AP Chemistry
electrolytic cell
Còn gọi: tế bào điện phân · electrolysis cell

Bình điện phân là thiết bị điện hóa dùng nguồn điện ngoài để cưỡng bức một phản ứng oxi hóa–khử không tự diễn biến xảy ra.
Trong hóa điện, có hai kiểu thiết bị đối lập nhau về mặt năng lượng. Pin galvani (galvanic cell) lấy một phản ứng tự xảy ra rồi thu điện năng từ nó, còn bình điện phân làm điều ngược lại: nó nhận điện năng từ bên ngoài để đẩy một phản ứng không tự diễn biến chạy theo chiều mà tự nhiên không chọn. Cấu tạo gồm hai điện cực nhúng trong muối nóng chảy hoặc dung dịch chất điện li, nối với một nguồn điện đóng vai trò như máy bơm điện tử — ép điện tử vào một điện cực và rút điện tử khỏi điện cực kia.
Quy ước gọi tên điện cực vẫn giữ nguyên như ở pin galvani và dựa trên bản chất phản ứng chứ không dựa vào dấu: nơi xảy ra sự khử (reduction) là catot, nơi xảy ra sự oxi hóa là anot. Tuy nhiên dấu điện cực thì đảo lại, vì nguồn ngoài buộc catot mang dấu âm để hút ion dương về khử, còn anot mang dấu dương để hút ion âm tới oxi hóa. Trong điện phân NaCl nóng chảy chẳng hạn, ion nhận điện tử thành ở catot, còn nhường điện tử thành ở anot.
Về mặt nhiệt động, dấu hiệu nhận biết một quá trình điện phân nằm ở hệ thức
với là số mol điện tử trao đổi và là hằng số Faraday (Faraday's constant). Vì phản ứng không tự xảy ra nên , kéo theo ; điện áp nguồn ngoài phải lớn hơn thì dòng mới chạy. Lượng chất sinh ra ở mỗi điện cực lại được quyết định bởi lượng điện tích đi qua, theo và . Nhờ vậy, kỹ thuật mạ điện và luyện nhôm mới kiểm soát được khối lượng (mass) kim loại bám lên vật liệu chỉ bằng cách chỉnh cường độ dòng và thời gian.
Trực giác: Giống như bơm nước ngược lên bể trên mái: nước không tự chảy lên, phải có máy bơm cắm điện thì mới lên được.
Dùng để tính khối lượng chất thu được ở điện cực khi biết cường độ dòng điện, thời gian điện phân, khối lượng mol và số electron trao đổi
Trong đó
1858 (tên gọi); thuật ngữ nền tảng có từ 1833–1834Michael FaradayThomas GrahamHenry WattsWilliam NicholsonAnthony Carlisle
Trong bình điện phân, cực dương (anode) là nơi xảy ra oxi hóa, không phải nơi nhận electron.
Nhiều học sinh quen với pin Galvani rồi mặc định cực dương luôn là nơi khử, nên khi đọc sơ đồ bình điện phân thì gán nhầm nửa phản ứng. Quy tắc bất biến cho mọi loại tế bào điện hóa là: khử xảy ra ở cực âm (cathode), oxi hóa xảy ra ở cực dương. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở chỗ nguồn điện ngoài ép dòng chạy ngược chiều tự phát, nên cực dương của bình điện phân nối với cực dương của nguồn. Vì vậy khi làm bài, hãy xác định chất nào bị oxi hóa trước rồi mới gọi tên điện cực, đừng làm ngược lại.
Cùng dòng điện và cùng thời gian không có nghĩa là thu được cùng số mol kim loại.
Từ , hai bình mạ điện (electroplating) chạy cùng và cùng sẽ nhận cùng một lượng điện tích , tức cùng số mol electron. Tuy nhiên mỗi ion kim loại lại tiêu thụ số electron khác nhau: chỉ cần một electron, còn cần ba. Do đó với cùng số mol electron, số mol vàng bám lên vật chỉ bằng một phần ba số mol bạc, và muốn mạ cùng một số mol kim loại thì bình mạ vàng phải chạy lâu gấp ba lần. Hệ số trong nửa phản ứng khử chính là chỗ mất điểm nhiều nhất của dạng bài này.
Thế của bình điện phân mang dấu âm là bình thường, không phải dấu hiệu tính sai.
Với phản ứng , áp dụng V. Con số âm nói rằng phản ứng không tự phát, và giá trị tuyệt đối V chính là hiệu điện thế tối thiểu mà nguồn ngoài phải cung cấp để ép phản ứng chạy. Nhiều học sinh thấy dấu âm liền kết luận "phản ứng không xảy ra được" rồi bỏ trống câu hỏi về điện áp cần đặt vào. Ngược lại, hãy đọc dấu âm như một hóa đơn năng lượng: đó là cái giá phải trả, không phải lệnh cấm.
Điện phân nước cho thể tích khí hydrogen gấp đôi thể tích khí oxygen.
