AP Chemistry

hạt nhân nguyên tửnucleus

nucleusVietnamese: hạt nhân nguyên tử

Còn gọi:Also called: hạt nhân · atomic nucleus · nuclei · nhân nguyên tử

Hình minh hoạ khái niệm hạt nhân nguyên tử

Hạt nhân nguyên tử là phần trung tâm rất nhỏ và cực kỳ đặc của nguyên tử, mang điện tích dương và chứa proton cùng neutron.The nucleus is the tiny, extremely dense center of an atom; it carries a positive charge and contains protons and neutrons.

Trực giác: Nếu phóng to nguyên tử bằng sân vận động thì hạt nhân chỉ bằng hạt đậu đặt giữa sân, nhưng hạt đậu đó nặng gần bằng cả sân.Intuition: Blow an atom up to the size of a stadium and the nucleus is just a bean sitting at the center — yet that bean holds nearly all the mass of the whole stadium.

Công thức chínhKey formula

A=Z+NA = Z + N
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Hạt nhân nguyên tử là vùng trung tâm rất nhỏ, rất đặc, mang điện tích dương, chứa proton và neutron; gần như toàn bộ khối lượng nguyên tử tập trung tại đây, còn electron ở vùng bao quanh. Hạt nhân nhỏ hơn nguyên tử khoảng mười nghìn lần về chiều dài.

Hạt nhân được mô tả bằng số proton ZZ và số khối AA; số neutron là A−ZA-Z. ZZ xác định nguyên tố, còn các nguyên tử cùng ZZ nhưng khác AA là đồng vị.

The nucleus is the very small, very dense, positively charged core of an atom, made up of protons and neutrons. Almost all of the atom's mass is concentrated there, while the electrons occupy the surrounding region. The nucleus is roughly ten thousand times smaller than the atom in linear size.

A nucleus is specified by its proton number ZZ and its mass number AA, so the number of neutrons is A−ZA-Z. The value of ZZ identifies the element, and atoms with the same ZZ but different AA are isotopes.

Ký hiệuNotation
  • •ZAX^{A}_{Z}\mathrm{X}
  • •ZZ (số proton), AA (số khối), ZeffZ_{\text{eff}}
  • •ZAX^{A}_{Z}\mathrm{X}
  • •ZZ (proton number), AA (mass number), ZeffZ_{\text{eff}}
Đơn vịUnitsBán kính hạt nhân thường đo bằng femtomet (1 fm=10−15 m1\ \text{fm}=10^{-15}\ \text{m}); điện tích tính theo bội số của eeNuclear radius is usually measured in femtometers (1 fm=10−15 m1\ \text{fm}=10^{-15}\ \text{m}); charge is expressed in multiples of ee
Giải nghĩa công thứcFormula breakdown1 công thức1 formula
A=Z+N\htmlClass{fp-0}{A} = \htmlClass{fp-1}{Z} + \htmlClass{fp-2}{N}
A=Z+N\htmlClass{fp-0}{A} = \htmlClass{fp-1}{Z} + \htmlClass{fp-2}{N}

Dùng để tính số khối, hoặc suy ra số neutron khi biết số khối và số proton.Use this to find the mass number, or to get the number of neutrons when the mass number and proton number are known.

Trong đóWhere

AASố khối (mass number) — tổng số proton và neutron trong hạt nhânMass number — the total number of protons and neutrons in the nucleusZZSố hiệu nguyên tử (atomic number) — số proton, đồng thời là điện tích hạt nhân tính theo đơn vị eeAtomic number — the number of protons, which is also the nuclear charge in units of eeNNSố neutron trong hạt nhânNumber of neutrons in the nucleus
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Hạt beta không phải electron từ lớp vỏ nguyên tử.

Trong phân rã beta được mô tả, electron sinh ra khi neutron trong hạt nhân chuyển thành proton; số proton tăng một, số khối không đổi.

Phương trình hạt nhân không cân bằng theo từng nguyên tố.

Nguyên tố có thể biến đổi; phải bảo toàn tổng số khối và tổng điện tích ở hai vế.

Điện tích hạt nhân hiệu dụng không đơn giản bằng số proton.

Electron lớp trong che chắn lực hút, nên electron ngoài cùng cảm nhận điện tích hiệu dụng nhỏ hơn.

A beta particle is not an electron from the atom's electron cloud.

In the beta decay described, a neutron in the nucleus turns into a proton and the electron is created in the process; the proton number rises by one and the mass number stays the same.

Nuclear equations are not balanced element by element.

Elements can change identity, so you must conserve the total mass number and the total charge on both sides.

Effective nuclear charge is not simply equal to the number of protons.

Inner electrons shield the attraction, so an outer electron feels a smaller effective charge.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi hỏi nguồn gốc hạt beta, hãy nêu chuyển hóa neutron.

Viết neutron trong hạt nhân biến thành proton ở lại và electron bay ra, thay vì chỉ nói electron thoát khỏi nguyên tử.

Khi giải thích xu hướng tuần hoàn bằng lực hút hạt nhân, đừng chỉ nêu số proton.

Hãy xét cả số lớp electron, khoảng cách và mức độ che chắn.

If asked where a beta particle comes from, describe the neutron conversion.

State that a neutron in the nucleus becomes a proton that stays behind plus an electron that is emitted, rather than just saying an electron leaves the atom.

When explaining periodic trends through nuclear attraction, don't cite proton number alone.

Also discuss the number of electron shells, the distance involved, and the amount of shielding.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1912Michael FaradayErnest RutherfordGilbert N. Lewis

Năm 1912, Ernest Rutherford đề xuất nghĩa vật lý hiện đại sau các thí nghiệm tán xạ cho thấy điện tích dương tập trung ở vùng rất nhỏ.
In 1912, Ernest Rutherford proposed the modern physical meaning of the term after scattering experiments showed that the positive charge is concentrated in a very small region.

Vì sao mang đúng cái tên này? Từ tiếng Latin nucleus là dạng thu nhỏ của nux nghĩa là "quả hạch", nên nó chỉ cái nhân (kernel) nằm trong phần thịt mọng của một quả như quả đào. Cách gọi này thuần túy mô tả vị trí: cái gì nằm chính giữa và cứng chắc thì gọi là nhân. Vì vậy khi Faraday cần một chữ cho "điểm trung tâm của nguyên tử" vào năm 1844, ông mượn luôn hình ảnh quả hạch, và Rutherford giữ nguyên chữ ấy cho vùng mang điện dương ở giữa nguyên tử. Dấu vết của lối nghĩ này còn rõ trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan, nơi hạt nhân được gọi là kern — cũng chính là "cái nhân". Chính vì thế, năm 1916 Lewis vẫn viết rằng nguyên tử gồm phần nhân và một lớp electron (shell) bao ngoài, thay vì dùng chữ "nucleus". Về sau, các khái niệm phái sinh như spin hạt nhân (nuclear spin) do Wolfgang Pauli đưa ra để giải thích cấu trúc siêu tinh tế của vạch phổ đều tiếp tục xây trên cái tên gốc mộc mạc đó.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Thêm một neutron rồi thêm một proton — xem cái nào làm đổi tên nguyên tố

Thêm một neutron rồi thêm một proton — xem cái nào làm đổi tên nguyên tố

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc nguyên tử và cấu hình electronCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termXu hướng tuần hoànCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCấu trúc & tính chất nguyên tửCấu trúc & tính chất nguyên tử · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstnguyên tửatom
Dẫn tớiLeads tođiện tích hạt nhânnuclear charge (sắp có)(coming soon)sự phân rã phóng xạdecay
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differNguyên tử gồm hạt nhân ở trung tâm và các electron chuyển động xung quanh. Hạt nhân chỉ là phần lõi rất nhỏ, đậm đặc, chứa proton và neutron.
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi về cấu tạo nguyên tử nhưng thí sinh chỉ mô tả hạt nhân mà quên mất lớp vỏ electron

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 97–99.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .