AP Chemistry
galvanic cell
Còn gọi: pin volta · voltaic cell · pin điện hóa galvani

Pin galvani là thiết bị biến đổi năng lượng hóa học thành điện năng thông qua phản ứng oxi hóa–khử tự diễn biến.
Pin galvani (galvanic cell) là thiết bị dùng để chuyển hóa năng lượng của một phản ứng oxi hóa–khử (redox reaction) tự diễn biến thành dòng điện một chiều. Cấu tạo cơ bản của pin gồm hai nửa pin, mỗi nửa chứa một thanh kim loại nhúng trong dung dịch muối của chính kim loại đó. Thanh kim loại nơi xảy ra quá trình oxi hóa được gọi là anot (cực âm), còn thanh nơi xảy ra quá trình khử được gọi là catot (cực dương). Hai nửa pin này hoạt động như hai trạm nhận và nhả êlectron, tạo nên một vòng tuần hoàn khép kín.
Khi nối hai điện cực bằng một dây dẫn ngoài, êlectron sẽ di chuyển từ anot sang catot và tạo ra dòng điện mà ta có thể sử dụng để thắp sáng bóng đèn hay quay động cơ nhỏ. Tuy nhiên, nếu chỉ có dây dẫn ngoài thì phản ứng sẽ nhanh chóng dừng lại, vì điện tích dương dồn về nửa pin anot còn điện tích âm dồn về nửa pin catot, phá vỡ sự cân bằng điện tích. Do đó, người ta đặt một cầu muối — thường là ống chứa dung dịch điện li trơ như — nối hai nửa pin để các ion di chuyển qua lại, duy trì sự trung hòa điện tích và cho phép dòng điện chạy liên tục.
Vì phản ứng trong pin galvani tự diễn biến theo chiều thuận, biến thiên năng lượng tự do Gibbs (Gibbs free energy change) phải âm (), và hệ thức cho thấy thế pin luôn mang giá trị dương. Nhờ đó, ta có thể dự đoán pin có hoạt động được hay không chỉ bằng cách so sánh thế khử chuẩn của hai nửa phản ứng. Ngược lại, nếu âm thì phản ứng không tự diễn biến theo chiều thuận, và ta phải cung cấp điện năng từ bên ngoài — đó chính là nguyên tắc của bình điện phân (electrolytic cell).
Trực giác: Hãy tưởng tượng hai bể nước ở độ cao khác nhau nối bằng một ống dẫn: nước tự chảy từ cao xuống thấp và dòng chảy đó quay được một cối xay — pin galvani hoạt động y như vậy, chỉ khác là thứ "chảy xuống" là electron thay vì nước.
Dùng khi pin hoạt động ở điều kiện không chuẩn — nồng độ các chất khác 1 M hoặc nhiệt độ khác 25 °C
Trong đó
1780Luigi GalvaniAlessandro VoltaMichael Faraday
Không nhân thế điện cực với hệ số cân bằng.
Khi cân bằng phản ứng , nửa phản ứng của bạc phải nhân đôi để khớp số electron, nhưng thế điện cực chuẩn khử (standard reduction potential) thì giữ nguyên. Lý do là thế điện cực đo năng lượng trên mỗi đơn vị điện tích chứ không phải tổng năng lượng, nên nó là đại lượng cường tính và không phụ thuộc lượng chất. Vì vậy đáp số đúng vẫn là , và bài chấm sẽ trừ điểm ngay nếu thấy con số xuất hiện.
Electron không bao giờ chạy qua cầu muối.
Trong pin galvani, electron chỉ đi trong dây dẫn ngoài, từ cực dương hoá (anot) sang cực khử (catot); cầu muối (salt bridge) chỉ dẫn ion để giữ trung hoà điện. Khi đồng bị oxi hoá, nửa pin đồng tích điện dương dần do sinh ra , nên anion như phải di chuyển VỀ phía nửa pin đó, còn cation đi về nửa pin catot. Một cách nhớ chắc chắn: anion luôn đi cùng chiều ngược với dòng electron bên ngoài, tức là chảy về nơi electron rời đi.
Trong pin galvani, anot là cực âm, không phải cực dương.
Nhiều học sinh chuyển thẳng thói quen từ bình điện phân sang và gán dấu ngược, dẫn tới sai luôn chiều dòng electron lẫn chiều ion trong cầu muối. Hãy neo vào bản chất: nơi xảy ra sự oxi hoá luôn là anot, và vì chính nơi đó đẩy electron ra dây dẫn nên nó mang dấu âm trong pin tự diễn biến. Ngược lại, ở bình điện phân nguồn ngoài áp đặt dấu, nên quy tắc dấu đảo lại còn định nghĩa "anot là nơi oxi hoá" thì không bao giờ đổi.
Pin "hết điện" là khi phản ứng đạt cân bằng, không phải khi cạn chất.
Khi tiến tới , hiệu điện thế giảm dần về , và vì pin galvani có rất lớn nên trạng thái đó chỉ đến sau khi chất phản ứng đã tiêu thụ gần hết. Cũng vì lý do này, mọi thay đổi nồng độ đều làm pin rời khỏi điều kiện chuẩn: thêm tạo kết tủa sẽ kéo xuống, làm nhỏ đi và tăng lên trên . Do đó câu trả lời phải lập luận qua so với hoặc qua phương trình Nernst (Nernst equation), chứ không được nói chung chung rằng "nồng độ giảm thì pin yếu đi".
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để tính thế pin chuẩn từ bảng thế điện cực chuẩn, khi pin hoạt động ở điều kiện chuẩn (nồng độ 1 M, 25 °C, 1 atm)
Trong đó
Dùng để xác định tính tự phát của phản ứng trong pin: khi thì , phản ứng xảy ra tự phát
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi lưu lại một hiểu lầm khoa học nổi tiếng. Galvani tin rằng nguồn điện nằm trong mô của con vật, nên hiện tượng được đặt theo tên ông; nhưng chính Volta mới cho thấy điện sinh ra từ dòng electron giữa hai kim loại, còn dịch trong cơ thể ếch chỉ đóng vai trò môi trường dẫn. Vì vậy đến nay thiết bị có hai tên song song: pin galvani theo người phát hiện hiện tượng, và pin Volta theo người giải thích đúng cơ chế. Đơn vị volt cũng được đặt theo tên Volta. Tuy nhiên, cả hai đều chưa chạm tới bản chất thật sự. Khoảng bốn mươi năm sau, Faraday chứng minh nguồn suất điện động nằm ở các phản ứng hóa học tại mặt tiếp xúc giữa điện cực (electrode) và chất điện li (electrolyte). Chính ông đưa vào hóa học bộ thuật ngữ mà đề thi ngày nay vẫn dùng: cực dương và cực âm, chất điện li, ion cùng cation và anion. Do đó, khi bạn gọi tên một điện cực trong bài tập điện hóa, bạn đang dùng từ vựng của Faraday để mô tả thiết bị mang tên Galvani.
Bài tính khối lượng điện cực phải viết đủ ba bước chuyển đổi.
Từ dòng điện và thời gian tính điện lượng , rồi chia cho hằng số Faraday (Faraday constant) để ra số mol electron, sau đó chia tiếp cho số electron trong nửa phản ứng trước khi nhân với khối lượng mol. Với trong thì , ứng với khoảng mol electron. Đừng quên câu hỏi đòi "change in mass": điện cực anot mất khối lượng nên đáp số phải kèm dấu âm hoặc chữ "decreases".
Khi giải thích cầu muối, phải gọi tên ion cụ thể và nói rõ chiều.
Đáp án chỉ ghi "cầu muối giữ cân bằng điện tích" thường không đủ điểm vì chưa cho thấy bạn hiểu cơ chế. Hãy viết rằng chất điện li mạnh như phân li gần như hoàn toàn thành và , rồi chỉ đích danh anion đi về nửa pin anot và cation đi về nửa pin catot. Câu chốt nên nhắc mục đích: ngăn sự tích tụ điện tích dư khiến phản ứng dừng lại.
Luôn kiểm tra dấu của trước khi nộp.
Pin galvani là pin tự diễn biến nên thế điện cực chuẩn của pin bắt buộc dương; nếu ra số âm thì bạn đã chọn nhầm cực nào là anot. Cách an toàn nhất là lấy nửa phản ứng có thế khử lớn hơn làm catot rồi áp dụng , thay vì đảo dấu bằng trí nhớ. Khi trình bày, hãy viết hẳn ra một dòng cho biết chất nào bị oxi hoá và chất nào bị khử, vì phần lập luận này thường được chấm điểm riêng.
Pin Mn–Ag có , trong đó thanh Mn là điện cực xảy ra oxi hóa và tan dần, còn ion bị khử bám lên thanh bạc. Sau 400,0 giây ở dòng 0,100 C/s, thanh Mn mất , nghĩa là . Trong khi đó, chạy về ngăn Mn và chạy về ngăn Ag để giữ cân bằng điện tích. Khi thay bạc bằng nickel, thế chuẩn chỉ còn , thấp hơn hẳn, vì cặp có thế khử âm hơn nhiều so với cặp .