Phương trình phải được cân bằng thành ; viết là sai ngay từ khâu bảo toàn nguyên tử. Vì ở cùng nhiệt độ và áp suất, thể tích khí tỉ lệ với số mol hạt, nên ống thu khí ở cực âm phải chứa lượng khí cao gấp đôi ống ở cực dương. Khi đề yêu cầu vẽ hoặc nhận xét sơ đồ, hình vẽ với hai cột khí bằng nhau sẽ bị trừ điểm dù lời giải thích đúng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Đầu thế kỷ 19, William Nicholson và Anthony Carlisle nối hai sợi dây vào hai đầu chồng pin Volta (voltaic pile) rồi nhúng đầu kia vào một ống nước. Họ thấy bọt khí sủi lên ở cả hai dây, một bên cho khí hydrogen. Nước vốn không tự tách ra, vậy mà dòng điện đã làm được điều đó. Từ quan sát này, nhu cầu gọi tên thiết bị và các bộ phận của nó trở nên cấp thiết. Faraday cùng vài người bạn đã dựng nên cả một hệ thuật ngữ vào năm 1833, rồi công bố hai định luật điện phân của mình; đến năm 1858, tên gọi cho chính cái bình chứa phản ứng mới xuất hiện trong ghi chép.
Vì sao mang đúng cái tên này? Phần "electrolytic" bắt nguồn từ điện phân (electrolysis), một từ Faraday ghép năm 1834 từ hai tiếng Hy Lạp: ἤλεκτρον nghĩa là "hổ phách" — thứ vật liệu gắn với các hiện tượng điện từ thế kỷ 17 — và λύσις nghĩa là "sự phân rã". Do đó, hiểu sát nghĩa gốc thì điện phân là "sự bẻ gãy bằng điện", đúng như việc dòng điện xé nước thành hydrogen và oxygen. Phần "cell" chỉ ngăn chứa, cái bình đựng chất điện li (electrolyte) cùng hai điện cực (electrode); tiếng Việt dịch thành "bình" nên ta có "bình điện phân". Điều đáng chú ý là cả bộ thuật ngữ này — chất điện li, ion, điện cực, cực âm (cathode), cực dương (anode) — đều được đặt ra khi cấu tạo nguyên tử còn chưa ai biết. Faraday và các cộng sự cố ý chọn những từ mô tả sự kiện quan sát được trong phòng thí nghiệm chứ không gắn với một lý thuyết cụ thể nào. Nhờ vậy, chúng sống sót qua mọi thay đổi của vật lý nguyên tử và vẫn nguyên vẹn trong hóa học hiện đại.
Đi một vòng theo dòng electron — xem oxi hoá xảy ra ở cực nào và ai áp dấu điện cho nó
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Với bài mạ điện, hãy viết ra đầy đủ chuỗi đổi đơn vị thay vì nhảy thẳng tới đáp số.
Trình tự chuẩn là , rồi với C·mol⁻¹, rồi chia cho số electron trong nửa phản ứng để ra số mol kim loại, cuối cùng nhân khối lượng mol. Giám khảo chấm theo từng bước, nên ngay cả khi bấm máy sai ở khâu cuối, các bước trung gian viết rõ vẫn được tính điểm. Đặc biệt phải ghi hẳn nửa phản ứng khử ra giấy, vì đó là nơi thể hiện bạn biết dùng hệ số .
Khi điện áp đo được lệch khỏi thế chuẩn, hãy nghĩ tới nồng độ chứ đừng nghĩ tới sai số dụng cụ.
Thế điện cực chuẩn (standard reduction potential) chỉ đúng khi mọi dung dịch ở nồng độ 1 M, áp suất khí 1 bar và nhiệt độ 25 °C. Nếu quan sát thấy 1,00 V thay vì 1,10 V, nguyên nhân hợp lý là nồng độ ion trong một nửa tế bào khác giá trị chuẩn, làm thương số phản ứng thay đổi. Trong câu trả lời tự luận, chỉ cần nêu ion nào đậm đặc hơn hay loãng hơn chuẩn và điều đó kéo thế đi theo hướng nào là đủ ý.
Trước khi trả lời bất kỳ câu nào về sơ đồ, hãy ghi nhãn cực âm và cực dương lên hình.
Chỉ mất vài giây nhưng nó giữ cho bạn khỏi lẫn chiều electron: electron luôn đi ra từ cực dương, qua nguồn, rồi vào cực âm nơi ion kim loại bị khử. Kèm theo đó, viết luôn hai nửa phản ứng cạnh mỗi điện cực để kiểm tra tổng số electron cho và nhận có khớp không. Nhiều câu hỏi dạng nhiều lựa chọn được giải xong chỉ nhờ bước ghi nhãn này, không cần tính toán gì thêm.
Trong bình điện phân NaCl nóng chảy, natri lỏng sinh ra ở cực âm (nơi tụ về) và khí chlorine thoát ra ở cực dương (nơi tụ về). Vì và , phản ứng hoàn toàn không tự xảy ra; nguồn ngoài phải đặt vào ít nhất thì quá trình mới được duy trì. Đây chính là điểm phân biệt bình điện phân với pin điện hóa (galvanic cell), nơi dương và dòng điện được sinh ra chứ không phải được tiêu thụ.
Vật thứ nhất cần khoảng giây để nhận mol bạc, còn vật thứ hai cần khoảng giây để nhận cùng số mol vàng, gấp đúng ba lần. Nguyên nhân nằm ở chỗ đòi hỏi ba electron cho mỗi nguyên tử kim loại còn chỉ đòi hỏi một; giá trị lớn hơn của vàng chỉ ảnh hưởng đến hiệu điện thế tối thiểu phải đặt vào bình, không ảnh hưởng đến thời gian mạ.