AP Chemistry
atomic radius
Còn gọi: atomic radii · kích thước nguyên tử · atomic size

Bán kính nguyên tử là đại lượng ước lượng kích thước nguyên tử, xác định gián tiếp qua khoảng cách giữa hai hạt nhân trong liên kết hoặc va chạm.
Bán kính nguyên tử (atomic radius) là đại lượng ước lượng kích thước của nguyên tử, vì lớp electron (electron shell) không có ranh giới sắc nét nên giá trị này không thể đo trực tiếp mà phải xác định gián tiếp. Tuỳ vào trạng thái tương tác, người ta phân biệt hai loại: bán kính không liên kết lấy từ khoảng cách gần nhất giữa hai hạt nhân khi chúng va chạm đàn hồi, và bán kính liên kết lấy khi hai nguyên tử thực sự chia sẻ lớp electron ngoài cùng. Nhờ cách tiếp cận này, các nhà hoá học gán được một con số cụ thể cho kích thước mỗi nguyên tố.
Trong một phân tử đơn chất, chiều dài liên kết giữa hai nguyên tử cùng loại bằng hai lần bán kính liên kết của nguyên tử đó, do đó bán kính liên kết được tính theo hệ thức . Ngược lại, khi hai nguyên tử khác nguyên tố A và B liên kết với nhau, chiều dài liên kết ước lượng bằng tổng , tức cộng hai bán kính riêng lẻ lại. Tuy nhiên, giá trị thực nghiệm có thể chênh lệch nhẹ vì độ âm điện (electronegativity) khác nhau kéo mật độ electron về phía nguyên tử hút mạnh hơn. Đơn vị thường dùng là picômét (pm), với .
Xu hướng biến thiên bán kính nguyên tử trong bảng tuần hoàn (periodic table) chịu sự chi phối của hai yếu tố đối lập. Khi đi từ trái sang phải trong cùng một chu kì, điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng dần kéo lớp electron vào gần hạt nhân hơn, vì vậy bán kính giảm dần. Ngược lại, khi đi từ trên xuống trong cùng một nhóm, số lớp electron tăng thêm khiến nguyên tử mở rộng ra, nên bán kính tăng dần. Chính hai xu hướng này giúp thí sinh sắp xếp tương đối kích thước của hầu hết các nguyên tố, dù so sánh chéo giữa những nguyên tố ở vị trí chéo trên bảng tuần hoàn đôi khi cần thêm dữ liệu thực nghiệm.
Trực giác: Hãy tưởng tượng hai nguyên tử như hai quả bóng tiếp xúc nhau — bán kính nguyên tử chính là một nửa khoảng cách từ tâm quả bóng này đến tâm quả bóng kia.
Dùng khi cần xác định bán kính nguyên tử liên kết (bonding atomic radius) từ khoảng cách đo được giữa hai hạt nhân nguyên tử giống nhau trong cùng một phân tử.
Trong đó
Dùng để ước lượng chiều dài liên kết giữa hai nguyên tử khác loại khi đã biết bán kính nguyên tử liên kết của từng nguyên tử.
Trong đó
thế kỷ 19 (ước lượng đầu tiên từ thập niên 1830)Augustin-Louis CauchyRudolf ClausiusArthur Erich HaasNiels Bohr
Bán kính giảm dần sang phải không phải vì nguyên tử "mất bớt" electron.
Khi đi từ trái sang phải trong một chu kì, số electron thực ra tăng lên, nhưng chúng cùng được thêm vào một lớp electron nên hiệu ứng chắn gần như không đổi. Trong khi đó số proton tăng đều, làm điện tích hạt nhân hiệu dụng (effective nuclear charge) mà mỗi electron ngoài cùng cảm nhận được lớn dần. Do đó đám mây electron bị kéo sát vào hạt nhân và bán kính co lại. Khi trình bày, phải viết ra cụm "điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng" thì lập luận mới được tính điểm.
Ngoại lệ năng lượng ion hóa của oxygen không giải thích được bằng bán kính.
Nhiều học sinh nhìn bảng dữ liệu, thấy oxygen có bán kính nhỏ hơn nitrogen mà năng lượng ion hóa thứ nhất (first ionization energy) lại thấp hơn, rồi cố gán nguyên nhân cho kích thước. Thực ra lý do nằm ở cấu hình electron: nitrogen có ba orbital 2p mỗi cái một electron, còn oxygen buộc phải ghép đôi hai electron vào cùng một orbital 2p. Hai electron ở chung một orbital đẩy nhau, nên electron bị tách ra khỏi oxygen dễ hơn dự đoán từ xu hướng chung. Vì vậy câu trả lời đúng phải nhắc tới sự ghép đôi electron, không phải bán kính hay số lớp electron.
Bán kính ion không được suy ra từ bán kính nguyên tử theo cùng một chiều.
Khi nguyên tử kim loại nhường electron, lớp ngoài cùng biến mất và số proton vẫn giữ nguyên, nên cation luôn nhỏ hơn hẳn nguyên tử trung hòa; ngược lại anion lớn hơn vì thêm electron làm lực đẩy giữa các electron tăng trong khi hạt nhân không mạnh thêm. Với các ion đẳng electron (isoelectronic) như , , , , , tất cả đều có 10 electron nên phải xếp theo số proton: proton càng nhiều thì ion càng nhỏ. Đây là dạng so sánh xuất hiện rất thường xuyên ở phần trắc nghiệm.
Bán kính nguyên tử là một đại lượng đo gián tiếp, không phải kích thước cứng của một quả cầu.
Đám mây electron không có biên giới rõ ràng, nên giá trị trong bảng thực chất là nửa khoảng cách giữa hai hạt nhân của hai nguyên tử cùng loại liên kết hoặc tiếp xúc với nhau. Hiểu điều này giúp trả lời các câu về hợp kim: hai kim loại có bán kính xấp xỉ nhau, như copper và zinc, mới thay thế nhau trong cùng một mạng tinh thể để tạo hợp kim thay thế (substitutional alloy). Ngược lại, nguyên tử rất nhỏ như carbon chỉ chui vào khe hở giữa các nguyên tử lớn và cho hợp kim xen kẽ (interstitial alloy).
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có khái niệm bán kính, thế kỷ 19 dùng thể tích nguyên tử (atomic volume) như một thước đo tương đối cho phần không gian mà mỗi nguyên tử chiếm trong chất rắn hay chất lỏng, về sau được hiểu là thể tích mol chia cho hằng số Avogadro. Các ước lượng tuyệt đối đầu tiên đến từ quang học: Cauchy dựng mô hình tán sắc ánh sáng trên một mạng các "phân tử" nối nhau. Năm 1857, Clausius đưa ra mô hình động học chất khí kèm phương trình quãng đường tự do trung bình (mean free path), và tới thập niên 1870 người ta dùng nó để ước lượng cỡ phân tử khí. Đến năm 1900, đường kính nguyên tử thủy ngân được ước lượng khoảng pm, khá gần giá trị hiện đại pm.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ hình học: nguyên tử được hình dung như một khối cầu, nên khoảng cách từ hạt nhân ra tới ranh giới ngoài của lớp electron chính là bán kính của khối cầu ấy. Trong tiếng Latin, "radius" vốn có nghĩa là "tia" hay "chùm sáng", tức đoạn thẳng phóng từ tâm ra ngoài, và nghĩa hình học của từ này đi thẳng vào thuật ngữ hóa học. Chữ "bán" trong tiếng Việt lại phản ánh đúng cách đo thực tế: vì vị trí electron không xác định được rành mạch, người ta đo khoảng cách giữa hai hạt nhân của hai nguyên tử liên kết với nhau rồi chia đôi. Chính vì phép chia đôi ấy phụ thuộc vào kiểu liên kết, một nguyên tố không chỉ có một con số duy nhất mà có cả họ bán kính: bán kính cộng hóa trị (covalent radius) rút ra từ các phân tử liên kết, bán kính van der Waals (van der Waals radius) rút ra từ khoảng cách tiếp xúc giữa các nguyên tử không liên kết. Riêng nguyên tử hydrogen có một hằng số mang tên người: khi Bohr dùng các phương trình tương tự phương trình Haas từng lập để tính bán kính quỹ đạo electron ở trạng thái cơ bản, giá trị thu được về sau được gọi là bán kính Bohr (Bohr radius).
Nguồn đối chiếu
Thêm proton và electron — nhìn vòng ngoài cùng khi thì co lại, khi thì nở vọt
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Lập luận về xu hướng bán kính phải đủ hai yếu tố: số lớp electron và lực hút hạt nhân.
Giám khảo tìm hai ý này trong bài viết. Khi đi xuống một nhóm, hãy viết rằng electron ngoài cùng nằm ở lớp electron xa hơn và bị các lớp bên trong chắn nhiều hơn, nên bán kính tăng. Khi đi ngang một chu kì, hãy viết rằng electron được thêm vào cùng một lớp trong lúc số proton tăng, nên lực hút mạnh lên và bán kính giảm. Chỉ nói "vì nó ở bên phải bảng tuần hoàn" thì không được điểm nào.
Khi đề cho sẵn bảng số liệu, hãy trích số cụ thể vào bài làm thay vì nói chung chung.
Câu hỏi tự luận thường kèm bảng bán kính và năng lượng ion hóa, và phần điểm dành cho việc dùng bằng chứng từ dữ liệu. Do đó nên viết kiểu "bán kính của X là 143 pm, lớn hơn 128 pm của Y, nên electron ngoài cùng của X bị hút yếu hơn". Đơn vị quen thuộc là picometre, đôi khi là angstrom, đừng đổi nhầm bậc mười.
Đừng dùng bán kính để giải thích những chỗ mà cấu hình electron mới là nguyên nhân.
Hai chỗ lệch khỏi xu hướng ion hóa trong chu kì 2 và 3 đều bắt nguồn từ cấu hình: một là do electron bị tách nằm ở phân lớp p mới bắt đầu và có năng lượng cao hơn phân lớp s đã đầy, hai là do sự ghép đôi electron trong một orbital p. Trước khi viết, hãy tự hỏi câu hỏi đang nói về kích thước hay về vị trí electron trong phân lớp. Chọn sai loại lý do là mất trọn điểm giải thích.
Bán kính nguyên tử tăng khi đi xuống nhóm (C 76 pm → Si 111 pm) do thêm lớp electron và có hiệu ứng chắn, nhưng giảm khi đi sang phải trong một chu kỳ (P 107 pm → S 105 pm) do điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng mà số lớp electron không đổi. Áp dụng , độ dài liên kết ước lượng là Si–H ≈ 142 pm và C–H ≈ 107 pm; liên kết Si–H dài hơn đúng như dự đoán từ kích thước nguyên tử. Giá trị thực nghiệm thường lệch vài pm so với ước lượng này, nên cách tính chỉ dùng để so sánh tương đối chứ không thay cho số liệu đo.
Bán kính giảm đều từ N đến F vì điện tích hạt nhân hiệu dụng tăng trong khi số lớp electron không đổi. Tuy nhiên, năng lượng ion hóa của O thấp bất thường không phải do kích thước mà do lực đẩy giữa hai electron ghép đôi trong cùng một orbital ; đây là điểm mà lập luận chỉ dựa trên bán kính không giải thích được, và bài thi thường kiểm tra đúng chỗ này.