AP Chemistry

phản ứngreaction

reactionVietnamese: phản ứng

Hình minh hoạ khái niệm phản ứng

Phản ứng hóa học là quá trình trong đó các chất ban đầu chuyển hóa thành chất mới thông qua sự phá vỡ và hình thành liên kết hóa học.A chemical reaction is a process in which starting substances are converted into new substances as chemical bonds break and new ones form.

Trực giác: Phản ứng hóa học giống như việc tháo rời các mảnh ghép hình rồi lắp lại thành một hình hoàn toàn khác — các mảnh (nguyên tử) vẫn còn nguyên, chỉ có cách nối chúng thay đổi.Intuition: A chemical reaction is like taking a puzzle apart and rebuilding it into a completely different picture — the pieces (atoms) are all still there, only the way they are connected has changed.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Phản ứng hóa học là quá trình chất phản ứng biến thành sản phẩm do các nguyên tử sắp xếp lại: liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới hình thành. Tính chất hóa học thay đổi nhưng tổng khối lượng được bảo toàn.

Phương trình phản ứng đặt chất phản ứng bên trái, sản phẩm bên phải; hệ số bảo đảm mỗi nguyên tố có cùng số nguyên tử ở hai vế. Phản ứng có thể phân loại theo số oxi hóa hoặc trao đổi năng lượng. Tốc độ phụ thuộc nhiệt độ, nồng độ và chất xúc tác.

A chemical reaction converts reactants into products by rearranging atoms: old bonds break and new bonds form. The chemical properties of the material change, but the total mass is conserved.

In a chemical equation, reactants appear on the left and products on the right, and the coefficients guarantee that each element has the same number of atoms on both sides. Reactions can be classified by changes in oxidation number or by how energy is exchanged. The rate depends on temperature, concentration, and the presence of a catalyst.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Tăng nhiệt độ không làm giảm năng lượng hoạt hóa.

Động năng trung bình tăng, khiến va chạm thường xuyên hơn và tỉ lệ va chạm vượt ngưỡng năng lượng lớn hơn.

Dấu ΔH\Delta H không cho biết phản ứng tự diễn biến.

Thu nhiệt có ΔH>0\Delta H>0 theo quy ước của hệ. Ở nhiệt độ và áp suất không đổi, tự diễn biến cần ΔG<0\Delta G<0, với ΔG=ΔH−TΔS\Delta G=\Delta H-T\Delta S.

Trong bài cân bằng phương trình, hệ số 1 vẫn hợp lệ.

Số 1 thường không được viết; đáp án chuẩn dùng bộ hệ số nguyên nhỏ nhất.

Raising the temperature does not lower the activation energy.

It raises the average kinetic energy, so collisions happen more often and a larger fraction of them exceed the energy threshold.

The sign of ΔH\Delta H does not tell you whether a reaction is spontaneous.

An endothermic reaction has ΔH>0\Delta H>0 by the system's convention. At constant temperature and pressure, spontaneity requires ΔG<0\Delta G<0, where ΔG=ΔH−TΔS\Delta G=\Delta H-T\Delta S.

A coefficient of 1 is perfectly valid when balancing an equation.

The 1 is simply left unwritten, and the accepted answer uses the smallest set of whole-number coefficients.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi giải thích nhiệt độ làm tăng tốc độ, nêu đủ hai cơ chế.

Tần suất va chạm tăng và tỉ lệ phân tử có năng lượng vượt EaE_a tăng.

Cân bằng phương trình trước mọi phép tính tỉ lượng.

Đếm riêng nguyên tử và điện tích; với phản ứng oxi hóa–khử, kiểm tra số electron nhường bằng số electron nhận.

When explaining why temperature increases rate, give both mechanisms.

Collision frequency increases, and so does the fraction of molecules with energy above EaE_a.

Balance the equation before doing any stoichiometry.

Count atoms and charge separately, and for redox reactions check that the electrons lost equal the electrons gained.

Tần suất trong đề AP ChemistryHow often it shows up on AP ChemistryThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

thập niên 1640 (nghĩa hóa học: khoảng 1836)

Khoảng năm 1836, giới hóa học mượn thuật ngữ từ vật lý để chỉ sự tác động qua lại giữa các chất.
Around 1836, chemists borrowed the term from physics to describe the mutual action of substances on one another.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cấu tạo của từ giải thích khá rõ ý nghĩa của nó: tiền tố re- nghĩa là "trở lại, đáp lại" ghép với action, mô phỏng theo tiếng Pháp réaction và dạng tiếng Ý cổ reattione. Xa hơn nữa là tiếng Latinh trung cổ reactionem, một danh từ chỉ hành động dựng từ động từ Latinh reagere "phản ứng lại", bản thân nó lại gồm re- "trở lại" và agere "làm, thực hiện". Do đó, nghĩa gốc sát nhất của từ là "làm trở lại", tức đáp trả một tác động đến từ bên ngoài. Cách hiểu này giúp ta thấy vì sao cùng một từ lại phục vụ được cả cơ học lẫn hóa học: trong cả hai trường hợp, một đối tượng đều đang đáp lại tác động của đối tượng kia. Từ cùng gốc còn có thời gian phản ứng (reaction time), ghi nhận từ năm 1874, chỉ khoảng thời gian từ lúc có kích thích bên ngoài đến lúc phát ra tín hiệu đáp lại.

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu phản ứng hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiểu diễn phản ứng bằng hình hạtPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCác loại phản ứng hóa họcPhản ứng hóa học · khoácourse AP Chemistry
Cần trướcLearn firstchất phản ứngreactant
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

biến đổi vật lýphysical changes
Khác nhau ở đâuHow they differPhản ứng hóa học phá vỡ và tạo liên kết mới, sinh ra chất có thành phần khác chất ban đầu. Biến đổi vật lý chỉ thay đổi trạng thái hay hình dạng mà không làm thay đổi cấu tạo phân tử.
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi phân biệt hiện tượng hóa học và hiện tượng vật lý

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Chemistry The Central Science in SI Units 15th Expanded Global Edition. tr. 1, 11, 13.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .