AP Chemistry
exothermic reaction
Còn gọi: tỏa nhiệt · ΔH âm · quá trình tỏa nhiệt · exothermic process · exothermic

Phản ứng tỏa nhiệt là quá trình hóa học giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt ra môi trường xung quanh, khiến nhiệt độ môi trường tăng lên.
Trong nhiệt động lực học, mỗi phản ứng hóa học đều trao đổi năng lượng với môi trường theo một chiều nhất định. Khi hệ thống giải phóng nhiệt ra bên ngoài, quá trình đó được gọi là phản ứng tỏa nhiệt (exothermic reaction). Vì vậy, dấu hiệu đặc trưng của loại phản ứng này là biến thiên enthalpy (enthalpy change) mang giá trị ΔH âm, bởi vì năng lượng của hệ giảm đi trong khi môi trường xung quanh nhận thêm nhiệt.
Cơ chế của hiện tượng này bắt nguồn từ sự chênh lệch năng lượng liên kết (bond energy) giữa chất phản ứng và sản phẩm. Khi các liên kết cũ bị phá vỡ, hệ cần hấp thụ năng lượng; ngược lại, khi liên kết mới hình thành, hệ giải phóng năng lượng. Do đó, nếu tổng năng lượng tỏa ra khi tạo liên kết mới lớn hơn năng lượng cần để phá vỡ liên kết cũ, phần dư sẽ thoát ra ngoài dưới dạng nhiệt. Nhờ vậy, nhiệt độ của môi trường xung quanh tăng lên, và ta cảm nhận được sức nóng từ phản ứng.
Một ví dụ điển hình là quá trình đốt cháy khí hydro trong oxi để tạo thành hơi nước. Phương trình nhiệt hóa học của phản ứng này được viết kèm giá trị ΔH âm, cho biết cứ hai mol hydro phản ứng thì hệ mất đi 483,6 kJ nhiệt lượng. Từ đó, ta có thể dự đoán rằng bất kỳ phản ứng nào có ΔH < 0 đều thuộc nhóm tỏa nhiệt, và năng lượng giải phóng có thể được đo bằng nhiệt lượng kế (calorimeter) trong điều kiện áp suất không đổi.
Trực giác: Giống như một ngọn lửa trại, khi gỗ cháy, năng lượng tích trữ trong các liên kết hóa học được giải phóng ra không khí dưới dạng hơi ấm mà bạn cảm nhận được trên da.
Điều kiện nhận biết một phản ứng là tỏa nhiệt ở áp suất không đổi.
Trong đó
Công thức tính biến thiên enthalpy dựa trên enthalpy của sản phẩm và phản ứng; nếu kết quả âm thì phản ứng tỏa nhiệt.
Trong đó
1869 (dạng tiếng Pháp exothermique); 1874 trong tiếng AnhMarcellin Berthelot
Vào thế kỷ 19, khi nhiệt động lực học (thermodynamics) dần trở thành ngôn ngữ chung của hóa học, các nhà nghiên cứu cần một cặp từ gọn để phân biệt hai kiểu quá trình đối lập nhau: kiểu tỏa năng lượng ra bên ngoài và kiểu hút năng lượng vào. Marcellin Berthelot đã đặt ra từ exothermique cho vế thứ nhất, và từ này được ghi nhận trong tiếng Pháp từ năm 1869. Chỉ ít năm sau, tiếng Anh mượn lại thành "exothermic" (1874) với nghĩa "liên quan đến sự giải phóng nhiệt". Nhờ đó, hóa học có một cặp thuật ngữ đối xứng để mô tả chiều đi của năng lượng trong mọi biến đổi.
Tỏa nhiệt không đồng nghĩa với phản ứng tự diễn biến.
Dấu của chỉ là một nửa câu chuyện; yếu tố quyết định là . Một phản ứng có nhưng vẫn có thể không thuận lợi về mặt nhiệt động (thermodynamically favored) khi nhiệt độ đủ cao, vì lúc đó số hạng dương và lấn át. Ngược lại, trong trường hợp đốt cháy với kJ/mol và J/(mol·K), số hạng âm rất lớn nên vẫn âm ở mọi nhiệt độ hợp lý. Vì vậy khi đề hỏi vì sao phản ứng thuận lợi, phải lập luận trên cả hai số hạng chứ không được dừng ở chữ "tỏa nhiệt".
Phá vỡ liên kết không giải phóng năng lượng.
Rất nhiều bài tự luận mất điểm vì viết "phản ứng tỏa nhiệt do các liên kết trong chất phản ứng bị phá vỡ và giải phóng nhiệt". Thực tế thì phá liên kết luôn thu năng lượng, còn tạo liên kết mới tỏa năng lượng; âm khi năng lượng tỏa ra lúc hình thành liên kết trong sản phẩm lớn hơn năng lượng tiêu tốn để phá liên kết trong chất phản ứng. Cách diễn đạt được chấm điểm là: các liên kết trong sản phẩm bền hơn (mạnh hơn) các liên kết trong chất phản ứng. Do đó hãy so sánh độ bền liên kết, đừng nói về chuyện "bẻ gãy sinh nhiệt".
Nhiệt độ dung dịch tăng nhưng của phản ứng vẫn âm.
Trong bài nhiệt lượng kế (calorimeter), học sinh đo được rồi kết luận ngay dương, vì quên rằng nhiệt độ đo được là của môi trường xung quanh chứ không phải của hệ phản ứng. Quan hệ đúng là với , nghĩa là hệ nhường nhiệt cho dung dịch nên dung dịch nóng lên. Ngoài ra trong công thức là khối lượng của toàn bộ dung dịch, không phải khối lượng chất tan hay khối lượng kim loại cho vào. Bỏ dấu trừ ở bước cuối là lỗi khiến đáp số đúng về độ lớn nhưng sai về bản chất và bị trừ điểm.
Tỏa nhiệt không có nghĩa là phản ứng xảy ra nhanh.
Dấu của thuộc về nhiệt động học, còn tốc độ phụ thuộc năng lượng hoạt hóa (activation energy) thuộc về động học, và hai chuyện này độc lập với nhau. Đốt cháy metan tỏa 803 kJ nhưng hỗn hợp khí vẫn để yên được rất lâu vì rào năng lượng hoạt hóa cao, phải có tia lửa mới khơi mào. Vì vậy trong câu hỏi giải thích, đừng dùng âm để biện luận cho tốc độ, và cũng đừng dùng chất xúc tác để giải thích thay đổi — chất xúc tác chỉ hạ chứ không đổi .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi được ghép từ hai thành tố Hy Lạp: tiền tố exo- nghĩa là "ra ngoài" và thermē / thermikós liên quan đến "nhiệt". Vì vậy, nghĩa đen của từ là "nhiệt đi ra ngoài", mô tả đúng hướng năng lượng truyền từ hệ ra môi trường xung quanh (surroundings). Cách đặt tên này giải thích luôn vì sao từ trái nghĩa lại có dạng gần giống: phản ứng thu nhiệt (endothermic reaction) dùng tiền tố endo- nghĩa là "vào trong", tức nhiệt bị hút vào hệ. Chỉ cần nhớ hai tiền tố, người học sẽ không còn lẫn hai khái niệm này trong đề thi.
Bấm lần lượt vào đỉnh rào và vào hai đầu — chỉ hai đầu mới quyết định dấu của ΔH
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi tính , đổi từ J sang kJ trước khi thay số.
Đây là chỗ mất điểm phổ biến nhất của câu hỏi nhiệt động: cho theo kJ/mol còn cho theo J/(mol·K), nếu thay thẳng vào thì kết quả lệch một nghìn lần. Nhiệt độ bắt buộc phải ở thang Kelvin, và điều kiện chuẩn quy ước là 298 K. Hãy viết rõ dòng chuyển đổi đơn vị trên giấy thi, vì giám khảo chấm theo các bước được trình bày chứ không chỉ chấm đáp số.
Câu hỏi "explain" đòi lập luận theo dấu của từng số hạng, không chỉ đòi con số.
Nếu đề yêu cầu giải thích vì sao phản ứng thuận lợi ở mọi nhiệt độ, hãy viết đủ ba ý: âm và có độ lớn lớn, gần bằng không vì số mol khí hai vế bằng nhau, do đó không thể lấn át được và luôn âm. Một câu trả lời chỉ nói "phản ứng tỏa nhiệt nên thuận lợi" thường chỉ được nửa điểm hoặc không điểm. Nhớ rằng dấu của hay được suy trực tiếp từ việc đếm số mol khí ở hai vế phương trình.
Trong bài nhiệt lượng kế, luôn chia nhiệt lượng cho số mol chất giới hạn.
Sau khi có bằng , bước tiếp theo là xác định chất phản ứng hết (limiting reactant) rồi lấy ; nhiều thí sinh chia cho số mol chất dư hoặc cho tổng số mol nên sai toàn bộ phần sau. Đơn vị đáp số phải là kJ/mol chứ không phải kJ, và dấu âm phải xuất hiện nếu nhiệt độ dung dịch tăng. Trước khi nộp, hãy tự kiểm tra một lần: nhiệt độ tăng thì đáp số bắt buộc âm.
Phản ứng đốt cháy methane là phản ứng tỏa nhiệt vì : năng lượng giải phóng khi tạo các liên kết C=O và O–H lớn hơn năng lượng tiêu tốn để phá các liên kết C–H và O=O. Đốt hoàn toàn 8,00 g (0,4988 mol) tỏa ra khoảng kJ. Ở 298 K, , nên phản ứng thuận lợi về mặt nhiệt động; entropy giảm nhẹ chỉ làm giá trị này bớt âm đi 1,49 kJ chứ không đủ để đảo dấu.
Magnesium là chất giới hạn với 0,0100 mol, còn dư nhiều. Dung dịch hấp thụ J, nghĩa là hệ phản ứng đã nhường đúng chừng ấy nhiệt, nên và phản ứng là tỏa nhiệt — điều này khớp với quan sát nhiệt độ tăng 11,2 °C. Nếu một phần nhiệt thất thoát ra cốc và không khí, đo được sẽ nhỏ hơn thực tế và giá trị thu được sẽ kém âm hơn giá trị thật.