AP Chemistry
periodic table
Còn gọi: bảng tuần hoàn các nguyên tố · bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học · periodic table of the elements

Bảng tuần hoàn là cách sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng của số hiệu nguyên tử, sao cho những nguyên tố có tính chất giống nhau nằm cùng một cột dọc.
Khi các nguyên tố được xếp lần lượt theo chiều tăng của số hiệu nguyên tử , tính chất của chúng không thay đổi một cách hỗn loạn mà lặp lại theo chu kỳ đều đặn. Bảng tuần hoàn chính là bảng biểu ghi lại quy luật lặp lại đó: mỗi hàng ngang là một chu kỳ, mỗi cột dọc là một nhóm, và các nguyên tố trong cùng một nhóm có tính chất hóa học tương tự nhau. Nhờ vậy, chỉ cần biết vị trí của một nguyên tố, ta đã đoán được khá nhiều điều về cách nó phản ứng.
Gốc rễ của sự lặp lại này nằm ở cấu hình electron. Các nguyên tố cùng một nhóm có cùng số electron hóa trị (valence electrons) ở lớp electron ngoài cùng, chẳng hạn mọi kim loại kiềm đều kết thúc bằng còn các nguyên tố halogen đều kết thúc bằng . Vì phản ứng hóa học chủ yếu do lớp electron ngoài cùng quyết định, hai nguyên tố cùng nhóm sẽ ứng xử giống nhau dù khối lượng khác xa nhau. Ngược lại, đi ngang một chu kỳ thì số electron hóa trị tăng dần, nên tính chất biến đổi từ kim loại mạnh sang phi kim mạnh rồi tới khí hiếm.
Bảng còn được chia thành các khối theo phân lớp đang được điền: khối ở hai cột trái, khối ở sáu cột phải, khối là các kim loại chuyển tiếp ở giữa, và khối tách xuống dưới. Chính bố cục này giúp giải thích các xu hướng tuần hoàn mà đề thi liên tục hỏi: đi sang phải trong một chu kỳ, điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng khiến bán kính nguyên tử (atomic radius) giảm và năng lượng ion hóa tăng; đi xuống một nhóm, số lớp electron tăng khiến bán kính tăng và electron ngoài cùng dễ bị tách ra hơn. Do đó bảng tuần hoàn không chỉ là danh mục nguyên tố mà là một công cụ dự đoán.
Trực giác: Giống như xếp học sinh theo thứ tự ngày sinh thành các hàng, rồi nhận ra các bạn cùng cột đều sinh cùng một thứ trong tuần — vị trí trong bảng tuần hoàn cho biết tính chất hóa học của nguyên tố.
1869Dmitri MendeleevAntoine LavoisierJohann Wolfgang DöbereinerJulius Lothar MeyerJohn Newlands
Bán kính nguyên tử giảm từ Na đến Cl không phải vì số lớp electron giảm.
Đi từ trái sang phải trong cùng một chu kì, các electron ngoài cùng vẫn nằm ở cùng một lớp electron, nên số lớp hoàn toàn không đổi; thứ thay đổi là số proton trong hạt nhân tăng dần trong khi hiệu ứng chắn (shielding) của các electron cùng lớp gần như không tăng theo. Hệ quả là điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) lớn dần, lực hút giữa hạt nhân và electron ngoài cùng mạnh lên và đám mây electron bị kéo sát vào. Vì vậy khi giải thích, bạn phải viết rõ "cùng lớp electron, tăng nên tăng" chứ không được nói chung chung là "theo xu hướng bảng tuần hoàn".
Nhiều proton hơn không tự động cho năng lượng ion hóa lớn hơn.
Kali có 19 proton, nhiều hơn natri, nhưng năng lượng ion hóa (ionization energy) thứ nhất của kali lại nhỏ hơn — một kết quả khiến học sinh bối rối nếu chỉ nhớ mỗi "điện tích lớn thì hút mạnh". Lý do nằm ở lực Coulomb : electron của kali nằm ở lớp electron xa hơn, đồng thời bị các lớp bên trong che chắn nhiều hơn, nên khoảng cách lớn và nhỏ. Khi hai yếu tố điện tích và khoảng cách xung đột nhau, khoảng cách thường thắng, và bài giải phải nêu được cả hai rồi mới kết luận.
Bảng tuần hoàn hiện đại sắp theo số hiệu nguyên tử, không phải theo khối lượng.
Đây là điểm phân biệt giữa bảng của Mendeleev và bảng ngày nay, và nó giải thích vài cặp nguyên tố "ngược" như Te trước I hay Ar trước K. Số hiệu nguyên tử chính là số proton, tức là đại lượng quyết định cấu hình electron và do đó quyết định tính chất hóa học. Vì vậy các nguyên tố cùng một cột có tính chất giống nhau là do chúng có cùng số electron hóa trị, chứ không phải do khối lượng của chúng gần nhau.
Xu hướng tuần hoàn không phải lúc nào cũng tăng giảm đều một mạch.
