AP Chemistry
electrode

Điện cực là vật dẫn điện tiếp xúc với môi trường điện ly để nhường hoặc nhận electron trong các quá trình điện hóa.
Điện cực là vật dẫn điện, thường làm bằng kim loại hoặc than chì, được nhúng vào dung dịch chất điện ly để tạo điều kiện cho sự trao đổi điện tử giữa mạch ngoài và môi trường phản ứng. Do đó, tại bề mặt tiếp xúc giữa vật rắn và dung dịch, một cân bằng điện hóa được thiết lập, cho phép dòng điện một chiều được sinh ra hoặc tiêu thụ tùy thuộc vào tính chất của hệ thống. Nhờ sự hiện diện của vật dẫn này, các phản ứng oxi hóa–khử (redox reaction) mới có thể tách biệt thành hai nửa phản ứng (half-reaction) ở hai không gian khác nhau nhưng vẫn liên thông về mặt năng lượng.
Hơn nữa, dù hoạt động trong pin galvani (galvanic cell) hay bình điện phân (electrolytic cell), mỗi điện cực được phân loại dựa trên bản chất phản ứng xảy ra tại bề mặt của nó. Nơi xảy ra quá trình oxi hóa luôn được gọi là anot, nơi các điện tử nhường để đi vào mạch ngoài; ngược lại, nơi xảy ra quá trình khử được gọi là catot, nơi nhận điện tử từ dây dẫn để chuyển cho các ion trong dung dịch. Vì vậy, quy ước này thống nhất về bản chất hóa học bất chấp sự đảo chiều của cực tính khi chuyển từ chế độ phát điện sang chế độ nạp điện.
Ngoài ra, vật liệu cấu tạo nên điện cực còn quyết định độ bền và phạm vi ứng dụng của thiết bị. Các kim loại quý như bạch kim (Pt) hay than chì đóng vai trò là điện cực trơ, chỉ làm bề mặt xúc tác cho phản ứng của các chất khác mà không bị biến đổi; trong khi đó, các thanh kim loại như kẽm hay đồng vừa làm vật dẫn, vừa tham gia trực tiếp vào phản ứng tan hoặc bám dính. Chính vì thế, sự lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến thế điện cực chuẩn và khả năng duy trì dòng điện ổn định theo thời gian.
Trực giác: Hãy tưởng tượng điện cực như một trạm trung chuyển, nơi hành khách là các electron phải bước lên bến đỗ kim loại để đi từ tuyến đường hóa học sang tuyến đường dây dẫn.
1833–1834Michael Faraday
Vào đầu thập niên 1830, Faraday nghiên cứu hiện tượng dòng điện làm phân hủy các chất tan trong dung dịch, nhưng ngôn ngữ khoa học đương thời chưa có bộ từ vựng riêng cho việc đó. Cùng vài người bạn, ông dựng nên cả một hệ thuật ngữ điện hóa (electrochemical nomenclature) vào năm 1833; bằng chứng sớm nhất của chữ "electrode" nằm ngay trong một trang nhật ký của chính Faraday năm ấy, trước khi từ này đi vào tài liệu in năm 1834. Nhờ bộ tên gọi mới đó, người ta lần đầu có cách nói gọn về hai đầu của một mạch điện hở nhúng trong chất điện phân, thay vì phải mô tả vòng vo. Cách gọi này tồn tại đến tận hôm nay.
Cực dương (anode) không phải lúc nào cũng mang dấu âm.
Định nghĩa duy nhất không đổi là: anode luôn xảy ra sự oxi hóa, cathode luôn xảy ra sự khử — dấu điện tích chỉ là hệ quả của loại pin. Trong pin galvani, điện cực xảy ra oxi hóa tự đẩy electron ra ngoài mạch nên mang dấu âm; ngược lại, trong bình điện phân (electrolytic cell) nguồn ngoài ép electron đi, nên chính điện cực oxi hóa lại nối với cực dương của nguồn và mang dấu dương. Vì vậy khi đề hỏi "which electrode is the anode", hãy trả lời bằng chất nào bị oxi hóa, đừng suy từ dấu.
Điện cực có thế khử chuẩn nhỏ hơn là nơi xảy ra oxi hóa, không phải nơi xảy ra khử.
Với bảng cho và , nhiều học sinh thấy nickel đứng trước trong bảng rồi vội gọi nó là cathode. Thực tế cặp có thế khử chuẩn (standard reduction potential) cao hơn mới giành lấy electron, nên bạc bị khử ở cathode còn nickel bị oxi hóa ở anode. Do đó , và dấu dương này xác nhận phản ứng tự diễn biến đúng chiều đã chọn.
Đảo chiều nửa phản ứng thì đổi dấu , nhưng nhân hệ số thì tuyệt đối không nhân .
Khi cân bằng electron, phản ứng bạc phải nhân đôi thành , nhưng thế vẫn giữ nguyên chứ không thành . Lý do là thế điện cực đo năng lượng trên mỗi mol electron, tức một đại lượng cường độ, không phụ thuộc lượng chất đem phản ứng. Chỉ có mới tỉ lệ với hệ số, vì thay đổi theo cách viết phương trình.
Điện cực trơ như Pt không tan ra và khối lượng của nó không đổi.
Khi cả dạng oxi hóa lẫn dạng khử đều là ion tan, chẳng hạn cặp , không có kim loại nào để làm điện cực nên phải cắm một thanh trơ chỉ đóng vai trò dẫn electron. Học sinh hay viết rằng thanh Pt "tăng khối lượng do đồng bám vào", nhưng ở đây đồng chỉ chuyển từ sang ngay trong dung dịch. Ngược lại, ở phía bên kia, vàng bị khử thành Au(s) và bám lên điện cực vàng, nên chỉ điện cực đó mới nặng thêm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ tiền tố "electro-" (thuộc về điện) với chữ Hy Lạp "hodos" nghĩa là "đường đi, lối đi". Cách hiểu ấy rất sát với hình dung của Faraday: điện cực không phải là nơi dòng điện dừng lại, mà là cái cửa, là lối để dòng điện đi vào hoặc rời khỏi dung dịch. Vì vậy, khi gặp các từ cùng họ trong đề thi — cực dương (anode), cực âm (cathode), hay chất điện phân (electrolyte) — có thể nhận ra chúng đều sinh ra trong cùng một đợt đặt tên, và đều được xây trên gốc Hy Lạp theo cùng một logic "đường đi của điện".
Trước khi tính bất cứ thứ gì, viết ra hai nửa phản ứng kèm nhãn anode và cathode.
Bài tự luận chấm theo bước, và giám khảo cần thấy bạn đã chọn đúng chất bị oxi hóa trước khi chấp nhận con số . Một dòng ngắn kiểu "Ni is oxidized, so Ni is the anode" đủ để ăn điểm lập luận, kể cả khi phép trừ phía sau bị sai số. Ngoài ra, nhãn này giúp bạn tự kiểm tra: nếu ra âm cho một pin galvani thì chắc chắn bạn đã đổi vai hai điện cực.
Tính khối lượng điện cực phải đi trọn chuỗi: điện lượng, mol electron, mol kim loại rồi ra gam.
Với dòng trong , trước hết , sau đó chia cho hằng số Faraday (Faraday constant) để có số mol electron. Bước hay mất điểm nhất là quên chia tiếp cho trong nửa phản ứng: mangan cần hai electron cho mỗi nguyên tử, nên số mol Mn chỉ bằng một nửa số mol electron. Cuối cùng, đề hỏi "change in mass" thì phải nói rõ khối lượng giảm nếu đó là anode, vì bỏ chữ "decreases" là mất điểm diễn giải.
Nhớ rằng electron chỉ chạy trong dây dẫn, còn ion chạy trong dung dịch và cầu muối (salt bridge).
Câu hỏi về chiều di chuyển rất hay xuất hiện, và câu trả lời chuẩn luôn là electron đi từ anode sang cathode qua mạch ngoài. Trong cầu muối thì ngược lại về mặt điện tích: anion di chuyển về phía anode để trung hòa lượng cation kim loại vừa sinh ra, còn cation đi về phía cathode nơi ion trong dung dịch đang bị tiêu thụ. Viết nhầm rằng electron chạy qua cầu muối là lỗi bị trừ điểm thẳng, dù phần tính toán phía trên hoàn toàn đúng.
Thanh là điện cực oxi hoá, thanh là điện cực khử, và pin có . Sau 400,0 s ở dòng 0,100 C/s, điện cực mangan mất còn điện cực bạc nặng thêm ; hai giá trị khác nhau vì cùng một lượng electron nhưng mangan cần hai electron cho mỗi nguyên tử còn bạc chỉ cần một, chưa kể khối lượng mol của bạc lớn gần gấp đôi.
Nửa pin buộc phải dùng thanh platin trơ vì không có chất rắn dẫn điện nào trong cặp, và khối lượng thanh này không đổi. Pin có với platin là điện cực oxi hoá và vàng là điện cực khử; khi pin chạy, thanh vàng nặng dần lên còn anion trong cầu muối chảy về cốc chứa platin.