AP Chemistry

electron hóa trịvalence electrons

valence electronsVietnamese: electron hóa trị

Còn gọi:Also called: electron ngoài cùng · outer electrons · electron lớp ngoài cùng · valence electron · điện tử hóa trị · e hóa trị

Hình minh hoạ khái niệm electron hóa trị

Electron hóa trị là các electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử, tham gia tạo liên kết và quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.Valence electrons are the electrons in an atom's outermost shell; they form bonds and determine an element's chemical behavior.

Trực giác: Giống như bạn chỉ dùng tiền lẻ trong túi áo để mua bán hằng ngày, còn tiền trong két sắt thì gần như không bao giờ đụng tới.Intuition: Think of the loose change in your pocket, which you spend every day, versus the money locked in a safe, which you almost never touch.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Electron hóa trị là electron tham gia tạo liên kết hoặc được cho, nhận trong phản ứng. Ở nguyên tố nhóm chính, chúng thuộc các phân lớp nsns, npnp của lớp có số lượng tử chính lớn nhất; electron bên trong là electron lõi và thường ít phản ứng.

Ở kim loại chuyển tiếp, electron dd chưa lấp đầy cũng có thể là electron hóa trị dù có nn nhỏ hơn. Số electron hóa trị được dùng để vẽ công thức Lewis và xét sự tạo ion.

Valence electrons are the electrons that form bonds or are lost and gained in reactions. In main-group elements they occupy the nsns and npnp subshells of the shell with the largest principal quantum number; the electrons beneath them are core electrons, which are usually unreactive.

In transition metals, partially filled dd electrons can also act as valence electrons even though their nn is smaller. The number of valence electrons is what you use to draw Lewis structures and to predict ion formation.

Ký hiệuNotation
  • •Cấu hình rút gọn dạng [Ne]3s1[\mathrm{Ne}]3s^1
  • •số chấm quanh ký hiệu nguyên tố trong công thức Lewis
  • •Condensed configuration in the form [Ne]3s1[\mathrm{Ne}]3s^1
  • •number of dots around the element symbol in a Lewis structure
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Không đếm electron lõi khi xác định electron hóa trị của nguyên tố nhóm chính.

Hãy đếm electron ss, pp ở lớp có nn lớn nhất; chlorine có 7 electron hóa trị, không phải 17.

Ở nguyên tố nhóm p sau dãy chuyển tiếp, phân lớp dd đầy không phải electron hóa trị.

Với gallium, 3d103d^{10} thuộc lõi; 4s24p14s^24p^1 cho 3 electron hóa trị.

Đừng nhận diện electron hóa trị bằng đỉnh cao nhất trong phổ quang điện tử.

Chúng ứng với năng lượng ion hóa nhỏ nhất; vị trí đỉnh cho biết mức liên kết, còn chiều cao phản ánh số electron trong phân lớp.

Do not count core electrons as valence electrons in main-group elements.

Count only the ss and pp electrons in the shell with the largest nn: chlorine has 7 valence electrons, not 17.

For p-block elements after the transition series, a filled dd subshell is not valence.

In gallium, 3d103d^{10} belongs to the core, so 4s24p14s^24p^1 gives 3 valence electrons.

The tallest peak in a photoelectron spectrum does not identify the valence electrons.

Valence electrons appear at the smallest ionization energy; peak position shows how tightly electrons are held, while peak height reflects how many electrons are in that subshell.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Tính tổng electron hóa trị trước khi vẽ cấu trúc Lewis.

Cộng electron cho anion và bớt electron cho cation; ghi rõ phép cộng để tránh sai từ bước đầu.

Số electron hóa trị không phải số liên kết hay số cặp electron chưa liên kết.

Khi dự đoán hình học, hãy đếm miền electron quanh nguyên tử trung tâm, không suy trực tiếp từ số nhóm.

Total the valence electrons before you draw any Lewis structure.

Add electrons for an anion and subtract them for a cation, and write the arithmetic out so you don't start from a wrong count.

The number of valence electrons is not the number of bonds or lone pairs.

To predict geometry, count the electron domains around the central atom rather than reading the group number directly.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1852Edward FranklandGeorge Stoney

Năm 1852, Edward Frankland đề xuất khái niệm hóa trị để giải thích vì sao nguyên tử kết hợp theo những tỉ lệ nhất định.
In 1852, Edward Frankland proposed the idea of valence to explain why atoms combine only in certain fixed ratios.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "valence" đi vòng khá xa trước khi đến với hóa học. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh "valentia" nghĩa là sức mạnh, năng lực, vốn lại đi ra từ "valor" nghĩa là giá trị; dạng chữ này xuất hiện từ năm 1425 với nghĩa hoàn toàn khác là "chiết xuất, chế phẩm". Nghĩa hóa học ngày nay đến qua tiếng Đức "Valenz", tức khả năng kết hợp của nguyên tố, và Britannica ghi nhận thuật ngữ được đưa vào dùng năm 1868. Vì vậy, hiểu đúng gốc từ thì hóa trị không phải là "trị số" khô khan mà là "sức kết hợp" của một nguyên tố. Phần thứ hai của cụm từ cũng có gốc riêng: tên gọi electron do George Stoney đặt năm 1881 cho đơn vị điện cơ bản mà trước đó, năm 1874, ông gọi là "electrine"; chữ này lấy từ tiếng Hy Lạp ἤλεκτρον nghĩa là hổ phách, vật liệu cổ điển dùng để tạo ra hiện tượng nhiễm điện do cọ xát. Ghép lại, "valence electrons" nghĩa đen là những electron làm nên sức kết hợp — đúng vai trò của chúng trong liên kết hóa học (chemical bonding).

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm thêm proton kèm electron — bộ đếm lớp ngoài chạy 1, 2, 3… rồi bật về 1

Bấm thêm proton kèm electron — bộ đếm lớp ngoài chạy 1, 2, 3… rồi bật về 1

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termElectron hóa trị và hợp chất ionCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCông thức LewisCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstcấu hình electron trạng thái cơ bảnground-state electron configuration (sắp có)(coming soon)
Liên quanRelatedlớp electronelectron shellquy tắc octetoctet rule (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

electron lõicore electrons
Khác nhau ở đâuHow they differElectron hóa trị nằm ở lớp ngoài cùng và tham gia liên kết. Electron lõi nằm ở các lớp bên trong và hầu như không phản ứng.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi viết cấu hình rút gọn hoặc giải thích xu hướng năng lượng ion hóa, học sinh hay nhầm đếm cả electron lõi vào số electron tham gia phản ứng

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 15, 309–310.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .