AP Chemistry
valence electronsVietnamese: electron hóa trị
Còn gọi:Also called: electron ngoài cùng · outer electrons · electron lớp ngoài cùng · valence electron · điện tử hóa trị · e hóa trị

Electron hóa trị là các electron nằm ở lớp ngoài cùng của nguyên tử, tham gia tạo liên kết và quyết định tính chất hóa học của nguyên tố.Valence electrons are the electrons in an atom's outermost shell; they form bonds and determine an element's chemical behavior.
Trực giác: Giống như bạn chỉ dùng tiền lẻ trong túi áo để mua bán hằng ngày, còn tiền trong két sắt thì gần như không bao giờ đụng tới.Intuition: Think of the loose change in your pocket, which you spend every day, versus the money locked in a safe, which you almost never touch.
Electron hóa trị là electron tham gia tạo liên kết hoặc được cho, nhận trong phản ứng. Ở nguyên tố nhóm chính, chúng thuộc các phân lớp , của lớp có số lượng tử chính lớn nhất; electron bên trong là electron lõi và thường ít phản ứng.
Ở kim loại chuyển tiếp, electron chưa lấp đầy cũng có thể là electron hóa trị dù có nhỏ hơn. Số electron hóa trị được dùng để vẽ công thức Lewis và xét sự tạo ion.
Valence electrons are the electrons that form bonds or are lost and gained in reactions. In main-group elements they occupy the and subshells of the shell with the largest principal quantum number; the electrons beneath them are core electrons, which are usually unreactive.
In transition metals, partially filled electrons can also act as valence electrons even though their is smaller. The number of valence electrons is what you use to draw Lewis structures and to predict ion formation.
Không đếm electron lõi khi xác định electron hóa trị của nguyên tố nhóm chính.
Hãy đếm electron , ở lớp có lớn nhất; chlorine có 7 electron hóa trị, không phải 17.
Ở nguyên tố nhóm p sau dãy chuyển tiếp, phân lớp đầy không phải electron hóa trị.
Với gallium, thuộc lõi; cho 3 electron hóa trị.
Đừng nhận diện electron hóa trị bằng đỉnh cao nhất trong phổ quang điện tử.
Chúng ứng với năng lượng ion hóa nhỏ nhất; vị trí đỉnh cho biết mức liên kết, còn chiều cao phản ánh số electron trong phân lớp.
Do not count core electrons as valence electrons in main-group elements.
Count only the and electrons in the shell with the largest : chlorine has 7 valence electrons, not 17.
For p-block elements after the transition series, a filled subshell is not valence.
In gallium, belongs to the core, so gives 3 valence electrons.
The tallest peak in a photoelectron spectrum does not identify the valence electrons.
Valence electrons appear at the smallest ionization energy; peak position shows how tightly electrons are held, while peak height reflects how many electrons are in that subshell.
Tính tổng electron hóa trị trước khi vẽ cấu trúc Lewis.
Cộng electron cho anion và bớt electron cho cation; ghi rõ phép cộng để tránh sai từ bước đầu.
Số electron hóa trị không phải số liên kết hay số cặp electron chưa liên kết.
Khi dự đoán hình học, hãy đếm miền electron quanh nguyên tử trung tâm, không suy trực tiếp từ số nhóm.
Total the valence electrons before you draw any Lewis structure.
Add electrons for an anion and subtract them for a cation, and write the arithmetic out so you don't start from a wrong count.
The number of valence electrons is not the number of bonds or lone pairs.
To predict geometry, count the electron domains around the central atom rather than reading the group number directly.
1852Edward FranklandGeorge Stoney
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "valence" đi vòng khá xa trước khi đến với hóa học. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh "valentia" nghĩa là sức mạnh, năng lực, vốn lại đi ra từ "valor" nghĩa là giá trị; dạng chữ này xuất hiện từ năm 1425 với nghĩa hoàn toàn khác là "chiết xuất, chế phẩm". Nghĩa hóa học ngày nay đến qua tiếng Đức "Valenz", tức khả năng kết hợp của nguyên tố, và Britannica ghi nhận thuật ngữ được đưa vào dùng năm 1868. Vì vậy, hiểu đúng gốc từ thì hóa trị không phải là "trị số" khô khan mà là "sức kết hợp" của một nguyên tố. Phần thứ hai của cụm từ cũng có gốc riêng: tên gọi electron do George Stoney đặt năm 1881 cho đơn vị điện cơ bản mà trước đó, năm 1874, ông gọi là "electrine"; chữ này lấy từ tiếng Hy Lạp ἤλεκτρον nghĩa là hổ phách, vật liệu cổ điển dùng để tạo ra hiện tượng nhiễm điện do cọ xát. Ghép lại, "valence electrons" nghĩa đen là những electron làm nên sức kết hợp — đúng vai trò của chúng trong liên kết hóa học (chemical bonding).
Nguồn đối chiếuSources
Bấm thêm proton kèm electron — bộ đếm lớp ngoài chạy 1, 2, 3… rồi bật về 1
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .