AP Chemistry
valence electrons
Còn gọi: electron ngoài cùng · outer electrons · electron lớp ngoài cùng · valence electron · điện tử hóa trị · e hóa trị

Electron hóa trị là các electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử, tham gia tạo liên kết và quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.
Khi viết cấu hình êlectron của một nguyên tử, ta thấy các êlectron không đứng ngang hàng nhau về vai trò. Phần bên trong, trùng với cấu hình của khí hiếm đứng trước, bị giữ rất chặt và hầu như không tham gia phản ứng; người ta gọi chúng là êlectron lõi. Phần còn lại, nằm ở lớp êlectron có số lượng tử chính lớn nhất, chính là êlectron hóa trị (valence electrons) — những êlectron mà nguyên tử đem ra góp chung hoặc cho nhận khi tạo liên kết. Vì vậy hai nguyên tố có cùng số êlectron hóa trị sẽ hành xử hóa học giống nhau, dù khối lượng nguyên tử chênh nhau rất xa.
Cách nhìn này giải thích ngay cấu trúc của bảng tuần hoàn (periodic table). Natri có cấu hình rút gọn , còn liti là ; cả hai đều có đúng một êlectron ở lớp ngoài cùng, nên đều là kim loại rất hoạt động và đều tạo ion . Tổng quát, với các nguyên tố nhóm chính thì số êlectron hóa trị bằng số thứ tự nhóm (tính theo cách đánh số 1–2 và 13–18), và các êlectron này chiếm những phân lớp và ngoài cùng.
Do chỉ có lớp ngoài cùng tham gia phản ứng, mọi mô hình liên kết cơ bản đều xây trên êlectron hóa trị. Công thức Lewis chỉ vẽ số chấm đúng bằng số êlectron hóa trị, còn quy tắc octet nói rằng nguyên tử có xu hướng đạt tám êlectron ở lớp ngoài. Sự mất hay nhận êlectron để tạo hợp chất ion cũng chỉ xảy ra ở lớp này, chẳng hạn khi natri nhường cho clo để hoàn tất phân lớp .
Tuy nhiên, cần phân biệt êlectron hóa trị với êlectron lớp ngoài cùng theo nghĩa rộng: ở kim loại chuyển tiếp, các êlectron chưa lấp đầy cũng tham gia liên kết dù thuộc lớp có nhỏ hơn. Ngoài ra, chính vì bị các êlectron lõi che chắn nên êlectron hóa trị chỉ cảm nhận một điện tích hạt nhân hiệu dụng nhỏ hơn nhiều so với , và điều đó chi phối toàn bộ xu hướng bán kính nguyên tử cùng năng lượng ion hóa (ionization energy).
Trực giác: Giống như bạn chỉ dùng tiền lẻ trong túi áo để mua bán hằng ngày, còn tiền trong két sắt thì gần như không bao giờ đụng tới.
1852Edward FranklandGeorge Stoney
Từ thời các nhà giả kim, người ta đã thấy các chất phản ứng với nhau theo những tỉ lệ cố định chứ không tùy tiện, nhưng suốt thế kỷ 19 chưa ai giải thích được vì sao. Năm 1852, Edward Frankland đưa ra ý tưởng rằng mỗi nguyên tố có một "khả năng kết hợp" riêng, và các nhà hóa học đo khả năng đó bằng số nguyên tử hydro mà một nguyên tử của nguyên tố có thể kết hợp hoặc thay thế. Do đó, việc hệ thống hóa hóa trị trở thành bài toán lớn của hóa học thế kỷ 19, chủ yếu bằng các quy tắc rút ra từ thực nghiệm. Phải đến khi cấu trúc electron của nguyên tử sáng tỏ, người ta mới thấy hóa trị gắn trực tiếp với vị trí các electron ở lớp ngoài cùng của nguyên tử.
Electron hóa trị không phải toàn bộ electron ở lớp ngoài cùng theo số thứ tự chu kì.
Với nguyên tố nhóm A, đó là các electron và của lớp có số lượng tử chính lớn nhất, nên clo () có 7 electron hóa trị chứ không phải 17. Nhiều học sinh viết cấu hình đúng nhưng lại đếm cả electron lõi, dẫn đến tổng số electron trong cấu trúc Lewis (Lewis structure) sai ngay từ bước đầu và mất hết điểm phía sau. Cách an toàn nhất là đối chiếu với số nhóm A trên bảng tuần hoàn sau khi đã đếm từ cấu hình.
Với nguyên tố nhóm p sau dãy chuyển tiếp, các electron đã lấp đầy không tính là electron hóa trị.
Gali có cấu hình , và vì phân lớp đã bão hòa và nằm sâu bên trong nên nó thuộc về lõi; gali chỉ có 3 electron hóa trị. Do đó gali vẫn nằm cùng cột với nhôm và tạo hợp chất . Nếu cộng nhầm cả 10 electron , học sinh sẽ dự đoán hóa trị hoàn toàn vô lý.
Quy tắc "8 trừ số electron hóa trị" chỉ đúng cho chu kì 2, không phải mọi phi kim.
Giả thuyết này giải thích được , hay vì các nguyên tử chu kì 2 chỉ có phân lớp và nên tuân thủ quy tắc bát tử (octet rule). Tuy nhiên từ chu kì 3 trở đi, nguyên tử còn phân lớp trống ở cùng lớp electron và có bán kính lớn hơn, nên lưu huỳnh tạo được và photpho tạo được — vượt xa con số hay mà quy tắc dự đoán. Khi đề yêu cầu đánh giá một giả thuyết như vậy, câu trả lời phải nêu đúng một phản ví dụ cụ thể chứ không được nói chung chung là "giả thuyết sai".
Trong phổ quang điện tử, đỉnh của electron hóa trị là đỉnh có năng lượng ion hóa nhỏ nhất.
Phương pháp quang phổ quang điện tử (photoelectron spectroscopy) vẽ trục năng lượng tăng dần sang trái, nên electron hóa trị nằm ở phía bên phải cùng, còn đỉnh cao vút bên trái là electron của lõi. Học sinh hay đọc ngược trục hoặc lẫn chiều cao đỉnh với năng lượng: chiều cao chỉ cho biết số electron trong phân lớp đó, còn vị trí mới cho biết electron bị hút chặt đến đâu. Vì vậy với photpho, hai đỉnh cuối cùng ứng với và chính là 5 electron hóa trị cần tìm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "valence" đi vòng khá xa trước khi đến với hóa học. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh "valentia" nghĩa là sức mạnh, năng lực, vốn lại đi ra từ "valor" nghĩa là giá trị; dạng chữ này xuất hiện từ năm 1425 với nghĩa hoàn toàn khác là "chiết xuất, chế phẩm". Nghĩa hóa học ngày nay đến qua tiếng Đức "Valenz", tức khả năng kết hợp của nguyên tố, và Britannica ghi nhận thuật ngữ được đưa vào dùng năm 1868. Vì vậy, hiểu đúng gốc từ thì hóa trị không phải là "trị số" khô khan mà là "sức kết hợp" của một nguyên tố. Phần thứ hai của cụm từ cũng có gốc riêng: tên gọi electron do George Stoney đặt năm 1881 cho đơn vị điện cơ bản mà trước đó, năm 1874, ông gọi là "electrine"; chữ này lấy từ tiếng Hy Lạp ἤλεκτρον nghĩa là hổ phách, vật liệu cổ điển dùng để tạo ra hiện tượng nhiễm điện do cọ xát. Ghép lại, "valence electrons" nghĩa đen là những electron làm nên sức kết hợp — đúng vai trò của chúng trong liên kết hóa học (chemical bonding).
Nguồn đối chiếu
Bấm thêm từng proton kèm electron — nhìn bộ đếm lớp ngoài cùng chạy 1, 2, 3… rồi bật về 1
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trước khi vẽ bất kỳ cấu trúc Lewis nào, hãy viết ra phép cộng tổng electron hóa trị.
Ghi rõ từng số hạng theo kiểu cho , rồi cộng thêm electron nếu là anion và bớt đi nếu là cation. Giám khảo chấm theo từng bước, nên một phép cộng hiện trên giấy vẫn được điểm quá trình dù hình vẽ cuối cùng có sai sót nhỏ. Ngược lại, cấu trúc vẽ đúng mà không có dòng tính nào thường bị trừ ở những câu ghi rõ yêu cầu trình bày cách làm.
Khi giải thích xu hướng tuần hoàn, phải nhắc cả lớp electron lẫn lực hút của hạt nhân.
Câu trả lời chỉ nói "nguyên tử này có nhiều electron hóa trị hơn nên bán kính nhỏ hơn" hầu như không bao giờ đủ ý; điểm nằm ở chỗ nêu được điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) tăng dần trong một chu kì kéo electron ngoài cùng lại gần hơn, hoặc số lớp electron tăng dần trong một nhóm đẩy chúng ra xa. Hãy tập viết một câu chuẩn gồm ba thành phần: số lớp, điện tích hạt nhân hiệu dụng, và hệ quả về lực hút.
Đừng lẫn số electron hóa trị với số liên kết hay số cặp electron chưa liên kết.
Oxi luôn có 6 electron hóa trị dù nó tạo hai liên kết trong hay ba liên kết trong ion ; con số 6 thuộc về nguyên tử tự do, còn cách phân bố mới thay đổi theo phân tử. Khi câu hỏi yêu cầu dự đoán hình học hoặc góc liên kết, hãy đếm lại các miền electron quanh nguyên tử trung tâm trên hình vẽ chứ không suy thẳng từ số nhóm.
Nguyên tố là phosphorus với cấu hình rút gọn . Nguyên tử P có 5 electron hóa trị nằm ở lớp ; bước nhảy năng lượng từ 12,0 MJ/mol xuống 1,95 MJ/mol trên phổ cho thấy nhóm năm electron này liên kết với hạt nhân yếu hơn nhiều so với mười electron lõi, nên chúng là những electron quyết định tính chất hóa học của phosphorus.
Giả thuyết đúng với , , vì nguyên tử trung tâm ở chu kì 2 bị giới hạn ở tám electron, nhưng sai với (dự đoán ) và (dự đoán ), do các nguyên tố chu kì 3 có thể chứa hơn tám electron hóa trị. Khi vẽ công thức Lewis của phải phân bố tổng cộng 26 electron hóa trị, tức 13 cặp.