AP Chemistry
molecular orbital
Còn gọi: MO

Orbital phân tử là trạng thái năng lượng được phép của electron trải trên cả phân tử, sinh ra khi các orbital nguyên tử tổ hợp với nhau.
Khi hai nguyên tử tiến lại gần nhau, các orbital nguyên tử của chúng không còn tồn tại riêng rẽ nữa mà tổ hợp lại thành những trạng thái mới thuộc về cả phân tử. Mỗi trạng thái mới đó là một orbital phân tử (molecular orbital), và điện tử nằm trong nó không còn "của riêng" một hạt nhân mà chuyển động trong trường của nhiều hạt nhân cùng lúc. Điểm mấu chốt là số orbital luôn được bảo toàn, vì vậy hai orbital nguyên tử tổ hợp với nhau thì cho đúng hai orbital phân tử, một orbital có năng lượng (energy) thấp hơn và một orbital có năng lượng cao hơn so với ban đầu.
Do đó, hai orbital mới sinh ra có vai trò hoàn toàn trái ngược nhau. Orbital có năng lượng thấp được gọi là orbital liên kết, bởi ở đó mật độ điện tử dồn vào khoảng giữa hai hạt nhân và kéo chúng lại với nhau. Ngược lại, orbital có năng lượng cao là orbital phản liên kết, được ký hiệu thêm dấu sao, vì nó có một mặt phẳng nút nằm giữa hai hạt nhân, do đó vùng giữa gần như trống điện tử và hai hạt nhân đẩy nhau mạnh hơn. Ngoài ra, cách phân bố điện tử trong không gian còn cho biết kiểu orbital: nếu mật độ điện tử phân bố đối xứng quanh trục nối hai hạt nhân thì đó là orbital , còn nếu nó tập trung thành hai thùy ở hai phía của trục ấy thì đó là orbital .
Vì vậy, các điện tử được điền vào những orbital phân tử theo đúng thứ tự năng lượng tăng dần, và độ bền của liên kết được đo bằng bậc liên kết (bond order):
với là số điện tử ở orbital liên kết và là số điện tử ở orbital phản liên kết. Như vậy, bậc liên kết bằng 0 nghĩa là phân tử không tồn tại, còn bậc liên kết càng lớn thì liên kết càng ngắn và càng khó bẻ gãy. Nhờ cách mô tả này, mô hình orbital phân tử giải thích được điều mà công thức Lewis không làm nổi: phân tử có hai điện tử độc thân nằm ở hai orbital nên bị nam châm hút, tức là có tính thuận từ.
Trực giác: Giống như hai loa đặt cạnh nhau: sóng cùng pha thì tăng cường tạo vùng âm mạnh ở giữa, còn ngược pha thì triệt tiêu để lại một khoảng lặng.
Dùng sau khi vẽ giản đồ mức năng lượng orbital phân tử (MO diagram) và điền electron vào các orbital; bậc liên kết cho biết liên kết bền hay kém bền, và nếu BO = 0 thì phân tử không tồn tại.
Trong đó
Biểu diễn nguyên lý tổ hợp tuyến tính các orbital nguyên tử (LCAO): một orbital phân tử được tạo thành từ sự chồng chập hai orbital nguyên tử và ; dấu cộng cho orbital liên kết, dấu trừ cho orbital phản liên kết .
1927–1928Friedrich HundRobert S. MullikenJohn Lennard-JonesJohn C. SlaterCharles Coulson
Orbital phân tử không thuộc riêng một nguyên tử nào.
Nhiều học sinh hình dung nó như orbital nguyên tử được "kéo dài" ra, hoặc lẫn nó với orbital lai hóa (hybrid orbital) vốn vẫn nằm trên một nguyên tử duy nhất. Thực chất khi hai orbital nguyên tử xen phủ, chúng hòa vào nhau thành trạng thái mới bao trùm cả hai hạt nhân, và electron ở đó thuộc về cả phân tử. Do đó khi bài yêu cầu giải thích liên kết bằng mô hình orbital phân tử, đừng chỉ nói "orbital s của H xen phủ orbital p của F" rồi dừng lại; phải nói rõ rằng sự tổ hợp đó sinh ra một orbital chung có năng lượng thấp hơn cả hai orbital ban đầu.
Tổ hợp hai orbital nguyên tử luôn sinh ra hai orbital phân tử, không phải một.
Đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất: học sinh chỉ vẽ mức năng lượng thấp rồi quên hẳn mức cao. Nguyên tắc bảo toàn số trạng thái buộc số orbital tạo thành phải bằng số orbital đem tổ hợp, nên bên cạnh orbital liên kết (bonding orbital) nằm thấp hơn luôn có một orbital phản liên kết (antibonding orbital) nằm cao hơn, thường ký hiệu bằng dấu sao. Vì vậy giản đồ năng lượng của bạn phải luôn cân đối: bao nhiêu vạch bên dưới thì bấy nhiêu vạch bên trên.
Electron trên orbital phản liên kết làm yếu liên kết chứ không phải "không tính".
Khi đếm electron để tính bậc liên kết (bond order), nhiều bạn cộng dồn tất cả electron rồi chia đôi, hoặc bỏ qua phần nằm ở mức cao vì nghĩ chúng không tham gia liên kết. Công thức đúng là hiệu số, không phải tổng: trong đó là số electron ở các orbital liên kết còn là số electron ở các orbital phản liên kết. Nhờ cách trừ này mà có bậc liên kết bằng 0 và không tồn tại, trong khi có bậc bằng 1 và rất bền.
Bậc liên kết là số, còn độ bền và độ dài là hai hệ quả ngược chiều nhau.
Học sinh thường nhớ máy móc "bậc cao thì bền" nhưng lại kết luận nhầm rằng bậc cao thì liên kết dài. Bậc liên kết càng lớn nghĩa là mật độ electron dồn giữa hai hạt nhân càng nhiều, lực hút kéo hai hạt nhân lại gần nhau càng mạnh; do đó liên kết vừa ngắn hơn vừa cần nhiều năng lượng hơn để phá vỡ. Ngoài ra bậc liên kết hoàn toàn có thể là số lẻ như hay đối với các ion, và một giá trị phân số như vậy không hề là dấu hiệu bạn tính sai.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Cuối thập niên 1920, cơ học lượng tử vừa được áp dụng cho phân tử và thuyết liên kết hóa trị (valence bond theory) ra đời năm 1927 đã hình dung liên kết như một cặp electron dùng chung giữa hai nguyên tử. Hund và Mulliken chọn hướng khác: coi electron thuộc về cả phân tử. Năm 1929, John Lennard-Jones giới thiệu phép tổ hợp tuyến tính các orbital nguyên tử (linear combination of atomic orbitals, LCAO) và suy ra cấu trúc electron của phân tử flo và oxi từ nguyên lý lượng tử. Nhờ đó ông tiên đoán trạng thái cơ bản triplet của O₂, giải thích được tính thuận từ (paramagnetism) mà cách tiếp cận kia mãi đến năm 1931 mới lý giải nổi.
Vì sao mang đúng cái tên này? Ban đầu lý thuyết này mang tên "thuyết Hund–Mulliken", ghép tên hai người khởi xướng, và chỉ về sau mới được gọi bằng tên khái niệm trung tâm của nó. Chữ "orbital" do Mulliken đặt năm 1932 để chỉ hàm sóng một electron; cùng lúc, ông dùng nó cho cả orbital nguyên tử lẫn orbital phân tử, và định nghĩa rõ orbital liên kết cùng orbital phản liên kết (antibonding orbital). Vì vậy cái tên nghe như còn vương lại hình ảnh "quỹ đạo" của mô hình cũ, nhưng thứ nó chỉ đã hoàn toàn khác: một hàm toán học cho biết xác suất tìm thấy electron ở mỗi vùng không gian, chứ không phải một đường đi. Ở mức sơ cấp, người ta hiểu orbital là vùng không gian nơi hàm đó có biên độ đáng kể. Đến năm 1933 lý thuyết đã được thừa nhận, và phép tính chính xác đầu tiên cho hàm sóng orbital phân tử là công trình của Charles Coulson năm 1938 trên phân tử hiđro.
Bấm từng mức trên giản đồ O₂ — xem hai orbital nguyên tử tách thành một mức liên kết và một mức phản liên kết
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi so sánh hai tiểu phân, hãy viết phép tính bậc liên kết ra giấy chứ đừng đoán.
Câu hỏi tự luận thường cho một cặp kiểu và rồi hỏi cái nào có liên kết ngắn hơn. Giám khảo chấm theo lập luận, nên bạn cần ghi rõ số electron ở orbital liên kết, số electron ở orbital phản liên kết, giá trị hiệu chia đôi, rồi mới kết luận về độ dài và độ bền. Thêm một electron vào mức phản liên kết sẽ hạ bậc liên kết xuống, và đó chính là câu chốt mà đề muốn thấy.
Đừng dùng công thức Lewis để giải thích tính thuận từ.
Công thức Lewis của cho thấy mọi electron đều ghép đôi, nên nó dự đoán sai rằng phân tử này nghịch từ; chỉ giản đồ orbital phân tử mới lộ ra hai electron độc thân ở mức . Vì vậy hễ đề nhắc tới thuận từ (paramagnetic) hay hành vi trong từ trường, hãy chuyển ngay sang ngôn ngữ orbital phân tử và điền electron theo quy tắc Hund, mỗi orbital suy biến nhận một electron trước khi ghép đôi.
Phân biệt rõ liên kết σ và π trước khi kết luận về khả năng quay.
Orbital dạng σ tập trung mật độ electron ngay trên đường nối hai hạt nhân, còn orbital dạng π đặt mật độ electron ở hai phía đối diện của đường đó. Sự khác biệt này giải thích vì sao nhóm nguyên tử quanh liên kết đơn quay tự do được nhưng quanh liên kết đôi thì không, và câu trả lời đầy đủ phải nêu được vị trí của mật độ electron chứ không chỉ gọi tên loại liên kết.
Cấu hình của O₂ là với bậc liên kết bằng 2, phù hợp với liên kết đôi O=O. Hai electron độc thân trên cặp mức phản liên kết giải thích vì sao oxi lỏng bị nam châm hút, một hiện tượng mà công thức Lewis không mô tả được.
Bậc liên kết giảm dần theo dãy O₂⁺ (2,5) > O₂ (2) > O₂⁻ (1,5) > O₂²⁻ (1), nên độ dài liên kết tăng dần theo đúng thứ tự ngược lại: O₂⁺ < O₂ < O₂⁻ < O₂²⁻. Ba tiểu phân đầu đều có electron độc thân và bị nam châm hút, riêng ion peroxide O₂²⁻ có mọi electron ghép đôi nên không bị nam châm hút.