AP Chemistry
cell potential
Còn gọi: thế pin · sức điện động · E · ecell · điện áp pin · cell voltage · potential

Thế điện cực pin là hiệu điện thế giữa catot và anot của một pin điện hóa, đo bằng vôn.
Thế điện cực pin (cell potential) là đại lượng đo hiệu điện thế giữa hai điện cực của một pin điện hóa. Khi một phản ứng oxi hóa–khử xảy ra trong pin, các điện tử di chuyển từ anot sang catot qua mạch ngoài, tạo ra một hiệu điện thế có thể đo được bằng vôn kế. Vì vậy, đại lượng này còn được gọi là sức điện động, bởi nó đặc trưng cho khả năng sinh công điện của pin.
Thế điện cực chuẩn của pin được tính từ hiệu giữa thế khử chuẩn (standard reduction potential) của catot và thế khử chuẩn của anot theo công thức: Trong công thức trên, là thế khử chuẩn của nửa phản ứng xảy ra tại catot, còn là thế khử chuẩn của nửa phản ứng tại anot. Nhờ đó, ta có thể dự đoán pin có hoạt động được hay không, bởi nếu mang giá trị dương thì phản ứng xảy ra tự diễn biến theo chiều thuận và pin sinh ra dòng điện.
Mối liên hệ giữa thế điện cực pin và năng lượng tự do Gibbs được thể hiện qua biểu thức , trong đó là số mol điện tử trao đổi và là hằng số Faraday (Faraday's constant), xấp xỉ C/mol. Do đó, một pin có thế điện cực dương sẽ ứng với biến thiên năng lượng tự do âm, nghĩa là quá trình oxi hóa–khử trong pin tự xảy ra mà không cần cung cấp năng lượng từ bên ngoài. Tuy nhiên, khi pin hoạt động và nồng độ (concentration) các chất thay đổi, thế điện cực giảm dần theo phương trình Nernst cho đến khi đạt trạng thái cân bằng (equilibrium), lúc đó .
Trực giác: Hãy tưởng tượng thế điện cực pin như độ chênh lệch mực nước giữa hai hồ nối bằng một ống dẫn — nước càng chênh lệch nhiều thì dòng chảy qua ống càng mạnh.
Dùng khi pin hoạt động ở điều kiện chuẩn: nồng độ 1 M, áp suất 1 atm, nhiệt độ 25 °C.
Trong đó
Dùng khi pin hoạt động ở điều kiện không chuẩn — nồng độ khác 1 M, áp suất khác 1 atm, hoặc nhiệt độ khác 25 °C.
1889Alessandro VoltaWalther NernstJohn Frederic Daniell
Nhân hệ số cân bằng vào thế điện cực chuẩn là sai.
Nhiều học sinh thấy phản ứng cần nhân bán phản ứng lên ba lần thì cũng nhân lên ba lần. Nhưng thế điện cực là đại lượng cường tính (intensive property): nó đo năng lượng trên mỗi đơn vị điện tích, , nên khi số electron tăng ba lần thì cả năng lượng lẫn điện tích đều tăng ba lần và tỉ số không đổi. Đại lượng phải nhân hệ số là , vì mới là đại lượng khuếch tính (extensive property). Vì vậy chỉ cần viết và giữ nguyên giá trị tra bảng.
Thế điện cực bằng không không có nghĩa là pin hết chất phản ứng.
Khi pin phóng điện, tăng dần về phía ; đến lúc thì hệ đạt cân bằng và , dù trong cốc vẫn còn rất nhiều chất. Với pin điện hóa (galvanic cell), thường cực lớn nên cân bằng chỉ đạt được khi hầu hết chất phản ứng đã chuyển hóa, nhưng lý do pin "chết" vẫn là do hết chênh lệch thế chứ không phải do hết chất. Do đó khi đề hỏi vì sao pin ngừng hoạt động, câu trả lời phải nhắc tới tiến tới và tiến tới .
Kết tủa làm giảm nồng độ ion không phải lúc nào cũng làm giảm thế điện cực.
Chiều thay đổi phụ thuộc ion đó nằm ở tử hay mẫu của . Khi thêm vào nửa pin bạc, kết tủa làm giảm; vì là chất phản ứng nên nó nằm ở mẫu của , khiến tăng và giảm theo phương trình Nernst (Nernst equation) . Ngược lại, nếu kết tủa xảy ra ở nửa pin chứa sản phẩm — chẳng hạn làm giảm — thì giảm và tăng. Vì vậy phải viết rõ ion đó là chất phản ứng hay sản phẩm trước khi kết luận.
Điện cực âm không đồng nghĩa với cực bị khử.
Trong pin điện hóa, cực dương (anode) là nơi xảy ra oxi hóa và mang dấu âm, còn cực âm (cathode) là nơi xảy ra khử và mang dấu dương; tên gọi tiếng Việt "cực dương/cực âm" dễ gây nhầm vì nó nói về quá trình chứ không nói về dấu điện tích. Cách nhớ an toàn là bám vào bản chất: oxi hóa luôn ở anode, khử luôn ở cathode, còn khối lượng điện cực anode kim loại sẽ giảm dần vì kim loại tan ra thành ion. Nhờ đó khi đề hỏi "khối lượng điện cực thay đổi thế nào", ta biết ngay là giảm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Dùng để tính năng lượng tự do Gibbs () từ thế điện cực, hoặc ngược lại — áp dụng cả ở điều kiện chuẩn lẫn không chuẩn.
Trong đó
Dùng để tính hằng số cân bằng từ thế điện cực chuẩn, hoặc ngược lại — áp dụng khi pin đã đạt trạng thái cân bằng.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai phần đều có gốc lịch sử rõ ràng. Phần "cell" chỉ pin điện hóa, thiết bị gồm hai nửa pin (half-cell) nối với nhau, tức đơn vị cơ bản mà từ đó người ta ghép thành bộ nguồn lớn hơn. Phần "potential" là thế, thừa hưởng thẳng từ cách nói "hiệu điện thế" trong truyền thống Volta, nơi đại lượng này được hình dung như chênh lệch thế giữa hai vật liệu tiếp xúc. Vì vậy cụm từ có nghĩa đen là chênh lệch thế giữa hai nửa của một pin, đúng như cách phương trình Nernst (Nernst equation) tính nó ngày nay.
Nguồn đối chiếu
Luôn viết hai bán phản ứng kèm tra bảng trước khi cộng trừ.
Giám khảo chấm theo từng bước, nên chỉ ghi con số mà không cho thấy bán phản ứng nào là khử, bán phản ứng nào là oxi hóa thì mất điểm quá trình. Hãy trình bày với hai giá trị thay vào rõ ràng, và kiểm tra lại rằng kết quả phải dương thì pin mới tự diễn ra.
Bài điện phân tính khối lượng phải đi qua đủ chuỗi Coulomb → mol electron → mol kim loại → gam.
Từ dòng điện và thời gian ta có , rồi với , sau đó chia cho số electron trong bán phản ứng để ra mol kim loại. Chỗ mất điểm phổ biến nhất là quên hệ số trong , khiến khối lượng lớn gấp đôi. Viết hẳn bán phản ứng ra bên cạnh phép tính là cách rẻ nhất để không quên.
Câu giải thích định tính phải nêu cả hướng đổi của lẫn hướng đổi của .
Đáp án chỉ nói "nồng độ giảm nên thế giảm" thường không đủ điểm vì thiếu mắt xích lập luận. Chuỗi ba bước cần viết là: chất nào bị lấy đi khỏi dung dịch, điều đó làm tăng hay giảm, và theo phương trình Nernst thì thay đổi ra sao. Nếu bí, hãy dùng nguyên lý chuyển dịch cân bằng Le Châtelier (Le Châtelier's principle) để xác định chiều rồi diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của .
Pin Mn–Ag có cực âm là Mn(s), cực dương là Ag(s) và thế điện cực chuẩn V. Sau 400,0 s ở dòng 0,100 C/s, điện cực Mn bị oxi hóa và giảm khoảng g. Pin Mn–Cu chỉ đạt V, thấp hơn, vì là chất oxi hóa mạnh hơn .
Thêm HCl(aq) tạo kết tủa AgCl(s) làm giảm nồng độ — chất phản ứng của nửa pin bị khử — nên tăng và thế pin giảm xuống dưới 0,46 V. Với M và M, thế pin ước lượng còn khoảng V.