Trong chu kì 3, năng lượng ion hóa của nhôm nhỏ hơn của magie, và của lưu huỳnh nhỏ hơn của photpho, dù cả hai cặp đều đi theo chiều "phải hơn". Nguyên nhân là electron bị tách ra thuộc phân lớp mới bắt đầu điền, hoặc là electron thứ hai ghép đôi trong cùng một orbital nên chịu lực đẩy giữa hai electron. Nếu đề đưa số liệu quang phổ electron quang điện (photoelectron spectroscopy) mà bạn cứ áp xu hướng chung, bạn sẽ trả lời sai ngay ở dữ liệu nằm ngay trước mắt.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Đến cuối thế kỷ 18, số nguyên tố đã biết nhiều đến mức cần một cách sắp xếp. Năm 1789, Antoine Lavoisier thử chia chúng thành kim loại và phi kim; bốn mươi năm sau, Johann Wolfgang Döbereiner nhận thấy nhiều nhóm ba nguyên tố (triads) có tính chất giống nhau, trong đó nguyên tố ở giữa có khối lượng nguyên tử xấp xỉ trung bình của hai nguyên tố kia. Năm 1869, Mendeleev xếp các nguyên tố theo chiều tăng khối lượng nguyên tử, và khi một nguyên tố không khớp với nhóm thì ông đổi chỗ nó. Táo bạo hơn cả, ông để trống những ô chưa có chủ và dự đoán tính chất của chúng.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "tuần hoàn" trong tên gọi chỉ đúng cái điều làm nên giá trị của bảng: khi các nguyên tố được xếp theo thứ tự, tính chất của chúng không thay đổi lung tung mà lặp lại thành chu kỳ, nhờ đó mà các nguyên tố cùng nhóm rơi vào cùng một cột. Chính vì tin vào sự lặp lại này mà Mendeleev dám chừa ô trống và đặt tên tạm cho nguyên tố chưa biết bằng tiền tố "eka-": "eka-aluminium" là nguyên tố được dự đoán sẽ giống nhôm, và khi tìm ra thật thì nó được đặt tên là gallium. Tuy vậy, trật tự theo khối lượng nguyên tử vẫn còn vài chỗ vênh, chẳng hạn vị trí của iodine và tellurium; phải đến năm 1913, khi Henry Moseley dùng tia X đo bước sóng đặc trưng của các nguyên tố và gắn kết quả với số hiệu nguyên tử (atomic number), bảng mới được xếp lại theo đúng đại lượng của nó. Nhiều tên gọi khác trong bảng cũng có gốc lịch sử tương tự: tên các nguyên tố được lấy từ địa danh, tên người hoặc gốc Latin và Hy Lạp tùy theo nơi và thời điểm chúng được phát hiện, còn chữ "chuyển tiếp" trong nguyên tố chuyển tiếp (transition elements) là do Charles Rugeley Bury đưa ra năm 1921, khi ông cho rằng cấu hình electron của nhóm nguyên tố này phụ thuộc vào các electron hóa trị ở lớp electron ngoài cùng.
Nguồn đối chiếu
Mọi câu giải thích xu hướng đều phải nhắc đến điện tích và khoảng cách.
Giám khảo chấm theo điểm nội dung: nói "vì nó ở bên phải nên bán kính nhỏ hơn" không được điểm nào, dù kết luận đúng. Câu trả lời an toàn có ba mảnh ghép — số lớp electron (không đổi hay tăng), điện tích hạt nhân hiệu dụng, và lực hút Coulomb giữa hạt nhân với electron ngoài cùng. Chỉ khoảng hai đến ba câu là đủ, nhưng thiếu một mảnh là mất một điểm.
Bảng tuần hoàn phát cùng đề là công cụ tính toán, hãy dùng nó chủ động.
Nó cho bạn khối lượng mol để đổi gam sang mol, cho số hiệu nguyên tử để viết cấu hình electron, và cho vị trí nhóm để suy ra số electron hóa trị của nguyên tố nhóm A. Trong các câu tự luận về nguyên tố ẩn danh kiểu "kim loại E", chiến thuật thường là tính khối lượng mol từ dữ liệu thí nghiệm rồi dò ngược trên bảng để nhận danh nguyên tố. Nhớ ghi rõ đơn vị và các bước trung gian, vì phần lớn điểm nằm ở quá trình chứ không ở con số cuối.
Đọc kỹ xem đề hỏi so sánh trong cùng chu kì hay cùng nhóm trước khi viết.
Hai trường hợp này dùng lập luận ngược nhau: cùng chu kì thì khoảng cách gần như không đổi và quyết định, còn cùng nhóm thì số lớp electron tăng và khoảng cách quyết định. Học sinh mất điểm thường vì bê nguyên câu giải thích của trường hợp này sang trường hợp kia. Gạch chân hai nguyên tố trong đề, xác định chúng nằm cùng hàng hay cùng cột, rồi mới đặt bút.
Khí hiđro sinh ra là 0,0214 mol, ứng với 0,0214 mol kim loại, cho khối lượng mol 40,0 g/mol; đối chiếu với cột nhóm 2 của bảng tuần hoàn thì E là canxi. Canxi nằm ở chu kỳ 4, nhóm 2, với cấu hình . Năng lượng ion hóa thứ nhất của canxi nhỏ hơn của magie vì electron hóa trị của nó nằm ở lớp , xa hạt nhân hơn và bị các lớp bên trong che chắn nhiều hơn, nên dễ bị tách ra hơn.
Bán kính giảm từ Na đến Cl vì điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng từ khoảng 1 lên 7 trong khi các electron hóa trị vẫn ở lớp , nên hạt nhân kéo lớp vỏ vào gần hơn. Năng lượng ion hóa thứ nhất của K nhỏ hơn của Na vì hai nguyên tử có xấp xỉ nhau nhưng electron hóa trị của K nằm ở lớp xa hạt nhân hơn. Còn Al có năng lượng ion hóa nhỏ hơn Mg vì electron bị tách của Al thuộc phân lớp có năng lượng cao hơn và còn bị cặp electron che chắn thêm, trong khi Mg phải phá vỡ một phân lớp đã bão hòa.