AP Chemistry
strong base
Còn gọi: base mạnh · strong bases · hydroxide nhóm I và II · group I and II hydroxides

Bazơ mạnh là bazơ phân li hoàn toàn trong nước, sinh ra lượng ion hydroxide tương ứng trọn vẹn với lượng chất tan ban đầu.
Trong dung dịch (solution) nước, các bazơ khác nhau ở mức độ chúng nhả ion hydroxide ra môi trường. Bazơ mạnh là chất tan ra bao nhiêu thì ion hóa hết bấy nhiêu, nghĩa là không còn phân tử hay đơn vị công thức nào tồn tại nguyên vẹn. Do đó phản ứng được viết bằng mũi tên một chiều chứ không phải mũi tên thuận nghịch, vì sự phân li (dissociation) đã xảy ra hoàn toàn:
Mũi tên một chiều nói rằng không có hằng số cân bằng nào cần tính. Nhóm chất này gồm hydroxide của kim loại kiềm (LiOH, NaOH, KOH, RbOH, CsOH) và hydroxide của các kim loại kiềm thổ nặng như , , . Tuy nhiên, cần phân biệt độ mạnh với độ tan: tan ít, nhưng phần nào tan được thì phân li trọn vẹn, nên nó vẫn là bazơ mạnh.
Hệ quả tính toán vì thế rất gọn. Vì không có cân bằng nào phải lập bảng, nồng độ ion hydroxide suy thẳng từ nồng độ ban đầu, chỉ cần nhân hệ số hợp thức: với thì , trong đó là nồng độ mol (molarity) của chất tan. Từ đó ta tính
Công thức thứ nhất chuyển nồng độ hydroxide thành thang lôgarit, còn công thức thứ hai đưa kết quả về pH quen thuộc. Chẳng hạn dung dịch NaOH M có và . Ngược lại, bazơ yếu chỉ ion hóa một phần nên buộc phải dùng hằng số và bảng ICE, tức là phải quay lại với bài toán cân bằng đầy đủ.
Ngoài ra, nước còn đóng vai trò giới hạn đối với độ mạnh của bazơ. Mọi bazơ mạnh hơn ion hydroxide, ví dụ ion amide hay ion oxide, đều lập tức nhận ion hydro () từ nước, nên trong dung dịch nước không có bazơ nào mạnh hơn ; đó chính là hiệu ứng san bằng. Vì vậy trong chuẩn độ axit mạnh bằng bazơ mạnh, đường cong chuẩn độ luôn có điểm tương đương (equivalence point) ở pH bằng 7.
Trực giác: Giống như một đội quân khi bước vào trận địa: không còn ai đứng thành hàng ngũ nguyên vẹn nữa, tất cả đều tách rời ra hoạt động riêng lẻ — mỗi chiến sĩ là một cá thể độc lập.
Dùng khi tính nồng độ ion hydroxide của dung dịch bazơ mạnh, dựa trên giả thiết bazơ phân li hoàn toàn (100 %) trong nước
Trong đó
Bazơ mạnh không có nghĩa là dung dịch có pH cao nhất.
Chữ "mạnh" chỉ nói rằng chất tan ion hóa hoàn toàn trong nước, tức là mọi phân tử đều nhả hết ion , chứ không nói gì về nồng độ. Do đó dung dịch NaOH loãng có pH thấp hơn dung dịch dù là bazơ yếu. Khi so sánh pH, phải so nồng độ thực tế, không so nhãn mạnh hay yếu.
Thể tích bazơ mạnh cần cho điểm tương đương không phụ thuộc độ mạnh của axit.
Lượng bazơ tiêu thụ chỉ do số mol proton axit có thể nhường quyết định, tức là nồng độ nhân thể tích nhân số nấc. Vì vậy bốn axit cùng , cùng thể tích và cùng một nấc sẽ cần đúng cùng một thể tích NaOH, dù của chúng chênh nhau hàng nghìn lần. Điều mà ảnh hưởng là pH tại điểm tương đương (equivalence point) và hình dạng đường chuẩn độ, không phải vị trí của nó trên trục thể tích.
Trong phương trình ion rút gọn, bazơ mạnh phải tách thành .
Vì ion hóa hoàn toàn, tan tồn tại dưới dạng và rời nhau nên không được viết nguyên công thức. Ngược lại, axit yếu như và chất kết tủa như chủ yếu ở dạng không phân li nên phải giữ nguyên phân tử. Trộn lẫn hai quy tắc này là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở câu phương trình ion rút gọn (net ionic equation).
Khi bazơ mạnh rơi vào dung dịch đệm, thành phần axit mới là chất phản ứng.
Nhiều bạn viết , nhưng lượng $_3^+ $ tự do quá nhỏ để giải thích khả năng chống thay đổi pH. Phương trình đúng cho thấy dạng axit của cặp đệm tiêu thụ thêm vào, ví dụ . Cũng cần nhớ dung dịch đệm (buffer) chỉ làm pH đổi ít, chứ không giữ pH bất biến.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Học thuộc danh sách bazơ mạnh trước khi vào phòng thi.
Chỉ có hydroxide của kim loại nhóm 1 (LiOH, NaOH, KOH...) và của Ca, Sr, Ba là bazơ mạnh; mọi amin, và các anion như đều là bazơ yếu. Nhận sai một chất sẽ kéo theo sai cả phương trình ion rút gọn lẫn phép tính pH.
Đừng quên hệ số 2 khi tính của hydroxide kim loại kiềm thổ.
Một mol tan cho hai mol , nên , rồi và ở . Với câu tự luận, hãy viết rõ từng bước này ra giấy vì giám khảo chấm theo bước.
Khi chuẩn độ axit yếu bằng bazơ mạnh, phải khẳng định pH tại điểm tương đương lớn hơn 7.
Tại đó toàn bộ axit đã chuyển thành bazơ liên hợp, và bazơ liên hợp này thủy phân sinh thêm . Câu trả lời chỉ nói "pH = 7" sẽ mất điểm, và nên gọi tên chất gây tính bazơ để lập luận được tính trọn vẹn.
Trong bốn axit, cần thể tích lớn nhất — 75,0 mL — không phải vì nó mạnh nhất mà vì nó nhường được ba proton; cần 50,0 mL, còn và đều chỉ cần 25,0 mL. Điểm tương đương của trung tính (), còn của có tính bazơ () do bazơ liên hợp thủy phân. Nói gọn: bazơ mạnh quyết định hình dạng đường chuẩn độ, nhưng lượng bazơ cần dùng do số nấc phân li của axit quyết định.
Dung dịch đệm chống lại bazơ mạnh nhờ phản ứng : chỉ nhích từ 4,74 lên 4,85, trong khi cùng lượng đó đẩy nước cất lên tới 12,70. Với thí nghiệm II, phương trình ion thu gọn là . Cả hai câu hỏi đều xoay quanh một thói quen duy nhất mà đề AP muốn kiểm tra: thấy bazơ mạnh thì viết ngay thành ion, và luôn cho phản ứng với dạng axit chiếm ưu thế trong dung dịch.