AP Chemistry
radioactive

Chất phóng xạ là chất có hạt nhân nguyên tử không bền, tự phân rã và phát ra bức xạ dưới dạng các tia alpha, beta hoặc gamma.
Chất phóng xạ là những chất chứa hạt nhân nguyên tử (nucleus) không bền vững. Khi hạt nhân mất ổn định, nó tự động phân rã phóng xạ để chuyển thành hạt nhân khác bền hơn, đồng thời giải phóng năng lượng (energy) dưới dạng các tia bức xạ. Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự phát, không phụ thuộc vào nhiệt độ, áp suất hay bất kỳ điều kiện bên ngoài nào. Vì vậy, tốc độ phân rã của mỗi chất phóng xạ là một hằng số đặc trưng cho chất đó.
Trong quá trình phân rã, hạt nhân có thể phát ra ba loại bức xạ chính với bản chất rất khác nhau. Tia alpha gồm hai hạt prôtôn và hai hạt nơtron, mang điện tích dương nên bị lệch trong điện trường, còn tia beta thực chất là các hạt êlectron phóng ra từ hạt nhân với vận tốc rất lớn và mang điện tích âm. Ngược lại, tia gamma (gamma ray) là sóng điện từ năng lượng cao, không mang điện và do đó không bị lệch trong điện trường. Nhờ đặc điểm khác nhau về điện tích và khối lượng, ba loại tia này có khả năng đâm xuyên khác nhau: tia gamma xuyên mạnh nhất, tiếp theo là tia beta, trong khi tia alpha đã bị chặn lại bởi một tờ giấy mỏng.
Bên cạnh bản chất của các tia bức xạ, người ta còn quan tâm đến tốc độ phân rã, và đại lượng đặc trưng cho tốc độ ấy là chu kỳ bán rã, ký hiệu . Đây là khoảng thời gian cần thiết để một nửa số hạt nhân phóng xạ trong mẫu phân rã hết. Do đó, sau mỗi chu kỳ bán rã, lượng chất còn lại giảm đi một nửa theo quy luật:
Trong đó là số hạt nhân ban đầu và là số hạt nhân còn lại tại thời điểm . Hệ quả quan trọng là dù bắt đầu với bao nhiêu chất phóng xạ, sau khoảng mười chu kỳ bán rã, lượng chất còn lại chỉ còn chưa đến một phần nghìn so với ban đầu.
Trực giác: Chất phóng xạ giống như một đám hạt bắp rang: từng hạt tự quyết định thời điểm nổ, không ai biết hạt nào nổ trước, nhưng cứ sau một khoảng thời gian nhất định thì đúng một nửa số hạt trong đám đã bung xong.
Dùng khi biết hai trong ba đại lượng (phần chất còn lại, hằng số phân rã, thời gian) để tìm đại lượng còn lại; phân rã phóng xạ luôn tuân theo động học bậc một (first-order kinetics) nên công thức này áp dụng cho mọi đồng vị phóng xạ (radioactive isotope).
Trong đó
1898Marie CuriePierre CurieHenri BecquerelErnest RutherfordFrederick Soddy
Phân rã phóng xạ tuân theo động học bậc một, nên đồ thị thẳng phải là theo .
Nhiều học sinh vẽ theo rồi lấy độ dốc làm hằng số tốc độ (rate constant), nhưng đường đó là đường cong giảm dần chứ không thẳng. Quan hệ đúng là , tức dạng với . Do đó độ dốc mang dấu âm, và là giá trị tuyệt đối của độ dốc chứ không phải chính độ dốc.
Chu kỳ bán rã của chất phóng xạ không phụ thuộc lượng ban đầu.
Với động học bậc một (first-order kinetics), — biểu thức này chỉ chứa , không chứa nồng độ hay số mol ban đầu. Vì vậy một mẫu 10 g và một mẫu 0,1 g cùng đồng vị sẽ giảm còn một nửa sau đúng cùng khoảng thời gian. Đây là điểm khác hẳn phản ứng bậc hai, nơi chu kỳ bán rã dài dần khi chất phản ứng cạn đi.
Tốc độ phân rã không đổi khi thay đổi nhiệt độ hay dạng hóa học.
Phân rã xảy ra trong hạt nhân, còn nhiệt độ và liên kết hóa học chỉ tác động tới lớp electron bên ngoài. Do đó ở dạng nguyên tử tự do hay trong ion đều có cùng . Đừng áp phương trình Arrhenius hay khái niệm năng lượng hoạt hóa (activation energy) vào bài phân rã hạt nhân.
Nguyên tố phóng xạ vẫn theo đúng quy luật tuần hoàn.
Một số học sinh thấy chữ "phóng xạ" liền cho rằng nguyên tố đó có hành vi hóa học bất thường và bỏ trống câu hỏi. Thực ra livermorium nằm dưới poloni ở nhóm 16, nên cấu hình electron hóa trị (valence electrons) là và sản phẩm với hydro là . Tính phóng xạ nói về độ bền hạt nhân, còn tính chất hóa học vẫn do số electron hóa trị quyết định.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để chuyển qua lại giữa chu kì bán rã (half-life) và hằng số phân rã. Vì , biểu thức này chính là trường hợp riêng của công thức trên khi lượng chất còn lại đúng một nửa; điểm đáng nhớ là chu kì bán rã không phụ thuộc vào lượng chất ban đầu.
Trong đó
Cuối thế kỷ 19, giới vật lý đang mải mê với tia X thì Becquerel nhận thấy các muối urani tự phát ra một loại tia xuyên qua giấy đen. Hiện tượng chưa có tên, và cũng chưa ai biết nó bắt nguồn từ đâu. Năm 1898, Marie và Pierre Curie tại Paris bắt tay đo cường độ của thứ bức xạ kỳ lạ này và nhờ đó phát hiện thêm poloni, thori cùng radi. Chính trong công trình ấy, Marie Curie gọi hiện tượng là radioactivité. Ít lâu sau, Ernest Rutherford tách bức xạ thành ba loại tia alpha, beta và gamma (alpha, beta, gamma radiation); đến năm 1902, ông cùng Frederick Soddy giải thích rằng đó là sự biến đổi nguyên tố tự phát (spontaneous transmutation). Năm 1903, Becquerel và hai vợ chồng Curie cùng nhận giải Nobel cho công trình này.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai mảnh trong tiếng Pháp: radio- lấy từ tiếng Latin radius nghĩa là "tia", cộng với actif nghĩa là "hoạt động". Vì vậy radio-actif hiểu sát chữ là "hoạt động bằng tia" — đúng với điều duy nhất mà các nhà khoa học thời đó quan sát được, rằng chất ấy tự nó phát ra tia chứ chưa ai biết hạt nhân bên trong đang vỡ. Dạng danh từ radioactivité xuất hiện năm 1898 và đi vào tiếng Anh khoảng năm 1899. Về sau, để tưởng nhớ Pierre Curie, hội nghị năm 1910 do Rutherford chủ trì lấy tên ông đặt cho một đơn vị đo lượng chất phóng xạ, đơn vị curie (curie).
Nguồn đối chiếu
Thêm từng neutron vào hạt nhân carbon — xem lúc nào nhãn nhảy sang "phóng xạ"
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Kiểm tra đơn vị của để nhận ra bậc phản ứng ngay lập tức.
Nếu đề cho , tức đơn vị là , thì đó chắc chắn là bậc một và đồ thị tuyến tính là theo . Bậc hai sẽ có đơn vị và đồ thị theo . Mẹo này giải nhanh các câu trắc nghiệm hỏi "độ dốc của đồ thị nào xác nhận giá trị ".
Phần tự luận bắt buộc trình bày phương trình và các bước thay số.
Chỉ ghi đáp án cuối cùng thì mất gần hết điểm, dù con số đúng. Hãy viết ra hoặc , thay số kèm đơn vị, rồi mới khoanh kết quả. Nếu dùng đồ thị, nói rõ trục nào là , trục nào là , và độ dốc bằng .
Ghi rõ dấu âm khi đọc độ dốc thành hằng số tốc độ.
Lỗi mất điểm phổ biến nhất trong dạng bài này là viết mang giá trị âm, vì hằng số tốc độ luôn dương. Câu an toàn để viết vào bài: "slope , nên ", sau đó mới thay số.
Chỉ đồ thị theo là đường thẳng và hệ số góc của nó, , xác nhận giá trị của . Chu kỳ bán rã của là (khoảng ngày); sau mẫu còn , và phải chờ khoảng ngày thì lượng đồng vị mới giảm xuống . Đó là lý do liều trong y học chỉ có tác dụng trong vài tuần rồi tự tiêu biến.
Livermorium có cấu hình electron hóa trị , thuộc nhóm 16, nên phản ứng với hydrogen cho hợp chất tương tự và . Việc nguyên tố này là chất phóng xạ chỉ nói lên hạt nhân của nó kém bền, không hề mâu thuẫn với các dự đoán hóa học rút ra từ vị trí của nó trong bảng tuần hoàn.