AP Chemistry

công thức LewisLewis diagram

Lewis diagramVietnamese: công thức Lewis

Còn gọi:Also called: Lewis structure · cấu trúc Lewis · sơ đồ Lewis · công thức electron

Hình minh hoạ khái niệm công thức Lewis

Công thức Lewis là cách biểu diễn phân tử bằng ký hiệu nguyên tố, dấu chấm cho electron hóa trị và gạch nối cho các cặp electron liên kết.A Lewis diagram represents a molecule using element symbols, dots for valence electrons, and lines for shared bonding pairs.

Trực giác: Giống như sơ đồ chỗ ngồi trong bữa tiệc: mỗi nguyên tử phải đủ tám ghế quanh mình, ghế nào hai người cùng ngồi thì đó là một liên kết.Intuition: Think of a seating chart at a party: each atom needs eight seats around it, and any seat shared by two guests is a bond.

Công thức chínhKey formula

FC=V−NB−B2\text{FC} = V - N_B - \frac{B}{2}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Công thức Lewis (Lewis diagram) mô tả electron hóa trị trong phân tử hoặc ion: dấu chấm biểu thị electron, còn gạch nối biểu thị cặp dùng chung. Khi dựng công thức, đếm tổng electron hóa trị, điều chỉnh theo điện tích ion, tạo liên kết rồi phân bố các cặp chưa liên kết để hydrogen đạt hai electron và các nguyên tử khác thường đạt bát tử; nguyên tử từ chu kỳ 3 trở xuống có thể mở rộng bát tử. Nếu có nhiều cách vẽ, ưu tiên cách có điện tích hình thức gần 0 và điện tích âm trên nguyên tử có độ âm điện lớn hơn.

A Lewis diagram shows the valence electrons in a molecule or ion: dots stand for electrons and lines stand for shared pairs. To build one, count the total valence electrons, adjust for the charge of an ion, form the bonds, and then place the remaining lone pairs so that hydrogen ends up with two electrons and other atoms usually reach an octet; atoms from period 3 and below can exceed an octet. When more than one diagram is possible, favor the one with formal charges closest to zero and with negative charge on the more electronegative atom.

Ký hiệuNotation
  • •FC=V−L−12BFC = V - L - \tfrac{1}{2}B
  • •gạch nối "—" cho một cặp electron liên kết, hai dấu chấm ".." cho một cặp chưa liên kết
  • •FC=V−L−12BFC = V - L - \tfrac{1}{2}B
  • •a dash "—" for one bonding pair of electrons, two dots ".." for one lone (nonbonding) pair
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
FC=V−NB−B2\text{FC} = \htmlClass{fp-0}{V} - \htmlClass{fp-1}{N_B} - \htmlClass{fp-2}{\frac{B}{2}}
FC=V−NB−B2\text{FC} = \htmlClass{fp-0}{V} - \htmlClass{fp-1}{N_B} - \htmlClass{fp-2}{\frac{B}{2}}

So sánh các cách vẽ Lewis; ưu tiên điện tích hình thức gần 0, với điện tích âm trên nguyên tử âm điện hơn.Compare the possible Lewis diagrams and choose the one with formal charges nearest zero, placing any negative charge on the more electronegative atom.

Trong đóWhere

FC\text{FC}Điện tích hình thức của nguyên tử đang xét trong công thức LewisFormal charge of the atom under consideration in the Lewis diagramVVSố electron hóa trị của nguyên tử tự do (đọc từ bảng tuần hoàn)Number of valence electrons of the free atom (read from the periodic table)NBN_BSố electron không liên kết (cặp electron chưa liên kết) trên nguyên tử đang xétNumber of nonbonding electrons (lone-pair electrons) on the atom under considerationBBTổng số electron liên kết mà nguyên tử đang xét tham giaTotal number of bonding electrons the atom under consideration participates in
Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

Không được bỏ cặp electron chưa liên kết.

Tổng electron được vẽ phải bằng tổng electron hóa trị đã điều chỉnh theo điện tích; hydrogen đạt hai electron, còn nguyên tử khác thường đạt bát tử. Khi có nhiều cách vẽ, kiểm tra điện tích hình thức.

Lone pairs cannot be left out of a Lewis diagram.

The electrons drawn must add up to the total valence electrons after adjusting for charge, with two electrons on hydrogen and usually an octet on other atoms. If several diagrams are possible, check the formal charges.

Mẹo phòng thiTần suất ra thi
Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1916Gilbert N. Lewis

Năm 1916, Gilbert N. Lewis đề xuất công thức này để biểu diễn electron hóa trị và cách nguyên tử dùng chung electron tạo liên kết.
In 1916, Gilbert N. Lewis proposed this way of representing valence electrons and how atoms share electrons to form bonds.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đơn giản là lấy theo tên người đề xuất, Gilbert N. Lewis, giống như nhiều công cụ biểu diễn khác trong khoa học. Điều thú vị nằm ở các tên gọi song song vẫn còn dùng trong tài liệu tiếng Anh: "Lewis dot structure" hay "electron dot structure" đều nhấn vào chữ "dot", tức dấu chấm, vì phiên bản ban đầu chỉ gồm những dấu chấm đặt quanh ký hiệu nguyên tố. Lý do của cái chấm ấy nằm ở một mô hình nay đã bị bỏ: Lewis hình dung nguyên tử có dạng khối lập phương với electron nằm ở các đỉnh, hai khối chung một cạnh thì thành liên kết đơn, chung một mặt thì thành liên kết đôi. Vì mô hình khối lập phương không giải thích nổi liên kết ba, phần hình học bị loại bỏ, nhưng những dấu chấm thì ở lại. Về sau người ta thêm gạch nối thay cho cặp electron dùng chung, còn cặp không tham gia liên kết vẫn giữ dạng hai chấm — nay gọi là cặp electron chưa liên kết (lone pair).

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCông thức LewisCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCộng hưởng và điện tích hình thứcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termElectron hóa trị và hợp chất ionCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstquy tắc octetoctet rule (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedelectron hóa trịvalence electronsđiện tích hình thứcformal chargecấu trúc cộng hưởngresonance structure (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

công thức cấu tạo (structural formula)structural formula
Khác nhau ở đâuHow they differCông thức Lewis vẽ mọi electron hóa trị dưới dạng chấm, bao gồm cả cặp chưa liên kết. Công thức cấu tạo chỉ dùng gạch nối thể hiện liên kết giữa các nguyên tử và thường bỏ qua cặp electron chưa liên kết.
Hay nhầm khiMixed up whenĐề yêu cầu vẽ công thức Lewis nhưng thí sinh chỉ vẽ gạch nối mà quên chấm electron, hoặc ngược lại vẽ quá chi tiết khi đề chỉ hỏi công thức cấu tạo.

Cùng chủ đềSame topic

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .