AP Chemistry
standard reduction potential

Thế khử chuẩn là hiệu điện thế của một nửa phản ứng khử đo ở điều kiện chuẩn so với điện cực hydro chuẩn, ký hiệu E°.
Thế khử chuẩn là hiệu điện thế đo được khi một nửa phản ứng khử (half-reaction) diễn ra ở điều kiện chuẩn — nồng độ dung dịch 1 M, áp suất khí 1 atm, nhiệt độ 25 °C — so với điện cực hydro chuẩn (standard hydrogen electrode) vốn được quy ước có thế bằng không vôn. Nhờ cách đo tương đối này, mỗi cặp oxi hóa–khử đều nhận được một con số duy nhất, giúp so sánh trực tiếp khả năng nhận êlectron (electron) giữa các chất. Giá trị càng dương nghĩa là chất ở vế trái của nửa phản ứng càng dễ bị khử.
Trong pin Galvani, thế của toàn pin tính bằng công thức: Công thức này cho thấy sức điện động của pin bằng hiệu giữa thế khử chuẩn của catot (nơi xảy ra sự khử) và anot (nơi xảy ra sự oxi hóa). Khi , phản ứng redox tự diễn biến theo chiều thuận, và chất có thế khử lớn hơn sẽ đóng vai trò chất oxi hóa (oxidizing agent). Ngược lại, nếu , quá trình chỉ xảy ra khi có năng lượng bên ngoài cung cấp.
Tuy nhiên, chỉ phản ánh chiều hướng ở điều kiện chuẩn; khi nồng độ hoặc nhiệt độ thay đổi, ta cần dùng phương trình Nernst để tính thế pin thực tế. Hơn nữa, thế khử chuẩn không cho biết tốc độ phản ứng — một quá trình có rất dương vẫn có thể diễn ra chậm nếu động học bất lợi. Vì vậy, trong thực tế, là công cụ định hướng nhiệt động, còn việc thiết kế pin hay bình điện phân đòi hỏi kết hợp thêm thông tin về cơ chế và điều kiện vận hành.
Trực giác: Hãy tưởng tượng thế khử chuẩn như sức mạnh của một nam châm: nam châm càng mạnh thì càng hút nhiều mạt sắt về phía mình, cũng như chất có E° càng dương thì càng muốn hút electron về phía mình để nhận.
Dùng khi cần tính thế pin chuẩn từ hai thế khử chuẩn trong bảng tra; catot là cực xảy ra sự khử, anot là cực xảy ra sự oxi hóa.
Trong đó
Walther Nernst
Bài toán ban đầu rất cụ thể: người ta đo được hiệu điện thế của cả một pin, nhưng không cách nào tách riêng phần đóng góp của từng nửa pin. Walther Nernst đã đưa ra hệ thức cho phép tính thế khử của một nửa phản ứng từ thế điện cực chuẩn, nhiệt độ tuyệt đối, số electron trao đổi và hoạt độ của các chất bị khử và bị oxi hóa. Từ đó, giới hóa học chọn điện cực hydro chuẩn (standard hydrogen electrode) làm mốc và gán cho nó giá trị 0 V, nhờ vậy mọi nửa phản ứng khử (reduction half-reaction) khác đều có một con số so sánh được. Đó chính là bảng thế khử chuẩn mà đề thi vẫn cho sẵn.
Không nhân thế khử chuẩn với hệ số cân bằng.
Đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất khi ghép hai nửa phản ứng (half-reaction): thấy nên nhân lên thành V. Thế khử là đại lượng cường tính, nó đo xu hướng nhận electron trên mỗi đơn vị điện tích chứ không phải tổng năng lượng, nên nhân đôi số mol chất thì thế không đổi. Hệ số chỉ đi vào trong công thức , và chính mới làm cho năng lượng tự do tăng theo lượng chất.
Đảo chiều nửa phản ứng thì đảo dấu, nhưng đừng đảo dấu hai lần.
Khi dùng , dấu trừ trong công thức ĐÃ bao gồm việc đảo chiều nửa phản ứng ở cực âm rồi. Với cặp Ni–Ag trong bảng, ta viết thẳng V; nếu vừa đổi thành vừa lấy dấu trừ của công thức thì ra V và đáp án sai hoàn toàn. Do đó hãy chọn một trong hai cách — cộng hai thế sau khi đã tự đảo chiều, hoặc lấy hiệu theo công thức — chứ đừng trộn lẫn cả hai.
Thế khử dương hơn không có nghĩa là chất đó bị oxi hóa.
Nhiều học sinh nhớ máy móc rằng "số lớn hơn thì phản ứng mạnh hơn" rồi kết luận bạc bị oxi hóa khi ghép với niken. Ngược lại, thế khử càng dương thì tiểu phân càng dễ NHẬN electron, nên chất có lớn hơn sẽ đóng vai cực dương (cathode) và bị khử, còn chất có nhỏ hơn bị oxi hóa ở cực âm (anode). Trong pin Ni–Ag, ion bị khử thành bạc kim loại bám lên điện cực, còn niken tan ra thành .
âm không có nghĩa là "phản ứng không xảy ra".
Với ta được V, tức kJ/mol và phản ứng không thuận lợi về mặt nhiệt động (not thermodynamically favorable). Tuy nhiên điều đó chỉ nói rằng nó không tự diễn ra trong pin Galvani (galvanic cell); nếu nối vào nguồn điện ngoài với hiệu điện thế lớn hơn V thì phản ứng vẫn chạy được trong bình điện phân (electrolytic cell). Vì vậy khi đề hỏi "làm sao để phản ứng này xảy ra", câu trả lời là cấp điện từ bên ngoài, không phải "không thể xảy ra".
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để liên hệ thế pin chuẩn với biến thiên năng lượng tự do Gibbs chuẩn; nhờ đó biết phản ứng oxi hóa – khử tự phát hay không.
Trong đó
Dùng ở trạng thái chuẩn (25 °C, 1 atm, nồng độ 1 M) để liên hệ thế pin chuẩn với hằng số cân bằng ; khi thì , nghĩa là cân bằng nghiêng về sản phẩm.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai quy ước. Chữ "chuẩn" chỉ bộ điều kiện quy chiếu cố định — 1 bar hoặc 1 atm cho chất khí, nồng độ 1 M cho chất tan, thường ở 298,15 K — cộng thêm việc lấy điện cực hydro làm mốc 0 V; thiếu bộ mốc này thì mọi con số đều vô nghĩa vì không có gì để so. Chữ "khử" thì đến từ một quyết định về danh pháp: Hội nghị Stockholm năm 1953 khuyến nghị viết mọi thế điện cực theo chiều khử, tức electron luôn đứng ở vế trái của phương trình. Vì vậy dù trong pin thật có một điện cực đang xảy ra oxi hóa, bảng tra vẫn ghi tất cả dưới dạng khử, và ta lấy hiệu giữa thế khử chuẩn ở cathode trừ đi thế khử chuẩn ở anode để ra thế của pin (cell potential).
Nguồn đối chiếu
Bấm từng nấc trên thang — chỉ khoảng cách giữa hai nấc mới có nghĩa
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Luôn viết ra và kiểm tra nó bằng số electron thực sự trao đổi.
Trước khi thay vào , hãy cân bằng số electron của hai nửa phản ứng và đếm lại: phản ứng giữa nhôm và kẽm cần bội chung là 6 electron, còn một số bài tổng hợp có thể lên tới . Hằng số Faraday C/mol cho kết quả bằng joule, nên nhớ chia cho khi đề yêu cầu đơn vị kJ/mol. Giám khảo chấm cả bước lập luận, nên viết rõ dòng " mol electron" là đã ăn điểm quy trình.
Phải nêu rõ chất bị oxi hóa, chất bị khử kèm số oxi hóa cụ thể.
Đừng chỉ viết "nhôm bị oxi hóa"; hãy nêu số oxi hóa của nhôm tăng từ lên và electron đi từ cực âm sang cực dương qua dây dẫn. Câu giải thích đạt điểm thường có ba thành phần: giá trị dùng để so sánh, chiều electron, và kết luận về dấu của hoặc . Thiếu phần liên hệ số liệu là mất điểm biện luận dù kết luận đúng.
Nhớ mối liên hệ dấu: .
Bộ ba này xuất hiện gần như mọi năm, và đề thường hỏi ngược — cho rồi bắt suy ra dấu của thế điện cực, hoặc cho rồi hỏi pin có tự hoạt động không. Viết nhanh chuỗi tương đương này ra nháp ngay khi đọc thấy bảng thế khử sẽ tránh được việc lẫn dấu lúc gấp gáp. Ngoài ra, mọi giá trị trong bảng đều ứng với điều kiện chuẩn là nồng độ M và áp suất atm, nên nếu đề đổi nồng độ thì thế thực tế sẽ lệch khỏi giá trị chuẩn.
Trong pin Ni–Ag chuẩn, nickel bị oxi hóa ở cực âm còn ion bạc bị khử ở cực dương, phản ứng tổng là với và . Vì hiệu điện thế dương, pin hoạt động tự phát; thanh bạc tăng khối lượng do bạc kim loại kết tủa lên bề mặt, còn thanh nickel mòn dần.
Phản ứng mà học sinh đề xuất có nên không thể dùng làm pin; chiều tự diễn biến thật sự là với , trong đó đồng kim loại bị oxi hóa. Tương ứng, và , cho thấy đồng đẩy được bạc ra khỏi dung dịch muối bạc một cách gần như hoàn toàn.