AP Chemistry
electrolysis
Còn gọi: sự điện phân

Điện phân là quá trình dùng dòng điện một chiều để thúc đẩy phản ứng oxi hóa–khử không tự phát xảy ra tại hai điện cực.
Điện phân (electrolysis) là quá trình dùng dòng điện một chiều để thúc đẩy một phản ứng hóa học không tự diễn biến. Khác với pin Galvani, nơi phản ứng oxi hóa–khử tự phát sinh ra dòng điện, quá trình điện phân cần nguồn điện ngoài cung cấp năng lượng để đẩy phản ứng theo chiều ngược lại. Vì vậy, đây chính là cách con người buộc những chất bền vững phải phân hủy thành nguyên tố hoặc hợp chất mong muốn.
Trong bình điện phân, hai thanh dẫn điện gọi là điện cực được nhúng vào chất điện li nóng chảy hoặc dung dịch chất điện li. Tại catot (cathode) — cực âm — các ion dương nhận điện tử và bị khử; ngược lại, tại anot (anode) — cực dương — các ion âm nhường điện tử và bị oxi hóa. Nhờ đó, dòng điện một chiều đóng vai trò bơm điện tử từ anot sang catot, duy trì cả hai nửa phản ứng diễn ra đồng thời. Tuy nhiên, nếu trong dung dịch có nhiều chất có thể bị oxi hóa hoặc khử, thì chất nào có thế điện cực thuận lợi hơn sẽ phản ứng ưu tiên.
Về mặt định lượng, định luật Faraday (Faraday's laws of electrolysis) cho phép tính khối lượng chất giải phóng ở mỗi điện cực dựa trên lượng điện tích đi qua bình. Công thức cơ bản là:
Trong đó là khối lượng chất thu được, là tổng điện tích, là khối lượng mol, là số điện tử trao đổi trong nửa phản ứng, và C/mol là hằng số Faraday. Nhờ công thức này, ta có thể liên kết cường độ dòng điện và thời gian chạy với lượng sản phẩm thực tế tạo thành.
Trực giác: Hãy tưởng tượng dòng điện một chiều như một cỗ máy bơm cưỡng bức, ép nước chảy ngược từ nơi thấp lên nơi cao mà bình thường nước không tự chảy được — bơm electron vào cực âm để khử ion dương thành chất mới, và rút electron ở cực dương để oxi hóa ion âm thành chất mới.
Dùng để tính điện lượng truyền qua bình điện phân khi biết cường độ dòng điện không đổi và thời gian điện phân.
Trong đó
Dùng để nối số mol electron trao đổi trong phản ứng oxi hóa – khử với điện lượng cần cung cấp.
Trong đó
1834Michael FaradayWilliam WhewellWilliam NicholsonAnthony Carlisle
Trong bình điện phân, cực âm (cathode) không mang dấu âm theo nghĩa quen thuộc.
Nhiều bạn nhớ máy móc rằng cathode luôn là cực dương như trong pin galvanic, rồi gán nhầm sản phẩm. Hãy nhớ theo bản chất phản ứng: khử luôn xảy ra ở cathode, oxi hóa luôn ở anode, dù là pin hay bình điện phân. Riêng ở điện phân, nguồn ngoài đẩy electron vào cathode nên cathode nối với cực âm của nguồn; với thì bám ở cathode còn thoát ra ở anode.
Điện phân không tự xảy ra; luôn có và .
Học sinh hay tính thế điện cực rồi thấy giá trị âm liền kết luận phản ứng "không xảy ra được". Thực tế dấu âm chính là dấu hiệu nhận biết đây là bình điện phân (electrolytic cell): cần nguồn điện ngoài cung cấp công để đẩy phản ứng ngược chiều tự phát. Khi đề hỏi phân biệt hai loại pin, hãy viết rõ ràng rằng âm nên quá trình cần điện năng.
Không cộng thẳng số mol electron với số mol sản phẩm.
Bài tính dòng điện từ khối lượng luôn cần hệ số chuyển đổi từ phương trình nửa phản ứng, ở đây là nên mỗi mol đồng ứng với mol electron. Biểu thức đúng có dạng , với C·mol⁻¹ là hằng số Faraday (Faraday constant). Bỏ quên số là lỗi mất điểm phổ biến nhất trong dạng câu này.
Giải thích nhiệt độ hóa lỏng của khí sản phẩm phải nói tới lực phân tán London.
Khi so với , nhiều bạn viết " nặng hơn nên khó bay hơi", nhưng khối lượng mol không phải nguyên nhân trực tiếp. Nguyên nhân đúng là có nhiều electron hơn, đám mây electron lớn và dễ bị phân cực (polarizable) hơn, nên lực phân tán London mạnh hơn. Lực liên phân tử mạnh hơn kéo theo nhiệt độ sôi cao hơn, vì vậy mới là khí ngưng tụ ở nhiệt độ thấp hơn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để tính khối lượng chất thu được ở điện cực khi biết cường độ dòng điện, thời gian điện phân, khối lượng mol của chất và số electron trao đổi.
Trong đó
Ngay đầu thế kỷ 19, William Nicholson và Anthony Carlisle nối hai dây dẫn vào hai đầu pin Volta rồi nhúng vào nước, và thấy nước bị tách thành khí hydrogen với khí oxygen. Đó là bằng chứng cho thấy dòng điện có thể phá vỡ liên kết hóa học, dù lúc ấy chưa ai gọi tên hiện tượng này. Phải đến năm 1834, Faraday mới công bố hai định luật mô tả nó bằng ngôn ngữ định lượng, đồng thời dựng lên cả một hệ thuật ngữ mà đề thi ngày nay vẫn dùng nguyên vẹn. Về sau, phương pháp này trở thành công cụ tách nguyên tố tinh khiết: gallium năm 1875, fluorine và nhôm cùng năm 1886.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ tai này thật ra là một từ ghép Hy Lạp do mục sư William Whewell, một nhà bác học người Anh, đặt giúp Faraday. Phần đầu "electro-" bắt nguồn từ ἤλεκτρον, nghĩa gốc là "hổ phách" — thứ nhựa cây hóa thạch mà từ thế kỷ 17 người ta đã gắn với các hiện tượng điện, vì cọ xát nó lên vải thì nó hút được vụn giấy. Phần sau, λύσις, nghĩa là "sự nới lỏng", "sự hòa tan". Ghép lại, từ này mô tả đúng bản chất quá trình: dùng điện để nới lỏng rồi bẻ gãy các liên kết đang giữ hợp chất lại với nhau. Cũng trong công trình năm 1834, Faraday đặt luôn những tên gọi đi kèm mà đến nay vẫn chưa đổi: điện cực (electrode), chất điện li (electrolyte), cực dương (anode), cực âm (cathode), cùng cặp anion và cation để chỉ hai loại ion di chuyển ngược chiều nhau trong dung dịch. Vì vậy, khi đọc một đề thi tiếng Anh về chủ đề này, phần lớn thuật ngữ bạn gặp đều là chữ của một người, viết ra trong cùng một năm.
Trong bài tự luận, luôn viết ra hai nửa phản ứng trước khi tính.
Giám khảo chấm theo từng bước, và chỉ riêng việc ghi đúng cùng đã cho thấy bạn xác định đúng số electron trao đổi. Sau đó mới ráp vào chuỗi đơn vị: gam → mol chất → mol electron → coulomb → ampe. Nếu hết giờ, phần viết nửa phản ứng vẫn được điểm.
Câu hỏi "particle-level explanation" đòi ba ý, thiếu một ý là mất điểm.
Bạn phải nêu được đặc điểm hạt (số electron, kích thước đám mây electron), loại lực liên phân tử tương ứng, rồi mới tới hệ quả về nhiệt độ sôi hay ngưng tụ. Đừng chỉ trả lời "vì có lực London mạnh hơn" mà quên nói vì sao mạnh hơn. Một câu mẫu an toàn: nhiều electron hơn → dễ phân cực hơn → lực phân tán mạnh hơn → ngưng tụ ở nhiệt độ cao hơn.
Với câu trắc nghiệm chọn biểu thức, hãy kiểm tra đơn vị thay vì bấm máy.
Các phương án thường chỉ khác nhau ở chỗ đặt số , đặt ở tử hay mẫu, hoặc chia cho thời gian hay không. Rút gọn đơn vị của biểu thức: kết quả phải ra C·s⁻¹ tức ampe. Cách này nhanh hơn tính số và loại được ngay các phương án bẫy.
Đồng bám ở cathode theo bán phản ứng , còn khí clo thoát ra ở anode theo . Lượng 1.27 g đồng tương ứng 0.0400 mol electron đã đi qua mạch trong 1800 s, nên dòng điện học sinh dùng là A. Cùng lượng electron đó giải phóng 0.0200 mol , tức 0.489 L khí ở 25 °C và 1.00 atm.
Nước bị khử ở cathode tạo và bị oxi hóa ở anode tạo ; vì mỗi mol cần gấp đôi số electron so với mỗi mol nên thể tích hydro luôn gấp đôi thể tích oxi. Với 1800 C điện lượng, thí nghiệm thu được 0.209 L và 0.105 L ở 0 °C, 1.00 atm. Khi làm lạnh, là khí ngưng tụ ở nhiệt độ thấp hơn vì phân tử ít electron, khả năng phân cực nhỏ nên lực phân tán giữa các phân tử yếu hơn của .