AP Chemistry
anion
Còn gọi: ion âm

Anion là ion mang điện tích âm, được hình thành khi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử nhận thêm electron.
Anion là hạt mang điện tích âm, sinh ra khi một nguyên tử trung hòa về điện nhận thêm một hoặc nhiều điện tử. Quá trình này được gọi là sự khử, và nguyên tử ban đầu — thường là phi kim — có độ âm điện lớn nên dễ dàng thu hút điện tử về phía mình. Do đó, khi clo nhận một điện tử, nó trở thành anion clorua (Cl⁻); tương tự, khi oxi nhận hai điện tử, nó tạo thành anion oxit (O²⁻).
Trong hợp chất ion (ionic compound), anion liên kết với ion dương nhờ lực hút tĩnh điện, tạo nên mạng lưới tinh thể rắn chắc. Nhờ đó, các hợp chất như NaCl có nhiệt độ nóng chảy (melting point) cao và dẫn điện khi hòa tan trong nước. Ngược lại, trong dung dịch (solution), anion di chuyển tự do và bị hút về phía cực dương trong quá trình điện phân.
Bên cạnh đó, anion cũng có thể gồm nhiều nguyên tử liên kết cộng hóa trị với nhau nhưng mang điện tích âm tổng cộng, chẳng hạn như anion sunfat (SO₄²⁻) hay anion nitrat (NO₃⁻). Những ion đa nguyên tử (polyatomic ion) này xuất hiện phổ biến trong các phản ứng trao đổi ion và phản ứng axit–bazơ. Vì vậy, chúng đóng vai trò then chốt trong việc xác định tính chất hóa học của dung dịch.
Trực giác: Hãy tưởng tượng một quả bóng trung hòa bỗng dính thêm vài viên nam châm nhỏ — nó trở nên nặng hơn và mang 'tích âm', giống như nguyên tử nhận thêm electron để thành anion.
1834William WhewellMichael Faraday
Vào đầu thập niên 1830, Faraday miệt mài với các thí nghiệm cho dòng điện chạy qua dung dịch và nhận thấy một điều khó hiểu: kim loại tan ra ở điện cực này rồi lại kết tủa thành kim loại mới ở điện cực kia. Rõ ràng phải có "thứ gì đó" mang vật chất đi xuyên qua dung dịch, nhưng bản chất của thứ đó thì ông chưa biết. Vì vậy ông cần một bộ tên gọi trung lập, chỉ mô tả hành vi chứ không giả định cấu trúc, và ông đã hỏi ý kiến William Whewell. Bộ từ vựng ra đời năm 1834 — ion, anion, cation — đã đặt nền cho toàn bộ cách nói về điện hóa học sau này, kể cả khi người ta còn chưa biết đến electron.
So sánh lực hút giữa ion không được chỉ nhìn điện tích.
Khi hai cặp ion có cùng tích điện tích, phần điện tích trong định luật Coulomb (Coulomb's law) triệt tiêu nhau và yếu tố quyết định còn lại là khoảng cách giữa hai tâm ion. Vì , chỉ cần nhỏ đi một chút thì lực đã mạnh lên đáng kể do nằm ở mẫu và bị bình phương. Đó là lý do có tương tác mạnh hơn dù cả hai đều gồm anion và một cation mang điện : bán kính ion (ionic radius) của nhỏ hơn của nên hai tâm nằm gần nhau hơn.
Khoảng cách trong định luật Coulomb là khoảng cách giữa hai tâm ion, không phải diện tích tiếp xúc.
Nhiều bài làm giải thích rằng ion lớn thì "chạm nhau nhiều hơn" nên hút mạnh hơn, và đó là cách hiểu sai hẳn về mô hình. Ion được xem như điện tích điểm đặt tại tâm, nên chỉ có ba đại lượng vào công thức: hai điện tích và khoảng cách tâm–tâm. Cũng vì vậy, tổng số electron của cation hoàn toàn không phải một biến trong công thức; ion càng lớn thì càng lớn và lực càng yếu, chứ không phải "nhiều electron nên hút mạnh".
Anion trong cầu muối chạy về nửa pin đang tích điện dương, không phải về cực có tên gọi nghe hợp tai.
Trong pin Daniell, kẽm bị oxi hóa tạo nên dung dịch bên đó dư điện tích dương, và anion từ cầu muối (salt bridge) phải di chuyển sang để trung hòa. Ngược lại, bên đồng thì bị tiêu thụ nên dung dịch thiếu điện tích dương và cần cation đi tới, chứ không cần anion. Cách nhớ an toàn là gắn với chiều phản ứng: anion luôn về phía điện cực xảy ra oxi hóa (anode), cation về phía điện cực xảy ra khử (cathode).
Anion không bị electron trong dây dẫn kéo đi, và cả hai loại ion đều di chuyển.
Electron chỉ chạy trong mạch ngoài, còn trong dung dịch thì dòng điện được duy trì bởi chuyển động của ion; động lực ở đây là yêu cầu trung hòa điện tích trong mỗi nửa pin. Nếu chỉ có anion di chuyển thì điện tích vẫn không cân bằng được, nên trên thực tế anion và cation dịch chuyển ngược chiều nhau cùng lúc. Hãy trình bày lý do theo hướng "để dung dịch không tích điện", đừng viết "electron hút ion" vì giám khảo tính đó là sai cơ chế.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ này thực ra là một chỉ dẫn về hướng đi. Gốc chung "ion" lấy từ động từ Hy Lạp iénai nghĩa là "đi", còn tiền tố ana- nghĩa là "lên"; ghép lại, anión có nghĩa "cái đi lên". Trong bộ thuật ngữ của Faraday, phần tử mang điện âm bị hút về cực dương (anode) nên được gọi là anion, còn phần tử đi theo chiều ngược lại — từ káto, "xuống" — thành cation. Do đó tên gọi không hề mô tả điện tích một cách trực tiếp, mà mô tả đường đi của hạt trong bình điện phân: ion luôn chạy về phía điện cực trái dấu với nó. Hiểu được điều này, bạn sẽ không còn nhầm anion với cation, vì chỉ cần nhớ anion và anode đi cùng một cặp.
Bấm thêm một electron vào nguyên tử clo — nhìn nhãn đổi thành Cl⁻ trong khi số proton đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Anion luôn lớn hơn nguyên tử trung hòa sinh ra nó.
Khi nguyên tử nhận thêm electron, số proton trong hạt nhân giữ nguyên nên lực hút hạt nhân phải chia cho nhiều electron hơn, đồng thời lực đẩy giữa các electron ở lớp ngoài tăng lên. Nhờ đó đám mây electron giãn ra và bán kính tăng, chẳng hạn lớn hơn hẳn nguyên tử . Đây là chiều ngược với cation: mất electron thì bán kính co lại, và chính sự co giãn này giải thích vì sao cation thường là ion nhỏ trong một cặp hợp chất ion.
Khi so sánh độ mạnh tương tác ion, phải viết công thức Coulomb ra rồi bàn cả điện tích lẫn bán kính.
Bài chấm thường có hai ý điểm riêng: một cho việc nêu tích điện tích, một cho việc nêu khoảng cách giữa hai tâm. Nếu hai chất có cùng điện tích mà chỉ trả lời "vì điện tích bằng nhau" thì mất trọn ý sau, còn nếu chỉ nói "ion nhỏ hơn" mà không gắn với ở mẫu thì lập luận bị coi là chưa đầy đủ. Câu an toàn nhất là: điện tích như nhau, nhỏ hơn, mà tỉ lệ nghịch với , nên lực mạnh hơn.
Với câu hỏi cầu muối, ghi rõ nửa pin tích điện gì trước khi kết luận hướng ion.
Trình tự ăn điểm gồm ba bước: chỉ ra phản ứng oxi hóa hay khử ở mỗi bên, suy ra bên nào dư điện tích dương hoặc âm, rồi mới nói anion di chuyển về đâu. Kết luận đúng mà thiếu bước lý giải trung hòa điện tích thường chỉ được một phần điểm.
Viết điện tích ion đúng quy ước: số trước, dấu sau.
Ký hiệu chuẩn là và , không phải ; trong phần trả lời tự luận, ký hiệu sai dễ bị trừ ở ý cân bằng phương trình hoặc ý viết công thức hợp chất. Ngoài ra, khi gọi tên hãy nhớ anion đơn nguyên tử mang đuôi "-ide" trong tiếng Anh, còn anion đa nguyên tử chứa oxi thường tận cùng "-ate" hoặc "-ite".
Trong cả và , anion đều là và cation đều mang điện tích ; vì thế điện tích không tạo ra khác biệt. Do có bán kính nhỏ hơn , khoảng cách tâm–tâm trong chỉ là pm so với pm trong , làm lực hút cation–anion trong mạnh hơn. Vì vậy có tương tác ion mạnh hơn và nhiệt độ nóng chảy cao hơn ( so với của ). Khi lập luận trong bài thi, phải nêu rõ hai ion có cùng tích điện tích rồi mới quy về khác biệt bán kính — bỏ qua bước so sánh điện tích là mất điểm.
Kẽm bị oxi hóa ở anode và ion đồng bị khử ở cathode; do ngăn kẽm dư điện tích dương, anion trong cầu muối di chuyển về ngăn kẽm để duy trì trung hòa điện, đồng thời đi về ngăn đồng. Với điện lượng C, có mol electron chạy qua mạch ngoài, tương ứng mol băng qua cầu muối. Khi trả lời câu hỏi dạng này, chỉ nói "anion đi về anode" là chưa đủ — giám khảo chờ lý do trung hòa điện tích do cation kim loại sinh ra ở ngăn đó.