AP Chemistry
hybridization

Sự lai hoá orbital là quá trình trộn lẫn các orbital nguyên tử thuần khiết để tạo ra các orbital lai hoá mới tương đương nhau.
Trong mô hình liên kết, các obitan nguyên tử thuần khiết như và thường không định hướng trùng với hình học phân tử mà thực nghiệm quan sát được. Chẳng hạn, bốn liên kết C–H trong methane đều tương đương và tạo thành tứ diện, nhưng obitan lại có dạng cầu đối xứng còn ba obitan thì vuông góc với nhau từng đôi một. Do đó, để giải quyết mâu thuẫn này, thuyết liên kết hoá trị đề xuất rằng các obitan nói trên trộn lẫn với nhau về mặt toán học trước khi tạo liên kết.
Quá trình trộn lẫn bảo toàn tổng số obitan, nghĩa là một obitan kết hợp với ba obitan của cùng một phân lớp sẽ sinh ra bốn obitan lai hoá hoàn toàn tương đương, gọi là . Nhờ đó, bốn obitan mới này hướng về bốn đỉnh của một tứ diện đều và tạo ra các góc liên kết (bond angles) xấp xỉ . Tương tự, nếu chỉ một obitan kết hợp với hai obitan thì ta được ba obitan định hướng tam giác phẳng, còn nếu nó chỉ kết hợp với một obitan duy nhất thì sinh ra hai obitan thẳng hàng.
Hệ quả quan trọng là hình học xung quanh nguyên tử trung tâm (central atom) mới quyết định kiểu lai hoá, chứ không phải số lượng liên kết thực tế. Mặt khác, một cặp êlectron chưa liên kết cũng chiếm giữ một obitan lai hoá y hệt như một liên kết, do đó phân tử (molecule) có bốn vùng mật độ êlectron xung quanh nguyên tử trung tâm đều cần bốn obitan lai hoá . Vì vậy, chỉ cần đếm số vùng mật độ này, tức tổng số liên kết và số cặp chưa liên kết, là ta suy ra ngay trạng thái lai hoá của nguyên tử đó.
Trực giác: Giống như việc pha trộn bốn màu sơn cơ bản để tạo ra bốn màu mới hoàn toàn giống nhau nhưng khác hẳn màu gốc, nhằm phủ đều về bốn hướng trong không gian ba chiều — như bốn góc của một khối tứ diện đều.
1931Linus PaulingJohn C. SlaterCharles A. Coulson
Vào những năm 1920, các nhà hoá học đã biết khá rõ về methane: công thức , hình học tứ diện (tetrahedral) quanh nguyên tử carbon, góc liên kết H–C–H bằng , và bốn liên kết C–H hoàn toàn như nhau. Nhưng lớp electron ngoài cùng của carbon lại chứa bốn orbital khác nhau — một orbital và ba orbital (, , ) — nên chẳng có lý do hiển nhiên nào để bốn liên kết sinh ra từ chúng lại giống hệt nhau. Pauling giải bài toán này bằng cách cho các orbital nguyên tử trộn lại thành một bộ orbital mới tương đương, và năm 1931 ông công bố mô hình đó; Slater đưa ra cách tiếp cận tương tự trong cùng năm.
Số lai hoá đếm theo miền electron, không phải theo số liên kết.
Rất nhiều học sinh nhìn thấy nguyên tử oxygen trong nước có hai liên kết rồi kết luận là , vì quên rằng hai cặp electron chưa liên kết (lone pair) cũng chiếm chỗ và cũng cần orbital chứa chúng. Cách đếm đúng là cộng số nguyên tử gắn trực tiếp với số cặp electron chưa liên kết trên nguyên tử trung tâm: được 2 thì , được 3 thì , được 4 thì . Do đó oxygen trong có bốn miền electron (electron domain) và lai hoá , dù chỉ tạo hai liên kết.
Liên kết đôi hay liên kết ba vẫn chỉ tính là một miền electron.
Đây là lỗi kinh điển khi đề cho ion oxalate : học sinh thấy carbon có một liên kết đôi và hai liên kết đơn nên đếm thành bốn rồi trả lời . Thực ra ba nhóm nguyên tử quanh carbon chỉ tạo ba miền, nên carbon lai hoá và khung phân tử phẳng, góc liên kết khoảng . Phần liên kết thứ hai của nối đôi là liên kết pi (pi bond), hình thành từ orbital chưa lai hoá nằm ngoài mặt phẳng — nó không chiếm thêm miền nào cả.
Lai hoá không đồng nghĩa với hình dạng phân tử.
Khi đề hỏi "molecular geometry", trả lời "" là không được điểm, vì lai hoá mô tả bộ orbital còn hình dạng mô tả vị trí các nguyên tử. Ammonia và nước đều lai hoá như methane, nhưng cặp electron chưa liên kết đẩy mạnh hơn nên hình dạng lần lượt là chóp tam giác và gấp khúc, với góc liên kết nhỏ hơn . Vì vậy hãy đọc kỹ câu hỏi: hỏi lai hoá thì đếm miền, hỏi hình dạng thì bỏ cặp chưa liên kết ra khỏi mô tả.
Khi đề hỏi lai hoá có thay đổi hay không, phải so sánh số miền hai bên phản ứng.
Trả lời cộc lốc "có" hoặc "không" gần như chắc chắn mất điểm vì thang chấm đòi lý do định lượng. Cách làm an toàn là vẽ cấu trúc Lewis của chất đầu và chất sản phẩm, đếm miền electron quanh từng nguyên tử carbon được hỏi, rồi nêu rõ con số. Chẳng hạn nếu carbon đi từ ba miền sang bốn miền thì phải viết thẳng ra rằng lai hoá đổi từ thành ; nếu số miền giữ nguyên thì kết luận không đổi và nói rõ vì sao.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mượn thẳng nghĩa "lai" trong tiếng Anh: một orbital lai (hybrid orbital) là sản phẩm pha trộn của những orbital nguyên tử khác loại, và giống như mọi thứ được lai, nó mang đặc tính khác hẳn các thành phần sinh ra nó. Vì vậy cách viết không phải một loại orbital mới lạ nào, mà chỉ là cách ghi "công thức lai": một phần trộn với ba phần . Chính vì tên gọi nhấn vào tỉ lệ pha trộn mà về sau Coulson còn mở rộng thành khái niệm chỉ số lai hoá, cho phép tỉ lệ – không nguyên chứ không chỉ dừng ở , , . Cần nhớ rằng đây là một công cụ lý thuyết thuộc thuyết liên kết hoá trị (valence bond theory) chứ không phải một hiện tượng quan sát được: người ta "lai" orbital trên giấy để lời giải thích khớp với hình học đo được của phân tử.
Nguồn đối chiếu
Luôn vẽ cấu trúc Lewis ra giấy trước khi ghi bất kỳ đáp án lai hoá nào.
Đề tự luận yêu cầu trình bày quá trình suy luận, mà cấu trúc Lewis chính là bằng chứng cho thấy bạn đã đếm đủ cặp electron chưa liên kết. Chỉ mất vài chục giây nhưng nó chặn được hai lỗi tốn điểm nhất: quên cặp chưa liên kết và đếm nối đôi thành hai miền. Ngoài ra, khi đã có hình vẽ thì các câu hỏi kèm theo về góc liên kết, tính phẳng hay độ phân cực đều trả lời được ngay từ đó.
Khi đếm liên kết sigma và pi, nhớ mỗi cặp nguyên tử chỉ có đúng một liên kết sigma.
Liên kết đôi gồm một sigma cộng một pi, liên kết ba gồm một sigma cộng hai pi; sigma luôn sinh từ orbital lai hoá (hybrid orbital) xen phủ trục, còn pi sinh từ orbital chưa lai hoá xen phủ bên. Đề hay hỏi "how many sigma and pi bonds" ngay sau câu hỏi về lai hoá, nên viết sẵn con số ra bên cạnh cấu trúc Lewis sẽ tiết kiệm thời gian.
Với nguyên tố chu kì 2, đừng bao giờ viết hay .
Các nguyên tử như carbon, nitrogen, oxygen và fluorine chỉ có lớp electron thứ hai nên không có orbital để tham gia lai hoá, và chúng cũng không vượt quá bốn miền electron. Ngược lại, với các nguyên tố từ chu kì 3 trở xuống như phosphorus, sulfur hay chlorine thì cấu trúc mở rộng là hợp lệ. Nếu đếm ra năm miền quanh một nguyên tử chu kì 2, gần như chắc chắn cấu trúc Lewis của bạn đã sai và cần vẽ lại.
Mỗi nguyên tử carbon trong ion oxalat có ba miền electron nên ở trạng thái lai hoá , với góc O–C–O gần và ba nguyên tử quanh mỗi carbon nằm trong một mặt phẳng. Toàn ion chứa 5 liên kết sigma và 2 liên kết pi; mỗi carbon giữ lại một orbital chưa lai hoá vuông góc với mặt phẳng đó để tạo liên kết pi với oxygen.
Khi phản ứng xảy ra, mỗi nguyên tử carbon chuyển từ lai hoá (ba miền electron, tam giác phẳng, góc H–C–H khoảng ) sang lai hoá (bốn miền electron, tứ diện, góc khoảng ). Đồng thời số liên kết sigma tăng từ 5 lên 7 và liên kết pi duy nhất trong ethene biến mất, đúng như dự đoán khi một liên kết đôi được cộng thêm hai nguyên tử bromine.