AP Chemistry
electron shell
Còn gọi: lớp vỏ electron · shell · electron shells · lớp electron chính · mức năng lượng · lớp · energy level · shell (energy level) · principal electronic shell · level

Lớp electron là tập các orbital cùng số lượng tử chính n, quyết định mức năng lượng và khoảng cách trung bình của electron tới hạt nhân.
Trong cơ học lượng tử, mỗi êlectron của nguyên tử được mô tả bằng một tập bốn số lượng tử, trong đó số lượng tử chính () đóng vai trò quan trọng nhất vì nó xác định mức năng lượng và kích thước trung bình của vùng không gian quanh hạt nhân. Tập hợp tất cả các obitan có cùng giá trị tạo thành một lớp êlectron (electron shell). Vì vậy, khi nói "lớp ", ta đang gộp chung ba phân lớp , và — mỗi phân lớp lại chứa những obitan có hình dạng khác nhau nhưng cùng mức năng lượng chính.
Trong nguyên tử nhiều êlectron, năng lượng không chỉ phụ thuộc vào mà còn phụ thuộc vào số lượng tử phụ , khiến các phân lớp của cùng một lớp có năng lượng khác nhau theo thứ tự . Tuy nhiên, các obitan trong cùng một phân lớp thì suy biến, nghĩa là chúng có năng lượng bằng nhau. Nhờ đó, lớp gồm phân lớp (một obitan) và phân lớp (ba obitan), tổng cộng bốn obitan và chứa tối đa tám êlectron theo nguyên lý loại trừ Pauli.
Lớp êlectron ngoài cùng chứa các êlectron hóa trị (valence electrons) — những êlectron tham gia trực tiếp vào liên kết hóa học (chemical bond). Do đó, cấu hình êlectron của lớp ngoài cùng quyết định phần lớn tính chất hóa học của nguyên tố. Nhờ quy luật này, các nguyên tố trong cùng một nhóm của bảng tuần hoàn (periodic table) có tính chất tương tự nhau vì chúng có cùng số êlectron ở lớp vỏ ngoài cùng.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một bãi đỗ xe nhiều tầng: mỗi tầng ứng với một lớp, tầng càng cao thì xe càng dễ rời khỏi bãi, và mỗi tầng lại chia thành các khu nhỏ chứa số xe khác nhau.
dùng để tính số electron tối đa mà một lớp electron có thể chứa
Trong đó
tính năng lượng của electron trong nguyên tử hydro ở lớp thứ
Trong đó
1913–1925Niels BohrEdmund StonerWolfgang PauliCharles BarklaWalther Kossel
Số đỉnh trong phổ quang electron không bằng số lớp electron.
Mỗi đỉnh ứng với một phân lớp (subshell), không phải một lớp. Boron có cấu hình : chỉ hai lớp electron nhưng phổ có ba đỉnh, vì lớp thứ hai tách thành hai phân lớp và có năng lượng liên kết khác nhau. Do đó khi đếm đỉnh, hãy đọc chúng theo thứ tự , , , … chứ đừng gán mỗi đỉnh cho một giá trị .
Chiều cao đỉnh cho biết SỐ electron, không phải năng lượng.
Trong phổ quang electron (photoelectron spectroscopy), trục hoành là năng lượng liên kết (binding energy) còn chiều cao tương đối của đỉnh tỉ lệ với số electron trong phân lớp đó. Vì vậy phổ của carbon có đỉnh cao gấp đôi đỉnh không phải vì electron mạnh hơn, mà đơn giản vì có 2 electron và 2 electron — tỉ lệ chiều cao là 2 : 2 : 2. Đọc nhầm trục thành "độ bền" là mất trọn câu.
Trục năng lượng trong phổ quang electron thường tăng dần từ PHẢI sang TRÁI.
Đây là quy ước đảo ngược so với đồ thị thông thường, nên đỉnh nằm ngoài cùng bên trái là đỉnh có năng lượng liên kết lớn nhất, tức các electron bị hút chặt nhất vào hạt nhân. Ngược lại, đỉnh ngoài cùng bên phải ứng với electron ngoài cùng, dễ bứt ra nhất. Trước khi trả lời hãy nhìn kỹ số ghi trên trục: nếu số giảm dần về bên phải thì bên trái là lớp trong.
Electron cùng một lớp vẫn có năng lượng liên kết khác nhau.
Nhiều học sinh nghĩ hễ cùng thì bị hút như nhau, nên không giải thích được vì sao lớp thứ hai lại cho hai đỉnh tách rời. Thực chất electron có xác suất xuất hiện gần hạt nhân lớn hơn, chịu hiệu ứng chắn (shielding) yếu hơn nên bị giữ chặt hơn electron . Nhờ đó luôn nằm ở năng lượng liên kết cao hơn , và khoảng cách giữa hai đỉnh này nhỏ hơn nhiều so với khoảng cách tới đỉnh .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Đầu thế kỷ 20, các nhà vật lý phải giải thích vì sao electron không rơi thẳng vào hạt nhân mang điện dương. Bohr đề xuất rằng lực hút tĩnh điện theo định luật Coulomb giữ electron trên những quỹ đạo xác định quanh hạt nhân, và từng nhóm electron chuyển động ở những khoảng cách nhất định. Công việc gán electron vào các lớp kéo dài suốt từ năm 1913 đến 1925, với sự tham gia của nhiều nhà hóa học và một vài nhà vật lý. Song song đó, thực nghiệm phổ tia X cho thấy electron phát ra tia X khi nhảy xuống lớp thấp hơn, củng cố kết luận rằng mỗi lớp có một giới hạn số electron rõ ràng.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi "shell" — nghĩa đen là lớp vỏ — đến thẳng từ mô hình Bohr (Bohr model), trong đó người ta hình dung từng nhóm electron chuyển động quanh hạt nhân ở những khoảng cách xác định, nên tập hợp các quỹ đạo cùng khoảng cách tạo thành một lớp vỏ bao quanh tâm nguyên tử. Cách gọi này sống sót cả khi vật lý đã bỏ hình ảnh quỹ đạo tròn, vì vậy trong đề thi bạn vẫn gặp lớp electron (electron shell) và phân lớp (subshell) như những thuật ngữ chuẩn. Hệ chữ cái K, L, M, N, O, P, Q dán cho các lớp lại có gốc khác, đến từ phổ tia X (X-ray spectrometry). Năm 1909, Barkla khi bắn tia X vào các nguyên tố nhận thấy hai kiểu tán xạ khác nhau và đặt tên chúng là "A" và "B"; về sau các lớp của Kossel được ghi bằng chuỗi chữ cái nối tiếp nhau, và nguồn gốc của cách ký hiệu này thuần túy là thứ tự bảng chữ cái chứ không mang ý nghĩa vật lý nào. Công thức xác định sức chứa của mỗi lớp cũng ra đời trong giai đoạn ấy. Năm 1923, Stoner đưa ra nguyên tắc rằng lớp thứ chứa tối đa electron, tức lớp thứ nhất chứa 2, lớp thứ hai chứa 8, lớp thứ ba chứa 18. Nhìn thấy kết quả này vào năm 1925, Pauli bổ sung số lượng tử thứ tư là spin, và chính bổ sung đó hoàn tất lý thuyết lớp electron hiện đại.
Bấm thêm electron — xem lớp trong đầy tới hạn rồi lớp ngoài mới bật ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi giải thích phổ, phải viết ra cấu hình electron rồi đối chiếu từng đỉnh.
Giám khảo tìm ba thứ trong lời giải: số đỉnh khớp số phân lớp, tỉ lệ chiều cao khớp số electron, và vị trí đỉnh khớp khoảng cách tới hạt nhân. Chẳng hạn với nitrogen , hãy nói rõ đỉnh cao gấp 1,5 lần đỉnh và nằm ở năng lượng liên kết thấp nhất vì các electron này bị hút yếu nhất. Chỉ ghi "phổ phù hợp với mô hình lớp electron" mà không dẫn số liệu thì không được điểm.
Dùng cụm "lực hút với hạt nhân" khi giải thích thứ tự năng lượng, đừng dùng "độ bền".
Đáp án chuẩn luôn diễn đạt theo kiểu: electron ở phân lớp có năng lượng liên kết nhỏ nhất vì chúng bị hạt nhân hút yếu nhất nên dễ bị tách ra khỏi nguyên tử. Đây là ngôn ngữ nhân quả mà đề chấm mong đợi, gắn hiện tượng đo được với điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge).
Đọc trục hoành trước khi đếm đỉnh — đây là bẫy quen thuộc của dạng câu này.
Nhiều đề in năng lượng theo megajoule trên mol (MJ/mol) và sắp xếp giảm dần sang phải, khiến người vội vàng gán nhầm đỉnh cho lớp ngoài cùng. Chỉ mất năm giây kiểm tra chiều tăng của số liệu, nhưng gán ngược thì cả bốn phương án còn lại đều trở nên hợp lý một cách giả tạo.
Phổ của nitrogen đọc ra cấu hình với tổng chiều cao bằng bảy electron. Điều khiến phổ này ủng hộ mô hình lớp electron là cách các đỉnh tự gom thành cụm: một đỉnh đơn độc ở MJ/mol cách rất xa hai đỉnh còn lại, trong khi và MJ/mol lại nằm sát nhau. Nói cách khác, electron trong nguyên tử không rải đều theo năng lượng mà tụ thành từng tầng ứng với khoảng cách khác nhau tới hạt nhân, đúng như mô hình lớp electron mô tả.
X là magnesium, thuộc nhóm 2, vì bước nhảy lớn xuất hiện ngay sau — dấu hiệu cho thấy lớp ngoài cùng chỉ chứa hai electron. Mô hình lớp electron giải thích trọn vẹn dạng số liệu: các electron trong cùng một lớp có năng lượng liên kết gần nhau nên năng lượng ion hóa tăng chậm, còn khi buộc phải chạm tới lớp bên trong thì bán kính nhỏ hơn và điện tích hiệu dụng lớn hơn khiến năng lượng tăng gấp nhiều lần.