AP Chemistry
anode
Còn gọi: anot · cực anot · nơi xảy ra oxi hóa

Cực âm (anot) là điện cực nơi xảy ra quá trình oxi hóa, tức nơi chất khử nhường electron cho mạch ngoài, trong mọi loại pin điện hóa.
Trong một hệ điện hóa, hai điện cực không được phân biệt bằng dấu điện tích mà bằng phản ứng diễn ra trên bề mặt chúng. Cực âm, hay anot, là điện cực mà tại đó xảy ra quá trình oxi hóa, nghĩa là nguyên tử hoặc ion ở đó mất điện tử và tăng số oxi hóa. Cách nhớ quen thuộc trong đề thi là "AN OX" — anot đi với quá trình oxi hóa. Vì vậy, muốn xác định anot của một pin, bạn không nhìn dấu ghi trên vỏ mà nhìn xem chất nào bị oxi hóa.
Điện tử sinh ra tại anot không đi xuyên qua dung dịch mà chạy theo dây dẫn ngoài sang catot. Chẳng hạn, với thanh kẽm nhúng trong dung dịch muối kẽm, quá trình đó được viết là
nghĩa là kim loại kẽm tan dần vào dung dịch dưới dạng ion và để lại hai điện tử trên điện cực. Do dòng điện tử luôn rời khỏi anot, khối lượng điện cực kim loại ở phía này thường giảm theo thời gian, và các ion âm trong cầu muối (salt bridge) phải di chuyển về phía anot để trung hòa lượng điện tích dương vừa sinh ra.
Điểm dễ mất điểm nhất là dấu của anot, bởi nó phụ thuộc vào loại thiết bị. Trong pin galvani (galvanic cell), phản ứng tự diễn biến nên anot tích điện âm; ngược lại, trong bình điện phân (electrolytic cell), nguồn điện ngoài đẩy phản ứng đi ngược chiều tự nhiên và anot lại là cực dương. Dù dấu đổi, bản chất oxi hóa tại anot thì không bao giờ đổi.
Do đó, khi tính sức điện động chuẩn, ta luôn dựa vào vai trò hóa học của từng điện cực chứ không dựa vào dấu, với công thức
trong đó là thế khử chuẩn tra bảng của nửa phản ứng (half-reaction) ở anot, giữ nguyên dấu bảng chứ không đảo. Nhờ đó, kết quả báo hiệu pin hoạt động tự phát.
Trực giác: Anot giống cửa ra của một nhà ga electron: chất ở đó buông electron và đẩy chúng lên đường dây đi nơi khác.
1834Michael FaradayWilliam Whewell
Đầu thập niên 1830, quá trình điện phân (electrolysis) vừa được khảo sát có hệ thống nhưng chưa có bộ từ vựng thống nhất để mô tả hai đầu dẫn điện nhúng trong dung dịch. Khi chuẩn bị công bố loạt nghiên cứu về điện, Faraday cần những cái tên trung tính, không ràng buộc vào các giả thuyết đang tranh cãi, nên đã hỏi ý kiến Whewell — một học giả nổi tiếng về khả năng chế tạo từ mới từ gốc Hy Lạp. Kết quả là cả một hệ thuật ngữ ra đời cùng lúc trong bài báo năm 1834: điện cực (electrode), cực âm, cực dương, cùng với anion và cation. Nhờ bộ tên gọi này, người ta lần đầu có cách nói gọn về hướng đi của dòng điện qua chất điện li.
Cực âm không phải lúc nào cũng mang dấu âm.
Trong pin galvanic (galvanic cell), cực âm đúng là cực mang điện tích âm ở mạch ngoài vì nó đẩy electron ra dây dẫn; nhưng trong bình điện phân (electrolytic cell), nguồn điện ngoài áp thế lên và cực âm lại nối với cực dương của nguồn, tức mang dấu dương. Dấu hiệu duy nhất luôn đúng là bản chất phản ứng: nơi nào xảy ra oxi hóa thì nơi đó là cực âm, bất kể dấu. Vì vậy khi đề mô tả một quá trình điện phân, hãy xác định nửa phản ứng trước rồi mới gán tên điện cực.
Thế điện cực chuẩn của pin là hiệu hai thế khử, không phải tổng.
Công thức đúng là , trong đó cả hai giá trị lấy từ bảng đều là thế khử chuẩn (standard reduction potential). Với cặp ở cực dương và ở cực âm, kết quả là chứ không phải . Lỗi cộng hai số xuất phát từ thói quen "đảo dấu nửa phản ứng oxi hóa rồi cộng" làm nửa vời: nếu đã đảo dấu thì phải viết , còn nếu dùng công thức hiệu thì giữ nguyên . Cũng đừng lấy ngược thành anode trừ cathode, vì khi đó dấu của cả pin bị lật và bạn sẽ kết luận sai rằng phản ứng không tự diễn ra.
Không nhân với hệ số khi cân bằng số electron.
Thế điện cực là đại lượng cường độ (intensive property), tức không phụ thuộc lượng chất, nên dù phải nhân đôi nửa phản ứng để khớp hai electron của đồng thì vẫn giữ nguyên . Điều bị nhân lên là số mol electron trong biểu thức , và chính mới là đại lượng khuếch độ (extensive property). Do đó đáp án dạng luôn là bẫy.
Anion trong cầu muối chạy về cực âm, và lý do là cân bằng điện tích.
Khi kẽm bị oxi hóa, ion liên tục sinh ra làm dung dịch bên đó dư điện tích dương, nên anion phải di chuyển sang để trung hòa. Ngược lại, bên cực dương ion bị tiêu thụ nên dung dịch thiếu điện tích dương và cần cation bù vào. Hai nhầm lẫn hay gặp: cho rằng electron trong dây kéo anion đi (electron không bao giờ đi qua dung dịch hay cầu muối), và cho rằng chỉ một loại ion di chuyển — thực tế anion và cation dịch chuyển đồng thời về hai phía ngược nhau.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ἄνοδος (anodos), ghép bởi ana nghĩa là "lên" và hodos nghĩa là "đường đi", tức "đường đi lên". Cách đặt tên này gắn với một hình dung rất cụ thể của Faraday: ông tưởng tượng bình điện phân được đặt sao cho dòng điện chạy qua dung dịch theo hướng từ Đông sang Tây, giống hướng Mặt Trời chuyển động biểu kiến, và cực này nằm ở phía Đông — nơi Mặt Trời mọc, tức "đường mà Mặt Trời đi lên". Do đó cái tên mô tả hướng dòng điện đi vào chất điện li chứ không mô tả dấu điện tích, và đây là lý do vì sao một điện cực có thể mang dấu dương trong pin điện phân nhưng mang dấu âm trong pin galvanic mà tên gọi vẫn không đổi. Về sau, khi electron được phát hiện, người ta đề xuất một cách nhớ dễ hơn — "đường đi lên" là lối ra của electron khỏi thiết bị — nhưng cách giải thích ấy chỉ tiện cho trí nhớ chứ không đúng với lịch sử. Người anh em đối xứng của nó, cực dương (cathode), sinh ra cùng năm từ κάθοδος nghĩa là "đường đi xuống".
Viết ra chữ "oxidation at anode" ngay khi bắt đầu bài pin điện.
Giám khảo chấm theo lập luận, nên khi câu hỏi yêu cầu chỉ ra điện cực, bạn cần nêu rõ nửa phản ứng oxi hóa kèm chất bị oxi hóa chứ không chỉ ghi tên kim loại. Một mẹo nhớ bền là hai chữ cái đầu cùng nguyên âm: anode đi với oxidation, cathode đi với reduction ("AN OX, RED CAT"). Khi đã gán đúng vai trò, hướng dòng electron trong dây và hướng ion trong cầu muối sẽ tự suy ra được mà không cần nhớ thêm.
Khi đề cho và bảng thế khử, hãy đi ngược từ .
Trường hợp cực âm là điện cực hiđro chuẩn (standard hydrogen electrode) thì , nên chính bằng thế khử của cực dương và bài toán rút gọn còn một phép chia. Nhớ đổi kilôjun sang jun trước khi chia cho với , vì mất đơn vị là mất trọn điểm tính toán dù lập luận đúng. Cũng phải đếm theo phương trình đã cân bằng của cả phản ứng, ở ví dụ nước là bốn electron chứ không phải hai.
Kiểm tra dấu của trước khi kết luận về tính tự diễn biến.
Nếu thì và pin hoạt động tự phát; nếu ra âm mà đề mô tả một pin galvanic đang chạy, gần như chắc chắn bạn đã đổi chỗ hai điện cực. Trong câu tự luận, hãy viết một câu chốt kiểu "vì dương nên phản ứng tự diễn ra" — đây thường là một điểm riêng trong thang chấm.
Thanh Cu là cực âm với bán phản ứng oxi hóa ; pin có và , tức phản ứng tự xảy ra. Trong cầu muối, các ion di chuyển về nửa pin đồng để bù lại lượng sinh ra tại cực âm.
Tại cực âm xảy ra ; trong bình điện phân, điện cực này mang dấu dương dù vẫn là nơi oxi hóa. Sau phút điện phân với dòng , lượng khí clo thoát ra là .