AP Chemistry
valence-shell electron-pair repulsion model
Còn gọi: VSEPR

Mô hình lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị là mô hình dự đoán hình dạng phân tử do các cặp electron quanh nguyên tử trung tâm đẩy nhau xa nhất.
Công thức Lewis cho biết nguyên tử nào nối với nguyên tử nào, nhưng không cho biết phân tử ấy sắp xếp trong không gian ra sao. Mô hình lực đẩy giữa các cặp electron hóa trị lấp đầy khoảng trống này bằng một nguyên lý đơn giản: các vùng electron hóa trị quanh nguyên tử trung tâm đều mang điện tích âm nên đẩy nhau, do đó chúng tự sắp xếp để khoảng cách góc giữa chúng là lớn nhất. Mỗi vùng như vậy được gọi là một miền electron (electron domain), và điểm đáng chú ý là một liên kết đôi hay ba vẫn chỉ tính là một miền, hoàn toàn giống như một liên kết đơn.
Từ số miền electron, ta suy ra ngay khung hình học của phân tử. Hai miền tạo thành đường thẳng với góc , ba miền tạo thành tam giác phẳng với góc , và bốn miền tạo thành tứ diện với góc . Ký hiệu thường gặp trong đề thi là , trong đó là nguyên tử trung tâm (central atom), là nguyên tử liên kết, và là cặp electron tự do; tổng chính là số miền quyết định khung hình học.
Tuy nhiên, hình dạng phân tử chỉ xét vị trí các nguyên tử chứ không tính các cặp electron tự do. Vì vậy, có khung tứ diện nhưng được mô tả là hình chóp tam giác, còn có dạng gấp khúc. Hơn nữa, do cặp electron tự do chỉ bị hút bởi một hạt nhân nên nó chiếm không gian lớn hơn và đẩy mạnh hơn cặp electron liên kết, khiến góc liên kết thực tế nhỏ hơn giá trị lý tưởng, cụ thể là khoảng ở và ở .
Nhờ đó, mô hình này trở thành bước bắt buộc trước khi xét tính phân cực của một chất. Thật vậy, chỉ khi biết hình dạng phân tử, ta mới có thể cộng các vectơ mômen lưỡng cực. Từ đó, ta kết luận phân tử có tính phân cực (polar) hay không.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giống mấy quả bóng bay buộc chung một nút thắt — chúng tự xòe ra đều nhau vì không quả nào chịu chen chỗ quả nào.
Dùng để xác định số miền electron (steric number) quanh nguyên tử trung tâm, từ đó suy ra kiểu hình học cặp electron — bước đầu tiên và bắt buộc trước khi vẽ bất kì cấu trúc VSEPR nào.
Trong đó
1957Ronald GillespieRonald Sydney NyholmNevil SidgwickHerbert Marcus PowellRyutaro Tsuchida
Đầu thế kỷ 20, các nhà hóa học đã biết viết công thức electron nhưng vẫn lúng túng khi phải trả lời một câu rất đời thường: phân tử ấy có hình gì trong không gian. Ý tưởng gắn hình dạng phân tử với số cặp electron hóa trị được Ryutaro Tsuchida nêu ở Nhật năm 1939, rồi được Nevil Sidgwick và Herbert Powell ở Oxford trình bày độc lập trong một bài giảng Bakerian năm 1940. Tuy nhiên, phải đến năm 1957 Gillespie và Nyholm mới tinh chỉnh nó thành một lý thuyết đủ chi tiết để chọn giữa nhiều hình dạng khả dĩ. Nhờ đó, mô hình trở thành công cụ tiên đoán chứ không còn là nhận xét mô tả.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên dài dòng thật ra là một câu mô tả cơ chế viết gọn lại. "Valence shell" là lớp electron hóa trị — vùng ngoài cùng nơi các electron tham gia liên kết cư trú; "electron pair" là cặp electron, gồm cả cặp liên kết lẫn cặp electron chưa liên kết (lone pair); còn "repulsion" chính là lực đẩy tĩnh điện khiến các cặp ấy tự đẩy nhau ra xa nhất có thể. Ghép lại, tên gọi nói thẳng luận điểm trung tâm: hình dạng phân tử là hệ quả của việc các cặp electron hóa trị đẩy nhau. Trong đề thi và tài liệu, mô hình hầu như luôn xuất hiện dưới dạng viết tắt VSEPR, đọc là "VES-per", nên nhiều người quên mất bốn chữ gốc. Ngoài ra, mô hình còn mang hai tên khác đặt theo người đóng góp: thuyết Gillespie–Nyholm theo hai tác giả chính năm 1957, và thuyết Sidgwick–Powell theo công trình sớm hơn năm 1940.
Xoay phân tử NH₃ — tìm cặp electron chưa liên kết đang ép góc liên kết lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Hình dạng miền electron không phải hình dạng phân tử.
