AP Chemistry

bảng tuần hoànperiodic table

periodic tableVietnamese: bảng tuần hoàn

Còn gọi:Also called: bảng tuần hoàn các nguyên tố · bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học · periodic table of the elements

Hình minh hoạ khái niệm bảng tuần hoàn

Bảng tuần hoàn là cách sắp xếp các nguyên tố theo chiều tăng của số hiệu nguyên tử, sao cho những nguyên tố có tính chất giống nhau nằm cùng một cột dọc.The periodic table arranges the elements in order of increasing atomic number so that elements with similar properties fall in the same vertical column.

Trực giác: Giống như xếp học sinh theo thứ tự ngày sinh thành các hàng, rồi nhận ra các bạn cùng cột đều sinh cùng một thứ trong tuần — vị trí trong bảng tuần hoàn cho biết tính chất hóa học của nguyên tố.Intuition: Imagine lining students up by birth date in rows and noticing that everyone in a given column was born on the same day of the week — in the same way, an element's position in the periodic table tells you about its chemical behavior.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Bảng tuần hoàn xếp các nguyên tố theo số hiệu nguyên tử tăng dần thành chu kỳ ngang và nhóm dọc; tính chất hóa học lặp lại, nên các nguyên tố cùng nhóm thường tương tự.

Tính tuần hoàn bắt nguồn từ cấu hình electron, đặc biệt electron hóa trị. Bảng gồm khối ss, pp, dd, ff theo phân lớp được điền. Trong một chu kỳ, bán kính nguyên tử thường giảm và năng lượng ion hóa thường tăng; xuống một nhóm, bán kính thường tăng. Bảng hiện đại dựa trên số hiệu nguyên tử, không phải khối lượng.

The periodic table arranges the elements by increasing atomic number into horizontal periods and vertical groups; chemical properties repeat at regular intervals, so elements in the same group usually behave similarly.

This periodicity comes from electron configuration, especially the valence electrons. The table is divided into the ss, pp, dd, and ff blocks according to the sublevel being filled. Across a period, atomic radius generally decreases and ionization energy generally increases; down a group, atomic radius generally increases. The modern table is built on atomic number, not atomic mass.

Ký hiệuNotation
  • •ZZ (số hiệu nguyên tử)
  • •nhóm 1–18, chu kỳ 1–7
  • •các khối ss, pp, dd, ff
  • •ZZ (atomic number)
  • •groups 1–18, periods 1–7
  • •ss, pp, dd, ff blocks
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Bán kính nguyên tử không giảm vì số lớp electron giảm.

Trong cùng một chu kỳ, electron ngoài cùng vẫn ở cùng lớp; ZZ tăng và hiệu ứng chắn gần như không tăng, nên ZeffZ_{\text{eff}} tăng và kéo electron gần hạt nhân hơn.

Bảng tuần hoàn hiện đại không sắp nguyên tố theo khối lượng.

Nó dùng số hiệu nguyên tử, đại lượng quyết định cấu hình electron và tính chất hóa học. Khối lượng gần nhau không khiến các nguyên tố cùng nhóm giống nhau.

Năng lượng ion hóa không tăng đều suốt một chu kỳ.

Trong chu kỳ 3, nhôm thấp hơn magnesium và sulfur thấp hơn phosphorus vì phân lớp 3p3p mới được điền hoặc electron ghép đôi chịu lực đẩy.

Atomic radius does not shrink across a period because the number of electron shells drops.

The outermost electrons stay in the same shell; ZZ rises while shielding barely changes, so ZeffZ_{\text{eff}} increases and pulls those electrons closer to the nucleus.

The modern periodic table does not order elements by mass.

It orders them by atomic number, the quantity that fixes electron configuration and chemical behavior. Similar masses are not what make elements in the same group alike.

Ionization energy does not rise smoothly across an entire period.

In period 3, aluminum is lower than magnesium and sulfur is lower than phosphorus, because a new 3p3p sublevel begins filling or because paired electrons repel each other.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Dùng dữ liệu trên bảng, không chỉ nhìn vị trí.

Khối lượng mol dùng để đổi gam sang mol; số hiệu nguyên tử để viết cấu hình electron; nhóm để suy ra electron hóa trị của nguyên tố nhóm A.

Xác định hai nguyên tố cùng chu kỳ hay cùng nhóm trước.

Trong cùng chu kỳ, xét ZeffZ_{\text{eff}} khi số lớp không đổi; xuống cùng nhóm, xét số lớp và khoảng cách tăng. Không dùng chung một lập luận.

Use the data printed on the table, not just an element's position.

Molar mass converts grams to moles, atomic number lets you write the electron configuration, and the group number gives the valence electrons of a main-group element.

First decide whether the two elements share a period or a group.

Within a period, reason from ZeffZ_{\text{eff}} because the number of shells is fixed; down a group, reason from the added shells and greater distance. The same argument will not cover both cases.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1869Dmitri MendeleevAntoine LavoisierJohann Wolfgang DöbereinerJulius Lothar MeyerJohn NewlandsHenry MoseleyGlenn T. Seaborg

Năm 1869, Dmitri Mendeleev lập bảng để sắp xếp nguyên tố theo tính chất lặp lại và chừa chỗ cho nguyên tố chưa biết.
In 1869 Dmitri Mendeleev built a table that organized the elements by their repeating properties and left gaps for elements not yet discovered.

Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "tuần hoàn" trong tên gọi chỉ đúng cái điều làm nên giá trị của bảng: khi các nguyên tố được xếp theo thứ tự, tính chất của chúng không thay đổi lung tung mà lặp lại thành chu kỳ, nhờ đó mà các nguyên tố cùng nhóm rơi vào cùng một cột. Chính vì tin vào sự lặp lại này mà Mendeleev dám chừa ô trống và đặt tên tạm cho nguyên tố chưa biết bằng tiền tố "eka-": "eka-aluminium" là nguyên tố được dự đoán sẽ giống nhôm, và khi tìm ra thật thì nó được đặt tên là gallium. Tuy vậy, trật tự theo khối lượng nguyên tử vẫn còn vài chỗ vênh, chẳng hạn vị trí của iodine và tellurium; phải đến năm 1913, khi Henry Moseley dùng tia X đo bước sóng đặc trưng của các nguyên tố và gắn kết quả với số hiệu nguyên tử (atomic number), bảng mới được xếp lại theo đúng đại lượng của nó. Nhiều tên gọi khác trong bảng cũng có gốc lịch sử tương tự: tên các nguyên tố được lấy từ địa danh, tên người hoặc gốc Latin và Hy Lạp tùy theo nơi và thời điểm chúng được phát hiện, còn chữ "chuyển tiếp" trong nguyên tố chuyển tiếp (transition elements) là do Charles Rugeley Bury đưa ra năm 1921, khi ông cho rằng cấu hình electron của nhóm nguyên tố này phụ thuộc vào các electron hóa trị ở lớp electron ngoài cùng.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termXu hướng tuần hoànCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termElectron hóa trị và hợp chất ionCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstsố hiệu nguyên tửatomic numbercấu hình electron trạng thái cơ bảnground-state electron configuration (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 13, 15, 25.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .