AP Chemistry
London dispersion forces
Còn gọi: lực khuếch tán london · lực london · LDF · lực London · london forces

Lực phân tán London là lực hút liên phân tử yếu xuất hiện giữa các phân tử không phân cực do chuyển động electron tạo ra lưỡng cực tức thời.
Lực phân tán London (London dispersion forces) là loại lực liên phân tử yếu nhất nhưng phổ biến nhất, xuất hiện giữa tất cả các nguyên tử (atom) và phân tử bất kể chúng có phân cực hay không. Năm 1930, Fritz London đã giải thích rằng chuyển động liên tục của các êlectron quanh hạt nhân tạo ra những khoảnh khắc mà mật độ êlectron lệch về một phía, sinh ra lưỡng cực tức thời. Chính lưỡng cực này lại tác động lên đám mây êlectron của phân tử lân cận, làm biến dạng đám mây đó và tạo ra lưỡng cực cảm ứng. Nhờ đó, hai phân tử trung hòa về điện vẫn hút nhau được, dù lực hút này rất yếu so với liên kết ion hay liên kết cộng hóa trị.
Độ mạnh của lực phân tán London phụ thuộc vào độ phân cực của phân tử (molecule), tức là mức độ dễ dàng mà đám mây êlectron bị biến dạng dưới ảnh hưởng của điện trường bên ngoài. Phân tử càng lớn, càng nhiều êlectron thì đám mây êlectron càng dễ bị kéo lệch, do đó lực London càng mạnh. Vì vậy, nhiệt độ sôi (boiling point) của các nguyên tố halogen tăng dần từ flo đến iot: phân tử iot có nhiều êlectron hơn phân tử flo nên lực London mạnh hơn, khiến iot tồn tại ở thể rắn trong khi flo là chất khí (gas) ở điều kiện thường.
Tuy nhiên, hình dạng phân tử cũng đóng vai trò quan trọng. Hai phân tử có cùng khối lượng mol nhưng hình dạng khác nhau sẽ có diện tích tiếp xúc khác nhau, dẫn đến lực London khác nhau. Phân tử dài, dẹt có nhiều diện tích tiếp xúc hơn phân tử cầu, gọn, nên lực London mạnh hơn và nhiệt độ sôi cao hơn. Do đó, khi so sánh sức mạnh của lực phân tán London, ta phải xét cả số lượng êlectron lẫn hình dạng phân tử.
Trực giác: Như một người đứng yên bỗng nhiên dồn trọng lượng sang một bên trong tích tắc, làm người kế bên cũng bị nghiêng theo, rồi người tiếp theo cũng vậy — hiệu ứng lan dần từng người.
khoảng 1928–1930Fritz London
Trước London, người ta đã biết các chất khí trơ và các phân tử không phân cực vẫn hóa lỏng khi đủ lạnh, nghĩa là giữa chúng phải tồn tại một lực hút nào đó. Nhưng những phân tử này không mang điện tích cũng không có lưỡng cực vĩnh cửu, nên lời giải cổ điển bế tắc. Dùng công cụ của cơ học lượng tử, London chỉ ra rằng đám mây electron luôn dao động; tại mỗi khoảnh khắc, sự phân bố lệch tạm thời tạo ra một lưỡng cực tức thời (instantaneous dipole), và lưỡng cực này làm biến dạng đám mây electron của hạt bên cạnh, sinh ra lưỡng cực cảm ứng (induced dipole). Hai lưỡng cực đó hút nhau. Nhờ vậy, lực hút yếu nhất trong các lực liên phân tử cuối cùng cũng có nền tảng lý thuyết.
Lực phân tán London tồn tại ở MỌI chất, không riêng phân tử không phân cực.
Nhiều học sinh viết rằng HCl chỉ có lực lưỡng cực–lưỡng cực (dipole-dipole) còn nước chỉ có liên kết hydrogen, rồi loại bỏ hoàn toàn lực London ra khỏi lời giải. Thực ra bất kỳ tập hợp electron nào cũng dao động và sinh ra lưỡng cực tức thời (instantaneous dipole), nên lực London có mặt trong tất cả các chất, kể cả phân tử phân cực và khí hiếm. Điều đúng phải nói là ở phân tử phân cực nhỏ, lực London chỉ là thành phần cộng thêm; còn ở phân tử lớn, nó có thể là thành phần chiếm ưu thế.
Nói "khối lượng mol lớn hơn nên nhiệt độ sôi cao hơn" là lập luận thiếu, thường không được điểm.
Khối lượng bản thân nó không hút phân tử này về phía phân tử kia; cái quyết định là số electron và mức độ dễ biến dạng của đám mây electron, tức độ phân cực hóa (polarizability). Do đó bài làm phải nối trọn chuỗi nhân quả: nhiều electron hơn → đám mây electron dễ biến dạng hơn → lưỡng cực tức thời mạnh hơn → lực London mạnh hơn → cần nhiều năng lượng hơn để tách các phân tử. Khối lượng mol chỉ được nhắc như dấu hiệu đi kèm của việc có nhiều electron, chứ không phải nguyên nhân.
Lực London luôn yếu hơn lực lưỡng cực–lưỡng cực là một khẳng định sai.
Học sinh hay xếp hạng máy móc theo kiểu "liên kết hydrogen > lưỡng cực–lưỡng cực > London" rồi kết luận iodine phải sôi thấp hơn hydrogen chloride, trong khi thực tế I₂ là chất rắn ở nhiệt độ phòng còn HCl là chất khí. Lý do là phân tử I₂ có rất nhiều electron nên lực London trong nó vượt xa lực lưỡng cực yếu của HCl. Vì vậy thứ tự đó chỉ đúng khi các chất được so sánh có kích thước và số electron tương đương nhau.
Đun sôi một chất không phá vỡ liên kết cộng hóa trị bên trong phân tử.
Khi giải thích nhiệt độ sôi của các hydrocarbon, nhiều bài viết rằng "cần nhiều nhiệt hơn để bẻ gãy liên kết C–H", và mất điểm ngay vì nhầm lực liên phân tử (intermolecular forces) với liên kết nội phân tử. Sôi chỉ là tách rời các phân tử khỏi nhau, nên năng lượng cần dùng đúng bằng năng lượng thắng lực London giữa chúng, còn khung phân tử vẫn nguyên vẹn. Hãy dùng cụm từ "tách các phân tử ra xa nhau" thay cho "bẻ gãy liên kết" trong mọi câu tự luận.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai phần. Phần "London" là để vinh danh Fritz London, người đầu tiên giải thích được bản chất của lực này; đây là cách đặt tên theo tên nhà khoa học chứ không mô tả hiện tượng. Phần "phân tán" gắn với cách London xử lý bài toán: ông khai triển thế tương tác thành chuỗi theo với là khoảng cách giữa hai hạt, tức khai triển đa cực (multipole expansion), rồi lấy số hạng bậc hai của lý thuyết nhiễu loạn. Trong tài liệu, lực này còn xuất hiện dưới nhiều tên khác nhau — "lực lưỡng cực tức thời – lưỡng cực cảm ứng", hoặc gọi gộp là lực van der Waals (van der Waals forces) — nên khi gặp đề thi, thí sinh cần nhận ra chúng chỉ là một.
Lực London không giải thích được tính chất của kim loại.
Khi đề hỏi vì sao hầu hết kim loại là chất rắn ở 298 K và dẫn điện tốt, một số học sinh áp lực liên phân tử vào, nhưng kim loại không gồm các phân tử riêng rẽ. Ở đó phải nói tới liên kết kim loại: các ion dương nằm trong biển electron linh động (delocalized electrons), và lực hút giữa chúng mới là thứ giữ mạng tinh thể. Lực London chỉ nên được viện dẫn cho chất phân tử, mạng nguyên tử rời như khí hiếm, chứ không cho kim loại hay hợp chất ion.
Khi so sánh hai chất, hãy viết ra ba dòng theo đúng thứ tự: loại lực, độ mạnh, hệ quả.
Người chấm tìm cả ba mắt xích, nên chỉ ghi "chất X có lực London mạnh hơn" mà không nói vì sao mạnh hơn và mạnh hơn thì dẫn tới điều gì sẽ chỉ được một phần điểm. Một câu trả lời đầy đủ nghe như sau: chất X có nhiều electron hơn nên độ phân cực hóa lớn hơn, do đó lực London giữa các phân tử X mạnh hơn, vì vậy X cần nhiệt độ cao hơn để chuyển thành hơi. Chép sẵn khung ba mắt xích này vào đầu và dùng lại cho mọi câu hỏi so sánh nhiệt độ sôi hay áp suất hơi.
Với hai đồng phân cùng công thức phân tử, hãy chuyển hướng lập luận sang hình dạng.
Vì số electron bằng nhau, viện dẫn khối lượng mol là vô nghĩa và không được điểm; điều phải nêu là phân tử mạch thẳng có bề mặt tiếp xúc lớn hơn phân tử mạch nhánh dạng cầu, nên các đám mây electron áp sát nhau trên diện rộng hơn. Nhờ đó lực London tổng cộng lớn hơn và nhiệt độ sôi cao hơn. Đây là dạng câu hỏi rất hay xuất hiện kèm hình cấu trúc của hai hợp chất trong đề tự luận.
Đọc kỹ cấu trúc vẽ trong đề trước khi kết luận về lực liên phân tử.
Đề thường cho hình của hai hợp chất rồi hỏi chất nào tan tốt hơn trong nước hoặc chất nào bay hơi dễ hơn, và câu trả lời phụ thuộc vào việc có nhóm –OH hay –NH hay không. Hãy khoanh tròn mọi nguyên tử O, N, F gắn với H để phát hiện liên kết hydrogen, sau đó mới xét phần khung carbon để đánh giá lực London. Nếu cả hai chất đều có cùng nhóm chức, lúc đó kích thước phần kỵ nước mới là yếu tố quyết định.
Cả pentan và 2,2-đimetylpropan đều là phân tử không cực nên chỉ chịu lực phân tán London, sinh ra từ lưỡng cực tức thời và lưỡng cực cảm ứng. Vì hai chất có cùng khối lượng mol và cùng 42 electron, sự khác biệt hoàn toàn nằm ở hình dạng: mạch thẳng của pentan cho diện tích tiếp xúc giữa các phân tử lớn hơn nhiều so với dạng gần cầu của 2,2-đimetylpropan. Lực London mạnh hơn đòi hỏi năng lượng lớn hơn để chuyển sang pha hơi, nên pentan sôi ở , cao hơn so với đồng phân phân nhánh.
Trong lỏng có cả lực lưỡng cực–lưỡng cực lẫn lực phân tán London, còn trong lỏng chỉ có lực phân tán London. Tuy vậy mang electron so với electron của , nên đám mây electron của nó dễ biến dạng hơn nhiều và tạo ra lưỡng cực tức thời mạnh hơn hẳn. Do đó lực London trong áp đảo toàn bộ lực liên phân tử trong , giải thích nhiệt độ sôi so với ; kết luận của học sinh sai vì đã bỏ qua vai trò của độ phân cực hóa.