AP Chemistry
reactionVietnamese: phản ứng

Phản ứng hóa học là quá trình trong đó các chất ban đầu chuyển hóa thành chất mới thông qua sự phá vỡ và hình thành liên kết hóa học.A chemical reaction is a process in which starting substances are converted into new substances as chemical bonds break and new ones form.
Trực giác: Phản ứng hóa học giống như việc tháo rời các mảnh ghép hình rồi lắp lại thành một hình hoàn toàn khác — các mảnh (nguyên tử) vẫn còn nguyên, chỉ có cách nối chúng thay đổi.Intuition: A chemical reaction is like taking a puzzle apart and rebuilding it into a completely different picture — the pieces (atoms) are all still there, only the way they are connected has changed.
Phản ứng hóa học là quá trình chất phản ứng biến thành sản phẩm do các nguyên tử sắp xếp lại: liên kết cũ bị phá vỡ, liên kết mới hình thành. Tính chất hóa học thay đổi nhưng tổng khối lượng được bảo toàn.
Phương trình phản ứng đặt chất phản ứng bên trái, sản phẩm bên phải; hệ số bảo đảm mỗi nguyên tố có cùng số nguyên tử ở hai vế. Phản ứng có thể phân loại theo số oxi hóa hoặc trao đổi năng lượng. Tốc độ phụ thuộc nhiệt độ, nồng độ và chất xúc tác.
A chemical reaction converts reactants into products by rearranging atoms: old bonds break and new bonds form. The chemical properties of the material change, but the total mass is conserved.
In a chemical equation, reactants appear on the left and products on the right, and the coefficients guarantee that each element has the same number of atoms on both sides. Reactions can be classified by changes in oxidation number or by how energy is exchanged. The rate depends on temperature, concentration, and the presence of a catalyst.
Tăng nhiệt độ không làm giảm năng lượng hoạt hóa.
Động năng trung bình tăng, khiến va chạm thường xuyên hơn và tỉ lệ va chạm vượt ngưỡng năng lượng lớn hơn.
Dấu không cho biết phản ứng tự diễn biến.
Thu nhiệt có theo quy ước của hệ. Ở nhiệt độ và áp suất không đổi, tự diễn biến cần , với .
Trong bài cân bằng phương trình, hệ số 1 vẫn hợp lệ.
Số 1 thường không được viết; đáp án chuẩn dùng bộ hệ số nguyên nhỏ nhất.
Raising the temperature does not lower the activation energy.
It raises the average kinetic energy, so collisions happen more often and a larger fraction of them exceed the energy threshold.
The sign of does not tell you whether a reaction is spontaneous.
An endothermic reaction has by the system's convention. At constant temperature and pressure, spontaneity requires , where .
A coefficient of 1 is perfectly valid when balancing an equation.
The 1 is simply left unwritten, and the accepted answer uses the smallest set of whole-number coefficients.
Khi giải thích nhiệt độ làm tăng tốc độ, nêu đủ hai cơ chế.
Tần suất va chạm tăng và tỉ lệ phân tử có năng lượng vượt tăng.
Cân bằng phương trình trước mọi phép tính tỉ lượng.
Đếm riêng nguyên tử và điện tích; với phản ứng oxi hóa–khử, kiểm tra số electron nhường bằng số electron nhận.
When explaining why temperature increases rate, give both mechanisms.
Collision frequency increases, and so does the fraction of molecules with energy above .
Balance the equation before doing any stoichiometry.
Count atoms and charge separately, and for redox reactions check that the electrons lost equal the electrons gained.
thập niên 1640 (nghĩa hóa học: khoảng 1836)
Vì sao mang đúng cái tên này? Cấu tạo của từ giải thích khá rõ ý nghĩa của nó: tiền tố re- nghĩa là "trở lại, đáp lại" ghép với action, mô phỏng theo tiếng Pháp réaction và dạng tiếng Ý cổ reattione. Xa hơn nữa là tiếng Latinh trung cổ reactionem, một danh từ chỉ hành động dựng từ động từ Latinh reagere "phản ứng lại", bản thân nó lại gồm re- "trở lại" và agere "làm, thực hiện". Do đó, nghĩa gốc sát nhất của từ là "làm trở lại", tức đáp trả một tác động đến từ bên ngoài. Cách hiểu này giúp ta thấy vì sao cùng một từ lại phục vụ được cả cơ học lẫn hóa học: trong cả hai trường hợp, một đối tượng đều đang đáp lại tác động của đối tượng kia. Từ cùng gốc còn có thời gian phản ứng (reaction time), ghi nhận từ năm 1874, chỉ khoảng thời gian từ lúc có kích thích bên ngoài đến lúc phát ra tín hiệu đáp lại.
Nguồn đối chiếuSources
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .