AP Chemistry

nguyên tốelement

elementVietnamese: nguyên tố

Còn gọi:Also called: nguyên tố hóa học

Hình minh hoạ khái niệm nguyên tố

Nguyên tố là chất tinh khiết gồm một loại nguyên tử, không thể phân hủy thành chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học.An element is a pure substance made of one kind of atom that cannot be broken down into simpler substances by a chemical reaction.

Trực giác: Nguyên tố giống như một bộ Lego chỉ gồm một màu và một hình duy nhất — bạn có thể xếp thành nhiều thứ, nhưng không thể tách viên Lego đó thành màu khác bằng cách bẻ gãy thông thường.Intuition: Think of an element as a box of Lego bricks that are all one color and one shape — you can build many different structures from them, but no ordinary snapping apart turns one brick into a different color.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Nguyên tố (element) là chất tinh khiết gồm các nguyên tử có cùng số proton và không thể phân hủy thành chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học. Số proton là số hiệu nguyên tử, xác định vị trí nguyên tố trong bảng tuần hoàn; số neutron không làm đổi nguyên tố.

Khác với nguyên tố, hợp chất gồm từ hai nguyên tố liên kết theo tỉ lệ xác định và có thể phân hủy hóa học thành chất đơn giản hơn.

An element is a pure substance whose atoms all have the same number of protons, and it cannot be broken down into simpler substances by a chemical reaction. The proton count is the atomic number, which fixes the element's place in the periodic table; changing the number of neutrons does not change the element.

A compound, by contrast, contains two or more elements bonded in a fixed ratio and can be chemically decomposed into simpler substances.

Ký hiệuNotation
X
X
Đơn vịUnitskhông cónone
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý, 1 phút đọc2 points, 1 min read

Khối lượng và số neutron không xác định nguyên tố.

Số proton mới là căn cứ; các nguyên tử cùng số proton nhưng khác số neutron là đồng vị của cùng nguyên tố. Khối lượng nguyên tử trên bảng tuần hoàn là trung bình có trọng số theo độ phổ biến đồng vị.

Nguyên tố không đồng nghĩa với nguyên tử.

Nguyên tố là loại chất, còn nguyên tử là hạt cụ thể. OO, O2O_2 và O3O_3 cùng thuộc nguyên tố oxygen; O2O_2 và O3O_3 là dạng thù hình, còn H2OH_2O là hợp chất.

Mass and neutron count do not identify an element.

Only the proton count does: atoms with the same number of protons but different numbers of neutrons are isotopes of the same element. The atomic mass listed in the periodic table is a weighted average over isotope abundances.

An element is not the same thing as an atom.

An element is a type of substance, while an atom is an individual particle. OO, O2O_2, and O3O_3 all belong to the element oxygen; O2O_2 and O3O_3 are allotropes, whereas H2OH_2O is a compound.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Đọc kỹ element, elemental và elementary.

Trong đề, element chỉ nguyên tố; ở câu hỏi số oxi hóa, elemental chỉ dạng đơn chất có số oxi hóa 00; elementary chỉ bước sơ cấp trong cơ chế.

Read "element," "elemental," and "elementary" carefully.

On exams, "element" means a chemical element; in oxidation-number questions, "elemental" means the free form, which has oxidation number 00; "elementary" refers to a single step in a reaction mechanism.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Đổi từng loại hạt một — xem tấm thẻ danh tính đổi tên lúc nào

Đổi từng loại hạt một — xem tấm thẻ danh tính đổi tên lúc nào

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account
Ví dụ có lời giảiWorked example2 phút đọc2 min read
Trong cơ chế phá hủy tầng ozone ở tầng bình lưu, một trong các bước cơ bản (elementary step) được viết là NO+O3→NO2+O2NO + O_3 \rightarrow NO_2 + O_2. Bước này xảy ra đúng như phương trình mô tả, nghĩa là các tiểu phân va chạm trực tiếp với nhau trong một biến cố duy nhất.
  1. aXác định phân tử số (molecularity) của bước cơ bản này và viết biểu thức định luật tốc độ (rate law) tương ứng.
  2. bGiải thích vì sao một cơ chế phản ứng lại được bẻ nhỏ thành nhiều bước cơ bản thay vì viết gộp thành một bước duy nhất.
1Bước 1: Phân tử số được định nghĩa là số tiểu phân tham gia va chạm ở vế trái của một bước cơ bản. Ở đây vế trái có NONO và O3O_3, tức hai tiểu phân, nên phân tử số bằng 2 và bước này được gọi là bước lưỡng phân tử (bimolecular). Lưu ý rằng chỉ đếm chất phản ứng, không đếm sản phẩm.
2Bước 2: Với riêng bước cơ bản — và chỉ với bước cơ bản — bậc phản ứng theo mỗi chất trùng với hệ số của chất đó trong phương trình. Do đó v=k[NO][O3]v = k[NO][O_3] nghĩa là tốc độ tỉ lệ thuận với nồng độ của cả hai chất, bậc 1 theo từng chất và bậc 2 toàn phần. Nếu đây chỉ là phương trình tổng cộng của một phản ứng nhiều bước thì tuyệt đối không được suy ra định luật tốc độ theo kiểu này.
3Bước 3: Sang ý (b), lý do cốt lõi nằm ở chỗ một va chạm hiệu quả giữa ba tiểu phân trở lên là biến cố cực kỳ hiếm: ba hạt phải gặp nhau cùng một lúc, đúng định hướng và đủ năng lượng. Vì vậy phản ứng thực tế diễn ra qua chuỗi các va chạm hai hạt nối tiếp nhau, và mỗi va chạm ấy chính là một bước cơ bản. Ngoài ra, cách bẻ nhỏ này còn cho phép xuất hiện chất trung gian (intermediate) và cho phép một bước chậm nhất khống chế tốc độ chung, điều mà phương trình tổng cộng không hề thể hiện.

Bước NO+O3→NO2+O2NO + O_3 \rightarrow NO_2 + O_2 có phân tử số bằng 2 (lưỡng phân tử) với định luật tốc độ v=k[NO][O3]v = k[NO][O_3]. Cơ chế được viết thành nhiều bước cơ bản vì va chạm đồng thời của ba tiểu phân trở lên hầu như không xảy ra, nên phản ứng phải đi qua chuỗi va chạm đơn giản hơn; nhờ đó mỗi bước mới có định luật tốc độ suy trực tiếp từ hệ số, còn phương trình tổng cộng thì không.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThành phần nguyên tố của chất tinh khiếtCấu trúc & tính chất nguyên tử, khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử, khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc & tính chất nguyên tửCấu trúc & tính chất nguyên tử, khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tothành phần nguyên tốelemental composition (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differNguyên tử là hạt nhỏ nhất còn giữ tính chất hóa học của một nguyên tố, có cấu trúc gồm hạt nhân và lớp vỏ electron. Nguyên tố là tập hợp tất cả các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử, được xếp thành một ô trong bảng tuần hoàn.
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi "oxygen là một..." và học sinh chọn "nguyên tử" thay vì "nguyên tố"
hợp chấtcompound
Khác nhau ở đâuHow they differNguyên tố chỉ chứa một loại nguyên tử duy nhất và không thể phân hủy bằng phản ứng hóa học thông thường. Hợp chất chứa từ hai nguyên tố trở lên liên kết với nhau theo tỉ lệ cố định và có thể bị phân tách thành các nguyên tố thành phần.
Hay nhầm khiMixed up whennhầm nước (H₂O) là nguyên tố vì nó có tên riêng, thay vì nhận ra đó là hợp chất của hydrogen và oxygen

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 2, 11, 13.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .