AP Chemistry

lực phân tán LondonLondon dispersion forces

London dispersion forcesVietnamese: lực phân tán London

Còn gọi:Also called: lực khuếch tán london · lực london · LDF · lực London · london forces

Hình minh hoạ khái niệm lực phân tán London

Lực phân tán London là lực hút liên phân tử yếu xuất hiện giữa các phân tử không phân cực do chuyển động electron tạo ra lưỡng cực tức thời.London dispersion forces are weak intermolecular attractions that arise between nonpolar molecules when electron motion creates instantaneous dipoles.

Trực giác: Như một người đứng yên bỗng nhiên dồn trọng lượng sang một bên trong tích tắc, làm người kế bên cũng bị nghiêng theo, rồi người tiếp theo cũng vậy — hiệu ứng lan dần từng người.Intuition: Picture a person standing still who suddenly shifts their weight to one side for a split second; the person beside them leans too, then the next one does the same — the effect spreads from neighbor to neighbor.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Lực phân tán London là lực hút yếu giữa các nguyên tử hoặc phân tử, do chuyển động electron tạo lưỡng cực tức thời rồi cảm ứng lưỡng cực ở hạt lân cận. Lực này có ở cả phân tử phân cực và không phân cực.

Lực mạnh hơn khi đám mây electron dễ biến dạng, thường ở nguyên tử hoặc phân tử có nhiều electron. Với các phân tử, diện tích tiếp xúc lớn hơn cũng tăng lực hút. Đây là tương tác giữa các hạt, không phải liên kết cộng hóa trị bên trong phân tử.

London dispersion forces are weak attractions between atoms or molecules that arise when the motion of electrons produces an instantaneous dipole, which then induces a dipole in a neighboring particle. These forces act between all particles, polar and nonpolar alike.

They grow stronger when the electron cloud is easily distorted, which is typical of atoms or molecules with many electrons. For molecules, a larger contact area between neighbors also increases the attraction. Dispersion is an interaction between particles, not a covalent bond within a molecule.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Phân tử phân cực vẫn có lực London.

Chuyển động electron tạo lưỡng cực tức thời; lực lưỡng cực–lưỡng cực hoặc liên kết hydrogen không thay thế lực London.

Khối lượng mol không phải nguyên nhân trực tiếp.

Hãy xét số electron và độ phân cực hóa; lực London ở phân tử lớn có thể vượt lực lưỡng cực–lưỡng cực ở phân tử nhỏ.

Trong hydrocarbon, sôi không phá vỡ liên kết cộng hóa trị.

Năng lượng được dùng để thắng lực London và tách các phân tử; khung phân tử vẫn nguyên vẹn.

Polar molecules still experience London dispersion forces.

Electron motion creates instantaneous dipoles in every molecule, and dipole–dipole forces or hydrogen bonding add to dispersion rather than replacing it.

Molar mass is not the direct cause of stronger dispersion.

Reason from the number of electrons and polarizability; dispersion in a large molecule can exceed dipole–dipole attraction in a small one.

Boiling a hydrocarbon does not break covalent bonds.

The energy supplied overcomes London dispersion forces and separates the molecules, while the molecular framework stays intact.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trình bày đủ chuỗi nguyên nhân–kết quả.

Với nhiệt độ sôi hoặc áp suất hơi, nêu số electron hay độ phân cực hóa, độ mạnh lực London và hệ quả.

Với hai đồng phân cùng công thức, hãy xét hình dạng.

Vì số electron bằng nhau, dạng có diện tích tiếp xúc lớn hơn có lực London mạnh hơn và nhiệt độ sôi cao hơn.

Spell out the full cause-and-effect chain.

For boiling point or vapor pressure questions, cite the number of electrons or polarizability, then the strength of the dispersion forces, then the consequence.

For two isomers with the same formula, compare their shapes.

Because the electron count is identical, the shape with greater contact area has stronger dispersion forces and a higher boiling point.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

khoảng 1928–1930Fritz London

Khoảng 1928–1930, Fritz London giải thích lực này để lý giải vì sao nguyên tử và phân tử trung hòa, phân bố electron đối xứng, vẫn hút nhau.
Around 1928–1930, Fritz London explained these forces to account for why neutral atoms and molecules with symmetric electron distributions still attract one another.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai phần. Phần "London" là để vinh danh Fritz London, người đầu tiên giải thích được bản chất của lực này; đây là cách đặt tên theo tên nhà khoa học chứ không mô tả hiện tượng. Phần "phân tán" gắn với cách London xử lý bài toán: ông khai triển thế tương tác thành chuỗi theo 1/R1/R với RR là khoảng cách giữa hai hạt, tức khai triển đa cực (multipole expansion), rồi lấy số hạng bậc hai của lý thuyết nhiễu loạn. Trong tài liệu, lực này còn xuất hiện dưới nhiều tên khác nhau — "lực lưỡng cực tức thời – lưỡng cực cảm ứng", hoặc gọi gộp là lực van der Waals (van der Waals forces) — nên khi gặp đề thi, thí sinh cần nhận ra chúng chỉ là một.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termLực liên phân tử và giữa các hạtLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termLực liên phân tửLực liên phân tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstelectronelectron
Dẫn tớiLeads tochất rắn phân tửmolecular solids (sắp có)(coming soon)khí thựcreal gas (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedlực van der waalsvan der Waals forces (sắp có)(coming soon)độ phân cực hóapolarizability (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

tương tác lưỡng cực–lưỡng cực (dipole–dipole interactions)dipole–dipole interactions
Khác nhau ở đâuHow they differLực phân tán London có ở mọi phân tử, sinh ra từ lưỡng cực tạm thời do electron chuyển động. Tương tác lưỡng cực–lưỡng cực chỉ có giữa các phân tử phân cực vĩnh cửu.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề hỏi 'chất X có những lực liên phân tử nào' và học sinh ghi thiếu lực phân tán London vì nghĩ nó chỉ dành cho chất không phân cực.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 524, 1378, 1435.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .