atom

    Nguyên tử trung tâm là nguyên tử liên kết trực tiếp với hai hay nhiều nguyên tử khác trong cùng một phân tử.

  • orbital phân tử · molecular orbital

    Orbital phân tử là trạng thái năng lượng được phép của electron trải trên cả phân tử, sinh ra khi các orbital nguyên tử tổ hợp với nhau.

  • polymer · polymer

    Polymer là đại phân tử cấu tạo từ nhiều mắt xích monome lặp lại, nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, có khối lượng mol rất lớn.

  • sự lai hoá orbital · hybridization

    Sự lai hoá orbital là quá trình trộn lẫn các orbital nguyên tử thuần khiết để tạo ra các orbital lai hoá mới tương đương nhau.

  • thế năng · potential energy

    Thế năng là năng lượng mà một hệ chất có được nhờ vị trí hoặc cách sắp xếp của các hạt cấu thành nên hệ đó.

  • tính không phân cực · nonpolar

    Tính không phân cực là tính chất của liên kết hoặc phân tử có mật độ điện tích phân bố đồng đều, không hình thành hai cực trái dấu.

  • tính phân cực · polar

    Tính phân cực là đặc tính của một liên kết hoặc phân tử có sự phân bố điện tích không đều, tạo ra hai đầu tích điện trái dấu.

  • trạng thái bão hòa · saturated

    Trạng thái bão hòa là trạng thái một hợp chất hữu cơ chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon, không có liên kết đôi hay liên kết ba.

Lực liên phân tửBài học của unit

  • áp suất · pressure

    Áp suất là đại lượng đo lực vuông góc tác dụng trên một đơn vị diện tích bề mặt.

  • áp suất hơi · vapor pressure

    Áp suất hơi là áp suất do hơi chất lỏng hoặc rắn tạo ra trong bình kín ở nhiệt độ cố định khi cân bằng động với pha lỏng hoặc rắn.

  • áp suất riêng phần · partial pressure

    Áp suất riêng phần là áp suất mà một chất khí trong hỗn hợp tự gây ra khi một mình chiếm toàn bộ thể tích bình, độc lập với các khí khác.

  • atmosphere · atmosphere

    Atmosphere là đơn vị áp suất bằng áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển, ký hiệu atm.

  • bar · bar

    Bar là đơn vị đo áp suất bằng 100 kPa, thường dùng trong các bài toán về chất khí.

  • biến đổi vật lý · physical changes

    Biến đổi vật lý là quá trình biến đổi trạng thái hoặc hình dạng của chất mà không làm thay đổi thành phần hóa học.

  • bước sóng · wavelength

    Bước sóng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm dao động cùng pha liên tiếp trên phương truyền sóng, ví dụ hai đỉnh sóng kề nhau.

  • chất khí · gas

    Chất khí là trạng thái vật chất mà các hạt chuyển động tự do, không có hình dạng hay thể tích xác định, lấp đầy toàn bộ bình chứa.

  • chất lỏng · liquid

    Chất lỏng là trạng thái vật chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng riêng, các hạt nằm sát nhau và trượt được lên nhau nên chất lỏng chảy được.

  • chất rắn · solid

    Chất rắn là trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích xác định, các hạt cấu tạo sắp xếp chặt chẽ và chỉ dao động quanh vị trí cố định.

  • chất rắn tinh thể · crystalline solid

    Chất rắn tinh thể là chất có các hạt nguyên tử, phân tử hoặc ion sắp xếp theo trật tự lặp lại tuần hoàn trong không gian.

  • dung dịch · solution

    Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất gồm chất tan phân tán đều ở cấp độ phân tử hoặc ion trong chất tan môi, có thành phần không đổi suốt thể tích.

  • dung dịch bão hòa · saturated solution

    Dung dịch bão hòa là dung dịch chứa lượng chất tan tối đa có thể ở nhiệt độ xác định.

  • dung dịch nước · aqueous solution

    Dung dịch nước là hỗn hợp đồng nhất trong đó nước đóng vai trò làm dung môi hòa tan các chất tan.

  • định luật khí lí tưởng · ideal gas law

    Định luật khí lí tưởng là phương trình PV = nRT liên hệ áp suất, thể tích, nhiệt độ tuyệt đối và số mol của một chất khí.

  • độ hấp thụ · absorbance

    Độ hấp thụ là đại lượng đo lượng ánh sáng bị dung dịch giữ lại khi chùm sáng truyền qua nó.

  • độ tan · solubility

    Độ tan là lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi xác định ở nhiệt độ nhất định để tạo thành dung dịch bão hòa.

  • động năng · kinetic energy

    Động năng là năng lượng mà một vật sở hữu do chuyển động của nó.

  • hơi · vapor

    Hơi là trạng thái khí của một chất mà ở điều kiện thường tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn.

  • kết tủa · precipitate

    Kết tủa là chất rắn không tan hình thành và tách ra khỏi dung dịch khi các ion trong dung dịch kết hợp với nhau.

  • lực phân tán London · London dispersion forces

    Lực phân tán London là lực hút liên phân tử yếu xuất hiện giữa các phân tử không phân cực do chuyển động electron tạo ra lưỡng cực tức thời.

  • mật độ · density

    Mật độ là đại lượng đo khối lượng chất chứa trong một đơn vị thể tích.

  • nhiệt độ nóng chảy · melting point

    Nhiệt độ nóng chảy là nhiệt độ tại đó chất rắn chuyển sang lỏng ở áp suất xác định, thường là một atm.

  • nhiệt độ sôi · boiling point

    Nhiệt độ sôi là nhiệt độ tại đó áp suất hơi của chất lỏng bằng áp suất khí quyển bên ngoài.

  • nồng độ · concentration

    Nồng độ là đại lượng đo lượng chất tan có trong một lượng xác định dung môi hoặc dung dịch.

  • sự hóa hơi · vaporization

    Sự hóa hơi là quá trình chất lỏng chuyển sang trạng thái khí khi các phân tử hấp thụ đủ năng lượng để thắng lực liên phân tử.

  • sự ngưng tụ · condensation

    Sự ngưng tụ là quá trình chất khí chuyển thành chất lỏng khi nhiệt độ giảm hoặc áp suất tăng.

  • sự nóng chảy · melting

    Sự nóng chảy là quá trình chuyển pha từ thể rắn sang thể lỏng, xảy ra khi chất rắn được đun nóng đến nhiệt độ nóng chảy.

  • sự sôi · boiling

    Sự sôi là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí xảy ra trong toàn bộ khối chất lỏng khi áp suất hơi của nó bằng áp suất khí quyển bên ngoài.

  • tính chất vật lí · physical properties

    Tính chất vật lí là đặc trưng của một chất có thể quan sát hoặc đo được mà không làm thay đổi thành phần của chất đó.

  • tính tuyệt đối · absolute

    Tính tuyệt đối là tính chất của đại lượng được xác định từ mốc zero tự nhiên, không cần hệ quy chiếu do con người quy ước.

  • torr · torr

    Torr là đơn vị đo áp suất, bằng áp suất do cột thủy ngân cao một milimét gây ra.

  • trạng thái dung dịch nước · aqueous

    Trạng thái dung dịch nước là trạng thái của một chất đã hòa tan trong nước, được ghi bằng ký hiệu (aq) sau công thức chất trong phương trình hóa học.

Phản ứng hóa họcBài học của unit

  • acid · acid

    Acid là chất cho proton H+ khi phản ứng, làm tăng nồng độ H3O+ trong nước, hoặc theo Lewis là chất nhận một cặp electron.

  • buret · buret

    Buret là ống thủy tinh dài có chia vạch và khóa ở đáy, dùng để phân phối chính xác thể tích dung dịch trong chuẩn độ.

  • chất bị oxi hóa · oxidized

    Chất bị oxi hóa là chất nhường electron trong phản ứng oxi hóa–khử, làm số oxi hóa của nó tăng.

  • chất phản ứng · reactant

    Chất phản ứng là chất tham gia vào một phản ứng hóa học, được viết ở vế trái của phương trình hóa học và bị biến đổi thành sản phẩm.

  • chất phản ứng giới hạn · limiting reactant

    Chất phản ứng giới hạn là chất bị tiêu thụ hoàn toàn trước, khiến phản ứng dừng lại và giới hạn lượng sản phẩm tạo thành.

  • chuẩn độ · titration

    Chuẩn độ là phương pháp xác định nồng độ chất tan bằng cách cho phản ứng vừa đủ với một dung dịch đã biết trước nồng độ.

  • cực âm (anot) · anode

    Cực âm (anot) là điện cực nơi xảy ra quá trình oxi hóa, tức nơi chất khử nhường electron cho mạch ngoài, trong mọi loại pin điện hóa.

  • cực dương (catot) · cathode

    Cực dương (catot) là điện cực nơi xảy ra quá trình khử, tức là quá trình nhận electron.

  • dung dịch chuẩn · titrant

    Dung dịch chuẩn là dung dịch đã biết nồng độ, được nhỏ từ buret vào chất cần phân tích để xác định nồng độ chất đó.

  • điểm cuối · end point

    Điểm cuối là thời điểm chất chỉ thị đổi màu trong quá trình chuẩn độ, báo hiệu phản ứng đã hoàn tất.

  • điểm tương đương · equivalence point

    Điểm tương đương là điểm trong phép chuẩn độ mà tại đó chất chuẩn thêm vào phản ứng vừa đủ với chất cần xác định, không chất nào dư.

  • điện cực · electrode

    Điện cực là vật dẫn điện tiếp xúc với môi trường điện ly để nhường hoặc nhận electron trong các quá trình điện hóa.

  • điện phân · electrolysis

    Điện phân là quá trình dùng dòng điện một chiều để thúc đẩy phản ứng oxi hóa–khử không tự phát xảy ra tại hai điện cực.

  • đương lượng · equivalent

    Đương lượng là lượng chất có khả năng phản ứng hoặc thay thế một lượng cố định của một chất khác trong phản ứng hóa học.

  • hệ số tỉ lượng · stoichiometric coefficients

    Hệ số tỉ lượng là số nguyên đứng trước công thức trong phương trình hóa học cân bằng, cho biết tỉ lệ mol giữa các chất.

  • hiệu suất · yield

    Hiệu suất là tỉ lệ phần trăm giữa lượng sản phẩm thực tế thu được và lượng lý thuyết tính theo phương trình.

  • muối · salt

    Muối là hợp chất ion có cation đến từ bazơ và anion đến từ axit, thường sinh ra khi axit phản ứng trung hòa với bazơ.

  • nửa phản ứng · half-reaction

    Nửa phản ứng là phương trình chỉ mô tả riêng quá trình oxi hóa hoặc riêng quá trình khử, trong đó số electron trao đổi được viết rõ.

  • phản ứng · reaction

    Phản ứng hóa học là quá trình trong đó các chất ban đầu chuyển hóa thành chất mới thông qua sự phá vỡ và hình thành liên kết hóa học.

  • phản ứng cháy · combustion

    Phản ứng cháy là phản ứng của một chất với oxi, tỏa nhiệt mạnh và thường kèm ngọn lửa; đốt hydrocarbon cho sản phẩm là CO2 và H2O.

  • phản ứng hóa học · chemical reactions

    Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất này thành chất khác có thành phần và tính chất hóa học khác biệt.

  • phản ứng oxi hóa–khử · redox reaction

    Phản ứng oxi hóa–khử là quá trình hóa học trong đó các electron được chuyển dịch giữa các chất, làm thay đổi số oxi hóa của chúng.

  • phản ứng thế nucleophile · nucleophilic substitution reaction

    Phản ứng thế nucleophile là phản ứng mà một nucleophile thay thế nhóm rời trên nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần.

  • phản ứng tổng · overall reaction

    Phản ứng tổng là phương trình hóa học biểu diễn kết quả cuối cùng khi cộng gộp nhiều bước phản ứng trung gian lại với nhau.

  • phương trình cân bằng · balanced equation

    Phương trình cân bằng là phương trình hóa học có số nguyên tử mỗi nguyên tố hai vế bằng nhau, tuân theo định luật bảo toàn khối lượng.

  • phương trình hóa học · chemical equation

    Phương trình hóa học là cách biểu diễn một phản ứng bằng công thức của chất phản ứng và sản phẩm, kèm hệ số làm cân bằng số nguyên tử mỗi nguyên tố.

  • phương trình ion rút gọn · net ionic equation

    Phương trình ion rút gọn là phương trình chỉ biểu diễn các ion và chất thực sự tham gia phản ứng trong dung dịch, sau khi đã loại bỏ ion khán giả.

  • pin galvani · galvanic cell

    Pin galvani là thiết bị biến đổi năng lượng hóa học thành điện năng thông qua phản ứng oxi hóa–khử tự diễn biến.

  • sản phẩm · product

    Sản phẩm là chất mới được tạo thành sau khi phản ứng hóa học xảy ra, xuất hiện ở vế phải của phương trình hóa học.

  • số oxi hóa · oxidation number

    Số oxi hóa là số nguyên gán cho mỗi nguyên tử theo quy ước coi mọi liên kết là ion, dùng để nhận biết và cân bằng phản ứng oxi hóa–khử.

  • sự khử · reduction

    Sự khử là quá trình một chất nhận thêm electron, làm cho số oxi hóa của nguyên tố đó giảm xuống.

  • sự oxid hóa · oxidation

    Sự oxid hóa là quá trình một chất mất electron, làm tăng số oxid hóa của nguyên tố đó trong hợp chất.

  • tế bào điện hóa · electrochemical cell

    Tế bào điện hóa là thiết bị tách phản ứng oxi hóa–khử thành hai nửa ở hai điện cực, buộc electron chạy qua mạch ngoài.

  • thế khử chuẩn · standard reduction potential

    Thế khử chuẩn là hiệu điện thế của một nửa phản ứng khử đo ở điều kiện chuẩn so với điện cực hydro chuẩn, ký hiệu E°.

  • tính chất · property

    Tính chất là đặc trưng cho phép nhận biết và phân biệt một chất với các chất khác.

  • tính chất hóa học · chemical properties

    Tính chất hóa học là đặc trưng cho khả năng biến đổi một chất thành chất khác thông qua phản ứng hóa học.

  • trạng thái bị khử · reduced

    Trạng thái bị khử là trạng thái của một chất đã nhận thêm electron trong phản ứng, khiến số oxi hóa của chất đó giảm xuống.

Động họcBài học của unit

  • bước quyết định tốc độ · rate-determining step

    Bước quyết định tốc độ là giai đoạn chậm nhất trong cơ chế phản ứng, giới hạn tốc độ của toàn bộ quá trình.

  • bước sơ cấp · elementary step

    Bước sơ cấp là phản ứng xảy ra qua đúng một va chạm hoặc một biến đổi duy nhất, nên định luật tốc độ suy trực tiếp từ hệ số phương trình.

  • chất xúc tác · catalyst

    Chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa, mà không bị tiêu hao vĩnh viễn.

  • chu kỳ bán rã · half-life

    Chu kỳ bán rã là thời gian để nồng độ chất phản ứng giảm còn một nửa; với phản ứng bậc nhất, t½ = 0,693/k — một hằng số không phụ thuộc nồng độ ban đầu.

  • cơ chế phản ứng · reaction mechanism

    Cơ chế phản ứng là tập hợp các bước sơ cấp mô tả chi tiết diễn biến phá vỡ và hình thành liên kết để biến chất đầu thành sản phẩm.

  • định luật tốc độ · rate law

    Định luật tốc độ là hệ thức toán học biểu diễn mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng và nồng độ các chất tham gia.

  • động học hóa học · chemical kinetics

    Động học hóa học là ngành nghiên cứu tốc độ phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ đó.

  • hằng số tốc độ · rate constant

    Hằng số tốc độ là đại lượng tỉ lệ nối nồng độ chất tham gia với tốc độ phản ứng trong định luật tốc độ.

  • năng lượng hoạt hóa · activation energy

    Năng lượng hoạt hóa là năng lượng tối thiểu mà các chất tham gia phải có để va chạm dẫn đến phản ứng hóa học.

  • nhiệt độ · temperature

    Nhiệt độ là đại lượng vật lý đo mức độ nóng hay lạnh của một vật và xác định chiều truyền nhiệt giữa các vật tiếp xúc nhau.

  • phản ứng bậc 1 · first-order reaction

    Phản ứng bậc 1 là phản ứng có tốc độ tỉ lệ thuận với nồng độ của một chất tham gia.

  • phản ứng bậc 2 · second-order reaction

    Phản ứng bậc 2 là phản ứng có tổng số mũ nồng độ trong định luật tốc độ bằng 2, nên đồ thị nghịch đảo nồng độ theo thời gian là đường thẳng.

  • phương trình động học tích phân · integrated rate law

    Phương trình động học tích phân là dạng tích phân của biểu thức tốc độ phản ứng, biểu diễn nồng độ chất phản ứng như một hàm số của thời gian.

  • tốc độ phản ứng · rate of reaction

    Tốc độ phản ứng là độ biến thiên nồng độ chất tham gia hoặc sản phẩm trong một đơn vị thời gian, luôn quy ước mang giá trị dương.

Nhiệt động lực họcBài học của unit

  • biến thiên enthalpy · enthalpy change

    Biến thiên enthalpy là đại lượng đo nhiệt lượng trao đổi giữa hệ và môi trường khi phản ứng xảy ra ở áp suất không đổi.

  • biến thiên enthalpy chuẩn · standard enthalpy change

    Biến thiên enthalpy chuẩn là lượng nhiệt trao đổi khi một phản ứng hóa học xảy ra trong điều kiện mọi chất đều ở trạng thái chuẩn.

  • công · work

    Công là năng lượng được truyền giữa hệ và môi trường khi một lực tác dụng làm vật dịch chuyển, ví dụ khi chất khí giãn nở đẩy pittông.

  • entalpy tạo thành chuẩn · standard enthalpy of formation

    Entalpy tạo thành chuẩn là biến thiên entalpy khi tạo thành 1 mol chất từ các đơn chất bền nhất ở trạng thái chuẩn, áp suất 1 bar và thường 298 K.

  • enthalpy · enthalpy

    Enthalpy là đại lượng nhiệt động bằng tổng nội năng và tích áp suất nhân thể tích của hệ, dùng để mô tả nhiệt trao đổi ở áp suất không đổi.

  • hệ · system

    Hệ là phần của vũ trụ được chọn ra để nghiên cứu trong nhiệt động lực học, bao gồm toàn bộ chất và năng lượng mà ta theo dõi.

  • môi trường xung quanh · surroundings

    Môi trường xung quanh là toàn bộ phần vũ trụ nằm ngoài hệ đang được nghiên cứu trong nhiệt động lực học.

  • nhiệt dung · heat capacity

    Nhiệt dung là lượng nhiệt cần thiết để làm cho nhiệt độ của một vật tăng thêm một độ.

  • nhiệt động lực học · thermodynamics

    Nhiệt động lực học là ngành nghiên cứu năng lượng và sự chuyển hóa năng lượng đi kèm các quá trình vật lý cũng như phản ứng hóa học.

  • nhiệt lượng · heat

    Nhiệt lượng là phần năng lượng truyền giữa hệ và môi trường do chênh lệch nhiệt độ.

  • nhiệt năng · thermal energy

    Nhiệt năng là năng lượng gắn liền với chuyển động hỗn loạn của các phân tử cấu tạo nên vật chất.

  • phản ứng thu nhiệt · endothermic reaction

    Phản ứng thu nhiệt là quá trình hóa học trong đó hệ hấp thụ nhiệt từ môi trường, làm nhiệt độ môi trường giảm.

  • phản ứng tỏa nhiệt · exothermic reaction

    Phản ứng tỏa nhiệt là quá trình hóa học giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt ra môi trường xung quanh, khiến nhiệt độ môi trường tăng lên.

  • sự phân li · dissociation

    Sự phân li là quá trình một hợp chất tách thành các phần tử nhỏ hơn như ion hoặc gốc tự do.

Cân bằngBài học của unit

  • base liên hợp · conjugate base

    Base liên hợp là chất còn lại sau khi axit nhường một proton, tạo thành cặp liên hợp trong phản ứng thuận nghịch.

  • bazơ yếu · weak base

    Bazơ yếu là chất khi tan trong nước chỉ phân li một phần, thiết lập cân bằng thuận nghịch thay vì phản ứng hoàn toàn.

  • biểu thức hằng số cân bằng · equilibrium-constant expression

    Biểu thức hằng số cân bằng là công thức liên hệ nồng độ hoặc áp suất riêng phần của sản phẩm với chất tham gia tại trạng thái cân bằng.

  • cân bằng · equilibrium

    Cân bằng là trạng thái động của phản ứng thuận nghịch khi tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, giữ nồng độ các chất không đổi.

  • hằng số cân bằng · keq

    Hằng số cân bằng là tỉ số giữa nồng độ sản phẩm và chất phản ứng khi hệ thuận nghịch đạt trạng thái cân bằng ở một nhiệt độ xác định.

  • nguyên lý Le Châtelier · Le Châtelier’s principle

    Nguyên lý Le Châtelier là quy tắc nói rằng khi một hệ đang ở trạng thái cân bằng bị tác động, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều làm giảm bớt tác động đó.

  • quá trình thuận nghịch · reversible process

    Quá trình thuận nghịch là quá trình có thể đảo ngược hoàn toàn bằng một thay đổi vô cùng nhỏ, đưa cả hệ và môi trường trở về trạng thái ban đầu.

  • thương số phản ứng · reaction quotient

    Thương số phản ứng là giá trị tính từ nồng độ các chất tại một thời điểm bất kì, dùng để xác định chiều hướng diễn ra của phản ứng.

Axit & bazơBài học của unit

  • acid liên hợp · conjugate acid

    Acid liên hợp là chất được tạo thành khi một bazơ nhận thêm một proton.

  • axit mạnh · strong acid

    Axit mạnh là axit phân li hoàn toàn thành ion khi hòa tan trong nước, tạo ra nồng độ proton cao nhất có thể từ lượng axit ban đầu.

  • axit yếu · weak acid

    Axit yếu là axit chỉ phân li một phần trong nước, tạo cân bằng thuận nghịch giữa phân tử chưa phân li, ion H+ và bazơ liên hợp.

  • base · base

    Base (bazơ) là chất nhận proton, cho cặp electron tự do, hoặc tạo ion hiđroxit khi tan trong nước.

  • bazơ mạnh · strong base

    Bazơ mạnh là bazơ phân li hoàn toàn trong nước, sinh ra lượng ion hydroxide tương ứng trọn vẹn với lượng chất tan ban đầu.

  • dung dịch đệm · buffer

    Dung dịch đệm là hỗn hợp chứa một axit yếu và bazơ liên hợp của nó, có khả năng chống lại sự thay đổi pH khi thêm axit hoặc bazơ mạnh.

  • ion hydronium · hydronium ion

    Ion hydronium là ion dương hình thành khi phân tử nước nhận thêm một proton, đóng vai trò trung tâm trong hóa học axit–bazơ dung dịch nước.

  • pH · pH

    pH là đại lượng đo độ axit của dung dịch, bằng logarithm âm cơ số 10 của nồng độ ion hiđronium.

  • pOH · pOH

    pOH là thang logarit đo nồng độ ion hydroxide trong dung dịch, bằng logarit âm của nồng độ ion OH⁻.

Ứng dụng nhiệt độngBài học của unit

  • biến thiên entropy (ΔS°) · entropy change

    Biến thiên entropy là hiệu entropy trạng thái cuối trừ trạng thái đầu, đo mức phân tán năng lượng và vật chất trong quá trình.

  • biến thiên năng lượng tự do Gibbs · Gibbs free energy change (ΔG°)

    Biến thiên năng lượng tự do Gibbs là đại lượng cho biết một quá trình có tự diễn biến ở nhiệt độ và áp suất không đổi hay không.

  • bình điện phân · electrolytic cell

    Bình điện phân là thiết bị điện hóa dùng nguồn điện ngoài để cưỡng bức một phản ứng oxi hóa–khử không tự diễn biến xảy ra.

  • entropy · entropy

    Entropy là đại lượng nhiệt động đo mức độ phân tán năng lượng của hệ, tăng theo số cách sắp xếp vi mô ứng với cùng một trạng thái vĩ mô.

  • quá trình thuận lợi về mặt nhiệt động học · thermodynamically favored process

    Quá trình thuận lợi về mặt nhiệt động học là quá trình tự diễn ra theo chiều giảm năng lượng tự do Gibbs khi nhiệt độ và áp suất không đổi.

  • thế điện cực pin · cell potential

    Thế điện cực pin là hiệu điện thế giữa catot và anot của một pin điện hóa, đo bằng vôn.