AP Chemistry
reaction

Phản ứng hóa học là quá trình trong đó các chất ban đầu chuyển hóa thành chất mới thông qua sự phá vỡ và hình thành liên kết hóa học.
Trong hóa học, một phản ứng là quá trình mà một hoặc nhiều chất ban đầu — gọi là chất phản ứng — bị biến đổi để tạo ra một hoặc nhiều chất mới gọi là sản phẩm. Quá trình này về bản chất là sự sắp xếp lại các nguyên tử: các liên kết hóa học trong chất phản ứng bị phá vỡ, và các liên kết mới được hình thành để tạo ra sản phẩm. Nhờ đó, thành phần và tính chất hóa học của vật chất thay đổi, trong khi tổng khối lượng được bảo toàn theo định luật bảo toàn khối lượng (law of conservation of mass).
Một phản ứng được biểu diễn bằng phương trình hóa học (chemical equation) có dạng tổng quát:
trong đó A, B là chất phản ứng và C, D là sản phẩm. Mũi tên thể hiện chiều chuyển hóa; nếu phản ứng có thể xảy ra theo cả hai chiều, người ta dùng mũi tên hai chiều để biểu thị trạng thái cân bằng động (dynamic equilibrium). Ngoài ra, các hệ số cân bằng trước mỗi công thức đảm bảo số nguyên tử của mỗi nguyên tố bằng nhau ở hai vế.
Phản ứng được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa trên sự chuyển dịch của các hạt mang điện tích trong nguyên tử, người ta phân biệt phản ứng oxi hóa–khử (redox reaction) với phản ứng không có sự thay đổi số oxi hóa. Dựa trên năng lượng, phản ứng có thể tỏa nhiệt hoặc thu nhiệt. Vì vậy, việc nhận biết kiểu phản ứng giúp dự đoán điều kiện và sản phẩm tạo thành. Tốc độ diễn ra của phản ứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, nồng độ và sự có mặt của chất xúc tác (catalyst). Do đó, các yếu tố này được nghiên cứu hệ thống trong lĩnh vực động học hóa học.
Trực giác: Phản ứng hóa học giống như việc tháo rời các mảnh ghép hình rồi lắp lại thành một hình hoàn toàn khác — các mảnh (nguyên tử) vẫn còn nguyên, chỉ có cách nối chúng thay đổi.
thập niên 1640 (nghĩa hóa học: khoảng 1836)
Khi mới ra đời vào thập niên 1640, từ này chưa dính dáng gì đến ống nghiệm hay chất phản ứng. Nó thuộc về vật lý và động lực học, dùng để chỉ tác động chống lại hoặc đáp lại một tác động, một lực khác — đúng tinh thần cặp "tác dụng và phản tác dụng" quen thuộc trong cơ học. Phải đến khoảng năm 1836, giới hóa học mới mượn từ này để gọi sự tác động tương hỗ giữa các chất với nhau, tức nghĩa mà chúng ta dùng ngày nay. Nghĩa rộng "đáp lại một sự việc, một lời nói" chỉ được ghi nhận từ năm 1914, tức là muộn hơn nghĩa khoa học khá lâu.
Tăng nhiệt độ không làm giảm năng lượng hoạt hóa.
Nhiều bạn giải thích tốc độ tăng vì "rào cản năng lượng bị hạ xuống", nhưng năng lượng hoạt hóa (activation energy) là đặc trưng của chính con đường phản ứng, chỉ chất xúc tác mới đổi được nó. Khi nhiệt độ tăng, động năng trung bình của các phân tử tăng nên số va chạm nhiều hơn và tỉ lệ va chạm đủ mạnh để vượt rào cản cũng lớn hơn. Vì vậy câu trả lời đúng phải nói về phân bố động năng và tần suất va chạm, chứ không phải về việc rào cản thấp đi.
Dấu của được quy ước theo hệ, không theo môi trường.
Phản ứng thu nhiệt (endothermic) hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh, nên hệ nhận năng lượng và ; điều này khiến bình phản ứng sờ vào thấy lạnh. Rất nhiều bạn thấy chữ "lạnh" liền kết luận , vì lẫn cảm giác tay với chiều truyền năng lượng của hệ. Hãy luôn tự hỏi "hệ nhận hay nhả nhiệt?" trước khi đặt dấu.
Thu nhiệt không đồng nghĩa với không tự diễn biến.
Tiêu chí tự diễn biến ở nhiệt độ và áp suất không đổi là , mà , nên một phản ứng có vẫn có thể tự diễn biến (spontaneous) nếu và nhiệt độ đủ cao. Ngược lại, phản ứng tỏa nhiệt cũng có thể không tự diễn biến khi entropy giảm mạnh. Do đó đừng bao giờ trả lời câu hỏi về chiều tự diễn biến chỉ bằng dấu của .
Trong nửa phản ứng, electron được thêm sau cùng chứ không phải đầu tiên.
Khi cân bằng nửa phản ứng (half-reaction) trong môi trường acid, thứ tự bắt buộc là: cân nguyên tố chính, rồi cân O bằng , rồi cân H bằng , cuối cùng mới thêm electron để hai vế bằng nhau về điện tích. Lý do là electron không phải nguyên tử, thêm nó không đổi số O, số H hay số nguyên tử kim loại — nó chỉ chỉnh tổng điện tích. Nếu thêm electron trước, bạn sẽ dùng nhầm nó để "quyết định" số phân tử nước và mọi hệ số sau đó đều sai.
Hệ số bằng 1 vẫn là một hệ số hợp lệ.
Với , hệ số của là 1, nhưng vì con số này không được viết ra trên giấy nên nhiều bạn tưởng nó "không có" và chọn 2 hoặc bỏ trống. Ngoài ra, bộ hệ số phải là bộ số nguyên nhỏ nhất: tuy cân nhưng không được chấp nhận là đáp án chuẩn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cấu tạo của từ giải thích khá rõ ý nghĩa của nó: tiền tố re- nghĩa là "trở lại, đáp lại" ghép với action, mô phỏng theo tiếng Pháp réaction và dạng tiếng Ý cổ reattione. Xa hơn nữa là tiếng Latinh trung cổ reactionem, một danh từ chỉ hành động dựng từ động từ Latinh reagere "phản ứng lại", bản thân nó lại gồm re- "trở lại" và agere "làm, thực hiện". Do đó, nghĩa gốc sát nhất của từ là "làm trở lại", tức đáp trả một tác động đến từ bên ngoài. Cách hiểu này giúp ta thấy vì sao cùng một từ lại phục vụ được cả cơ học lẫn hóa học: trong cả hai trường hợp, một đối tượng đều đang đáp lại tác động của đối tượng kia. Từ cùng gốc còn có thời gian phản ứng (reaction time), ghi nhận từ năm 1874, chỉ khoảng thời gian từ lúc có kích thích bên ngoài đến lúc phát ra tín hiệu đáp lại.
Nguồn đối chiếu
Khi giải thích ảnh hưởng của nhiệt độ, phải viết đủ hai ý mới trọn điểm.
Giám khảo tìm cả tần suất va chạm tăng lẫn tỉ lệ phân tử có năng lượng vượt ngưỡng hoạt hóa tăng; chỉ nói "phân tử chuyển động nhanh hơn" thường chỉ được một nửa. Một câu mẫu an toàn: nhiệt độ cao hơn làm dịch phân bố Maxwell–Boltzmann sang phải, nên phần diện tích nằm bên phải lớn hơn. Viết ra ký hiệu giúp bài trả lời gọn mà vẫn rõ ý.
Kiểm tra lại cân bằng bằng cách đếm nguyên tử và đếm điện tích, tách làm hai bước.
Trong phần tự luận, hãy ghi nhanh bảng đếm từng nguyên tố ở hai vế rồi mới cộng điện tích tổng; thói quen này bắt được hầu hết lỗi hệ số trước khi bạn dùng phương trình đó cho phép tính mol. Đặc biệt với phản ứng oxi hóa – khử, nhớ rằng số electron nhường phải đúng bằng số electron nhận trước khi cộng hai nửa phản ứng lại.
Đừng để phương trình chưa cân bằng đi vào phép tính hệ số tỉ lượng.
Mọi bài tính lượng chất, chất giới hạn hay hiệu suất đều lấy tỉ lệ mol từ hệ số của phương trình, nên một hệ số sai sẽ kéo theo mất điểm dây chuyền ở các ý sau. Hãy dành mười giây cân bằng và khoanh tròn phương trình đã cân trước khi bắt đầu bất kỳ phép chia nào.
Phương trình cân bằng là với hệ số của bằng . Trong hỗn hợp đã cho, oxygen hết trước và quyết định lượng sản phẩm, nên phản ứng tạo ra nước, đồng thời còn dư khoảng (gần ) hydrogen chưa cháy.
Vì nên đây là phản ứng tỏa nhiệt, và khi phản ứng hết thì hệ nhả ra môi trường. Tăng nhiệt độ làm tốc độ phản ứng tăng chủ yếu vì tỉ lệ phân tử có năng lượng vượt ngưỡng hoạt hóa tăng lên, chứ không đơn thuần vì va chạm nhiều hơn. Nhưng nhiệt độ cao lại đẩy cân bằng của một phản ứng tỏa nhiệt về phía chất đầu, nên hiệu suất tạo ammonia ở cân bằng giảm — nhanh hơn không đồng nghĩa với nhiều hơn.