AP Chemistry

độ âm điệnelectronegativity

electronegativityVietnamese: độ âm điện

Còn gọi:Also called: tính âm điện · electronegativity value · độ âm điện của nguyên tố · EN

Hình minh hoạ khái niệm độ âm điện

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron của một nguyên tử trong phân tử về phía mình.Electronegativity measures how strongly an atom in a molecule attracts electrons toward itself.

Trực giác: Hãy tưởng tượng một cuộc kéo co giữa hai nguyên tử, bên nào khỏe hơn sẽ kéo đám mây electron về phía mình nhiều hơn.Intuition: Picture a tug-of-war between two atoms: the stronger puller drags more of the electron cloud to its side.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Độ âm điện biểu thị khả năng của nguyên tử đang tham gia liên kết kéo cặp electron liên kết về phía mình; đại lượng này không có đơn vị. Trong bảng tuần hoàn, nó có xu hướng tăng từ trái sang phải theo chu kỳ và giảm từ trên xuống dưới theo nhóm, do điện tích hạt nhân hiệu dụng, bán kính và hiệu ứng chắn. Hiệu độ âm điện dùng để dự đoán độ phân cực và loại liên kết. Độ âm điện không phải ái lực electron hay năng lượng ion hóa.

Electronegativity describes the ability of a bonded atom to pull the shared electron pair of a bond toward itself; it is a unitless quantity. Across the periodic table it generally increases from left to right across a period and decreases from top to bottom down a group, because of effective nuclear charge, atomic radius, and shielding. The difference in electronegativity between two atoms is used to predict bond polarity and bond type. Electronegativity is not the same as electron affinity or ionization energy.

Ký hiệuNotation
χ\chi hoặc EN
χ\chi or EN
Đơn vịUnitskhông có đơn vị (thang Pauling)no units (Pauling scale)
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Độ âm điện bằng nhau không có nghĩa là không thể phản ứng.

Độ âm điện chỉ cho biết mức kéo lệch cặp electron dùng chung, không quyết định phản ứng có xảy ra. Hai nguyên tử có lực hút gần nhau có thể tạo liên kết cộng hóa trị không cực.

Một chất có thể chứa cả liên kết ion và cộng hóa trị có cực.

Trong hợp chất có ion đa nguyên tử, cần xét riêng lực hút giữa các ion và liên kết cộng hóa trị bên trong ion.

Độ âm điện không phải ái lực electron hay năng lượng ion hóa.

Ái lực electron xét nguyên tử khí cô lập nhận electron; độ âm điện xét nguyên tử trong liên kết kéo cặp electron và không có đơn vị năng lượng.

Equal electronegativities do not prevent two atoms from reacting.

Electronegativity only tells you how unevenly a shared electron pair is pulled, not whether a reaction occurs. Atoms with nearly equal pull can still form a nonpolar covalent bond.

A single substance can contain both ionic and polar covalent bonds.

In compounds built from polyatomic ions, treat the attraction between the ions separately from the covalent bonding inside each ion.

Electronegativity is not electron affinity or ionization energy.

Electron affinity refers to an isolated gaseous atom gaining an electron, whereas electronegativity refers to a bonded atom pulling on a shared pair and carries no energy units.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi đề dựa trên chênh lệch độ âm điện, hãy phân loại bằng Δχ\Delta\chi.

Giá trị bằng hoặc gần nhau ứng với cộng hóa trị không cực; chênh lệch vừa ứng với cộng hóa trị có cực; chênh lệch lớn ứng với ion.

Trong câu hỏi xu hướng, phải liên hệ độ âm điện với lực hút tĩnh điện.

Nêu bán kính, hiệu ứng chắn, rồi giải thích lực hút của hạt nhân lên cặp electron liên kết; chỉ nêu vị trí là chưa đủ.

When a question hinges on electronegativity difference, classify the bond using Δχ\Delta\chi.

Equal or nearly equal values indicate nonpolar covalent bonding, a moderate difference indicates polar covalent bonding, and a large difference indicates ionic bonding.

For periodic trend questions, tie electronegativity back to electrostatic attraction.

Cite atomic radius and shielding, then explain the nucleus's pull on the bonding electron pair; naming the position in the table alone earns no credit.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1811 (thuật ngữ) — 1932 (thang đo Pauling)Jöns Jacob BerzeliusLinus PaulingRobert S. MullikenAmedeo Avogadro

Năm 1932, Linus Pauling xây dựng thang độ âm điện từ năng lượng liên kết để định lượng sự phân cực liên kết.
In 1932, Linus Pauling built an electronegativity scale from bond energies in order to quantify bond polarity.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe lạ vì nó không sinh ra từ phòng thí nghiệm liên kết hóa học, mà từ bình điện phân. Khi cho dòng điện chạy qua dung dịch, một số nguyên tử luôn di chuyển về một cực còn số khác đi về cực ngược lại; Berzelius gọi nhóm bị hút về cực dương là "âm điện" (electronegative) và nhóm còn lại là "dương điện". Vì vậy phần "điện" trong tên gọi là dấu vết của quan niệm cũ cho rằng liên kết hóa học thuần túy là lực hút tĩnh điện. Pauling giữ nguyên cái tên đã quen nhưng thay hoàn toàn cách đo: thang của ông dựa trên thuyết liên kết hóa trị (valence bond theory) và các phép tính năng lượng liên kết, chứ không dựa trên hành vi trong điện phân nữa. Cũng vì vậy, độ âm điện đến nay vẫn là đại lượng không đo trực tiếp được mà phải suy ra từ các tính chất khác.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termXu hướng tuần hoànCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại liên kết hóa họcCấu trúc phân tử & ion · khoácourse AP Chemistry
Dẫn tớiLeads tođộ phân cực liên kếtbond polarity (sắp có)(coming soon)hiệu độ âm điệnelectronegativity difference (sắp có)(coming soon)
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

ái lực electronelectron affinity
Khác nhau ở đâuHow they differÁi lực electron là năng lượng đo được khi nguyên tử khí nhận thêm electron, đơn vị kJ/mol. Độ âm điện là chỉ số không thứ nguyên về khả năng hút electron dùng chung.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi đề hỏi đại lượng nào đo được, đại lượng nào có đơn vị, hoặc yêu cầu phân biệt thang Pauling với giá trị năng lượng cụ thể.
năng lượng ion hóaionization energy
Khác nhau ở đâuHow they differNăng lượng ion hóa là năng lượng cần để tách electron ra khỏi nguyên tử khí. Độ âm điện là xu hướng hút electron dùng chung trong liên kết.
Hay nhầm khiMixed up whenKhi cả hai đều tăng dọc theo chu kì và đề yêu cầu phân biệt chiều hướng tương tác của nguyên tử với electron.

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 15, 371, 383.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .