AP Chemistry
dipole moment
Còn gọi: moment lưỡng cực

Momen lưỡng cực là đại lượng đo mức độ phân cực của phân tử, dựa trên độ lớn điện tích và khoảng cách giữa hai tâm điện tích trái dấu.
Khi hai nguyên tử có độ âm điện khác nhau liên kết với nhau, đám mây điện tử (electron) sẽ bị kéo lệch về phía nguyên tử âm điện hơn, tạo ra một liên kết cộng hóa trị (covalent bond) có cực. Sự phân bố điện tích không đều này khiến cho một đầu của liên kết tích điện dương một phần, còn đầu kia tích điện âm một phần. Do đó, phân tử xuất hiện một lưỡng cực, và người ta dùng momen lưỡng cực (dipole moment) để định lượng mức độ phân cực đó.
Về mặt toán học, đại lượng này được tính bằng tích của độ lớn điện tích riêng phần và khoảng cách giữa hai tâm điện tích. Công thức liên hệ là , trong đó là điện tích riêng phần tính bằng coulomb, còn là khoảng cách giữa hai tâm điện tích tính bằng mét. Nhờ đó, ta thấy rằng liên kết càng phân cực hoặc khoảng cách giữa hai nguyên tử càng lớn thì giá trị này càng cao. Tuy nhiên, đối với một phân tử có nhiều liên kết, ta không thể chỉ xét từng liên kết riêng lẻ mà phải cộng gộp các vectơ lại với nhau.
Hệ quả của việc cộng gộp này phụ thuộc hoàn toàn vào hình dạng không gian của phân tử. Nếu các liên kết phân cực sắp xếp đối xứng, chẳng hạn như trong khí cacbonic, các vectơ sẽ triệt tiêu lẫn nhau và phân tử không có momen lưỡng cực tổng cộng. Ngược lại, một phân tử có cấu tạo lệch như nước lại sở hữu một momen lưỡng cực đáng kể, giúp nó dễ dàng tạo ra các lực liên phân tử mạnh mẽ. Vì vậy, việc kết hợp giữa độ âm điện và hình học phân tử (molecular geometry) là chìa khóa để dự đoán tính chất vật lý của chất.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một nam châm thanh nhỏ luôn có hai đầu bắc nam tách biệt, giống như phân tử nước luôn có một đầu tích điện dương và một đầu tích điện âm rõ rệt.
Dùng để tính toán định lượng mức độ phân cực của một liên kết hoặc phân tử khi biết độ lớn điện tích riêng phần và khoảng cách giữa hai tâm điện tích.
Trong đó
1912Peter DebyeLinus Pauling
Đầu thế kỷ 20, các nhà nghiên cứu đã biết rằng nhiều chất phản ứng rất khác nhau khi đặt trong điện trường, nhưng chưa có một đại lượng gọn gàng nào để mô tả mức độ "lệch điện" bên trong từng phân tử. Năm 1912, Peter Debye đưa ra momen lưỡng cực điện dưới dạng một đại lượng vectơ, nhờ đó sự phân bố điện tích không đều trong phân tử được quy về một mũi tên có độ lớn và hướng xác định. Đến năm 1932, Linus Pauling tiếp tục phát triển ý tưởng này trong hóa học, gắn nó với bản chất của liên kết giữa các nguyên tử. Từ đó, đại lượng này trở thành công cụ tiêu chuẩn để bàn về phân tử phân cực (polar molecule).
Liên kết phân cực không đảm bảo phân tử phân cực.
Đây là lỗi phổ biến nhất khi đề hỏi vì sao momen lưỡng cực của cả phân tử bằng không, chẳng hạn với hay . Mỗi liên kết vẫn có momen lưỡng cực liên kết (bond dipole) khác không vì hai nguyên tử chênh lệch độ âm điện (electronegativity), nhưng momen của phân tử là tổng vector, không phải tổng độ lớn. Khi các vector này bằng nhau về độ lớn và ngược chiều nhau trong một cấu trúc thẳng hoặc đối xứng, chúng triệt tiêu và kết quả là . Ngược lại, ở hai vector hợp nhau một góc nên cộng lại vẫn còn dư, phân tử phân cực.
Bỏ quên cặp electron chưa liên kết khi xét tính phân cực là mất điểm.
Nhiều học sinh chỉ đếm xem quanh nguyên tử trung tâm có mấy loại nguyên tử khác nhau, thấy giống nhau hết thì kết luận không phân cực. Nhưng cặp electron chưa liên kết (lone pair) vừa đẩy các liên kết làm hình học phân tử (molecular geometry) mất đối xứng, vừa tự nó tạo ra một vùng giàu điện tích âm đóng góp vào momen lưỡng cực. Do đó và đều phân cực dù mọi liên kết quanh nguyên tử trung tâm là như nhau, trong khi phẳng tam giác lại không phân cực.
Từ "đối xứng" viết trống không không được chấm điểm.
Giám khảo cần thấy bạn nêu ba mắt xích: liên kết phân cực do chênh lệch độ âm điện, hình học cụ thể của phân tử, và kết luận các vector triệt tiêu. Chỉ viết "phân tử đối xứng nên momen lưỡng cực bằng không" là bỏ mất mắt xích giữa, vì đối xứng theo nghĩa nào thì bạn chưa nói ra. Câu trả lời đủ ý phải chỉ rõ phân tử thẳng, các momen lưỡng cực liên kết có cùng độ lớn và hướng ngược nhau nên tổng vector bằng không.
Phân tử có momen lưỡng cực lớn hơn chưa chắc có lực liên phân tử mạnh hơn.
Học sinh thường suy ngay rằng chất phân cực luôn sôi ở nhiệt độ cao hơn chất không phân cực, rồi xếp sai thứ tự nhiệt độ sôi. Thực tế lực lưỡng cực–lưỡng cực (dipole-dipole forces) chỉ thắng khi hai chất có khối lượng phân tử và độ phân cực hóa xấp xỉ nhau. Khi phân tử không phân cực đủ lớn, lực phân tán London (London dispersion forces) tăng theo số electron có thể vượt hẳn lực lưỡng cực; là chất rắn còn là chất khí chính vì lý do này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ hai phần đều rất sát nghĩa. "Lưỡng cực" dịch từ dipole, trong đó tiền tố di- nghĩa là hai và pole là cực: một đầu mang phần điện tích âm trội hơn, đầu kia mang phần dương, hai cực này luôn đi thành cặp chứ không tồn tại riêng lẻ. Phần "momen" giữ đúng nghĩa quen thuộc trong vật lý, tức tích của một đại lượng với khoảng cách — ở đây là độ lớn điện tích nhân với khoảng cách giữa hai cực — nên tên gọi thực chất mô tả luôn cách tính. Điểm đáng nhớ nhất nằm ở đơn vị đo: đơn vị debye (D) được đặt theo chính tên người đưa ra khái niệm, nên khi đề thi ghi một giá trị kèm chữ D, con số ấy vẫn đang nhắc lại nguồn gốc lịch sử của đại lượng.
Xoay phân tử C₂N₂ — hai lưỡng cực liên kết ngược chiều nhau thì tổng bằng không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Luôn vẽ công thức Lewis và xác định hình học trước khi kết luận về momen lưỡng cực.
Không có bước này thì lập luận của bạn chỉ là đoán, và câu trả lời tự luận sẽ thiếu căn cứ để giám khảo cho điểm. Trình tự an toàn trong phòng thi gồm ba bước: đếm electron hóa trị và vẽ cấu trúc Lewis, dùng thuyết VSEPR suy ra dạng hình học, rồi mới vẽ mũi tên momen lưỡng cực liên kết trên từng liên kết và cộng vector. Mũi tên phải chỉ về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn, vẽ ngược chiều là mất điểm dù kết luận cuối đúng.
Khi đề nói "explain based on bond dipoles and molecular geometry", phải trả lời đủ cả hai từ khóa.
Đề đã ghi sẵn hai yếu tố mà giám khảo tìm, nên câu trả lời chỉ nhắc một trong hai gần như chắc chắn mất nửa số điểm của phần đó. Hãy viết thành một câu hoàn chỉnh kiểu: mỗi liên kết đều phân cực vì chênh lệch độ âm điện, nhưng phân tử có dạng thẳng nên hai momen lưỡng cực bằng nhau về độ lớn và ngược chiều, do đó triệt tiêu. Viết đúng một câu như vậy còn hơn kể lể dài dòng mà không nối được hai ý với nhau.
Đừng dùng momen lưỡng cực để lý giải điện tích hình thức hay ngược lại.
Hai đại lượng này trả lời hai câu hỏi khác nhau: điện tích hình thức (formal charge) giúp chọn cấu trúc Lewis hợp lý nhất, còn momen lưỡng cực mô tả sự phân bố điện tích thực trong phân tử đã có hình học xác định. Câu hỏi về lỗi trong một cấu trúc Lewis phải được trả lời bằng số electron hóa trị hoặc quy tắc bát tử, không phải bằng tính phân cực. Nhầm lẫn hai công cụ này khiến câu trả lời lạc đề hoàn toàn dù bạn viết rất nhiều.
Mỗi liên kết trong đều phân cực với vectơ hướng từ carbon sang nitrogen, còn liên kết ở giữa không phân cực. Do phân tử thẳng và đối xứng, hai vectơ này có cùng độ lớn nhưng ngược chiều nên triệt tiêu hoàn toàn, làm cho momen lưỡng cực của cả phân tử bằng 0 và là phân tử không phân cực. Trong , hai đầu phân tử khác nhau nên các momen lưỡng cực liên kết cộng dồn theo cùng một chiều, khiến phân tử có momen lưỡng cực khác 0.
Nếu liên kết là ion hoàn toàn thì momen lưỡng cực sẽ là , tương đương ; so với giá trị thực nghiệm , liên kết này có khoảng 41% tính ion. có momen lưỡng cực nhỏ hơn vì hiệu độ âm điện giữa và chỉ bằng khoảng một nửa so với và , nên độ lệch điện tích nhỏ hơn nhiều và bù trừ hết phần lợi thế về độ dài liên kết.