AP Chemistry · CHEM-U09
Ứng dụng nhiệt động
Applications of Thermodynamics
11 bài học
Ứng dụng nhiệt động (Applications of Thermodynamics) là unit 9/9 của khoá AP Chemistry trên Duckling Study, bám theo khung chương trình (CED) hiện hành của College Board. Unit gồm 11 chủ đề: Giới thiệu về entropy, Entropy tuyệt đối và biến thiên entropy, Năng lượng tự do Gibbs và tính tự diễn biến nhiệt động, Kiểm soát nhiệt động và động học, Năng lượng tự do và cân bằng, Năng lượng tự do của quá trình hòa tan và 5 chủ đề khác. 23 thuật ngữ của unit có trong từ điển song ngữ Việt–Anh, kèm định nghĩa ngắn ở cuối trang.
Lộ trình bài học
- U09-T01Giới thiệu về entropyIntroduction to Entropy
- U09-T02Entropy tuyệt đối và biến thiên entropyAbsolute Entropy and Entropy Change
- U09-T03Năng lượng tự do Gibbs và tính tự diễn biến nhiệt độngGibbs Free Energy and Thermodynamic Favorability
- U09-T04Kiểm soát nhiệt động và động họcThermodynamic and Kinetic Control
- U09-T05Năng lượng tự do và cân bằngFree Energy and Equilibrium
- U09-T06Năng lượng tự do của quá trình hòa tanFree Energy of Dissolution
- U09-T07Phản ứng ghép cặp (Coupled Reactions)Coupled Reactions
- U09-T08Pin Galvani (Volta) và bình điện phânGalvanic (Voltaic) and Electrolytic Cells
- U09-T09Thế điện cực pin và năng lượng tự doCell Potential and Free Energy
- U09-T10Thế điện cực pin trong điều kiện không chuẩnCell Potential Under Nonstandard Conditions
- U09-T11Điện phân và định luật FaradayElectrolysis and Faraday's Law
Nội dung bài học mở cho học viên đã mua khoá hoặc học tại lớp (giáo viên mở theo tiến độ dạy).
Thuật ngữ trong unit này
23 mục từ trong từ điển song ngữ của Duckling được dạy ở unit này — bấm vào để xem định nghĩa đầy đủ, công thức và ví dụ.
- biến thiên entropy (ΔS°) · entropy change
- Biến thiên entropy là hiệu entropy trạng thái cuối trừ trạng thái đầu, đo mức phân tán năng lượng và vật chất trong quá trình.
- biến thiên năng lượng tự do Gibbs · Gibbs free energy change (ΔG°)
- Biến thiên năng lượng tự do Gibbs là đại lượng cho biết một quá trình có tự diễn biến ở nhiệt độ và áp suất không đổi hay không.
- bình điện phân · electrolytic cell
- Bình điện phân là thiết bị điện hóa dùng nguồn điện ngoài để cưỡng bức một phản ứng oxi hóa–khử không tự diễn biến xảy ra.
- cực âm (anot) · anode
- Cực âm (anot) là điện cực nơi xảy ra quá trình oxi hóa, tức nơi chất khử nhường electron cho mạch ngoài, trong mọi loại pin điện hóa.
- cực dương (catot) · cathode
- Cực dương (catot) là điện cực nơi xảy ra quá trình khử, tức là quá trình nhận electron.
- điện cực · electrode
- Điện cực là vật dẫn điện tiếp xúc với môi trường điện ly để nhường hoặc nhận electron trong các quá trình điện hóa.
- điện phân · electrolysis
- Điện phân là quá trình dùng dòng điện một chiều để thúc đẩy phản ứng oxi hóa–khử không tự phát xảy ra tại hai điện cực.
- entropy
- Entropy là đại lượng nhiệt động đo mức độ phân tán năng lượng của hệ, tăng theo số cách sắp xếp vi mô ứng với cùng một trạng thái vĩ mô.
- nhiệt động lực học · thermodynamics
- Nhiệt động lực học là ngành nghiên cứu năng lượng và sự chuyển hóa năng lượng đi kèm các quá trình vật lý cũng như phản ứng hóa học.
- nửa phản ứng · half-reaction
- Nửa phản ứng là phương trình chỉ mô tả riêng quá trình oxi hóa hoặc riêng quá trình khử, trong đó số electron trao đổi được viết rõ.
- phản ứng oxi hóa–khử · redox reaction
- Phản ứng oxi hóa–khử là quá trình hóa học trong đó các electron được chuyển dịch giữa các chất, làm thay đổi số oxi hóa của chúng.
- pin galvani · galvanic cell
- Pin galvani là thiết bị biến đổi năng lượng hóa học thành điện năng thông qua phản ứng oxi hóa–khử tự diễn biến.
- quá trình thuận lợi về mặt nhiệt động học · thermodynamically favored process
- Quá trình thuận lợi về mặt nhiệt động học là quá trình tự diễn ra theo chiều giảm năng lượng tự do Gibbs khi nhiệt độ và áp suất không đổi.
- quá trình thuận nghịch · reversible process
- Quá trình thuận nghịch là quá trình có thể đảo ngược hoàn toàn bằng một thay đổi vô cùng nhỏ, đưa cả hệ và môi trường trở về trạng thái ban đầu.
- số oxi hóa · oxidation number
- Số oxi hóa là số nguyên gán cho mỗi nguyên tử theo quy ước coi mọi liên kết là ion, dùng để nhận biết và cân bằng phản ứng oxi hóa–khử.
- sự khử · reduction
- Sự khử là quá trình một chất nhận thêm electron, làm cho số oxi hóa của nguyên tố đó giảm xuống.
- sự oxid hóa · oxidation
- Sự oxid hóa là quá trình một chất mất electron, làm tăng số oxid hóa của nguyên tố đó trong hợp chất.
- sự phân rã phóng xạ · decay
- Sự phân rã phóng xạ là quá trình hạt nhân không bền tự phát phát ra hạt hoặc bức xạ để tạo thành hạt nhân mới.
- tế bào điện hóa · electrochemical cell
- Tế bào điện hóa là thiết bị tách phản ứng oxi hóa–khử thành hai nửa ở hai điện cực, buộc electron chạy qua mạch ngoài.
- thế điện cực pin · cell potential
- Thế điện cực pin là hiệu điện thế giữa catot và anot của một pin điện hóa, đo bằng vôn.
- thế khử chuẩn · standard reduction potential
- Thế khử chuẩn là hiệu điện thế của một nửa phản ứng khử đo ở điều kiện chuẩn so với điện cực hydro chuẩn, ký hiệu E°.
- tính tuyệt đối · absolute
- Tính tuyệt đối là tính chất của đại lượng được xác định từ mốc zero tự nhiên, không cần hệ quy chiếu do con người quy ước.
- trạng thái bị khử · reduced
- Trạng thái bị khử là trạng thái của một chất đã nhận thêm electron trong phản ứng, khiến số oxi hóa của chất đó giảm xuống.
Học có trình tự cả khoá AP Chemistry
Bài giảng theo CED, luyện tập chấm ngay và theo dõi tiến độ từng khái niệm.
Xem khoá học