AP Chemistry
oxidized

Chất bị oxi hóa là chất nhường electron trong phản ứng oxi hóa–khử, làm số oxi hóa của nó tăng.
Trong một phản ứng oxi hóa–khử (redox reaction), các êlectron được chuyển từ chất này sang chất khác. Chất nhận êlectron sẽ trải qua sự khử, còn chất nhường êlectron được gọi là chất bị oxi hóa. Bản chất của quá trình oxi hóa chính là sự mất êlectron, và khi một nguyên tử (atom) nhường đi êlectron thì số oxi hóa của nó sẽ tăng lên.
Vì mỗi êlectron mang điện tích âm nên việc mất êlectron khiến phần còn lại của nguyên tử trở nên dương hơn, do đó số oxi hóa tăng lên và đây là dấu hiệu nhận biết rõ nhất trên giấy tờ. Chẳng hạn, khi sắt bị gỉ, nguyên tử nhường ba êlectron để trở thành và số oxi hóa tăng từ lên . Quá trình này được viết gọn bằng nửa phản ứng (half-reaction):
Phương trình trên cho thấy một nguyên tử sắt nhường đúng ba êlectron nên điện tích tăng từ lên , và nhờ đó sắt kết hợp được với oxi để sinh ra gỉ sét. Tuy nhiên, chất bị oxi hóa không hoạt động một mình mà phải nhường êlectron cho một chất khác thì quá trình mới xảy ra. Oxi hóa và khử luôn đi kèm với nhau theo nguyên tắc bảo toàn điện tích, trong đó tổng êlectron nhường ra phải bằng tổng êlectron nhận vào. Vì vậy, chất bị oxi hóa đồng thời đóng vai trò là chất khử (reducing agent) và nhận ra điều này giúp thí sinh xác định đúng vai trò của mỗi chất khi cân bằng phương trình.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một người cho đi những đồng xu trong túi — càng cho nhiều thì túi càng nhẹ; chất bị oxi hóa cũng vậy, càng nhường nhiều electron thì điện tích càng dương.
Dùng để viết nửa phản ứng oxi hóa (oxidation half-reaction), thể hiện chất bị oxi hóa nhường bao nhiêu electron. Công thức này được áp dụng khi cân bằng phản ứng oxi hóa – khử bằng phương pháp thăng bằng electron hoặc khi viết sơ đồ điện phân.
Trong đó
1787–1791Antoine LavoisierLouis-Bernard Guyton de Morveau
Vào cuối thế kỷ 18, các nhà hóa học Pháp xây dựng lại toàn bộ cách gọi tên chất dựa trên vai trò của oxi, thay cho lối giải thích cũ về sự cháy. Trong hệ thống đó, phản ứng của một chất với oxi được đặt tên riêng, và chất kết hợp với oxi được gọi là chất bị oxi hóa. Louis-Bernard Guyton de Morveau cùng Antoine Lavoisier đặt ra từ "oxide" (1787) cho hợp chất của oxi với nguyên tố khác, rồi từ đó dựng tiếp danh từ chỉ quá trình. Nhờ khung khái niệm này mà số oxi hóa (oxidation state) về sau mới có chỗ để phát triển thành công cụ tổng quát.
Chất bị oxi hóa và chất oxi hóa là hai loài ngược nhau, không được đánh đồng.
Loài bị oxi hóa là loài nhường electron nên số oxi hóa (oxidation number) của nó tăng lên, và chính nó đóng vai trò chất khử (reducing agent) cho loài kia. Ngược lại, loài nhận electron mới là chất oxi hóa (oxidizing agent) và bản thân nó bị khử. Trong phản ứng , loài bị oxi hóa là còn là chất oxi hóa; viết ngược lại là mất trọn điểm dù phần lập luận phía sau có đúng.
Mất electron làm số oxi hóa TĂNG, không phải giảm.
Nhiều học sinh lý luận rằng electron mang điện âm nên mất electron thì "bớt đi" và số oxi hóa phải nhỏ lại. Thực ra khi bỏ đi một hạt mang điện âm, phần còn lại dương hơn, nên đi từ lên theo nửa phản ứng (half-reaction) . Quy ước gọn là: electron nằm ở vế phải thì loài đó bị oxi hóa, nằm ở vế trái thì loài đó bị khử.
Phải chỉ đúng dạng loài có trong phương trình, kèm trạng thái, chứ không nói tên nguyên tố chung chung.
Đề yêu cầu "identify the species that is oxidized" nên đáp án chấp nhận được là , tức chất tham gia ở vế trái trước khi nhường electron. Viết là sai vì đó là sản phẩm sau khi đã bị oxi hóa, còn viết trống không "nhôm" thì giám khảo không phân biệt được bạn muốn nói dạng nào. Thói quen an toàn là chép lại đúng ký hiệu và trạng thái như trong đề bài.
Bị oxi hóa là chuyện của nguyên tử cụ thể, không phải của cả công thức hóa học.
Khi loài tham gia là ion đa nguyên tử hay hợp chất, chỉ một nguyên tố bên trong đổi số oxi hóa, còn các nguyên tố khác thường giữ nguyên. Do đó lời giải thích đầy đủ phải nêu rõ nguyên tử nào đổi và đổi từ giá trị nào sang giá trị nào, chẳng hạn "C trong đi từ lên ". Chỉ nói "hợp chất này bị oxi hóa" mà không định vị nguyên tử thì lập luận bị coi là chưa hoàn chỉnh.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe có vẻ kỳ lạ với người học ngày nay, vì trong đề thi chất bị oxi hóa là chất nhường electron chứ không nhất thiết dính dáng gì tới oxi. Lý do nằm ở lịch sử: từ này sinh ra từ chữ oxide, do Guyton de Morveau và Lavoisier ghép ox(ygène) với (ac)ide, nghĩa đen là hợp chất của oxi với một nguyên tố khác. Do đó nghĩa ban đầu của quá trình chỉ đơn giản là kết hợp với oxi, và chất bị biến đổi mang tên chất bị oxi hóa. Về sau, khi hóa học nhận ra điểm chung thật sự giữa các phản ứng là sự dịch chuyển electron, định nghĩa được mở rộng nhưng cái tên cũ vẫn giữ nguyên. Vì vậy hãy nhớ rằng chữ oxi trong thuật ngữ là dấu vết của nguồn gốc, không phải điều kiện bắt buộc: một chất có thể bị oxi hóa bởi chất oxi hóa (oxidizing agent) hoàn toàn không chứa oxi.
Bấm vào từng hộp — xem số oxi hóa đi lên hay đi xuống, rồi mới dán nhãn
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Câu hỏi "which species is oxidized" luôn phải kèm lý do bằng số oxi hóa.
Chỉ gọi tên loài thôi thường chỉ được nửa điểm, vì thang chấm yêu cầu bằng chứng cho sự thay đổi. Cách viết ăn chắc là một câu duy nhất dạng: " bị oxi hóa vì số oxi hóa tăng từ trong lên trong , tức mỗi nguyên tử nhường electron." Câu đó vừa nêu loài, vừa nêu con số trước và sau, vừa nêu hướng đi của electron.
Trước khi trả lời, hãy gán số oxi hóa cho mọi nguyên tử ở cả hai vế ngay trên phương trình.
Đơn chất luôn bằng , ion đơn nguyên tử bằng chính điện tích của nó, và tổng số oxi hóa trong một loài bằng điện tích của loài đó. Nhờ đó bạn thấy ngay nguyên tử nào tăng, nguyên tử nào giảm, thay vì đoán theo cảm giác "kim loại thì bị oxi hóa". Vài giây ghi số lên đề giúp tránh loại lỗi đảo vai trò vốn rất hay xảy ra khi làm nhanh.
Trong bài pin điện hóa, loài bị oxi hóa luôn ở cực dương của pin, tức anot (anode).
Điện cực này giảm khối lượng nếu là kim loại tan ra, và electron xuất phát từ đó chạy qua dây dẫn sang điện cực kia. Vì vậy nếu đề mô tả một thanh kim loại mỏng đi dần hoặc dung dịch tăng nồng độ ion kim loại, đó chính là dấu hiệu thực nghiệm của quá trình oxi hóa. Khi giải thích, hãy nối rõ ba dữ kiện với nhau: khối lượng giảm, electron nhường ra, số oxi hóa tăng.
Nhôm kim loại là chất bị oxi hóa vì số oxi hóa của nó tăng từ lên , đồng nghĩa mỗi nguyên tử nhường electron cho . Từ nhôm, tức , có electron được chuyển đi, tạo ra kẽm bám trên thành cốc và ứng với điện lượng .
Chất bị oxi hóa là , vì lưu huỳnh trong đó tăng số oxi hóa từ lên và nhường tổng cộng electron cho nguyên tử oxygen, mỗi nguyên tử nhận electron. Oxygen phân tử là chất bị khử, còn hydrogen giữ nguyên số oxi hóa và không tham gia chuyển electron. Ví dụ này cho thấy khái niệm chất bị oxi hóa vẫn áp dụng được ngay cả khi không có electron nào bị nhường trọn vẹn, miễn là số oxi hóa tăng lên.