Khi đếm bốn miền quanh nguyên tử trung tâm, cách sắp xếp của các miền đó là tứ diện (electron-domain geometry), nhưng tên gọi hình dạng phân tử (molecular geometry) chỉ căn cứ vào vị trí các nguyên tử. Vì vậy có bốn miền nhưng được gọi là chóp tam giác, còn là gấp khúc chứ không phải tứ diện. Lỗi này làm mất điểm rất nhanh vì đề thường hỏi thẳng "molecular geometry", và đáp án tứ diện cho bị chấm sai hoàn toàn.
Một liên kết đôi hay ba chỉ tính là MỘT miền electron.
Nhiều học sinh đếm có bốn miền vì thấy bốn cặp electron dùng chung, rồi kết luận phân tử gấp khúc. Thực ra hai electron của liên kết bội nằm chung một vùng không gian giữa hai hạt nhân, nên chúng đẩy các miền khác như một khối duy nhất. Do đó có hai miền, thẳng, góc liên kết , và cũng vì vậy mà phân tử này không phân cực.
Góc liên kết thực tế nhỏ hơn góc lý tưởng khi có cặp electron chưa liên kết.
Cặp electron chưa liên kết (lone pair) chỉ bị hút bởi một hạt nhân nên phình rộng hơn, đẩy các cặp liên kết lại gần nhau. Bởi thế góc trong khoảng và trong khoảng , đều nhỏ hơn giá trị lý tưởng của tứ diện. Viết "đúng bằng " cho hai phân tử này là mất điểm giải thích, dù đã nhận đúng số miền.
Có liên kết phân cực không đồng nghĩa với phân tử phân cực.
có bốn liên kết phân cực mạnh, nhưng bốn liên kết đó hướng ra bốn đỉnh tứ diện nên các vector triệt tiêu nhau và moment lưỡng cực (dipole moment) tổng bằng không. Ngược lại, tuy cũng bốn miền nhưng các liên kết không giống nhau nên không triệt tiêu, phân tử phân cực. Kết luận: phải dùng mô hình lực đẩy để xác định hình dạng trước, rồi mới cộng vector; bỏ qua bước hình dạng là suy luận sai.
Cấu trúc Lewis sai thì mọi kết luận về hình dạng đều sai theo.
Mô hình này không tự sinh ra thông tin, nó chỉ sắp xếp những miền electron mà cấu trúc Lewis đã cho. Nếu đếm nhầm tổng số electron hóa trị, hoặc quên cặp chưa liên kết trên nguyên tử trung tâm, thì số miền sai và tên hình dạng sai theo. Vì vậy hãy kiểm tra lại tổng electron hóa trị và điện tích hình thức trước khi gọi tên hình dạng.
Luôn vẽ cấu trúc Lewis ra giấy trước khi trả lời câu hỏi về hình dạng.
Giám khảo cho điểm theo chuỗi lập luận, nên một cấu trúc vẽ rõ ràng vừa giúp bạn đếm miền chính xác vừa là bằng chứng cho phần trình bày. Sau khi vẽ, ghi ngay bên cạnh số miền và số cặp chưa liên kết trên nguyên tử trung tâm rồi mới viết tên hình dạng. Thói quen này tốn ba mươi giây nhưng chặn được gần hết lỗi gọi tên nhầm.
Câu hỏi về góc liên kết phải trả lời kèm lý do lực đẩy, không chỉ nêu con số.
Đáp án được điểm đầy đủ thường có dạng: góc nhỏ hơn giá trị lý tưởng vì lực đẩy giữa cặp chưa liên kết và cặp liên kết mạnh hơn lực đẩy giữa hai cặp liên kết. Chỉ viết "khoảng " mà không giải thích sẽ mất điểm phần justification. Ngược lại, nếu quên con số mà lập luận đúng thì vẫn còn cơ hội được một phần điểm.
Ghi tên hình dạng bằng tiếng Anh đúng chuẩn khi làm phần tự luận.
Các tên hay gặp gồm linear, trigonal planar, bent, tetrahedral, trigonal pyramidal; viết mô tả vòng vo như "hình chữ V" có thể không được chấp nhận. Về lai hóa (hybridization), đề chỉ yêu cầu , và tương ứng với hai, ba và bốn miền electron, nên đừng mất thời gian với các kiểu lai hóa mở rộng.
có hai miền electron quanh nguyên tử trung tâm, dạng thẳng, góc và không phân cực do hai mômen lưỡng cực triệt tiêu nhau. có ba miền electron gồm hai liên kết và một cặp chưa liên kết, dạng gấp khúc với góc khoảng , và là phân tử phân cực. Kết luận quan trọng rút ra là công thức phân tử giống nhau không bảo đảm hình dạng giống nhau: chính số miền electron, chứ không phải số nguyên tử, mới quyết định hình học.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
có một cặp electron chưa liên kết trên S, tổng cộng năm miền theo khung lưỡng chóp tam giác, cho dạng bập bênh với các góc khoảng và , và là phân tử phân cực. có hai cặp chưa liên kết trên Xe, tổng cộng sáu miền theo khung bát diện, cho dạng vuông phẳng với góc và không phân cực. Số cặp electron chưa liên kết chính là biến số phân biệt hai trường hợp: nó vừa quyết định hình dạng nhìn thấy được, vừa quyết định các mômen lưỡng cực có triệt tiêu hay không.