AP Chemistry

nguyên lý Le ChâtelierLe Châtelier’s principle

Le Châtelier’s principleVietnamese: nguyên lý Le Châtelier

Còn gọi:Also called: nguyên lí Le Châtelier · Le Chatelier · nguyên lí Le Chatelier · nguyên lí lơ sa-tơ-li-ê · Le Chatelier principle

Hình minh hoạ khái niệm nguyên lý Le Châtelier

Nguyên lý Le Châtelier là quy tắc nói rằng khi một hệ đang ở trạng thái cân bằng bị tác động, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều làm giảm bớt tác động đó.Le Châtelier's principle states that when a system at equilibrium is disturbed, the equilibrium shifts in the direction that partially offsets the disturbance.

Trực giác: Giống như khi bạn đẩy mạnh một cánh cửa lò xo, cửa lùi lại nhưng lò xo lập tức đẩy ngược để bù lại một phần cú đẩy đó.Intuition: Push hard on a spring-loaded door: the door gives way, but the spring immediately pushes back and cancels part of your push.

Công thức chínhKey formula

Qc=[C]c[D]d[A]a[B]bQ_c = \frac{[C]^c[D]^d}{[A]^a[B]^b}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Nguyên lý Le Châtelier mô tả cách hệ cân bằng hóa học đáp ứng khi tác động bên ngoài làm mất cân bằng: hệ dịch chuyển theo chiều làm giảm một phần tác động, rồi đạt trạng thái cân bằng mới. Ở cân bằng động, phản ứng thuận và nghịch có cùng tốc độ nên nồng độ không đổi theo thời gian.

Thay đổi nồng độ hoặc áp suất có thể làm QQ lệch khỏi KK nhưng không đổi KK; thay đổi nhiệt độ làm chính KK đổi. So sánh QQ với KK để xác định chiều chuyển dịch.

Le Châtelier's principle describes how a chemical system at equilibrium responds to an outside disturbance: the system shifts in the direction that partially counteracts the change and then settles at a new equilibrium. At dynamic equilibrium the forward and reverse reactions occur at the same rate, so concentrations stay constant over time.

Changing a concentration or the pressure can make QQ differ from KK without changing KK itself; changing the temperature changes the value of KK. Compare QQ with KK to decide which way the reaction shifts.

Ký hiệuNotation
  • •QQ so với KK
  • •ký hiệu ⇌\rightleftharpoons cho phản ứng thuận nghịch
  • •QQ compared with KK
  • •the symbol ⇌\rightleftharpoons denotes a reversible reaction
Công thức chi tiếtFormula details3 công thức3 formulas
Qc=[C]c[D]d[A]a[B]bQ_c = \htmlClass{fp-0}{\frac{\htmlClass{fp-1}{[C]^c[D]^d}}{\htmlClass{fp-2}{[A]^a[B]^b}}}
Qc=[C]c[D]d[A]a[B]bQ_c = \htmlClass{fp-0}{\frac{\htmlClass{fp-1}{[C]^c[D]^d}}{\htmlClass{fp-2}{[A]^a[B]^b}}}

Dùng để tính QcQ_c tại một thời điểm và so sánh với KcK_c nhằm dự đoán chiều chuyển dịch.Use this to evaluate QcQ_c at a given instant and compare it with KcK_c to predict the direction of the shift.

Trong đóWhere

QcQ_cthương số phản ứng theo nồng độreaction quotient in terms of concentration[A],[B][A], [B]nồng độ chất phản ứng tại thời điểm xét — Mconcentration of reactants at the moment considered — M[C],[D][C], [D]nồng độ sản phẩm tại thời điểm xét — Mconcentration of products at the moment considered — Ma,b,c,da, b, c, dhệ số tỉ lượng trong phương trình cân bằngstoichiometric coefficients in the balanced equation
Qc<Kc⇒shift right\htmlClass{fp-0}{Q_c} < \htmlClass{fp-1}{K_c} \Rightarrow \htmlClass{fp-2}{\text{shift right}}
Qc<Kc⇒shift right\htmlClass{fp-0}{Q_c} < \htmlClass{fp-1}{K_c} \Rightarrow \htmlClass{fp-2}{\text{shift right}}

Dùng khi Qc<KcQ_c<K_c: hệ chuyển dịch theo chiều thuận, tạo thêm sản phẩm cho đến khi cân bằng.Use this when Qc<KcQ_c<K_c: the system shifts forward, forming more product until equilibrium is reached.

Trong đóWhere

QcQ_cthương số phản ứng tại thời điểm xétreaction quotient at the moment consideredKcK_chằng số cân bằng tại nhiệt độ xác địnhequilibrium constant at a given temperature
Qc>Kc⇒shift left\htmlClass{fp-0}{Q_c} > \htmlClass{fp-1}{K_c} \Rightarrow \htmlClass{fp-2}{\text{shift left}}
Qc>Kc⇒shift left\htmlClass{fp-0}{Q_c} > \htmlClass{fp-1}{K_c} \Rightarrow \htmlClass{fp-2}{\text{shift left}}

Dùng khi Qc>KcQ_c>K_c: hệ chuyển dịch theo chiều nghịch, tạo thêm chất phản ứng cho đến khi cân bằng.Use this when Qc>KcQ_c>K_c: the system shifts in reverse, forming more reactant until equilibrium is reached.

Trong đóWhere

QcQ_cthương số phản ứng tại thời điểm xétreaction quotient at the moment consideredKcK_chằng số cân bằng tại nhiệt độ xác địnhequilibrium constant at a given temperature
Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

Thêm chất rắn hoặc chất lỏng nguyên chất không làm cân bằng dịch chuyển.

Hoạt độ của chúng được quy ước bằng 1 nên QQ không đổi.

Adding a pure solid or pure liquid does not shift the equilibrium.

Their activities are defined as 1, so QQ is unchanged.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

So sánh QQ với KK trước khi kết luận.

Nêu tác động làm Q<KQ<K hay Q>KQ>K, rồi hệ dịch chuyển đến khi Q=KQ=K. Với thay đổi nhiệt độ, nêu dấu biến thiên enthalpy và việc KK đổi.

Compare QQ with KK before stating a conclusion.

Say whether the disturbance makes Q<KQ<K or Q>KQ>K, then note that the system shifts until Q=KQ=K. For a temperature change, state the sign of the enthalpy change and that KK changes.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1884Henri Louis Le ChâtelierKarl Ferdinand Braun

Năm 1884, Henri Louis Le Châtelier nêu nguyên lý để dự đoán cách hệ cân bằng phản ứng trước những thay đổi bên ngoài.
In 1884, Henri Louis Le Châtelier stated the principle as a way to predict how a system at equilibrium responds to external changes.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên đơn giản là tên người phát biểu: nguyên lý được gọi theo Henry Louis Le Châtelier, nhà hóa học kiêm kỹ sư người Pháp sinh năm 1850 tại Paris. Tuy nhiên, ông không phải người duy nhất tìm ra điều này. Karl Ferdinand Braun phát hiện nguyên lý một cách độc lập vào năm 1887, nên trong tài liệu ta còn gặp các tên gọi khác như nguyên lý Braun–Le Châtelier hoặc định luật cân bằng (equilibrium law) — biết trước những biến thể này giúp bạn không lúng túng khi đề thi hay sách tham khảo dùng cách gọi lạ. Điều thú vị là sức bao quát của ý tưởng vượt xa hóa học: năm 1947, nhà kinh tế học người Mỹ Paul Samuelson đưa vào kinh tế học một khái niệm tương tự và cũng mang tên Le Châtelier, cho thấy vì sao một nguyên lý sinh ra từ phòng thí nghiệm xi măng lại được đặt tên như một quy luật chung chứ không phải một công thức hẹp.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu nguyên lý Le ChâtelierCân bằng · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termQ và dự đoán chiều dịch chuyển cân bằngCân bằng · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termHệ số phản ứng Q và hằng số cân bằng KCân bằng · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tohiệu ứng ion chungcommon-ion effect (sắp có)(coming soon)dung dịch đệmbuffer
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differNguyên lý Le Châtelier dự đoán chiều dịch chuyển cân bằng khi có tác động từ bên ngoài. Hằng số cân bằng K chỉ thay đổi theo nhiệt độ chứ không đổi khi ta thay đổi nồng độ hoặc áp suất.
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi 'thêm chất phản ứng thì K tăng hay giảm', học sinh hay nhầm K thay đổi theo nguyên lý Le Châtelier

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 18, 25, 717.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .