AP Chemistry
electronegativity
Còn gọi: tính âm điện · electronegativity value · độ âm điện của nguyên tố · EN

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng hút electron của một nguyên tử trong phân tử về phía mình.
Độ âm điện là đại lượng không thứ nguyên đặc trưng cho khả năng hút điện tử của một nguyên tử (atom) khi tham gia liên kết hóa học. Khái niệm này do Linus Pauling đề xuất, và nhờ nó mà ta giải thích được sự phân bố mật độ điện tử trong các phân tử. Trong bảng tuần hoàn, flo là nguyên tố có giá trị lớn nhất (bằng 4,0 theo thang Pauling), trong khi các kim loại kiềm (alkali metals) ở chu kỳ lớn thường có giá trị rất thấp.
Hơn nữa, xu hướng biến thiên của đại lượng này tuân theo quy luật tuần hoàn rõ rệt. Khi đi từ trái sang phải trong một chu kỳ, điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng lên khiến lớp vỏ điện tử bị hút mạnh hơn, do đó độ âm điện tăng dần. Ngược lại, khi đi từ trên xuống dưới trong một nhóm, bán kính nguyên tử (atomic radius) tăng làm khoảng cách từ hạt nhân đến các điện tử liên kết xa hơn, khiến lực hút giảm đi và giá trị này cũng giảm theo. Chính vì vậy, các phi kim thường có giá trị cao, còn kim loại có giá trị thấp.
Bên cạnh đó, hiệu số độ âm điện () giữa hai nguyên tử liên kết còn quyết định bản chất của liên kết. Nếu , liên kết cộng hóa trị không phân cực được hình thành; nếu , liên kết cộng hóa trị phân cực xuất hiện; và nếu , liên kết ion được tạo thành. Nhờ đó, ta có thể dự đoán được chiều của lưỡng cực cũng như khả năng phản ứng của phân tử (molecule) trong các quá trình hóa học.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một cuộc kéo co giữa hai nguyên tử, bên nào khỏe hơn sẽ kéo đám mây electron về phía mình nhiều hơn.
1811 (thuật ngữ) — 1932 (thang đo Pauling)Jöns Jacob BerzeliusLinus PaulingRobert S. MullikenAmedeo Avogadro
Độ âm điện bằng nhau không có nghĩa là hai nguyên tố không phản ứng với nhau.
Khi đề cho C và Se cùng có giá trị 2,55, nhiều học sinh chọn ngay phương án "hai nguyên tố này không tạo được hợp chất" vì nghĩ rằng phải có chênh lệch thì electron mới bị kéo lệch và mới có liên kết. Thực tế, độ âm điện chỉ mô tả mức độ kéo lệch cặp electron dùng chung chứ không quyết định phản ứng có xảy ra hay không. Hai nguyên tử có lực hút gần như nhau vẫn góp chung electron và tạo ra liên kết cộng hóa trị không cực (nonpolar covalent bond), tức là cặp electron nằm cân bằng ở giữa. Vì vậy phương án đúng luôn là "chia sẻ electron gần như đều nhau", không phải "không tạo liên kết".
Một chất có thể vừa chứa liên kết ion vừa chứa liên kết cộng hóa trị có cực.
Với , nhiều bài làm chỉ so một cặp nguyên tử rồi kết luận cả chất là ion hoặc cả chất là cộng hóa trị. Cách nhìn đúng là tách hợp chất thành hai tầng: giữa và là lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu, còn bên trong ion đa nguyên tử (polyatomic ion) thì N và O góp chung electron theo kiểu có cực vì chênh lệch độ âm điện chỉ ở mức trung bình. Do đó câu trả lời được điểm phải nêu cả hai tầng liên kết, chứ không chọn một cái rồi bỏ cái kia.
Độ âm điện không phải ái lực electron, cũng không phải năng lượng ion hóa.
Ba đại lượng này cùng liên quan tới sức hút electron nên rất dễ trộn lẫn khi viết giải thích. Ái lực electron (electron affinity) đo năng lượng tỏa ra khi một nguyên tử cô lập ở thể khí nhận thêm electron, còn độ âm điện chỉ có ý nghĩa khi nguyên tử đang tham gia liên kết và đo khả năng kéo cặp electron liên kết về phía mình. Vì vậy độ âm điện không có đơn vị năng lượng và không đo được trực tiếp bằng thí nghiệm trên nguyên tử đơn lẻ. Trong bài tự luận, viết nhầm "năng lượng cần để hút electron" sẽ bị trừ điểm phần lập luận.
Giải thích xu hướng độ âm điện phải nói tới bán kính và hiệu ứng chắn, không chỉ nói vị trí.
Khi được hỏi vì sao F âm điện hơn Cl, câu trả lời "vì F nằm phía trên trong cùng nhóm" chỉ mô tả lại bảng tuần hoàn chứ chưa giải thích gì. Lập luận đầy đủ là: F có bán kính nhỏ hơn nên electron liên kết nằm gần hạt nhân hơn, đồng thời số lớp electron chắn ít hơn nên điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) tác dụng lên cặp electron liên kết mạnh hơn. Nhờ đó lực hút Coulomb lớn hơn và F kéo electron mạnh hơn Cl. Nguyên tắc chung cho mọi câu hỏi xu hướng: luôn quy về khoảng cách và lực hút tĩnh điện.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Đầu thế kỷ 19, Berzelius cho rằng liên kết hóa học sinh ra từ lực hút giữa các điện tích trái dấu. Quan sát hiện tượng điện phân giúp ông xếp nhiều nguyên tử vào hai nhóm "dương điện" và "âm điện", và từ đó hình thành bảng phân loại đầu tiên. Tuy nhiên, cách hiểu này sụp đổ khi người ta tổng hợp được các dẫn xuất clo của hợp chất hữu cơ, nơi một nguyên tử "dương điện" bị thay bằng một nguyên tử "âm điện" mà phân tử vẫn bền. Mãi đến năm 1932, Pauling mới giải được bài toán định lượng: ông so sánh năng lượng của phân tử AB với trung bình năng lượng của A₂ và B₂, và biến chênh lệch đó thành một thang số dùng để bàn về sự phân cực liên kết (bond polarity).
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi nghe lạ vì nó không sinh ra từ phòng thí nghiệm liên kết hóa học, mà từ bình điện phân. Khi cho dòng điện chạy qua dung dịch, một số nguyên tử luôn di chuyển về một cực còn số khác đi về cực ngược lại; Berzelius gọi nhóm bị hút về cực dương là "âm điện" (electronegative) và nhóm còn lại là "dương điện". Vì vậy phần "điện" trong tên gọi là dấu vết của quan niệm cũ cho rằng liên kết hóa học thuần túy là lực hút tĩnh điện. Pauling giữ nguyên cái tên đã quen nhưng thay hoàn toàn cách đo: thang của ông dựa trên thuyết liên kết hóa trị (valence bond theory) và các phép tính năng lượng liên kết, chứ không dựa trên hành vi trong điện phân nữa. Cũng vì vậy, độ âm điện đến nay vẫn là đại lượng không đo trực tiếp được mà phải suy ra từ các tính chất khác.
Khi đề nói "on the basis of electronegativity differences", hãy phân loại theo mức chênh lệch chứ đừng đoán.
Quy ước làm bài nhanh: kim loại kết hợp phi kim thì chênh lệch lớn, electron bị chuyển hẳn và tạo liên kết ion; hai phi kim khác nhau thì chênh lệch vừa, cho liên kết cộng hóa trị có cực; hai nguyên tố có giá trị bằng hoặc gần bằng nhau thì cho liên kết cộng hóa trị không cực. Đề AP thường không yêu cầu con số chính xác, nhưng luôn yêu cầu bạn xếp đúng ba mức này. Nếu trong công thức có ion đa nguyên tử, nhớ nói thêm về liên kết bên trong ion đó.
Mọi giải thích về độ âm điện đều phải kết thúc bằng lực hút tĩnh điện.
Giám khảo chấm phần lập luận chứ không chấm kết luận, nên câu "F âm điện hơn Cl" không có điểm nếu thiếu lý do. Hãy tập viết sẵn một mẫu câu ba ý: bán kính nhỏ hơn, số lớp electron chắn ít hơn, do đó hạt nhân hút cặp electron liên kết mạnh hơn. Mẫu này dùng lại được cho hầu hết câu hỏi về xu hướng tuần hoàn, kể cả năng lượng ion hóa và bán kính nguyên tử.
Đừng gán độ âm điện cho nguyên tử tự do hay khí hiếm trong bài viết.
Định nghĩa gắn chặt với cụm "an atom that is bonded to another atom", tức là đại lượng này chỉ mô tả nguyên tử đang ở trong liên kết. Vì vậy nói "nguyên tử Ne có độ âm điện rất cao vì lớp ngoài đã đầy" là sai bản chất và dễ bị trừ điểm. Khi so sánh, hãy giữ cho hai đối tượng cùng loại: so nguyên tố với nguyên tố trong cùng nhóm hoặc cùng chu kì, và nêu rõ F cao nhất, Fr thấp nhất để làm mốc.
Nhận định chính xác nhất: chứa đồng thời hai kiểu liên kết. Hiệu độ âm điện lớn giữa và () cho thấy và hút nhau bằng liên kết ion, trong khi hiệu nhỏ giữa và () cho thấy bên trong mỗi ion nitrate là liên kết cộng hóa trị phân cực. Vì vậy hợp chất là chất rắn ion cấu thành từ các ion đa nguyên tử có liên kết cộng hóa trị bên trong.
Vì , và chia đều cặp electron dùng chung nên chứa liên kết cộng hóa trị không phân cực. Nhận định đúng nhất là hợp chất tồn tại dưới dạng các phân tử riêng biệt, có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi thấp, đồng thời không dẫn điện ở trạng thái lỏng — hoàn toàn khác với hành vi của một hợp chất ion.