AP Chemistry
reduced

Trạng thái bị khử là trạng thái của một chất đã nhận thêm electron trong phản ứng, khiến số oxi hóa của chất đó giảm xuống.
Trong hóa học, một chất được gọi là bị khử khi nó nhận thêm êlectron (electron) trong quá trình phản ứng, kéo theo số oxi hóa của chất đó giảm xuống. Chính vì sự giảm này mà người ta dùng từ "bị khử" để chỉ hiện tượng trên. Ví dụ, ion nhận hai êlectron để trở thành đồng với số oxi hóa giảm từ xuống , nên trong trường hợp này đã bị khử.
Tuy nhiên, êlectron không thể tự nhiên xuất hiện hay biến mất, do đó khi một chất nhận êlectron thì phải có chất khác nhường êlectron đó. Quá trình nhận êlectron gọi là sự khử, còn quá trình nhường êlectron gọi là sự oxi hóa, và hai quá trình này luôn xảy ra đồng thời trong một phản ứng oxi hóa–khử. Nhờ đó, ta có thể ghi nhớ rằng chất bị khử là chất nhận êlectron, còn chất khử (reducing agent) lại là chất nhường êlectron với hai vai trò trái ngược nhau trong cùng một phản ứng.
Trong pin điện hóa, sự khử xảy ra ở catot, nơi các ion dương trong dung dịch nhận êlectron từ mạch ngoài để tạo thành kim loại bám trên điện cực. Ngược lại, ở anot, kim loại bị oxi hóa và nhường êlectron vào mạch ngoài để duy trì dòng điện. Do đó, hiểu rõ trạng thái bị khử giúp thí sinh xác định chiều di chuyển của êlectron và viết đúng phương trình bán phản ứng khi giải bài tập về pin Galvani (galvanic cell).
Trực giác: Hãy tưởng tượng một người đang đói được ai đó cho thức ăn — khi nhận thêm, mức độ đói giảm xuống; cũng vậy, chất bị khử nhận thêm electron nên số oxi hóa giảm.
Bị khử là NHẬN electron, không phải mất electron.
Tên gọi tiếng Việt dễ đánh lừa: cái "giảm" ở đây là số oxi hóa (oxidation number) chứ không phải số electron mà tiểu phân đang giữ. Khi xảy ra, ion đồng nhận hai electron nên số oxi hóa tụt từ xuống ; đó chính là định nghĩa của trạng thái bị khử. Do đó mỗi lần thấy chữ "reduced" trong đề, phản xạ đầu tiên phải là "cộng electron vào vế trái", chứ không phải trừ đi.
Chất bị khử và chất khử là hai vai trò ngược nhau.
Chất khử (reducing agent) là chất nhường electron cho đối phương, và vì đã nhường nên chính nó bị oxi hóa; ngược lại, chất bị khử là chất nhận electron và đóng vai chất oxi hóa (oxidizing agent). Trong phản ứng , kẽm là chất khử còn mới là tiểu phân bị khử. Đề tự luận thường hỏi tách riêng hai ý này trong cùng một câu, nên trả lời lẫn vai là mất trọn điểm dù đã cân bằng phương trình đúng.
Số oxi hóa giảm không đồng nghĩa với việc tiểu phân mang điện tích âm.
Nhiều học sinh thấy "giảm" liền kết luận sản phẩm phải là anion, trong khi bị khử thành vẫn giữ điện tích dương, chỉ là số oxi hóa rơi từ xuống . Điều duy nhất cần so sánh là hai con số trước và sau, theo chiều đại số trên trục số. Vì vậy , hay đều là bị khử như nhau.
Sự khử luôn diễn ra ở catôt, kể cả trong bình điện phân.
Học sinh hay ghi nhớ "catôt là cực dương" rồi áp dụng máy móc, nhưng dấu của điện cực đổi giữa pin galvani và pin điện phân, còn quy ước catôt (cathode) gắn với sự khử thì không bao giờ đổi. Trong pin galvani catôt mang dấu dương, trong bình điện phân nó mang dấu âm, tuy nhiên ở cả hai trường hợp electron từ mạch ngoài đều đổ về đó và bị tiểu phân trong dung dịch hấp thụ. Nhớ theo vai trò hóa học thay vì theo dấu sẽ tránh được bẫy này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Thả từng electron vào vỏ Cu²⁺ — nhìn điện tích tụt từ +2 xuống 0 mà hạt nhân không hề đổi
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Muốn được điểm giải thích, phải viết rõ số oxi hóa trước và sau.
Câu trả lời kiểu "ion kim loại bị khử vì nó nhận electron" thường chỉ được nửa ý; giám khảo tìm bằng chứng định lượng, tức là chuỗi kèm nhận xét rằng giá trị đã giảm. Khi đề mô tả một kim loại lạ ký hiệu nhúng vào dung dịch, hãy gán số oxi hóa cho mọi nguyên tố trong cả chất đầu lẫn sản phẩm rồi mới kết luận. Trình bày theo trật tự "gán số — so sánh — kết luận vai trò" là cách an toàn nhất để lấy trọn điểm.
Dùng bảng thế khử chuẩn để xét chiều, nhưng tuyệt đối không nhân giá trị với hệ số.
Thế khử chuẩn (standard reduction potential) càng dương thì tiểu phân càng dễ bị khử, nên khi ghép hai nửa phản ứng, cặp có lớn hơn sẽ đóng vai bị khử và chạy theo chiều thuận. Tuy nhiên là đại lượng cường độ, không phụ thuộc lượng chất, nên dù nhân nửa phản ứng với hay để cân bằng electron thì giá trị vẫn giữ nguyên. Đây là lỗi tính toán bị trừ điểm rất đều đặn ở phần điện hóa.
Cân bằng nửa phản ứng khử thì electron nằm ở vế trái.
Hãy cân bằng nguyên tố chính trước, thêm để cân oxi, thêm để cân hiđro, cuối cùng mới thêm electron sao cho tổng điện tích hai vế bằng nhau. Nếu ra kết quả có electron ở vế phải thì bạn đang viết nửa phản ứng oxi hóa chứ không phải khử, cần rà lại đề xem nó hỏi tiểu phân nào. Với môi trường bazơ, cộng thêm vào hai vế để triệt tiêu ở bước cuối.
Phản ứng xảy ra là . Tiểu phân chuyển sang trạng thái bị khử là , vì số oxi hóa của đồng giảm từ xuống khi nhận electron và kết tủa thành lớp kim loại đỏ nâu. Thí nghiệm đã chuyển mol electron, và khối lượng mol g/mol cho thấy kim loại E chính là kẽm.
Nửa phản ứng khử trong môi trường acid là , trong đó mangan giảm số oxi hóa từ xuống . Tại điểm cuối đã có mol electron được chuyển từ sang , tương ứng nồng độ ion sắt(II) trong mẫu ban đầu là 0.0856 M.